wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin giữa kì I.2

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Từ khóa nào dùng để loại bỏ các bản ghi trùng lặp trong kết quả truy vấn SQL?.

a)

LIMIT.

b)

DISTINCT.

c)

UNIQUE.

d)

ORDER BY.

2.

Làm thế nào để xóa các bản ghi trùng lặp trong kết quả truy vấn mà không xóa bảng?.

a)

Sử dụng GROUP BY.

b)

Sử dụng WHERE clause.

c)

Sử dụng SELECT DISTINCT.

d)

Sử dụng DELETE DISTINCT.

3.

Làm thế nào để lấy tên của tất cả các khách hàng và số lượng đơn đặt hàng của họ từ hai bảng 'Customers' và 'Orders'?.

a)

SELECT Customers.name, COUNT(Orders.order_id) FROM Customers INNER JOIN Orders ON Customers.customer_id = Orders.customer_id.

b)

SELECT Customers.name, MAX(Orders.order_id) FROM Customers JOIN Orders ON Customers.customer_id = Orders.customer_id.

c)

SELECT Customers.name, SUM(Orders.order_id) FROM Customers JOIN Orders ON Customers.customer_id = Orders.customer_id GROUP BY Customers.name.

d)

SELECT Customers.name, COUNT(Orders.order_id) FROM Customers LEFT JOIN Orders ON Customers.customer_id = Orders.customer_id GROUP BY Customers.name.

4.

Làm thế nào để trả về các hàng có giá trị NULL trong một cột khi sử dụng

a)

Sử dụng WHERE column NOT NULL.

b)

Sử dụng WHERE column = NULL.

c)

Sử dụng WHERE column IS NULL.

d)

Sử dụng WHERE column <> NULL.

5.

Khi nào cần sử dụng từ khóa HAVING thay vì WHERE trong

a)

Khi lọc dữ liệu trước khi nhóm kết quả.

b)

Khi muốn kết hợp nhiều bảng.

c)

Khi lọc kết quả sau khi đã nhóm dữ liệu.

d)

Khi muốn sắp xếp kết quả.

6.

Từ khóa nào được dùng để lấy dữ liệu từ một bảng mà không có bản ghi nào trùng lặp?.

a)

SELECT.

b)

DISTINCT.

c)

UNIQUE.

d)

WHERE

7.

Khi sử dụng INNER JOIN, điều gì xảy ra nếu không có bản ghi tương ứng trong cả hai bảng?.

a)

Chỉ trả về các bản ghi từ bảng đầu tiên.

b)

Trả về NULL cho bảng không có bản ghi tương ứng.

c)

Kết quả sẽ trả về tất cả các bản ghi từ cả hai bảng.

d)

Không có bản ghi nào được trả về.

8.

Câu lệnh SQL nào được dùng để tính tổng của một cột giá trị số?.

a)

SUM.

b)

MAX.

c)

COUNT.

d)

AVG.

9.

kể cả những sản phẩm chưa được bán?.

a)

SELECT product_name, COUNT(quantity) FROM Products JOIN Sales ON Products.product_id = Sales.product_id.

b)

SELECT product_name, SUM(quantity) FROM Products LEFT JOIN Sales ON Products.product_id = Sales.product_id GROUP BY product_name.

c)

SELECT product_name, SUM(quantity) FROM Products INNER JOIN Sales ON Products.product_id = Sales.product_id GROUP BY product_name.

d)

SELECT product_name, SUM(quantity) FROM Products FULL JOIN Sales ON Products.product_id = Sales.product_id GROUP BY product_name.

10.

Lệnh nào dùng để lấy dữ liệu từ hai bảng với điều kiện tất cả các bản ghi từ bảng đầu tiên được hiển thị, ngay cả khi không có bản ghi tương ứng trong bảng thứ hai?.

a)

RIGHT JOIN.

b)

INNER JOIN.

c)

CROSS JOIN.

d)

LEFT JOIN.

11.

Câu lệnh nào sau đây dùng để trả về tổng số bản ghi trong một bảng?.

a)

MAX(*).

b)

SUM(*).

c)

COUNT(*).

d)

AVG(*).

12.

Điều gì xảy ra nếu bạn sử dụng từ khóa GROUP BY mà không có hàm tổng hợp như COUNT, SUM?.

a)

Trả về NULL.

b)

Kết quả sẽ bị lỗi.

c)

Trả về tất cả các bản ghi trong nhóm.

d)

Nhóm các bản ghi theo cột đã chỉ định mà không thực hiện tính toán.

13.

trả về tất cả các bản ghi từ 'Customers' dù không có bản ghi tương ứng trong 'Orders'?.

a)

RIGHT JOIN.

b)

INNER JOIN.

c)

FULL JOIN.

d)

LEFT JOIN.

