WorksheetsTOPIC: HOME/ACCOMMODATION (1)
Total questions: 39
Worksheet time: 39mins
(n): hàng xóm
(a)
(n): khu vực sinh sống
(a)
(n): bảo hiểm
(a)
(n): sự thế chấp
(a)
(n): tầng trệt/ tầng 1
(a)
(n): tầng hầm
(a)
(n): phòng khách
(a)
(n): phòng để khách ngủ
(a)
(n): phòng làm việc
(a)
(n): phòng học
(a)
(n): phòng chơi games
(a)
(n): phòng giặt là
(a)
(n): phòng ăn
(a)
(n): nhà bếp
(a)
(n): nhà để xe
(a)
(n): phòng cho em bé
(a)
(n): phòng tắm
(a)
(n): phòng ngủ
(a)
(n): chủ nhà
(a)
(n): người thuê nhà
(a)
(v): cho thuê
(a)
(v): thuê
(a)
(n): phòng chờ (khách sạn, sân bay,...)
(a)
(n): Đồ dùng trong nhà
(a)
(n): máy rửa bát
(a)
(n): điều hoà
(a)
(n): máy giặt
(a)
(n): máy hút bụi
(a)
(n): nồi cơm
(a)
(n): đầu bếp
(a)
(n): lò vi sóng
(a)
(n): lò nướng
(a)
(n): tủ lạnh
(a)
(adj): tiện ích, hữu ích, tiện lợi
(a)
(adj): xuất sắc
(a)
(adj): nổi tiếng (tích cực)
(a)
(adj): tai tiếng (tiêu cực)
(a)
(adj): không thể thiếu được
(a)
(adj): thân thiện với người dùng
(a)
