wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz tiếng Trung sơ cấp bài 13

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Từ "看书" có nghĩa là gì?

a)

Đọc sách

b)

Viết sách

c)

Mượn sách

d)

Trả sách

2.

"学习" có nghĩa là gì?

a)

Dạy học

b)

Học tập

c)

Thư giãn

d)

Làm bài kiểm tra

3.

"上网" có nghĩa là gì?

a)

Lên mạng

b)

Đọc sách

c)

Đi bộ

d)

Ăn cơm

4.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "nghe nhạc"?

a)

听音乐

b)

看电影

c)

玩电脑

d)

喝咖啡

5.

"干什么" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nào?

a)

Hỏi ai đó đang làm gì

b)

Hỏi ai đó đi đâu

c)

Hỏi về thời gian

d)

Hỏi về địa điểm

6.

Phát âm của từ "学习" là gì?

a)

xuéxí

b)

xuéxi

c)

xuěxi

d)

xuèxī

7.

Chọn phát âm đúng của từ "在":

a)

zài

b)

zāi

c)

zǎi

d)

8.

Từ "电影院" có phát âm là gì?

a)

diànyǐngyuàn

b)

diànyìngyuàn

c)

diànyǐngyùan

d)

diànyǐngyàn

9.

"听音乐" có phát âm là gì?

a)

tīng yīnyuè

b)

tīng yīngyuè

c)

tìng yīnyuè

d)

tìng yīnyué

10.

Phát âm của từ "看电影" là gì?

a)

kàn diànyǐng

b)

kàn diànyīng

c)

kǎn diànyǐng

d)

kàn diànyuàn

11.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "ăn cơm"?

a)

吃饭

b)

喝茶

c)

上网

d)

听音乐

12.

"下课" có nghĩa là gì?

a)

Tan học

b)

Bắt đầu học

c)

Làm bài kiểm tra

d)

Đi chơi

13.

"打电话" có nghĩa là gì?

a)

Gọi điện thoại

b)

Sử dụng máy tính

c)

Nghe nhạc

d)

Nói chuyện

14.

Từ "电视" có phát âm là gì?

a)

diànshì

b)

diànshǐ

c)

diànchī

d)

diànxì

15.

Phát âm của từ "吃饭" là gì?

a)

chī fàn

b)

chǐ fàn

c)

chī fāng

d)

chǐ fāng

16.

Từ "电影" có nghĩa là gì?

a)

Phim

b)

Nhạc

c)

Sách

d)

Thể thao

17.

Chọn lượng từ đúng cho "电影" (bộ phim):

a)

b)

c)

d)

18.

"张" là lượng từ thích hợp cho từ nào sau đây?

a)

照片 (bức ảnh)

b)

电影 (bộ phim)

c)

书 (sách)

d)

衣服 (

19.

Câu nào dưới đây sai ngữ pháp?

a)

我在学校学习。

b)

他用电脑看电影。

c)

我有两张书。

d)

我喜欢听音乐。

20.

Điền vào chỗ trống: "我们一起______电影吧。"

a)

b)

c)

d)

21.

Câu nào đúng khi diễn đạt "Bạn đang làm gì?"?

a)

你在干什么?

b)

你干什么?

c)

你在什么干?

d)

干你在什么?

22.

Điền vào chỗ trống: "他______朋友聊天。"

a)

b)

c)

d)

23.

Chọn câu đúng ngữ pháp: "我每天______七点起床。"

a)

b)

c)

d)

早上

24.

Chọn câu đúng để diễn đạt "Cô ấy đang xem TV ở nhà":

a)

她正在家里看电视。

b)

她在电视看家里。

c)

正在她看电视家里。

d)

看她在家电视。

25.

Điền vào chỗ trống: "______我去电影院看电影。"

a)

晚上

b)

c)

d)

26.

"借" có nghĩa là gì?

a)

Cho

b)

Mượn

c)

Mua

d)

Bán

27.

"换" có nghĩa là gì?

a)

Đổi

b)

Mượn

c)

Đóng

d)

Mua

28.

"银行" có nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Hiệu sách

c)

Ngân hàng

d)

Trường học

29.

"东西" có nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Hàng hóa, đồ vật

c)

Ngôi nhà

d)

Xe đạp

30.

"商店" có nghĩa là gì?

a)

Ngân hàng

b)

Cửa hàng

c)

Siêu thị

d)

Văn phòng

31.