14.

Khi muốn tính tổng doanh thu theo từng loại sản phẩm, bạn sẽ sử dụng

a)

SELECT SUM(revenue) FROM Sales WHERE product_type = 'type'.

b)

SELECT product_type, COUNT(revenue) FROM Sales GROUP BY product_type.

c)

SELECT product_type, SUM(revenue) FROM Sales WHERE product_type = 'type'.

d)

SELECT product_type, SUM(revenue) FROM Sales GROUP BY product_type.

15.

Khi nào nên sử dụng FULL JOIN thay vì INNER JOIN hoặc LEFT JOIN?.

a)

Khi muốn lấy bản ghi có giá trị lớn nhất trong bảng.

b)

Khi muốn lấy tất cả các bản ghi từ cả hai bảng, bao gồm cả bản ghi không khớp.

c)

Khi chỉ muốn lấy các bản ghi từ bảng đầu tiên.

d)

Khi không có bản ghi tương ứng trong bảng thứ hai.

16.

Câu lệnh nào dùng để tính doanh thu cao nhất từ bảng 'Sales' và nhóm theo loại sản phẩm?.

a)

SELECT product_type, SUM(revenue) FROM Sales.

b)

SELECT product_type, MAX(revenue) FROM Sales WHERE revenue > 1000.

c)

SELECT product_type, MAX(revenue) FROM Sales GROUP BY product_type.

d)

SELECT MAX(revenue), product_type FROM Sales.

17.

Câu lệnh SQL nào dùng để kết hợp các bản ghi từ hai bảng trở lên dựa trên điều kiện chung?

a)

INSERT.

b)

DELET

c)

UPDATE.

d)

JOIN.

18.

Làm thế nào để kết hợp dữ liệu từ hai bảng và chỉ lấy các bản ghi có cùng giá trị trong cả hai bảng?.

a)

RIGHT JOIN.

b)

LEFT JOIN.

c)

FULL JOIN.

d)

INNER JOIN.

19.

Câu lệnh nào sau đây dùng để tính tổng số lượng sản phẩm đã bán từ bảng 'Sales'?.

a)

SELECT SUM(quantity) FROM Sales.

b)

SELECT AVG(quantity) FROM Sales.

c)

SELECT COUNT(quantity) FROM Sales.

d)

SELECT MAX(quantity) FROM Sales.

20.

Câu lệnh nào được dùng để lấy ra các nhân viên có lương cao nhất trong mỗi bộ phận?.

a)

SELECT department, salary FROM Employees WHERE salary = (SELECT MAX(salary) FROM Employees).

b)

SELECT * FROM Employees WHERE salary = MAX(salary).

c)

SELECT department, MAX(salary) FROM Employees GROUP BY department.

d)

SELECT department, MAX(salary) FROM Employees.

21.

Lệnh nào sau đây trả về tổng doanh thu của từng loại sản phẩm trong bảng 'Sales'?.

a)

SELECT product_type, SUM(revenue) FROM Sales GROUP BY product_type.

b)

SELECT SUM(revenue) FROM Sales WHERE product_type = 'product_type'.

c)

SELECT product_type, SUM(revenue) FROM1 Sales ORDER BY product_type.

d)

SELECT product_type, revenue FROM Sales GROUP BY product_type;.

22.

Truy vấn (query) trong cơ sở dữ liệu là gì?.

a)

Một câu lệnh dùng để tạo bảng.

b)

Một câu lệnh dùng để thêm dữ liệu vào bảng.

c)

Một câu lệnh dùng để xóa bảng.

d)

Một câu lệnh dùng để tìm kiếm hoặc thao tác với dữ liệu.

23.

Làm thế nào để lấy ra 5 dòng dữ liệu đầu tiên trong bảng 'Customers'?.

a)

SELECT * FROM Customers ORDER BY LIMIT 5.

b)

SELECT * FROM Customers LIMIT 5.

c)

SELECT TOP 5 * FROM Customers.

d)

SELECT * FROM Customers ORDER BY 5

24.

Từ khóa nào được sử dụng để nhóm dữ liệu trong SQL?.

a)

WHERE.

b)

GROUP BY.

c)

SELECT.

d)

ORDER BY.

25.

Khi muốn tính tổng số lượng sản phẩm trong bảng 'Products', bạn sẽ sử dụng

a)

SELECT AVG(quantity) FROM Products.

b)

SELECT MAX(quantity) FROM Products.

c)

SELECT SUM(quantity) FROM Products.

d)

SELECT COUNT(quantity) FROM Products.

26.

Câu lệnh nào được dùng để truy vấn dữ liệu trong SQL?.

