wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna từ vựng- Bài 37

Total questions: 57

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.
a)

たのみます

b)

ほめます

c)

しかります

d)

やけます

2.
a)

さそいます

b)

しょうたいします

c)

ちゅういします

d)

とります

3.
a)

おこないます

b)

よごします

c)

きょかします

d)

たのみます

4.
a)

ふみます

b)

こわします

c)

よごします

d)

おこないます

5.
a)

おくります

b)

およぎます

c)

ゆにゅうします

d)

ゆしゅつします

6.
a)

はっけんします

b)

はつめいします

c)

ほんやくします

d)

おこないます

7.
a)

こめ

b)

むぎ

c)

せきゆ

d)

げんりょう

8.
a)

どろぼう

b)

けいかん

c)

やけます

d)

せかいいさん

9.

Q:いつ インスタントラーメン が 。。。。。。か。

a)

はっけんしました

b)

はっけんされました

c)

はつめいしました

d)

はつめいされました

10.

Q:ビールは 何から つくられますか。

A: ...................から つくられます。

a)

こめ

b)

むぎ

c)

びん

d)

かんきり

11.

私は おとうとに ケーキを 。。。。。。

a)

たべます

b)

たべられました

c)

かわれました

d)

かいました

12.

電気は トーマス・エジソン。。。。。発明されました。

a)

b)

c)

によって

d)

から

13.

Q:パソコンを かりても いいですか。

A: おとうとに パソコンを ...................から、つかえません。

a)

こわしました

b)

こわれました

c)

こわされました

d)

われました

14.
原料
a)
げんりょう
b)
ふくしゅうする
c)
おす
d)
ふくしゅうする
15.
輸出する
a)
ゆしゅつする
b)
よしゅうする
c)
むこう
d)
よてい
16.
輸入する
a)
ゆにゅうする
b)
よやくする
c)
みなと
d)
よやくする
17.
a)
いけ
b)
おさら
c)
d)
かお
18.
呼ぶ
a)
よぶ
b)
すみ
c)
はし
d)
うける
19.
頼む
a)
たのむ
b)
つくえ
c)
しま
d)
よてい
20.
注意する
a)
ちゅういする
b)
ひきだし
c)
d)
しょうらい
21.
招待する
a)
しょうたいする
b)
はこ
c)
むかし
d)
ひこうき
22.
a)
b)
ごみばこ
c)
すずしい
d)
どうぶつえん
23.
お寺
a)
おてら
b)
おく
c)
かわる
d)
じんじゃ
24.
石油
a)
せきゆ
b)
かたづける
c)
かえる
d)
きめる
25.

dầu mỏ

a)

こめ

b)

げんりょう

c)

せきゆ

d)

むぎ

26.

かがくしゃ

a)

cảnh sát

b)

kiến trúc sư

c)

nhà khoa học

d)

kẻ trộm

27.

kiến trúc sư

a)

かがくしゃ

b)

まんが

c)

けんちくか

d)

けいかん

28.

khen ngợi

a)

さ そ い ま す

b)

し か り ま す

c)

ほ め ま す

d)

お こ し ま す

29.

mời, rủ nhau đi

a)

お こ り ま す

b)

し か り ま す

c)

ほ め ま す

d)

さ そ い ま す

30.

起 こ り ま す

a)

mời

b)

đánh thức

c)

mời, rủ nhau đi

d)

nhờ

31.

nhờ

a)

ほ め ま す

b)

し ょ う た い し ま す

c)

た の み ま す

d)

し か り ま す

32.

ち ゅ う い し ま す

a)

đánh thức

b)

ăn trộm

c)

chú ý, nhắc nhở

d)

mời

33.

giẫm lên

a)

こ わ し ま す

b)

ふ み ま す

c)

よ ご し ま す

d)

お こ な い ま す

34.

thực hành, tiến hành

a)

ゆ し ゅ つ し ま す

b)

お こ な い ま す

c)

ゆ に ゅ う し ま す

d)

ほ ん や く し ま す

35.

は っ け ん し ま す

a)

thiết kế

b)

phát minh

c)

phát hiện

d)

Export

36.

こ め

a)

nguyên liệu

b)

dầu mỏ

c)

lúa mạnh

d)

gạo

37.

thiết kế

a)

せ っ け い し ま す

b)

ゆ に ゅ う し ま す

c)

ゆ し ゅ つ し ま す

d)

は つ め い し ま す

38.

lúa mạch

a)

せきゆ

b)

こめ

c)

むぎ

d)

げんりょう

39.

デート

a)

cuộc hẹn hò

b)

kẻ trộm

c)

cảnh sát

d)

kiến trúc sư

40.

dầu mỏ

a)

こめ

b)

げんりょう

c)

せきゆ

d)

むぎ

41.
壊します(こわします)
a)
Làm hỏng
b)
poster, áp phích, tờ quảng cáo
c)
Đảo
d)
Phát biểu, công bố
42.
汚します(よごします)
a)
Làm bẩn
b)
búp bê
c)
Nước ngoài
d)
Triễn lãm
43.
だれか
a)
Ai đó
b)
hành lang
c)
Phím
d)
Trụ sở, tổng công ty
44.
よかったですね
a)
Hay quá nhỉ / Vui quá nhỉ
b)
bức tường
c)
Rèm cửa
d)
Nhà thờ
45.
行います (おこないます)
a)
Tổ chức
b)
ao, hồ
c)
Sợi dây
d)
Cao học
46.
世界中
a)
Trên toàn thế giới
b)
Quyết định
c)
Đằng ấy, phía đối diện
d)
Cuộc họp
47.
~中(~じゅう)
a)
Toàn ~
b)
Chuẩn bị bài
c)
Cảng
d)
Sách hướng dẫn du lịch
48.
ー世紀(ーせいき)
a)
Thế kỷ ~
b)
Ôn tập
c)
Tầng thượng
d)
Để lại
49.
オリンピック
a)
Olympic
b)
Giờ học
c)
Việc leo núi
d)
Để nguyên như thế
50.
ワールドカップ
a)
Cúp bóng đá thế giới
b)
Bài giảng
c)
Lịch sử
d)
Chỗ cũ
51.
東大寺(とうだいじ)
a)
Chùa Todaiji
b)
Cuộc họp
c)
Sự cho phép
d)
Vẫn
52.
大仏(だいぶつ)
a)
Tượng phật lớn
b)
Sách hướng dẫn du lịch
c)
Dấu tròn
d)
Vận động
53.
江戸時代 (えどじだい)
a)
Thời Edo (1603-1868)
b)
Để lại
c)
Bảo tàng truyện tranh quốc tế Kyoto
d)
Bị cảm
54.
翻訳します (ほんやくします)
a)
Biên dịch
b)
Chỗ cũ
c)
Hàng xóm
d)
Gắng sức
55.
ポルトガル
a)
Bồ Đào Nha
b)
Nghỉ giải lao
c)
Khu nghỉ dưỡng, tham quan ở tỉnh Kangawa
d)
Ho
56.
サウジアラビア
a)
Ả rập xê út
b)
Ngày nghỉ liên tục
c)
Địa điểm tham quan ở tỉnh Tochigi
d)
Nước máy
57.
ロシア
a)
Nga
b)
Lịch sử
c)
Gắng sức
d)
Tiêu đề của cuốn sách giả định