wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 44

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Cô ấy

a)

b)

c)

d)

2.

Anh ấy

a)

b)

c)

d)

3.

ai

a)

b)

c)

d)

4.

de

a)

b)

c)

d)

5.

tiếng trung

a)

汉子

b)

中文

c)

怎么

d)

汉语

6.

nào

a)

b)

c)

d)

7.

ne

a)

b)

c)

d)

8.

bạn cùng lớp

a)

朋友

b)

学生

c)

老师

d)

同学

9.

bạn

a)

上天

b)

奴儿

c)

儿子

d)

朋友

10.

nhà

a)

b)

c)

d)

11.

a)

b)

c)

d)

12.

kou (Lượng cho người)

a)

b)

c)

d)

13.

con gái

a)

椅子

b)

桌子

c)

儿子

d)

奴儿

14.

mấy

a)

b)

c)

d)

15.

tuổi

a)

b)

c)

d)

16.

le

a)

b)

今天

c)

近年

d)

17.

năm nay

a)

汉子

b)

汉语

c)

你呢

d)

今年

18.

duo

a)

b)

c)

d)

19.

lớn

a)

b)

c)

d)

20.

biết

a)

不会

b)

c)

d)

21.

nói

a)

b)

这个

c)

d)

22.

làm, nấu

a)

b)

c)

d)

23.

viết

a)

b)

c)

d)

24.

mama

a)

呢呢

b)

哥哥

c)

爸爸

d)

吗吗

25.

món ăn

a)

b)

c)

好吃

d)

26.

rất

a)

b)

c)

d)

27.

ngon

a)

爸爸

b)

朋友

c)

汉子

d)

好吃

28.

cái này

a)

朋友

b)

年代

c)

那个

d)

这个

29.

chữ Hán

a)

什么

b)

这么

c)

就是

d)

汉子

30.

chữ viết

a)

b)

c)

d)

31.

như thế nào

a)

b)

否成功

c)

d)

怎么

32.

đọc

a)

b)

c)

d)

33.

Nhà anh có mấy người?

(a)  

34.

con gái của cô mấy tuổi rồi?

(a)  

35.

Năm nay cháu được sáu tuổi rồi

(a)  

36.

cô giáo năm nay bao nhiêu tuổi?

(a)  

37.

còn con gái của ấy thì sao?

(a)  

38.

cô ấy là ai vậy?

(a)  

39.

Đó là cô giáo dạy tiếng trung của tôi, cô ấy tên là

(a)  

40.

Anh là người nước nào?

(a)  

41.

cô ấy không phải là bạn cùng lớp của tôi, cô ấy là bạn tôi

(a)  

42.

Bạn có biết nói tiếng Trung không?

(a)  

43.

Bạn có biết nấu món ăn Trung Quốc không?

(a)  

44.

Chữ này viết như thế này?

(a)