"咱们" có nghĩa là gì?

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)

d)

Họ

32.

"先" có nghĩa là gì?

a)

Sau đó

b)

Đầu tiên

c)

Cùng nhau

d)

Lần cuối

33.

"然后" có nghĩa là gì?

a)

Ngay lập tức

b)

Đầu tiên

c)

Sau đó

d)

Cùng nhau

34.

"打算" có nghĩa là gì?

a)

Dự định

b)

Đổi

c)

Mượn

d)

Mua

35.

"一起" có nghĩa là gì?

a)

Một mình

b)

Cùng nhau

c)

Sau đó

d)

Đầu tiên

36.

"关门" có nghĩa là gì?

a)

Mở cửa

b)

Đóng cửa

c)

Đổi tiền

d)

Mượn sách

37.

"开门" có nghĩa là gì?

a)

Đóng cửa

b)

Mở cửa

c)

Đổi tiền

d)

Trả lại sách

38.

"便宜" có nghĩa là gì?

a)

Đắt

b)

Rẻ

c)

Chất lượng tốt

d)

Chất lượng kém

39.

"贵" có nghĩa là gì?

a)

Rẻ

b)

Đắt

c)

Đổi

d)

Mượn

40.

"还可以" có nghĩa là gì?

a)

Rất tốt

b)

Cũng được, tạm ổn

c)

Không tốt lắm

d)

Tuyệt vời

41.

"不错" có nghĩa là gì?

a)

Tệ

b)

Bình thường

c)

Không tồi, tốt

d)

Đổi

42.

"衣服" có nghĩa là gì?

a)

Đồ vật

b)

Quần áo

c)

Sách vở

d)

Xe đạp

43.

Từ "借" có thể được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Khi trả lại một món đồ

b)

Khi mượn sách từ thư viện

c)

Khi mua đồ tại cửa hàng

d)

Khi đổi tiền tại ngân hàng

44.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "đổi tiền"?

a)

借书

b)

换钱

c)

买东西

d)

还书

45.

"图书馆" là nơi để làm gì?

a)

Mua đồ

b)

Học và mượn sách

c)

Ăn uống

d)

Đổi tiền

46.

"先" và "然后" được sử dụng để diễn đạt điều gì?

a)

Thứ tự các sự kiện

b)

Thời gian trong ngày

c)

Địa điểm

d)

Số lượng

47.

Từ nào có nghĩa là "chất lượng"?

a)

便宜

b)

c)

质量

d)

东西

48.

"购物中心" có nghĩa là gì?

a)

Trung tâm thương mại

b)

Cửa hàng sách

c)

Ngân hàng

d)

Trường học

49.

"打算" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nào?

a)

Khi mô tả chất lượng

b)

Khi lên kế hoạch

c)

Khi đổi tiền

d)

Khi đi mua sắm

50.

"一起" được sử dụng khi nào?

a)

Khi đi một mình

b)

Khi đi cùng nhau

c)

Khi đang nói chuyện điện thoại

d)

Khi đi làm

51.

"然后" trong ngữ cảnh nào?

a)

Khi bắt đầu một sự kiện

b)

Khi kết thúc một sự kiện

c)

Khi làm điều gì đó tiếp theo

d)

Khi không có sự thay đổi

52.

Từ "贵" và "便宜" có liên quan đến điều gì?

a)

Màu sắc

b)

Giá cả

c)

Hình dạng

d)

Khối lượng

53.

"我打算去商店" có thể hiểu là gì?

a)

Tôi dự định đi thư viện

b)

Tôi dự định đi cửa hàng

c)

Tôi dự định đi ngân hàng

d)

Tôi dự định đi học

54.

"换钱" có nghĩa là gì?

a)

Đổi tiền

b)

Mua sắm

c)

Trả lại sách

d)

Mượn sách

55.

"我们一起去" có nghĩa là gì?

a)

Chúng tôi cùng đi

b)

Tôi đi một mình

c)

Tôi ở nhà

d)

Bọn họ cùng đi

56.

"开门" và "关门" là hai từ diễn tả điều gì?

a)

Cách thức làm bài tập

b)

Thời gian mở và đóng cửa

c)

Học và chơi

d)

Đổi tiền và mượn sách

57.

