NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary Unit 2 Global success 8
Total questions: 46
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
countryside
a)
n. vùng quê/ vùng nông thôn
b)
n. đồng lúa/ ruộng lúa
c)
n. vùng thành thị
d)
n. thành phố
2.
rural area
a)
n. thành phố
b)
n. đồng lúa/ ruộng lúa
c)
n. vùng quê/ vùng nông thôn
d)
n. vùng thành thị
3.
city
a)
n. thành phố
b)
n. vùng quê/ vùng nông thôn
c)
n. đồng lúa/ ruộng lúa
d)
n. thị trấn
4.
urban area
a)
n. thị trấn
b)
n. đồng lúa/ ruộng lúa
c)
n. vùng quê/ vùng nông thôn
d)
n. vùng thành thị
5.
farmer
a)
n. y tá
b)
n. nông dân
c)
n. bác sĩ
d)
n. kỹ sư
6.
paddy field
a)
n. đồng lúa/ ruộng lúa
b)
n. vùng quê/ vùng nông thôn
c)
n. thị trấn
d)
n. thành phố
7.
harvester
a)
n. máy hút bụi
b)
n. máy gặt <lúa>
c)
n. máy lọc
d)
n. máy sấy
8.
harvest
a)
v. dỡ xuống
b)
v. trồng trọt
c)
v. thu hoạch
d)
v. phơi khô/ sấy khô
9.
truck
a)
n. phà
b)
n. xe tải
c)
n. tàu
d)
n. máy bay
10.
tan / suntan
a)
n. biển
b)
n. da trắng
c)
n. mưa
d)
n. làn da rám nắng / da nâu
11.
enjoyable
a)
adj. thú vị
b)
adj. hiếu khách
c)
adj. truyền thống
d)
adj. hiện đại
12.
holiday
a)
n. ngày nghỉ/ ngày lễ
b)
n. cuối tuần
c)
n. ngày trong tuần
d)
n. ngày đi chùa
13.
stay
a)
v. phơi khô/ sấy khô
b)
v. sống ở nơi nào đó 1 thời gian
c)
v. dỡ xuống
d)
v. tắm nắng
14.
village
a)
n. đồng lúa/ ruộng lúa
b)
n. vùng thành thị
c)
n. làng/ ngôi làng
d)
n. thị trấn
15.
villager
a)
n. thị trấn
b)
n. người dân làng
c)
n. đồng lúa/ ruộng lúa
d)
n. vùng thành thị
16.
load the rice into a truck
a)
v. thả diều
b)
v. dỡ xuống
c)
v. phơi khô/ sấy khô
d)
v. cho lúa lên xe tải
17.
unload
a)
v. phơi khô/ sấy khô
b)
v. thả diều
c)
v. dỡ xuống
d)
v. tắm nắng
18.
dry
a)
v. phơi khô/ sấy khô
b)
v. dỡ xuống
c)
v. thả diều
d)
v. tắm nắng
19.
herd
a)
v. thả diều
b)
v. chăn dắt <động vật>/ n. đàn <động vật>
c)
v. nhảy sạp
d)
v. ghen tỵ
20.
bufflalo
a)
n. con mèo
b)
n. con trâu
c)
n. gia cầm
d)
n. con ngỗng
21.
cow
a)
n. con ngỗng
b)
n. gia cầm
c)
n. con bò
d)
n. con mèo
22.
make friend
a)
v. kết bạn
b)
v. thả diều
c)
v. tắm nắng
d)
v. ghen tỵ
23.
fly kite
a)
v. thả diều
b)
v. tắm nắng
c)
v. ghen tỵ
d)
v. kết bạn
24.
traditional
a)
adj. hiếu khách
b)
adj. truyền thống
c)
adj. thú vị
d)
adj. hiện đại
25.
modern
a)
adj. thú vị
b)
adj. hiếu khách
c)
adj. hiện đại
d)
adj. truyền thống
26.
bamboo dancing
a)
v. thả diều
b)
v. tắm nắng
c)
v. chăn dắt <động vật>/ n. đàn <động vật>
d)
v. nhảy sạp
27.
dragon snake
a)
n. thị trấn
b)
n. ngôi làng
c)
n. trò chơi rồng rắn lên mây
d)
n. điệu nhảy
28.
envy
a)
v. thả diều
b)
v. ghen tỵ
c)
v. phơi khô/ sấy khô
d)
v. tắm nắng
29.
cattle
a)
n. bò nhà
b)
n. gia cầm
c)
n. con mèo
d)
n. lâu đài
30.
poultry
a)
n. gia cầm
b)
n. bò nhà
c)
n. con trâu
d)
n. con mèo
31.
orchard
a)
n. ao
b)
n. vườn trái cây
c)
n. hồ
d)
n. công viên
32.
pond
a)
n. hồ
b)
n. vườn trái cây
c)
n. ao
d)
n. công viên
33.
lake
a)
n. vườn trái cây
b)
n. công viên
c)
n. hồ
d)
n. ao
34.
vast
a)
adj. đã qua đào tạo tốt
b)
adj. đẹp như tranh vẽ
c)
adj. rộng lớn, mênh mông
d)
adj. chán nản
35.
hospitable
a)
adj. đã qua đào tạo tốt
b)
adj. hiếu khách
c)
adj. đẹp như tranh vẽ
d)
adj. được bao quanh, xung quanh
36.
well-trained
a)
adj. được bao quanh, xung quanh
b)
adj. đẹp như tranh vẽ
c)
adj. đã qua đào tạo tốt
d)
adj. chán nản
37.
surrounded
a)
adj. được bao quanh, xung quanh
b)
adj. thú vị
c)
adj. đã qua đào tạo tốt
d)
adj. đẹp như tranh vẽ
38.
picturesque
a)
adj. thú vị
b)
adj. đã qua đào tạo tốt
c)
adj. đẹp như tranh vẽ
d)
adj. chán nản
39.
scenery
a)
n. phong cảnh
b)
n. ao
c)
n. vườn trái cây
d)
n. hồ
40.
ferry
a)
n. phà
b)
n. ô tô
c)
n. bà tiên
d)
n. xe tải
41.
cultivate
a)
v. phơi khô/ sấy khô
b)
v. ghen tỵ
c)
v. canh tác/trồng trọt
d)
v. kết bạn
42.
ancient
a)
adj. cổ kính/ lâu đời
b)
adj. đẹp như tranh vẽ
c)
adj. hiếu khách
d)
adj. hiện đại
43.
speciality
a)
n. vườn trái cây
b)
n. đặc sản
c)
n. gia cầm
d)
hồ
44.
pagoda
a)
n. chùa/ ngôi chùa
b)
n. vườn trái cây
c)
n. công viên
d)
n. thị trấn
45.
grow
a)
v. thả diều
b)
v. ghen tỵ
c)
v. trồng trọt
d)
v. phơi khô/ sấy khô
46.
friendly
a)
adj. thú vị
b)
adj. đẹp như tranh vẽ
c)
adj. hiếu khách
d)
adj. thân thiện
Reset
