Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 9,unit 3_91-120, lớp 8,unit 2_201-230_VOCAB

Total questions: 59

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
gain
a)
tăng
b)
nghỉ ngơi
c)
nổi bật
d)
mệt mỏi
2.
get burnt
a)
bị bỏng
b)
làm việc chăm chỉ
c)
ăn uống lành mạnh
d)
ngủ đủ giấc
3.
get stressed
a)
bị căng thẳng
b)
cảm thấy thoải mái
c)
chia sẻ ý tưởng
d)
nghỉ ngơi
4.
get through
a)
vượt qua
b)
rút ngắn
c)
giữ xa
d)
không thể
5.
give priority to
a)
ưu tiên cho
b)
từ chối
c)
tập trung vào
d)
làm quen
6.
goal
a)
mục tiêu
b)
kế hoạch
c)
sở thích
d)
ý tưởng
7.
good night's sleep
a)
giấc ngủ ngon
b)
cảm giác an toàn
c)
sức khỏe tinh thần
d)
bữa ăn bổ dưỡng
8.
healthy diet
a)
chế độ ăn uống lành mạnh
b)
thực phẩm chế biến sẵn
c)
thói quen xấu
d)
thức ăn nhiều đường
9.
healthy food
a)
thực phẩm lành mạnh
b)
đồ ăn vặt
c)
thức ăn nhanh
d)
thực phẩm chế biến
10.
high fat food
a)
đồ ăn nhiều chất béo
b)
thực phẩm tươi sống
c)
thức ăn chế biến
d)
đồ ăn kiêng
11.
I beg your pardon
a)
xin vui lòng nhắc lại
b)
cảm ơn
c)
không vấn đề gì
d)
tôi không hiểu
12.
ingredient
a)
nguyên liệu
b)
công thức
c)
món ăn
d)
chế biến
13.
instead
a)
thay vào đó
b)
trước tiên
c)
cuối cùng
d)
ngoài ra
14.
join
a)
tham gia
b)
từ chối
c)
chọn lựa
d)
phân chia
15.
junk food
a)
thức ăn vặt
b)
thực phẩm hữu cơ
c)
món ăn chính
d)
bữa ăn lành mạnh
16.
keep away
a)
giữ xa
b)
tới gần
c)
tham gia
d)
kết nối
17.
last long
a)
kéo dài lâu
b)
ngắn ngủi
c)
tạm thời
d)
không bền
18.
look after
a)
chăm sóc
b)
bỏ bê
c)
tránh xa
d)
cho đi
19.
lose weight
a)
giảm cân
b)
tăng cân
c)
giữ nguyên
d)
không thay đổi
20.
maintain
a)
duy trì
b)
bỏ dở
c)
chấm dứt
d)
cải thiện
21.
make a list of
a)
lập danh sách
b)
xóa bỏ
c)
khám phá
d)
phân loại
22.
make time
a)
dành thời gian
b)
tiêu tốn
c)
quản lý
d)
mất thời gian
23.
manage
a)
quản lý
b)
bỏ lỡ
c)
sắp xếp
d)
phân chia
24.
meet
a)
đáp ứng
b)
tránh né
c)
từ chối
d)
thất bại
25.
mental health
a)
sức khỏe tinh thần
b)
sức khỏe thể chất
c)
sức khỏe toàn diện
d)
bệnh tật
26.
mind
a)
tâm trí
b)
sức mạnh
c)
thân thể
d)
cảm xúc
27.
minimise
a)
giảm thiểu
b)
tăng cường
c)
duy trì
d)
phóng đại
28.
mood
a)
tâm trạng
b)
cảm giác
c)
niềm vui
d)
sự bình yên
29.
necessary
a)
cần thiết
b)
không quan trọng
c)
dễ dàng
d)
phức tạp
30.
negative
a)
tiêu cực
b)
tích cực
c)
bình thường
d)
không chắc chắn
31.
rest
a)
phần còn lại
b)
sự khởi đầu
c)
mục tiêu
d)
kế hoạch
32.
rice
a)
lúa, gạo, cơm
b)
trái cây
c)
rau củ
d)
thực phẩm chế biến
33.
rural
a)
thuộc nông thôn
b)
thành phố
c)
hiện đại
d)
đô thị
34.
rural life
a)
cuộc sống nông thôn
b)
cuộc sống thành phố
c)
cuộc sống hiện đại
d)
cuộc sống sôi động
35.
safe
a)
an toàn
b)
nguy hiểm
c)
mạo hiểm
d)
không an toàn
36.
safety
a)
sự an toàn
b)
sự nguy hiểm
c)
sự rủi ro
d)
sự bảo mật
37.
scenery
a)
phong cảnh
b)
thành phố
c)
kiến trúc
d)
cảnh biển
38.
security
a)
an ninh
b)
sự hỗn loạn
c)
sự yếu đuối
d)
sự mất mát
39.
seem
a)
dường như
b)
chắc chắn
c)
không rõ
d)
dễ dàng
40.
sense of
a)
ý thức về
b)
sự mất mát
c)
cảm giác không chắc chắn
d)
sự gắn kết
41.
sense of community
a)
ý thức cộng đồng
b)
sự cô đơn
c)
sự tách biệt
d)
sự phân chia
42.
sense of duty
a)
ý thức trách nhiệm
b)
sự chểnh mảng
c)
sự không quan tâm
d)
sự lười biếng
43.
sense of security
a)
cảm giác an toàn
b)
sự lo lắng
c)
sự bất an
d)
sự nghi ngờ
44.
separate
a)
tách, tách biệt
b)
gộp lại
c)
kết nối
d)
hội tụ
45.
share
a)
chia sẻ
b)
giữ lại
c)
tiêu tốn
d)
tách rời
46.
sight
a)
cảnh vật
b)
tiếng ồn
c)
mùi hương
d)
cảm giác
47.
sightseeing
a)
hoạt động tham quan
b)
không làm gì
c)
nghỉ ngơi
d)
làm việc
48.
similarity
a)
sự giống nhau
b)
sự khác biệt
c)
sự phân biệt
d)
sự tách rời
49.
simple
a)
đơn giản, giản dị
b)
phức tạp
c)
khó khăn
d)
bí ẩn
50.
situated
a)
được tọa lạc
b)
di chuyển
c)
ngừng lại
d)
biến mất
51.
sleep soundly
a)
ngủ ngon
b)
thức dậy
c)
mất ngủ
d)
thức khuya
52.
slow
a)
chậm
b)
nhanh
c)
ngay lập tức
d)
sôi động
53.
slowly
a)
chậm
b)
nhanh chóng
c)
đột ngột
d)
liền mạch
54.
small income
a)
thu nhập thấp
b)
thu nhập cao
c)
lợi nhuận lớn
d)
chi phí cao
55.
sounds great!
a)
nghe có vẻ tuyệt
b)
không thích
c)
bình thường
d)
khó khăn
56.
southern
a)
thuộc phía nam
b)
thuộc phía bắc
c)
thuộc phía đông
d)
thuộc phía tây
57.
spacious
a)
rộng rãi
b)
chật chội
c)
tối tăm
d)
ẩm ướt
58.
special
a)
đặc biệt
b)
bình thường
c)
tầm thường
d)
thông thường
59.
speciality
a)
đặc sản
b)
đồ ăn thông thường
c)
nguyên liệu chính
d)
món ăn vặt