wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOCFL Band A Quiz

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

‘爸爸’的意思是?

a)

anh trai

b)

em gái

c)

cha

d)

mẹ

2.

‘愛’的拼音是?

a)

ā

b)

ài

c)

ē

d)

ǐ

3.

‘安靜’的意思是?

a)

mệt mỏi

b)

nhanh chóng

c)

yên tĩnh

d)

ồn ào

4.

‘報紙’是什麼?

a)

báo

b)

tạp chí

c)

sách

d)

thư

5.

‘吃’的反义词是?

a)

đói

b)

uống

c)

ngủ

d)

ăn

6.

‘朋友’的意思是?

a)

bạn bè

b)

người lạ

c)

gia đình

d)

đồng nghiệp

7.

‘學校’的拼音是?

a)

xuéxiào

b)

xuéxiāo

c)

xuéxiao

d)

xuéxiā

8.

‘水’的意思是?

a)

nước

b)

rượu

c)

trái cây

d)

sữa

9.

‘狗’是什麼動物?

a)

rắn

b)

mèo

c)

chim

d)

chó

10.

‘快樂’的反义词是?

a)

thích

b)

hạnh phúc

c)

vui

d)

buồn