 

a)

SELECT.

b)

DELETE.

c)

UPDATE.

d)

INSERT.

27.

Câu lệnh SQL nào sẽ trả về tất cả các hàng trong bảng 'Employees' có mức lương lớn hơn 5000?.

a)

SELECT * FROM Employees WHERE salary < 5000.

b)

SELECT * FROM Employees WHERE salary > 5000.

c)

SELECT * FROM Employees.

d)

SELECT * FROM Employees ORDER BY salary.

28.

Làm thế nào để xóa tất cả các bản ghi trong bảng 'Orders'?.

a)

DROP TABLE Orders.

b)

DELETE FROM Orders.

c)

DELETE FROM Orders WHERE 1=1.

d)

DELETE ALL FROM Orders.

29.

Câu lệnh SQL nào sau đây sẽ trả về tên khách hàng theo thứ tự giảm dần của tuổi?.

a)

SELECT name FROM Customers ORDER BY age DESC.

b)

SELECT name FROM Customers GROUP BY age.

c)

SELECT name FROM Customers ORDER BY age.

d)

SELECT name FROM Customers ORDER BY age ASC.

30.

Trong làm thế nào để chỉ chọn các bản ghi có giá trị NULL trong một cột?.

 

a)

SELECT * FROM table_name WHERE column = 'NULL'.

b)

SELECT * FROM table_name WHERE column IS NOT NULL.

c)

SELECT * FROM table_name WHERE column = NULL.

d)

SELECT * FROM table_name WHERE column IS NULL

31.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để sửa dữ liệu trong một bảng?.

a)

ALTER.

b)

UPDATE

c)

MODIFY.

d)

SELECT.

32.

Khi thực hiện truy vấn có nhiều phép JOIN, làm thế nào để tối ưu hóa hiệu suất truy vấn?.

 

a)

Sắp xếp bảng theo thứ tự sau khi JOIN.

b)

Chỉ sử dụng phép JOIN mà không dùng WHERE.

c)

Sắp xếp bảng theo thứ tự trước khi JOIN.

d)

Sử dụng các chỉ số (index) phù hợp trên các cột được sử dụng trong JOIN.

33.

Câu lệnh SELECT cơ bản dùng để làm gì?.

a)

Cập nhật dữ liệu trong bảng.

b)

Lấy dữ liệu từ bảng.

c)

Xóa bảng dữ liệu.

d)

Chèn dữ liệu vào bảng.

34.

Làm thế nào để lấy ra danh sách các nhân viên có mức lương cao nhất từ mỗi phòng ban?

 

a)

SELECT department, MAX(salary) FROM Employees GROUP BY department.

b)

SELECT * FROM Employees WHERE salary = MAX(salary).

c)

SELECT department, salary FROM Employees GROUP BY salary.

d)

SELECT department, MIN(salary) FROM Employees GROUP BY department

35.

Khi muốn tính tổng số lượng sản phẩm trong bảng 'Products', bạn sẽ sử dụng

 

a)

SELECT MAX(quantity) FROM Products.

b)

SELECT AVG(quantity) FROM Products.

c)

SELECT COUNT(quantity) FROM Products.

d)

SELECT SUM(quantity) FROM Products.

36.

Làm thế nào để xóa các bản ghi trùng lặp trong bảng mà không xóa bảng?.

a)

DELETE FROM table_name WHERE duplicate = TRUE.

b)

DELETE FROM table_name WHERE EXISTS (SELECT * FROM table_name WHERE duplicate).

c)

DELETE DISTINCT * FROM table_name.

d)

SELECT DISTINCT * FROM table_name.

37.

Từ khóa nào trong SQL dùng để lọc dữ liệu theo điều kiện?.

a)

SELECT.

b)

JOIN.

c)

WHERE.

d)

ORDER BY.

38.

Từ khóa nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần?.

a)

GROUP BY.

b)

ORDER BY.

c)

WHERE.

d)

LIMIT.

39.

Câu lệnh SQL nào sẽ trả về các bản ghi có tuổi từ 20 đến 30?

a)

SELECT * FROM Employees WHERE age = 25.

b)

SELECT * FROM Employees WHERE age IN (20, 30).

c)

SELECT * FROM Employees WHERE age BETWEEN 20 AND 30.

d)

SELECT * FROM Employees WHERE age > 20 AND age < 30.

40.

Khi sử dụng điều gì xảy ra?.

a)

Trả về bản ghi đầu tiên trong bảng.

b)

Trả về các bản ghi theo thứ tự giảm dần.

c)

Trả về tất cả các bản ghi, bao gồm cả bản ghi trùng lặp.

d)

Trả về các bản ghi không trùng lặp.