wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cơ bản về ATTT cho doanh nghiệp

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Doanh nghiệp của bạn nên xác định và kiểm soát các loại rủi ro mạng nào sau đây?

a)

Chỉ các thiết bị kết nối Internet

b)

Các lỗi phần mềm và phần cứng

c)

Các tấn công có tổ chức, khai thác điểm yếu trong hệ thống, và lỗi của người dùng

d)

Chỉ các sự cố về phần cứng

2.

Tại sao việc quản lý rủi ro mạng cần phải được tích hợp vào kế hoạch kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp?

a)

Quản lý rủi ro mạng không liên quan đến hoạt động kinh doanh hàng ngày của doanh nghiệp

b)

Việc quản lý rủi ro mạng chỉ cần được thực hiện khi có sự cố bảo mật xảy ra

c)

Quản lý rủi ro mạng chỉ là trách nhiệm của bộ phận IT, không liên quan đến các phòng ban khác

d)

Việc quản lý rủi ro mạng giúp bảo vệ tài sản kỹ thuật số và thông tin nhạy cảm, đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định của doanh nghiệp

3.

Doanh nghiệp của bạn nên xác định và kiểm soát các loại rủi ro mạng nào sau đây?

a)

Chỉ các thiết bị kết nối Internet

b)

Các lỗi phần mềm và phần cứng

c)

Các tấn công có tổ chức, khai thác điểm yếu trong hệ thống, và lỗi của người dùng

d)

Chỉ các sự cố về phần cứng

4.

Theo xu hướng tấn công mạng ở Việt Nam trong tương lai, bạn nên chuẩn bị để bảo vệ thông tin cá nhân của mình khỏi loại hình tấn công nào?

a)

Tấn công vào máy tính để bàn cá nhân

b)

Tấn công vào thiết bị di động, thiết bị IoT, và tấn công dựa trên AI

c)

Tấn công vào email cá nhân

d)

Tấn công vào các ứng dụng web cá nhân

5.

Điều gì làm cho việc tấn công mạng từ các tội phạm có tổ chức trở nên khó phát hiện hơn so với các cuộc tấn công từ cá nhân?

a)

Tội phạm mạng sử dụng mã nguồn mở để phát động tấn công

b)

Tội phạm mạng hoạt động một cách đơn độc mà không có sự phối hợp với các bên khác

c)

Tội phạm mạng hoạt động dưới sự điều hành của một hệ thống phân cấp tinh vi với các vai trò cụ thể

d)

Tội phạm mạng chỉ sử dụng các phương pháp tấn công đơn giản mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng 

6.

Trong mô hình tội phạm mạng, thành phần nào đóng vai trò chính trong việc phát triển và phân phối các sản phẩm tấn công mạng?

a)

Marketplace, nơi cung cấp nền tảng giao dịch cho các sản phẩm tấn công mạng

b)

Hacker độc lập, người tạo ra và bán các công cụ tấn công mạng

c)

Các nhóm tội phạm mạng, người thực hiện các cuộc tấn công sau khi nhận được công cụ từ các nhà phát triển

d)

Chuỗi cung ứng, trung gian cung cấp dịch vụ và hỗ trợ kỹ thuật cho các cuộc tấn công

7.

Tại sao các cuộc tấn công vào thiết bị IoT lại đáng lo ngại đối với tổ chức?

a)

Thiết bị IoT không liên quan đến hoạt động kinh doanh của tổ chức

b)

Thiết bị IoT thường có khả năng bảo mật cao

c)

Thiết bị IoT có thể bị tấn công và sử dụng như cửa ngõ để xâm nhập vào hệ thống mạng của tổ chức

d)

Thiết bị IoT chủ yếu được sử dụng bởi cá nhân, không liên quan đến tổ chức

8.

AI có thể được sử dụng như thế nào trong các cuộc tấn công mạng nhắm vào tổ chức?

a)

AI giúp tăng cường bảo mật mạng cho tổ chức

b)

AI có thể tự động hóa và tối ưu hóa các cuộc tấn công mạng, khiến chúng khó phát hiện hơn

c)

AI chỉ có thể được sử dụng trong các hoạt động hợp pháp

d)

AI làm giảm khả năng xảy ra các cuộc tấn công mạng

9.

Hình thức tấn công mạng nào sau đây đang trở thành mối lo ngại lớn đối với người dùng cá nhân tại Việt Nam?

a)

Tấn công vào tài khoản ngân hàng quốc tế

b)

Tấn công lừa đảo qua email doanh nghiệp

c)

Tấn công giả mạo ứng dụng di động để đánh cắp thông tin cá nhân

d)

Tấn công vào hệ thống quản lý doanh nghiệp 

10.

Điều nào sau đây là một cách bảo vệ ứng dụng doanh nghiệp khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài?

a)

Sử dụng phần mềm chống virus trên tất cả các máy tính.

b)

Cập nhật ứng dụng thường xuyên và vá các lỗ hổng bảo mật.

c)

Cho phép nhân viên cài đặt phần mềm bất kỳ mà họ muốn.

d)

Chỉ sử dụng ứng dụng từ các nhà cung cấp miễn phí.

11.

Công cụ nào dưới đây được sử dụng phổ biến nhất để tự động hóa quy trình kiểm kê tài sản công nghệ?

a)

Microsoft Word

b)

Phần mềm quản lý tài sản (Asset Management Software)

c)

Google Docs

d)

Microsoft Excel

12.

