NEW
Font size
Worksheetsquizz
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Mục đích của quy trình phần mềm là nhằm đưa ra phần mềm ____. Phương án nào dưới đây phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?
a. Càng nhanh và tốn ít chi phí càng tốt.
b. có chất lượng và nhanh nhất có thể.
c. đúng thời hạn, chất lượng cao, không quan tâm đến chi phí.
d. có chất lượng, có thời gian và chi phí hợp lý.
Ưu điểm chính nào của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) giúp khắc phục hạn chế của mô hình thác nước trong việc đáp ứng yêu cầu người dùng?
a. Loại bỏ sự cần thiết của tài liệu hóa chi tiết.
b. Giảm thiểu sự tham gia của khách hàng trong quá trình phát triển.
c. iảm thiểu thời gian phát triển và đưa ra sản phẩm nhanh hơn.
d. Tạo ra các nguyên mẫu giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh yêu cầu trong quá trình phát triển.
Phát biểu nào sau đây là đúng cách mô hình tăng trưởng (Incremental Model) giúp giảm rủi ro trong các dự án lớn so với mô hình thác nước?
a. Mô hình tăng trưởng không cần tài liệu hóa như mô hình thác nước.
b. Mô hình tăng trưởng phát triển toàn bộ hệ thống dựa trên các giai đoạn lặp lại.
c. Mô hình tăng trưởng phát triển hệ thống theo từng phần nhỏ, cho phép kiểm thử sớm và điều chỉnh dựa trên phản hồi từ mỗi phần.
d. Mô hình tăng trưởng yêu cầu các đặc tả chi tiết của dự án được xác định trước khi phát triển bắt đầu.
Nhược điểm nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) có thể gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu của người dùng?
a. Mô hình thác nước yêu cầu khách hàng tham gia liên tục trong suốt quá trình phát triển.
b. Mô hình thác nước không cho phép khách hàng thay đổi yêu cầu sau khi quá trình phát triển bắt đầu.
c. Mô hình thác nước không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong quá trình kiểm thử.
d. Mô hình thác nước cho phép khách hàng điều chỉnh yêu cầu thông qua các nguyên mẫu nhanh chóng
Nhược điểm nào của mô hình tăng trưởng (Incremental Model) có thể gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu của người dùng?
a. Mô hình tăng trưởng có thể khiến người dùng khó hình dung ra sản phẩm cuối cùng do phát triển qua các phần nhỏ.
b. Mô hình tăng trưởng không cho phép kiểm thử sản phẩm trước khi tất cả các phần hoàn thành.
c. Mô hình tăng trưởng yêu cầu lập kế hoạch chi tiết cho tất cả các phần trước khi phát triển bắt đầu.
d. Mô hình tăng trưởng yêu cầu người dùng cung cấp tất cả các yêu cầu trước khi phát triển
Điểm yếu nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) được khắc phục bởi mô hình xoắn ốc (Spiral Model)?
a. Mô hình xoắn ốc giảm thiểu sự cần thiết của tài liệu hóa.
b. Mô hình xoắn ốc không cần lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.
c. Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu.
d. Mô hình xoắn ốc cho phép điều chỉnh yêu cầu và quản lý rủi ro qua mỗi vòng xoắn lặp lại.
Một công ty đang phát triển bản nâng cấp của một phần mềm đã được bán trên thị trường, mô hình nào sau đây thích hợp trong trường hợp này?
a. Cá mô hình RAD và tiến hóa
b. Cá mô hình xoắn ốc
c. Mô hình tiến hóa
d. Mô hình RAD
k
a. Đưa ra giải pháp tạm thời để hoàn thành yêu cầu ban đầu và chuyển sang yêu cầu mới trong sprint tiếp theo.
b. Tạm dừng tiến trình, tổ chức một cuộc họp ngay lập tức với khách hàng để làm rõ yêu cầu và điều chỉnh kế hoạch
c. Tiếp tục hoàn thành các nhiệm vụ theo kế hoạch ban đầu và xem xét yêu cầu mới sau khi hoàn thành
d. Chỉ nhận yêu cầu mới và tích hợp vào Sprint tiếp theo mà không cần sự thông báo với khách hàng
Trong một hệ thống phát triển theo mô hình SOA, nếu một dịch vụ quan trọng bị ngưng hoạt động do sự cố mạng, nhóm phát triển nên ưu tiên làm gì để đảm bảo rằng các dịch vụ khác vẫn tiếp tục hoạt động?
