Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 6 global success

Total questions: 56

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

thực địa

(a)  

2.

di sản

(a)  

3.

phong cảnh , khungcảnh

(a)  

4.

quần thể, tổ hợp

(a)  

5.

lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc

(a)  

6.

cổ kính

(a)  

7.

kiến trúc

(a)  

8.

khám phá

(a)  

9.

nổi

(a)  

10.

thuộc về dân gian

(a)  

11.

thung lũng

(a)  

12.

bưu thiếp

(a)  

13.

đồ lưu niệm

(a)  

14.

(adj) thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử

(a)  

15.

(adj) quan trọng, có giá trị lịch sử

(a)  

16.

chính quyền địa phương

(a)  

17.

bảo tồn

(a)  

18.

khôi phục

(a)  

19.

phong cảnh , cảnhđẹp

(a)  

20.

đánh giá cao

(a)  

21.

(idiom) đưa ra tiếng nói

(a)  

22.

nghệ thuật biểu diễn

(a)  

23.

nhạc cụ

(a)  

24.

(v.phr) thành lập

(a)  

25.

bài viết

(a)  

26.

hệ sinh thái

(a)  

27.

đá vôi

(a)  

28.

du lịch sinh thái

(a)  

29.

môi trường sống

(a)  

30.

đại chúng

(a)  

31.

hoàng gia

(a)  

32.

thành lũy

(a)  

33.

huy động vốn từ cộng đồng

(a)  

34.

phương pháp

(a)  

35.

phi lợi nhuận

(a)  

36.

độc đáo

(a)  

37.

khắc nghiệt

(a)  

38.

tiền phạt

(a)  

39.

điều hòa

(a)  

40.

(v.phr) dựa vào

(a)  

41.

(v.phr) chết dần, tắt ngấm, lỗi thời

(a)  

42.

site

(a)  

43.

gợi ý

(a)  

44.

có cảnh đẹp thiên nhiên

(a)  

45.

nhận ra

(a)  

46.

state

(a)  

47.

southern

(a)  

48.

đồng bằng

(a)  

49.

even

(a)  

50.

thực vậy

(a)  

51.

khuyến khích

(a)  

52.

nhận được

(a)  

53.

bắt buộc

(a)  

54.

không bắt buộc

(a)  

55.

thuộc về thương mại

(a)  

56.

quảng cáo

(a)