WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 44
Worksheet time: 28mins
Cô ấy
我
叫
你
她
Anh ấy
了
她
岁
他
ai
做
是
会
谁
de
请
问
去
的
tiếng trung
汉子
中文
怎么
汉语
nào
了
多
大
哪
ne
说
写
菜
呢
bạn cùng lớp
朋友
学生
老师
同学
bạn
上天
奴儿
儿子
朋友
nhà
口
几
有
家
có
口
我
你
有
kou (Lượng cho người)
十
吗
人
口
con gái
椅子
桌子
儿子
奴儿
mấy
七
了
岁
几
tuổi
书
本
看
岁
le
输
今天
近年
了
năm nay
汉子
汉语
你呢
今年
duo
岁
了
大
多
lớn
四
三
二
大
biết
不会
菜
做
会
nói
月
这个
有
说
làm, nấu
买
月
号
菜
viết
做
说
去
写
mama
呢呢
哥哥
爸爸
吗吗
món ăn
很
吗
好吃
菜
rất
业
事
多
很
ngon
爸爸
朋友
汉子
好吃
cái này
朋友
年代
那个
这个
chữ Hán
什么
这么
就是
汉子
chữ viết
为
做
宫
子
như thế nào
能
否成功
是
怎么
đọc
国
中
书
看
Nhà anh có mấy người?
(a)
con gái của cô mấy tuổi rồi?
(a)
Năm nay cháu được sáu tuổi rồi
(a)
cô giáo năm nay bao nhiêu tuổi?
(a)
còn con gái của ấy thì sao?
(a)
cô ấy là ai vậy?
(a)
Đó là cô giáo dạy tiếng trung của tôi, cô ấy tên là
(a)
Anh là người nước nào?
(a)
cô ấy không phải là bạn cùng lớp của tôi, cô ấy là bạn tôi
(a)
Bạn có biết nói tiếng Trung không?
(a)
Bạn có biết nấu món ăn Trung Quốc không?
(a)
Chữ này viết như thế này?
(a)
