Font size
WorksheetsQuiz tiếng Trung sơ cấp bài 13
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Từ "看书" có nghĩa là gì?
Đọc sách
Viết sách
Mượn sách
Trả sách
"学习" có nghĩa là gì?
Dạy học
Học tập
Thư giãn
Làm bài kiểm tra
"上网" có nghĩa là gì?
Lên mạng
Đọc sách
Đi bộ
Ăn cơm
Từ nào dưới đây có nghĩa là "nghe nhạc"?
听音乐
看电影
玩电脑
喝咖啡
"干什么" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Hỏi ai đó đang làm gì
Hỏi ai đó đi đâu
Hỏi về thời gian
Hỏi về địa điểm
Phát âm của từ "学习" là gì?
xuéxí
xuéxi
xuěxi
xuèxī
Chọn phát âm đúng của từ "在":
zài
zāi
zǎi
zì
Từ "电影院" có phát âm là gì?
diànyǐngyuàn
diànyìngyuàn
diànyǐngyùan
diànyǐngyàn
"听音乐" có phát âm là gì?
tīng yīnyuè
tīng yīngyuè
tìng yīnyuè
tìng yīnyué
Phát âm của từ "看电影" là gì?
kàn diànyǐng
kàn diànyīng
kǎn diànyǐng
kàn diànyuàn
Từ nào dưới đây có nghĩa là "ăn cơm"?
吃饭
喝茶
上网
听音乐
"下课" có nghĩa là gì?
Tan học
Bắt đầu học
Làm bài kiểm tra
Đi chơi
"打电话" có nghĩa là gì?
Gọi điện thoại
Sử dụng máy tính
Nghe nhạc
Nói chuyện
Từ "电视" có phát âm là gì?
diànshì
diànshǐ
diànchī
diànxì
Phát âm của từ "吃饭" là gì?
chī fàn
chǐ fàn
chī fāng
chǐ fāng
Từ "电影" có nghĩa là gì?
Phim
Nhạc
Sách
Thể thao
Chọn lượng từ đúng cho "电影" (bộ phim):
部
张
本
个
"张" là lượng từ thích hợp cho từ nào sau đây?
照片 (bức ảnh)
电影 (bộ phim)
书 (sách)
衣服 (
Câu nào dưới đây sai ngữ pháp?
我在学校学习。
他用电脑看电影。
我有两张书。
我喜欢听音乐。
Điền vào chỗ trống: "我们一起______电影吧。"
看
买
吃
喝
Câu nào đúng khi diễn đạt "Bạn đang làm gì?"?
你在干什么?
你干什么?
你在什么干?
干你在什么?
Điền vào chỗ trống: "他______朋友聊天。"
跟
用
在
对
Chọn câu đúng ngữ pháp: "我每天______七点起床。"
在
用
对
早上
Chọn câu đúng để diễn đạt "Cô ấy đang xem TV ở nhà":
她正在家里看电视。
她在电视看家里。
正在她看电视家里。
看她在家电视。
Điền vào chỗ trống: "______我去电影院看电影。"
晚上
书
在
喝
"借" có nghĩa là gì?
Cho
Mượn
Mua
Bán
"换" có nghĩa là gì?
Đổi
Mượn
Đóng
Mua
"银行" có nghĩa là gì?
Thư viện
Hiệu sách
Ngân hàng
Trường học
"东西" có nghĩa là gì?
Sách
Hàng hóa, đồ vật
Ngôi nhà
Xe đạp
"商店" có nghĩa là gì?
Ngân hàng
Cửa hàng
Siêu thị
Văn phòng
"咱们" có nghĩa là gì?
Tôi
Bạn
Chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)
Họ
"先" có nghĩa là gì?
Sau đó
Đầu tiên
Cùng nhau
Lần cuối
"然后" có nghĩa là gì?
Ngay lập tức
Đầu tiên
Sau đó
Cùng nhau
"打算" có nghĩa là gì?
Dự định
Đổi
Mượn
Mua
"一起" có nghĩa là gì?
Một mình
Cùng nhau
Sau đó
Đầu tiên
"关门" có nghĩa là gì?
Mở cửa
Đóng cửa
Đổi tiền
Mượn sách
"开门" có nghĩa là gì?
Đóng cửa
Mở cửa
Đổi tiền
Trả lại sách
"便宜" có nghĩa là gì?
Đắt
Rẻ
Chất lượng tốt
Chất lượng kém
"贵" có nghĩa là gì?
Rẻ
Đắt
Đổi
Mượn
"还可以" có nghĩa là gì?
Rất tốt
Cũng được, tạm ổn
Không tốt lắm
Tuyệt vời
"不错" có nghĩa là gì?