Chọn phát âm đúng của từ "借":

a)

jiè

b)

jiē

c)

d)

jiàn

58.

Phát âm của từ "换" là gì?

a)

huàn

b)

huán

c)

huān

d)

hǎn

59.

Chọn phát âm đúng của từ "还书":

a)

huán shū

b)

hǎn shū

c)

huān shū

d)

hē shū

60.

Từ "东西" có phát âm là gì?

a)

dōngxī

b)

dōngsǐ

c)

dāngxī

d)

dāngsǐ

61.

Phát âm của từ "银行" là gì?

a)

yínháng

b)

yínhuáng

c)

yǐnháng

d)

yíngháng

62.

Chọn phát âm đúng của từ "便宜":

a)

piányí

b)

biányí

c)

piānyí

d)

biānyí

63.

Từ "贵" có phát âm là gì?

a)

guì

b)

kuì

c)

guǐ

d)

kuǐ

64.

Phát âm của từ "质量" là gì?

a)

zhìliàng

b)

shìliàng

c)

zhǐliàng

d)

shǐliàng

65.

Từ "咱们" có phát âm là gì?

a)

zánmen

b)

zāngmen

c)

zhāngmen

d)

zàngmen

66.

"打算" được phát âm như thế nào?

a)

dǎsuàn

b)

dásuàn

c)

dāsuàn

d)

dǎsùn

67.

Từ "先" có phát âm là gì?

a)

xiān

b)

xián

c)

xiàn

d)

xīan

68.

"然后" có phát âm là gì?

a)

ránhòu

b)

ránhóu

c)

ránhuò

d)

ránhū

69.

Chọn phát âm đúng của từ "购物中心":

a)

gòuwù zhōngxīn

b)

gòuwù zhōngshēng

c)

gòuwù zhōnghuǒ

d)

gòuwù zhōngzhōng

70.

Từ "衣服" có phát âm là gì?

a)

yīfu

b)

yīfū

c)

yīfù

d)

Yǐfu

71.

Dịch câu "Tôi muốn đến ngân hàng đổi tiền" sang tiếng Trung:

a)

我想去银行换钱。

b)

我想去图书馆换钱。

c)

我打算去商店换钱。

d)

我喜欢去银行换书。

72.

"Tôi và bạn cùng nhau đi quán cà phê" dịch sang tiếng Trung là:

a)

我和你一起去咖啡馆。

b)

我和你一起去银行。

c)

我和你常常去咖啡。

d)

我和你去咖啡馆常常。

73.

Điền từ đúng vào câu "我______商店买东西。" (Tôi đến cửa hàng mua đồ.)

a)

b)

c)

d)

74.

"Bạn có muốn đi xem phim không?" dịch sang tiếng Trung là:

a)

你想去看电影吗?

b)

你喜欢去商店吗?

c)

你去看电影吗?

d)

你想去银行吗?

75.

Dịch "Bạn có muốn ăn ở nhà hàng không?" sang tiếng Trung:

a)

你要在饭馆吃饭吗?

b)

你在饭馆吃饭吗?

c)

你想去超市吃饭吗?

d)

你在家吃饭吗?

76.

Chọn cấu trúc đúng cho câu "Tôi mua quần áo ở cửa hàng"

a)

我在商店买衣服。

b)

我在公园买衣服。

c)

我在超市买书。

d)

我在商店吃饭。

77.

Câu nào dịch đúng "Em gái tôi thích đi siêu thị"?

a)

我妹妹喜欢去超市。

b)

我妹妹在超市吃饭。

c)

我妹妹去公园。

d)

我妹妹超市去。

78.

"Mỗi tuần tôi đến công viên một lần" dịch sang tiếng Trung là:

a)

每周我去公园一次。

b)

每周我去咖啡馆一次。

c)

我去公园每周一次。

d)

每周公园我去一次。

79.

Chọn từ đúng để điền vào câu "我们______饭馆吃饭。"

a)

b)

c)

d)

80.

"Mẹ tôi đi mua đồ ở siêu thị" dịch sang tiếng Trung là:

a)

我妈妈在超市买东西。

b)

我妈妈去图书馆买东西。

c)

我爸爸在超市买书。

d)

我妈妈在饭馆买东西。

81.

Điền từ đúng vào câu "我和妹妹______去银行。" (Tôi và em gái cùng đi ngân hàng.)

a)

常常

b)

c)

d)

一起

82.

