NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDAY 13
Total questions: 67
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Technology (n)
a)
Công nghệ
b)
Bảo tàng
c)
Ban quản lý, sự quản lý
d)
Văn hóa
2.
Communicate (v)
a)
Giao tiếp
b)
Đa văn hóa
c)
Quyết định
d)
Sứ mệnh
3.
Require (v)
a)
Yêu cầu
b)
Lịch sử
c)
Sự đóng góp
d)
Tuyển dụng
4.
Quality (n)
a)
Chất lượng
b)
Hiện vật
c)
Hiệu suất, màn trình diễn
d)
Mục tiêu
5.
Customer (n)
a)
Khách hàng
b)
Triển lãm
c)
Doanh thu
d)
Tâm trí
6.
Priority (n)
a)
Ưu tiên
b)
Đang diễn ra
c)
Chính sách
d)
Lôi cuốn
7.
Manager (n)
a)
Người quản lý
b)
Phí vào cửa
c)
Sự chấp thuận
d)
Nhân viên
8.
Employee (n)
a)
Nhân viên
b)
Có, bao gồm
c)
Sự triển khai
d)
Đa dạng
9.
Official (adj)
a)
Chính thức
b)
Mang tính lịch sử
c)
Phân tích
d)
Khán giả
10.
Postpone (v)
a)
Hoãn lại
b)
Hiện đại, đương đại
c)
lời mời làm việc
d)
Thường xuyên
11.
Provide (v)
a)
Cung cấp
b)
Tác phẩm nghệ thuật
c)
quan trọng
d)
Tổ chức (cuộc họp)
12.
Significantly (adv)
a)
Đáng kể
b)
Nổi tiếng
c)
(v) xử lý, giải quyết
d)
Động não (suy nghĩ ra ý tưởng)
13.
Upcoming (adj)
a)
Sắp tới
b)
Chuyên môn
c)
v. giao hàng, chuyển phát
d)
Phiên họp, buổi họp
14.
Outstanding (adj)
a)
Xuất sắc
b)
Ban quản lý
c)
(n) tờ báo, báo chí
d)
Cải thiện
15.
Award (n)
a)
Giải thưởng
b)
Học Viện
c)
(n) buổi hòa nhạc
d)
Hiệu quả
16.
Thought (n)
a)
Suy nghĩ
b)
Nghiên cứu
c)
(n) vé
d)
Năng suất
17.
System (n)
a)
Hệ thống
b)
Sự bảo tồn
c)
(adj) bán hết (vé, hàng)
d)
Cơ hội
18.
Council (n)
a)
Hội đồng
b)
Tranh vẽ
c)
cây cầu
d)
Chuyên nghiệp
19.
Engagement (n)
a)
Sự tham gia, sự cam kết
b)
Điêu khắc
c)
(v) xây dựng
d)
Sự thăng tiến
20.
Advances (n)
a)
Sự tiến bộ
b)
Dụng cụ thủ công
c)
(n) nhân viên bán hàng
d)
Khuyến khích
21.
Attendance (n)
a)
Sự tham gia, sự có mặt
b)
Quần áo
c)
(n) nhà máy, xí nghiệp, xưởng
d)
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống
22.
Dedication (n)
a)
Sự cống hiến
b)
Trang sức
c)
nộp đơn, đưa cái gì cho ai
d)
Đề cập
23.
Success (n)
a)
Sự thành công
b)
Đồ gốm đất sét
c)
có thể nạp lại được, có thể sạc lại
d)
Nhân viên
24.
Satisfaction (n)
a)
Sự hài lòng
b)
Hội thảo, buổi học thực hành
c)
(n) máy cạo
d)
Kinh nghiệm
25.
Management (n)
a)
Ban quản lý, sự quản lý
b)
Chi phí/trị giá
c)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
Phòng ban
26.
Decision (n)
a)
Quyết định
b)
Phí vào cửa
c)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
d)
Thưởng thức, thích thú
27.
Contribution (n)
a)
Sự đóng góp
b)
Dụng cụ nghệ thuật
c)
(adj) bên trong
d)
Tổ chức
28.
Performance (n)
a)
Hiệu suất, màn trình diễn
b)
Trưng bày
c)
(n) phần nhỏ
d)
Sự đa dạng
29.
Revenue (n)
a)
Doanh thu
b)
Bao gồm
c)
(adv) hoàn toàn, kỹ lưỡng
d)
Nền tảng (xuất thân, kinh nghiệm)
30.
Policy (n)
a)
Chính sách
b)
Tập trung vào
c)
(n) sách hướng dẫn
d)
Tuyển dụng
31.
Approval (n)
a)
Sự chấp thuận
b)
Đồ trang trí treo tường
c)
(v) thay thế
d)
Công ty cung cấp nhân sự
32.
Implementation (n)
a)
Sự triển khai
b)
Khách tham quan thường xuyên, người bảo trợ
c)
(n) pin
d)
Mục đích
33.
Analysis (n)
a)
Phân tích
b)
Phí phụ thu
c)
làm mất hiệu lực bảo hành
d)
Tìm kiếm
34.
a job offer
a)
lời mời làm việc
b)
Tham gia
c)
(n) giấy bảo hành
d)
Quỹ
35.
crucial (adj)
a)
quan trọng
b)
Lớp học nghệ thuật
c)
(v) chỉ, cho biết
d)
Gây quỹ
36.