Tệ
Bình thường
Không tồi, tốt
Đổi
"衣服" có nghĩa là gì?
Đồ vật
Quần áo
Sách vở
Xe đạp
Từ "借" có thể được sử dụng trong tình huống nào?
Khi trả lại một món đồ
Khi mượn sách từ thư viện
Khi mua đồ tại cửa hàng
Khi đổi tiền tại ngân hàng
Từ nào dưới đây có nghĩa là "đổi tiền"?
借书
换钱
买东西
还书
"图书馆" là nơi để làm gì?
Mua đồ
Học và mượn sách
Ăn uống
Đổi tiền
"先" và "然后" được sử dụng để diễn đạt điều gì?
Thứ tự các sự kiện
Thời gian trong ngày
Địa điểm
Số lượng
Từ nào có nghĩa là "chất lượng"?
便宜
贵
质量
东西
"购物中心" có nghĩa là gì?
Trung tâm thương mại
Cửa hàng sách
Ngân hàng
Trường học
"打算" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Khi mô tả chất lượng
Khi lên kế hoạch
Khi đổi tiền
Khi đi mua sắm
"一起" được sử dụng khi nào?
Khi đi một mình
Khi đi cùng nhau
Khi đang nói chuyện điện thoại
Khi đi làm
"然后" trong ngữ cảnh nào?
Khi bắt đầu một sự kiện
Khi kết thúc một sự kiện
Khi làm điều gì đó tiếp theo
Khi không có sự thay đổi
Từ "贵" và "便宜" có liên quan đến điều gì?
Màu sắc
Giá cả
Hình dạng
Khối lượng
"我打算去商店" có thể hiểu là gì?
Tôi dự định đi thư viện
Tôi dự định đi cửa hàng
Tôi dự định đi ngân hàng
Tôi dự định đi học
"换钱" có nghĩa là gì?
Đổi tiền
Mua sắm
Trả lại sách
Mượn sách
"我们一起去" có nghĩa là gì?
Chúng tôi cùng đi
Tôi đi một mình
Tôi ở nhà
Bọn họ cùng đi
"开门" và "关门" là hai từ diễn tả điều gì?
Cách thức làm bài tập
Thời gian mở và đóng cửa
Học và chơi
Đổi tiền và mượn sách
Chọn phát âm đúng của từ "借":
jiè
jiē
jì
jiàn
Phát âm của từ "换" là gì?
huàn
huán
huān
hǎn
Chọn phát âm đúng của từ "还书":
huán shū
hǎn shū
huān shū
hē shū
Từ "东西" có phát âm là gì?
dōngxī
dōngsǐ
dāngxī
dāngsǐ
Phát âm của từ "银行" là gì?
yínháng
yínhuáng
yǐnháng
yíngháng
Chọn phát âm đúng của từ "便宜":
piányí
biányí
piānyí
biānyí
Từ "贵" có phát âm là gì?
guì
kuì
guǐ
kuǐ
Phát âm của từ "质量" là gì?
zhìliàng
shìliàng
zhǐliàng
shǐliàng
Từ "咱们" có phát âm là gì?
zánmen
zāngmen
zhāngmen
zàngmen
"打算" được phát âm như thế nào?
dǎsuàn
dásuàn
dāsuàn
dǎsùn
Từ "先" có phát âm là gì?
xiān
xián
xiàn
xīan
"然后" có phát âm là gì?
ránhòu
ránhóu
ránhuò
ránhū
Chọn phát âm đúng của từ "购物中心":
gòuwù zhōngxīn
gòuwù zhōngshēng
gòuwù zhōnghuǒ
gòuwù zhōngzhōng
Từ "衣服" có phát âm là gì?
yīfu
yīfū
yīfù
Yǐfu
Dịch câu "Tôi muốn đến ngân hàng đổi tiền" sang tiếng Trung:
我想去银行换钱。
我想去图书馆换钱。
我打算去商店换钱。
我喜欢去银行换书。
"Tôi và bạn cùng nhau đi quán cà phê" dịch sang tiếng Trung là:
我和你一起去咖啡馆。
我和你一起去银行。
我和你常常去咖啡。
我和你去咖啡馆常常。
Điền từ đúng vào câu "我______商店买东西。" (Tôi đến cửa hàng mua đồ.)
去
来
走
到
"Bạn có muốn đi xem phim không?" dịch sang tiếng Trung là:
你想去看电影吗?
你喜欢去商店吗?
你去看电影吗?
你想去银行吗?
Dịch "Bạn có muốn ăn ở nhà hàng không?" sang tiếng Trung:
你要在饭馆吃饭吗?
你在饭馆吃饭吗?
你想去超市吃饭吗?
