wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第十一课-课文1

Total questions: 10

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越南语:因为生病,我不得不请假。

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语:学校为同学们提供了丰富多彩的选修课程。

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语:你看我的肚子,已经没看见我的腿了

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语:今天他好像发烧了,但是我仍然坚持去学校。

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语: 我孩子发烧了,最近有没有药店。

4 lines
6.

翻译这个句子成汉语:việc này nếu đổi cho tôi,tôi có thể làm không bằng anh ấy.

4 lines
7.

翻译这个句子成汉语: sau khi làm xong, cần kiểm tra kĩ từng chữ từng chữ một.

4 lines
8.

翻译这个句子成汉语: em gái tôi thường xuyên tham gia hoạt động cộng đồng ở trường.

4 lines
9.

翻译这个句子成汉语: ngoài trời mưa to, anh ấy nhanh chóng mở cửa, chạy ra ngoài lấy đồ.

4 lines
10.

翻译这个句子成汉语: không biết tối qua ăn gì mà sáng nay bụng mình đau quá.

4 lines