Giải pháp nào giúp theo dõi tình trạng và vị trí của tài sản công nghệ trong thời gian thực?

a)

Ghi chép thủ công

b)

Sử dụng bảng tính

c)

Hệ thống quản lý tài sản tích hợp RFID

d)

Email nhắc nhở định kỳ

13.

Phương pháp bảo mật kỹ thuật số nào giúp giảm nguy cơ xâm nhập hệ thống mạng doanh nghiệp qua tài khoản người dùng?

a)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ và ngắn gọn

b)

Cài đặt camera giám sát máy tính

c)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA) cho tài khoản người dùng

d)

Đặt máy chủ trong phòng bảo vệ có khóa

14.

Khi nào bạn nên thay đổi mật khẩu sau khi chia sẻ quyền truy cập tài khoản?

a)

Khi bạn cảm thấy không còn cần chia sẻ quyền truy cập nữa

b)

Ngay sau khi chia sẻ quyền truy cập

c)

Chỉ khi mật khẩu bị lộ

d)

Khi bạn quên mật khẩu

15.

Nguy cơ bảo mật vật lý nào sau đây có thể ảnh hưởng đến an ninh thông tin của doanh nghiệp?

a)

Sự xâm nhập trái phép vào văn phòng

b)

Virus máy tính

c)

Phần mềm độc hại (malware)

d)

Lừa đảo qua email (phishing)

16.

Loại hình tấn công mạng nào được dự báo sẽ đặc biệt nguy hiểm đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam trong tương lai gần?

a)

Tấn công vật lý vào cơ sở hạ tầng

b)

Tấn công vào thiết bị di động của nhân viên

c)

Tấn công qua email quảng cáo

d)

Tấn công vào mạng xã hội

17.

Tội phạm mạng thường sử dụng hình thức nào để trực tiếp bán thông tin đánh cắp được?

a)

Gửi thông tin qua email quảng cáo

b)

Bán thông tin như camera bị hack, thông tin thẻ tín dụng, và tài chính dưới dạng tiền kỹ thuật số (Bitcoin) để giảm khả năng bị truy vết

c)

Tạo các phần mềm bảo mật để bán

d)

Phát tán thông tin qua các bản tin truyền thông chính thức

18.

Bạn nên chú ý đến các loại rủi ro mạng nào để bảo vệ thông tin cá nhân của mình?

a)

Chỉ các phần mềm diệt virus

b)

Các lỗi phần mềm và phần cứng trên thiết bị cá nhân

c)

Các tấn công có tổ chức, khai thác điểm yếu trong hệ thống, và lỗi của người dùng

d)

Chỉ các sự cố về kết nối Internet

19.

Mã độc nào sau đây thực hiện mã hóa dữ liệu người dùng khi tấn công?

a)

Trojan

b)

Spyware

c)

Ransomware

d)

Malware khác

20.

Hình thức tấn công nào sau đây mà hacker hay sử dụng đến mạng máy tính ma (botnet)?

a)

DDoS

b)

DoS

c)

Ransomware

d)

Tất cả đều đúng

21.

Bạn đang làm việc trên máy tính của mình và bất ngờ mọi tệp tin và dữ liệu trên máy tính đều bị mã hóa và yêu cầu thanh toán tiền chuộc để nhận khóa giải mã. Đây có thể là cách thức tấn công nào?

a)

Ransomware

b)

Phishing

c)

Malware khác

d)

Scareware

22.

Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để bảo vệ thông tin cá nhân trực tuyến?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân chỉ với người thân

d)

Lưu trữ mật khẩu trên trình duyệt để dễ dàng truy cập

23.

Điều nào sau đây là một phương pháp bảo vệ vật lý giúp bảo vệ dữ liệu trong doanh nghiệp?

a)

Tường lửa (Firewall)

b)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Lưu trữ dữ liệu trong các két sắt hoặc tủ khóa an toàn

d)

Sử dụng phần mềm chống virus

24.

Điều gì có thể xảy ra khi sử dụng phần mềm không có bản quyền và không đảm bảo an toàn?

a)

Người dùng được cập nhật miễn phí các tính năng mới

b)

Dữ liệu cá nhân có thể bị đánh cắp hoặc bị mã hóa

c)

Phần mềm sẽ hoạt động ổn định hơn so với phần mềm có bản quyền

d)

Không có bất kỳ rủi ro nào xảy ra

25.

Điều gì có thể xảy ra nếu người dùng không cập nhật phần mềm bảo mật thường xuyên?

a)

Thiết bị sẽ hết pin nhanh hơn

b)

Dữ liệu của người dùng có thể bị tấn công do các lỗ hổng bảo mật không được vá

c)

Người dùng sẽ không thể sử dụng thiết bị

d)

Phần mềm sẽ ngừng hoạt động hoàn toàn

26.

Một trong những rủi ro phổ biến nhất khi sử dụng phần mềm không có nguồn gốc rõ ràng là gì?

a)

Phần mềm có thể chứa mã độc hoặc virus

b)

Phần mềm sẽ tự động cập nhật phiên bản mới nhất

c)

Phần mềm sẽ tăng hiệu suất của hệ điều hành

d)

Phần mềm sẽ giúp cải thiện tính năng bảo mật

27.

Mối đe dọa kỹ thuật số nào dưới đây thường xuyên nhắm vào các hệ thống mạng của doanh nghiệp?

a)

Bão lũ

b)

Truy cập trái phép vào hệ thống mạng

c)

Lửa cháy tại khu vực văn phòng

d)

Mất điện đột ngột