Deal with
a)
(v) xử lý, giải quyết
b)
Khám phá
c)
(n, v) sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu
d)
Thúc đẩy
37.
Deliver
a)
v. giao hàng, chuyển phát
b)
Tài trợ
c)
xin chúc mừng
d)
Sáng tạo
38.
Newspaper
a)
(n) tờ báo, báo chí
b)
Sắp tới
c)
(n) sự hướng dẫn
d)
Giải pháp
39.
Concert
a)
(n) buổi hòa nhạc
b)
Nghệ sĩ khách mời
c)
v. tháo rời, tách ra
d)
găng tay bảo hộ
40.
Ticket
a)
(n) vé
b)
Nhà báo chuyên về nghệ thuật
c)
(n,v) trưng bày, hiện thị
d)
tháo, cởi cái gì ra
41.
Sold out
a)
(adj) bán hết (vé, hàng)
b)
Hướng dẫn viên tình nguyện
c)
bảng thông báo
d)
áo phòng thí nghiệm
42.
Bridge
a)
cây cầu
b)
Một đơn hàng (noun)
c)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
d)
(n) cái móc
43.
Construct
a)
(v) xây dựng
b)
Đặt hàng (verb)
c)
(v) bao gồm, tính cả
d)
(n) biểu ngữ, băng rôn
44.
Shop assistant
a)
(n) nhân viên bán hàng
b)
Đến (verb)
c)
Xuất sắc
d)
(v) treo lơ lửng
45.
Factory
a)
(n) nhà máy, xí nghiệp, xưởng
b)
Sự hài lòng
c)
Hội thảo, buổi học thực hành
d)
(n) máy cạo
46.
Hand sth to sb
a)
nộp đơn, đưa cái gì cho ai
b)
Ban quản lý, sự quản lý
c)
Chi phí/trị giá
d)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
47.
Rechargeable:
a)
có thể nạp lại được, có thể sạc lại
b)
Quyết định
c)
Phí vào cửa
d)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
48.
Shaver
a)
(n) máy cạo
b)
Sự đóng góp
c)
Dụng cụ nghệ thuật
d)
(adj) bên trong
49.
Condition
a)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
b)
Hiệu suất, màn trình diễn
c)
Trưng bày
d)
(n) phần nhỏ
50.
Disassemble
a)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
b)
Doanh thu
c)
Bao gồm
d)
(adv) hoàn toàn, kỹ lưỡng
51.
Internal
a)
(adj) bên trong
b)
Chính sách
c)
Tập trung vào
d)
(n) sách hướng dẫn
52.
Portion
a)
(n) phần nhỏ
b)
Sự chấp thuận
c)
Đồ trang trí treo tường
d)
(v) thay thế
53.
Thoroughly
a)
(adv) hoàn toàn, kỹ lưỡng
b)
Sự triển khai
c)
Khách tham quan thường xuyên, người bảo trợ
d)
(n) pin
54.
Manual
a)
(n) sách hướng dẫn
b)
Phân tích
c)
Phí phụ thu
d)
làm mất hiệu lực bảo hành
55.
Replace
a)
(v) thay thế
b)
lời mời làm việc
c)
Tham gia
d)
(n) giấy bảo hành
56.
Battery
a)
(n) pin
b)
quan trọng
c)
Lớp học nghệ thuật
d)
(v) chỉ, cho biết
57.
void the warranty
a)
làm mất hiệu lực bảo hành
b)
(v) xử lý, giải quyết
c)
Khám phá
d)
(n, v) sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu
58.
Warranty
a)
(n) giấy bảo hành
b)
v. giao hàng, chuyển phát
c)
Tài trợ
d)
xin chúc mừng
59.
Indicate
a)
(v) chỉ, cho biết
b)
(n) tờ báo, báo chí
c)
Sắp tới
d)
(n) sự hướng dẫn
60.
purchase
a)
(n, v) sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu
b)
(n) buổi hòa nhạc
c)
Nghệ sĩ khách mời
d)
v. tháo rời, tách ra
61.
congratulations
a)
xin chúc mừng
b)
(n) vé
c)
Nhà báo chuyên về nghệ thuật
d)
(n,v) trưng bày, hiện thị
62.
instruction
a)
(n) sự hướng dẫn
b)
(adj) bán hết (vé, hàng)
c)
Hướng dẫn viên tình nguyện
d)
bảng thông báo
63.
take apart
a)
v. tháo rời, tách ra
b)
cây cầu
c)
Một đơn hàng (noun)
d)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
64.
display
a)
(n,v) trưng bày, hiện thị
b)
(v) xây dựng
c)
Đặt hàng (verb)
d)
(v) bao gồm, tính cả
65.
bulletin board
a)
bảng thông báo
b)
(n) nhân viên bán hàng
c)
Đến (verb)
d)
Xuất sắc
66.
complete
a)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
b)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
c)
Hiệu suất, màn trình diễn
d)
Trưng bày
67.
include
a)
(v) bao gồm, tính cả
b)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
c)
Doanh thu
d)
(v) thay thế
Reset