"Bố mẹ tôi đang ăn ở nhà hàng" dịch sang tiếng Trung là:

a)

我父母在饭馆吃饭。

b)

我父母在超市吃饭。

c)

我父母在图书馆。

d)

我父母在公园吃饭。

83.

Chọn từ phù hợp để điền vào câu "我______去图书馆。" (Tôi đang đi thư viện.)

a)

b)

正在

c)

d)

打算

84.

Câu nào đúng khi hỏi "Thư viện mấy giờ đóng cửa"?

a)

图书馆什么时候关门?

b)

图书馆什么时间关门?

c)

什么时候关门图书馆?

d)

图书馆关门什么时间?

85.

Dịch "Bạn có muốn đến rạp chiếu phim không?" sang tiếng Trung:

a)

你要去电影院吗?

b)

你要去看电视吗?

c)

你正在去电影院吗?

d)

你去图书馆吗?

86.

"Mỗi tuần tôi đến thư viện hai lần" dịch sang tiếng Trung là:

a)

每周我去图书馆一次。

b)

每周我去图书馆两次。

c)

我去图书馆每周两次。

d)

每周两次我去图书馆。

87.

"Anh ấy thường mượn sách từ thư viện" dịch sang tiếng Trung là:

a)

他常常借书在图书馆。

b)

他常常从图书馆借书。

c)

他从图书馆常常借书。

d)

他常常图书馆借书。

88.

Dịch "Chúng ta cùng nhau đi mượn sách nhé?" sang tiếng Trung:

a)

咱们一起去借书好吗?

b)

我们去借书一起好吧?

c)

咱们去借书一起吧?

d)

我们借书一起去好吗?

89.

Câu nào đúng khi hỏi "Thư viện mở cửa lúc mấy giờ?"

a)

图书馆几点开门?

b)

图书馆什么时候开?

c)

几点图书馆开门?

d)

开门图书馆几点?

90.

Dịch "Bạn có thường đến thư viện không?" sang tiếng Trung là:

a)

你常常去图书馆吗?

b)

你去图书馆吗?

c)

你去图书馆常常吗?

d)

常常你去图书馆吗?

91.

"Tôi đến thư viện mỗi tuần" dịch sang tiếng Trung là:

a)

我去图书馆每个星期。

b)

每个星期我去图书馆。

c)

我去每个星期图书馆。

d)

我图书馆去每个星期。

92.

Chọn câu đúng để diễn đạt "Tôi phải đến thư viện"

a)

我要去图书馆。

b)

我打算去图书馆。

c)

我喜欢去图书馆。

d)

我应该去图书馆。

93.

Dịch "Tôi mượn một cuốn sách ở thư viện" sang tiếng Trung là:

a)

我在图书馆借一本书。

b)

我借一本书在图书馆。

c)

一本书我借在图书馆。

d)

一本书我在图书馆借。

94.

Điền từ đúng vào câu "我常常在饭店______。" (Tôi thường ăn ở nhà hàng.)

a)

吃饭

b)

工作

c)

休息

d)

学习

95.

Dịch "Họ đang đợi tôi ở bến xe" sang tiếng Trung là:

a)

他们在车站等我。

b)

他们在学校等我。

c)

他们在家等我。

d)

他们在银行等我。

96.

Câu "我下午______去游泳池游泳。" (Buổi chiều tôi thường đi bơi ở bể bơi.)

a)

常常

b)

c)

吃饭

d)

97.

Câu nào đúng để hỏi "Chiều nay chúng ta đi nhà sách được không?"

a)

下午我们去书店好吗?

b)

下午我们去学校吗?

c)

今天早上我们去书店吧?

d)

下午我们去银行好吗?

98.

"Họ sẽ đi ngân hàng vào sáng mai" dịch sang tiếng Trung là:

a)

他们明天早上要去银行。

b)

他们今天下午去学校。

c)

他们明天去饭店。

d)

他们明天晚上去商店。

99.

Điền từ đúng vào câu "今天我们要去______购物。"

a)

商场

b)

学校

c)

医院

d)

银行

100.

"Chiều nay tôi đi cửa hàng sách" dịch sang tiếng Trung là:

a)

今天下午我去书店。

b)

今天晚上我去商场。

c)

今天下午我去公园。

d)

今天我去超市。