a. Phát triển lại dịch vụ gặp sự cố ngay lập tức và tích hợp lại vào hệ thống sau khi hoàn thành.
b. Cấu hình hệ thống để sử dụng các dịch vụ thay thế khác, đảm bảo tính sẵn sàng và khả năng tiếp tục của các phần còn lại của hệ thống.
c. Tạm dừng toàn bộ hệ thống cho đến khi dịch vụ quan trọng được khôi phục hoàn toàn.
d. Tìm kiếm các giải pháp thủ công để thay thế chức năng của dịch vụ gặp sự cố cho đến khi mạng hoạt động trở lại.
Trong quá trình phát triển phần mềm dựa trên mô hình CBSE, nếu một thành phần quan trọng cần phải thay đổi, điều gì thường xảy ra?
a. Thành phần được tích hợp mà không cần kiểm tra tính tương thích với các thành phần khác.
b. Thành phần sẽ được thay thế mà không cần đăng ký vào hệ thống.
c. Thành phần phải được dịch lại và tích hợp lại vào hệ thống.
d. Thành phần có thể được thay thế dễ dàng thông qua giao thức HTTP.
Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), một hệ thống phần mềm cần được nâng cấp để hỗ trợ một chức năng mới mà thành phần hiện có không hỗ trợ. Nhóm phát triển cần ưu tiên thực hiện hành động nào?
a. Tìm kiếm một thành phần đã được phát triển sẵn, có thể tái sử dụng và tích hợp vào hệ thống, nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí.
b. Thay thế toàn bộ các thành phần cũ bằng cách nâng cấp thành phần mới để đảm bảo hệ thống đồng nhất.
c. Viết lại logic hệ thống từ đầu để đáp ứng yêu cầu của hệ thống.
c. Viết lại logic hệ thống từ đầu để đáp ứng yêu cầu của hệ thống.
Hai mô hình nào sau đây sẽ không thể cho ra sản phẩm đạt yêu cầu nếu không có sự tham gia của khách hàng?
a. Mô hình RAD & xoắn ốc.
b. Mô hình thác nước và xoắn ốc.
c. Mô hình RAD & mô hình thác nước.
d. Mô hình RAD & mô hình làm bản mẫu.
Mô hình nào sau đây KHÔNG phù hợp cho việc kỹ nghệ phần mềm có yêu cầu thay đổi?
a. Mô hình thác nước.
b. Mô hình xoắn ốc.
c. Mô hình phát triển nhanh RAD.
d. Mô hình làm bản mẫu.
Mô hình phát triển phần mềm nào được chọn nếu đội ngũ phát triển của công ty ít kinh nghiệm trong các dự án tương tự?
a. Mô hình xoắn ốc.
b. RAD
c. Mô hình tăng trưởng.
d. Mô hình thác nước.
Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng một pha của mô hình làm bản mẫu?
a. Làm mịn bản mẫu.
b. Thiết kế nhanh
c. Kỹ nghệ
d. Lập trình
Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng ưu điểm của quy trình phát triển phần mềm theo mô hình thác nước?
a. Sửa lỗi dễ dàng và tốn ít chi phí.
b. Quá trình phát triển đơn giản nên phù hợp với những dự án có ít thay đổi.
c. Các giai đoạn được định nghĩa, với đầu vào và đầu ra rõ ràng nên dễ phân công công việc, phân bổ chi phí, giám sát công việc.
d. Giảm thiểu các lỗi mắc phải trong giai đoạn thiết kế
So với mô hình làm bản mẫu, mô hình tiến hóa (Evolutionary Model) có ưu điểm nào trong việc xử lý các yêu cầu thay đổi?
a. Mô hình tiến hóa không cho phép điều chỉnh yêu cầu sau khi phát triển bắt đầu.
b. Mô hình tiến hóa yêu cầu hoàn thành tất cả các yêu cầu ngay từ đầu.
c. Mô hình tiến hóa cho phép yêu cầu thay đổi liên tục trong suốt quá trình phát triển, không chỉ dựa trên các nguyên mẫu ban đầu.
d. Mô hình tiến hóa không cần sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển
Nhận định nào sau đây đúng về ưu điểm của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) so với mô hình thác nước (Waterfall Model)?
a. Mô hình làm bản mẫu cho phép người dùng điều chỉnh yêu cầu dựa trên nguyên mẫu trước khi sản phẩm hoàn chỉnh được phát triển.
b. Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
c. Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu điều chỉnh yêu cầu ngay từ đầu như mô hình thác nước.
d. Mô hình làm bản mẫu giúp giảm thiểu các giai đoạn phát triển phần mềm so với mô hình thác nước.
Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình chữ V (V-Model) khắc phục nhược điểm của mô hình thác nước?
a. Mô hình chữ V cho phép linh hoạt quay lại giai đoạn trước khi có thay đổi yêu cầu.
b. Mô hình chữ V cho phép khách hàng thử nghiệm sản phẩm ngay sau khi hoàn thành từng giai đoạn.
c.. Mô hình chữ V tích hợp kiểm thử trong giai đoạn phát triển, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm
d. Mô hình chữ V không yêu cầu lập kế hoạch trước.
So với mô hình thác nước, mô hình RAD (Rapid Application Development) có ưu điểm nào liên quan đến thời gian phát triển?
a. Mô hình RAD cho phép hoàn thiện sản phẩm nhanh chóng bằng cách chia nhỏ các yêu cầu và phát triển song song.
b. Mô hình RAD giúp phát triển các dự án có yêu cầu rõ ràng ngay từ đầu.
c. Mô hình RAD không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
d. Mô hình RAD không yêu cầu kiểm thử phần mềm trước khi phát hành
Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình xoắn ốc (Spiral Model) xử lý rủi ro so với mô hình thác nước?
a. Mô hình xoắn ốc loại bỏ yếu tố rủi ro phát triển sản phẩm mềm cho đến khi sản phẩm hoàn thành.
b. Mô hình xoắn ốc yêu cầu các yếu tố rủi ro chỉ được xác định ngay từ đầu như mô hình thác nước.
c. Mô hình xoắn ốc kết hợp đánh giá rủi ro trong mỗi chu kỳ lặp, giúp quản lý rủi ro tốt hơn so với mô hình thác nước
d. Mô hình xoắn ốc không có đánh giá rủi ro trong quá trình phát triển.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm nội bộ cho khách hàng với yếu tố chi tiết kĩ thuật, khả năng tùy biến cao, có nhiều sự hỗ trợ và tư vấn từ cộng đồng nhà phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
a. Mô hình mã nguồn mở.
b. Mô hình sử dụng lại.
c. Mô hình Agile.
d. Mô hình hướng thành phần.
Khi một dự án Agile gặp phải sự chậm trễ do thiếu nguồn lực hoặc kỹ năng, nhóm Agile nên ưu tiên làm gì?
a. Thay đổi phạm vi công việc và thông báo cho khách hàng về việc trì hoãn
b. Hoàn ưu tiên tuyển thêm nhân sự có kỹ năng đáp ứng yêu cầu
c. Tăng cường giữ làm việc của nhóm đảm bảo kịp tiến độ cam kết khách hàng.
d. Đánh giá lại backlog, tập trung vào các tính năng có giá trị cao và giảm thiểu yêu cầu không quan trọng.
Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), nếu một thành phần trong hệ thống gặp lỗi và cần được thay thế, nhóm phát triển nên làm gì để đảm bảo tính liên tục của hệ thống?
a. Liên hệ với nhà cung cấp thành phần lỗi và chờ phiên bản cập nhật trước khi tiếp tục
b. Viết lại thành phần lỗi từ đầu và thay thế toàn bộ hệ thống để kiểm tra tính tương thích.
c. Thay thế thành phần lỗi bằng một thành phần tương thích mới mà không cần tạm dừng hệ thống, nhờ khả năng thay thế động của CBSE.
d. Tạm dừng hệ thống và biên dịch lại toàn bộ mã nguồn để tích hợp thành phần mới.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm có thể đưa vào hoạt động trong thời gian ngắn, sản phẩm chuyển giao chia thành từng phần tăng thêm theo yêu cầu chức năng, đáp ứng nhanh yêu cầu của khách hàng, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
a. Mô hình RAD
b. Mô hình tiến hóa.
c. Mô hình làm bản mẫu.
d. Mô hình tăng trưởng.
