WorksheetsB9 장소2
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
경찰서
a)
Sở cảnh sát 👮
b)
Viện bảo tàng
c)
Tiệm tóc
d)
Siêu thị
e)
Tiệm giặt là 🧺
2.
세탁소
a)
Sở cảnh sát 👮
b)
Viện bảo tàng
c)
Tiệm tóc
d)
Siêu thị
e)
Tiệm giặt là 🧺
3.
Ga Tàu điện ngầm
a)
지하철역
b)
정류장
c)
박물관
d)
슈퍼마켓
4.
미용실
💇♀️
a)
Sở cảnh sát 👮
b)
Viện bảo tàng
c)
Tiệm tóc
d)
Siêu thị
e)
Tiệm giặt là 🧺
5.
Trạm xe buýt
a)
지하철역
b)
정류장
c)
박물관
d)
슈퍼마켓
6.
꽃집
a)
Sở cảnh sát 👮
b)
Viện bảo tàng
c)
Tiệm tóc
d)
Tiệm hoa 🌺
e)
Tiệm giặt là 🧺
7.
Viện bảo tàng
a)
지하철역
b)
정류장
c)
박물관
d)
슈퍼마켓
8.
Chọn phát âm “박물관
”
a)
[박물관]
b)
[방물관]
c)
[박문관]
d)
[방문문]
9.
Chọn phát âm của “정류장”
a)
[정류장]
b)
[정뉴장]
c)
[정뉴짱]
d)
[정류짱]
10.
Chọn phát âm của “지하철역”
a)
[지하철역]
b)
[지하철녁]
c)
[지하철력]
100 %