你在家吃饭吗?
Chọn cấu trúc đúng cho câu "Tôi mua quần áo ở cửa hàng"
我在商店买衣服。
我在公园买衣服。
我在超市买书。
我在商店吃饭。
Câu nào dịch đúng "Em gái tôi thích đi siêu thị"?
我妹妹喜欢去超市。
我妹妹在超市吃饭。
我妹妹去公园。
我妹妹超市去。
"Mỗi tuần tôi đến công viên một lần" dịch sang tiếng Trung là:
每周我去公园一次。
每周我去咖啡馆一次。
我去公园每周一次。
每周公园我去一次。
Chọn từ đúng để điền vào câu "我们______饭馆吃饭。"
在
向
和
对
"Mẹ tôi đi mua đồ ở siêu thị" dịch sang tiếng Trung là:
我妈妈在超市买东西。
我妈妈去图书馆买东西。
我爸爸在超市买书。
我妈妈在饭馆买东西。
Điền từ đúng vào câu "我和妹妹______去银行。" (Tôi và em gái cùng đi ngân hàng.)
常常
会
要
一起
"Bố mẹ tôi đang ăn ở nhà hàng" dịch sang tiếng Trung là:
我父母在饭馆吃饭。
我父母在超市吃饭。
我父母在图书馆。
我父母在公园吃饭。
Chọn từ phù hợp để điền vào câu "我______去图书馆。" (Tôi đang đi thư viện.)
想
正在
会
打算
Câu nào đúng khi hỏi "Thư viện mấy giờ đóng cửa"?
图书馆什么时候关门?
图书馆什么时间关门?
什么时候关门图书馆?
图书馆关门什么时间?
Dịch "Bạn có muốn đến rạp chiếu phim không?" sang tiếng Trung:
你要去电影院吗?
你要去看电视吗?
你正在去电影院吗?
你去图书馆吗?
"Mỗi tuần tôi đến thư viện hai lần" dịch sang tiếng Trung là:
每周我去图书馆一次。
每周我去图书馆两次。
我去图书馆每周两次。
每周两次我去图书馆。
"Anh ấy thường mượn sách từ thư viện" dịch sang tiếng Trung là:
他常常借书在图书馆。
他常常从图书馆借书。
他从图书馆常常借书。
他常常图书馆借书。
Dịch "Chúng ta cùng nhau đi mượn sách nhé?" sang tiếng Trung:
咱们一起去借书好吗?
我们去借书一起好吧?
咱们去借书一起吧?
我们借书一起去好吗?
Câu nào đúng khi hỏi "Thư viện mở cửa lúc mấy giờ?"
图书馆几点开门?
图书馆什么时候开?
几点图书馆开门?
开门图书馆几点?
Dịch "Bạn có thường đến thư viện không?" sang tiếng Trung là:
你常常去图书馆吗?
你去图书馆吗?
你去图书馆常常吗?
常常你去图书馆吗?
"Tôi đến thư viện mỗi tuần" dịch sang tiếng Trung là:
我去图书馆每个星期。
每个星期我去图书馆。
我去每个星期图书馆。
我图书馆去每个星期。
Chọn câu đúng để diễn đạt "Tôi phải đến thư viện"
我要去图书馆。
我打算去图书馆。
我喜欢去图书馆。
我应该去图书馆。
Dịch "Tôi mượn một cuốn sách ở thư viện" sang tiếng Trung là:
我在图书馆借一本书。
我借一本书在图书馆。
一本书我借在图书馆。
一本书我在图书馆借。
Điền từ đúng vào câu "我常常在饭店______。" (Tôi thường ăn ở nhà hàng.)
吃饭
工作
休息
学习
Dịch "Họ đang đợi tôi ở bến xe" sang tiếng Trung là:
他们在车站等我。
他们在学校等我。
他们在家等我。
他们在银行等我。
Câu "我下午______去游泳池游泳。" (Buổi chiều tôi thường đi bơi ở bể bơi.)
常常
要
吃饭
去
Câu nào đúng để hỏi "Chiều nay chúng ta đi nhà sách được không?"
下午我们去书店好吗?
下午我们去学校吗?
今天早上我们去书店吧?
下午我们去银行好吗?
"Họ sẽ đi ngân hàng vào sáng mai" dịch sang tiếng Trung là:
他们明天早上要去银行。
他们今天下午去学校。
他们明天去饭店。
他们明天晚上去商店。
Điền từ đúng vào câu "今天我们要去______购物。"
商场
学校
医院
银行
"Chiều nay tôi đi cửa hàng sách" dịch sang tiếng Trung là:
今天下午我去书店。
今天晚上我去商场。
今天下午我去公园。
今天我去超市。