Khi phát triển một ứng dụng nhỏ với thời gian phát triển ngắn, và nhóm phát triển muốn tận dụng tối đa các thành phần phần mềm đã có sẵn, phương pháp nào sẽ tối ưu hơn?
a. Chọn mô hình phát triển Waterfall.
b. Phát triển một hệ thống hoàn toàn mới mà không dùng thành phần hoặc dịch vụ tái chế.
c. Service-Oriented Architecture (SOA).
d. Component-based Software Engineering (CBSE)
Mô hình nào sau đây có sự tham gia của khách hàng trong tất cả các pha của vòng đời phát triển phần mềm?
a. Mô hình thác nước.
b. Mô hình làm bản mẫu
c. Cả hai mô hình RAD và làm bản mẫu
d. Mô hình phát triển nhanh RAD.
Phương án nào sau đây mô tả đúng về nhược điểm của mô hình xoắn ốc?
a. Không phù hợp với các dự án nhỏ.
b. Kiểm soát tài liệu chặt chẽ.
c. Các chức năng phụ có thể thêm vào sau.
d. Công việc phân tích rủi ro chiếm nhiều thời lượng.
Hai mô hình nào KHÔNG định nghĩa yêu cầu ở các giai đoạn đầu của vòng đời phát triển phần mềm?
a. Mô hình thác nước và xoắn ốc.
b. Mô hình làm bản mẫu và RAD.
c. Mô hình làm bản mẫu và xoắn ốc.
d. Mô hình thác nước và RAD.
Vòng đời phát triển phần mềm SDLC là viết tắt của từ nào sau đây?
a. System Development Life Cycle
b. System Design Life Cycle.
c. Software Design Life Cycle.
d. Software Development Life Cycle
Phương án nào sau đây nêu đúng nhược điểm lớn nhất của mô hình RAD?
a. Không tính sử dụng lại của các thành phần.
b. Thành viên trong nhóm cần có kỹ năng và trình độ cao
c. Không có phản hồi từ khách hàng.
d. Cả ba điều trên.
So với mô hình RAD (Rapid Application Development), mô hình thác nước (Waterfall Model) có nhược điểm nào về sự tham gia của khách hàng?
a. Mô hình thác nước cho phép khách hàng điều chỉnh yêu cầu thông qua các nguyên mẫu nhanh chóng.
b. Mô hình thác nước không cho phép khách hàng thay đổi yêu cầu sau khi quá trình phát triển bắt đầu.
c. Mô hình thác nước không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong quá trình kiểm thử
d. Mô hình thác nước yêu cầu khách hàng tham gia liên tục trong suốt quá trình phát triển.
Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình xoắn ốc (Spiral Model) xử lý rủi ro so với mô hình thác nước?
a. Mô hình xoắn ốc kết hợp đánh giá rủi ro trong mỗi chu kỳ lặp, giúp quản lý rủi ro tốt hơn so với mô hình thác nước.
b. Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yếu tố rủi ro phải được xác định ngay từ đầu như mô hình thác nước
c. Mô hình xoắn ốc không có đánh giá rủi ro trong quá trình phát triển
d. Mô hình xoắn ốc loại bỏ yếu tố rủi ro để kiểm thử phần mềm cho đến khi sản phẩm hoàn thành.
So với mô hình làm bản mẫu, mô hình tiến hóa (Evolutionary Model) có ưu điểm nào trong việc xử lý các yêu cầu thay đổi?
a. Mô hình tiến hóa không cho phép điều chỉnh yêu cầu sau khi phát triển bắt đầu.
b. Mô hình tiến hóa không yêu cầu hoàn thành tất cả các yêu cầu ngay từ đầu.
c. Mô hình tiến hóa cho phép yêu cầu thay đổi liên tục trong suốt quá trình phát triển, không chỉ dựa trên các nguyên mẫu ban đầu.
d. Mô hình tiến hóa không cần sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển
Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình chữ V (V-Model) khắc phục nhược điểm của mô hình thác nước?
a. Mô hình chữ V kết hợp kiểm thử trong từng giai đoạn phát triển, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.
b. Mô hình chữ V không cần đến sự tham gia của khách hàng trong giai đoạn kiểm thử.
c. Mô hình chữ V cho phép linh hoạt quay lại các giai đoạn trước khi có thay đổi yêu cầu.
d. Mô hình chữ V không yêu cầu lập kế hoạch trước.
