Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOPIC: HOME/ACCOMMODATION (1)

Total questions: 39

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

(n): hàng xóm

(a)  

2.

(n): khu vực sinh sống

(a)  

3.

(n): bảo hiểm

(a)  

4.

(n): sự thế chấp

(a)  

5.

(n): tầng trệt/ tầng 1

(a)  

6.

(n): tầng hầm

(a)  

7.

(n): phòng khách

(a)  

8.

(n): phòng để khách ngủ

(a)  

9.

(n): phòng làm việc

(a)  

10.

(n): phòng học

(a)  

11.

(n): phòng chơi games

(a)  

12.

(n): phòng giặt là

(a)  

13.

(n): phòng ăn

(a)  

14.

(n): nhà bếp

(a)  

15.

(n): nhà để xe

(a)  

16.

(n): phòng cho em bé

(a)  

17.

(n): phòng tắm

(a)  

18.

(n): phòng ngủ

(a)  

19.

(n): chủ nhà

(a)  

20.

(n): người thuê nhà

(a)  

21.

(v): cho thuê

(a)  

22.

(v): thuê

(a)  

23.

(n): phòng chờ (khách sạn, sân bay,...)

(a)  

24.

(n): Đồ dùng trong nhà

(a)  

25.

(n): máy rửa bát

(a)  

26.

(n): điều hoà

(a)  

27.

(n): máy giặt

(a)  

28.

(n): máy hút bụi

(a)  

29.

(n): nồi cơm

(a)  

30.

(n): đầu bếp

(a)  

31.

(n): lò vi sóng

(a)  

32.

(n): lò nướng

(a)  

33.

(n): tủ lạnh

(a)  

34.

(adj): tiện ích, hữu ích, tiện lợi

(a)  

35.

(adj): xuất sắc

(a)  

36.

(adj): nổi tiếng (tích cực)

(a)  

37.

(adj): tai tiếng (tiêu cực)

(a)  

38.

(adj): không thể thiếu được

(a)  

39.

(adj): thân thiện với người dùng

(a)