wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary 3

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.
vacation
a)
kỳ nghỉ
b)
đánh giá (v)
c)
xác định , quyết định (v)
d)
có năng suất, hiệu quả (adj)
2.
preference
a)
(n) ưu tiên, sự thích hơn
b)
kỳ nghỉ
c)
đánh giá (v)
d)
xác định , quyết định (v)
3.
delegate
a)
(n) đại biểu (v) ủy nhiệm, giao quyền
b)
(n) ưu tiên, sự thích hơn
c)
kỳ nghỉ
d)
đánh giá (v)
4.
restructure
a)
tái cơ cấu (v)
b)
(n) đại biểu (v) ủy nhiệm, giao quyền
c)
(n) ưu tiên, sự thích hơn
d)
kỳ nghỉ
5.
institute
a)
học viện
b)
tái cơ cấu (v)
c)
(n) đại biểu (v) ủy nhiệm, giao quyền
d)
(n) ưu tiên, sự thích hơn
6.
cover letter
a)
thư xin việc
b)
học viện
c)
tái cơ cấu (v)
d)
(n) đại biểu (v) ủy nhiệm, giao quyền
7.
youth
a)
(n) thiếu niên
b)
thư xin việc
c)
học viện
d)
tái cơ cấu (v)
8.
recreational
a)
có tính chất giải trí
b)
(n) thiếu niên
c)
thư xin việc
d)
học viện
9.
running track
a)
đường chạy đua
b)
có tính chất giải trí
c)
(n) thiếu niên
d)
thư xin việc
10.
justify
a)

(v) bào chữa, biện hộ, điều chỉnh

b)
đường chạy đua
c)
có tính chất giải trí
d)
(n) thiếu niên
11.
operational
a)
hoạt động (a)
b)
(v) bào chữa, biện hộ
c)
đường chạy đua
d)
có tính chất giải trí
12.
conserve
a)
giữ gìn, bảo tồn
b)
hoạt động (a)
c)
(v) bào chữa, biện hộ
d)
đường chạy đua
13.
cooler
a)
mát hơn
b)
giữ gìn, bảo tồn
c)
hoạt động (a)
d)
(v) bào chữa, biện hộ
14.
heating (n)
a)
(n) sự làm nóng, thiết bị làm nóng
b)
mát hơn
c)
giữ gìn, bảo tồn
d)
hoạt động (a)
15.
tremendous (a)
a)
to lớn (a)
b)
(n) sự làm nóng, thiết bị làm nóng
c)
mát hơn
d)
giữ gìn, bảo tồn
16.
tentative
a)
dự kiến (a)
b)
to lớn (a)
c)
(n) sự làm nóng, thiết bị làm nóng
d)
mát hơn
17.
agreement
a)
hợp đồng , thỏa thuận (n)
b)
dự kiến (a)
c)
to lớn (a)
d)
(n) sự làm nóng, thiết bị làm nóng
18.
arbitrary
a)
tùy ý (a)
b)
hợp đồng , thỏa thuận (n)
c)
dự kiến (a)
d)
to lớn (a)
19.
commend
a)
khen ngợi (v)
b)
tùy ý (a)
c)
hợp đồng , thỏa thuận (n)
d)
dự kiến (a)
20.
schoolchildren
a)
học sinh trong trường
b)
khen ngợi (v)
c)
tùy ý (a)
d)
hợp đồng , thỏa thuận (n)
21.
division
a)
sự phân chia (n)
b)
học sinh trong trường
c)
khen ngợi (v)
d)
tùy ý (a)
22.
organize
a)
(v) tổ chức, thiết lập
b)
sự phân chia (n)
c)
học sinh trong trường
d)
khen ngợi (v)
23.
guard
a)
(n) ng bảo vệ , (v) bảo vệ
b)
(v) tổ chức, thiết lập
c)
sự phân chia (n)
d)
học sinh trong trường
24.
the close of
a)
sự kết thúc của
b)
(n) ng bảo vệ , (v) bảo vệ
c)
(v) tổ chức, thiết lập
d)
sự phân chia (n)
25.
pick up
a)
nhặt lên, đón
b)
sự kết thúc của
c)
(n) ng bảo vệ , (v) bảo vệ
d)
(v) tổ chức, thiết lập
26.
major car
a)
xe lớn
b)
nhặt lên, đón
c)
sự kết thúc của
d)
(n) ng bảo vệ , (v) bảo vệ
27.
travel agent
a)
đại lý du lịch
b)
xe lớn
c)
nhặt lên, đón
d)
sự kết thúc của
28.
senior
a)
cao cấp, lớn tuổi (n)
b)
đại lý du lịch
c)
xe lớn
d)
nhặt lên, đón
29.
sales clerk
a)
n. nhân viên bán hàng
b)
cao cấp, lớn tuổi (n)
c)
đại lý du lịch
d)
xe lớn
30.
print sth out/off
a)
in ra một cái gì đó
b)
n. nhân viên bán hàng
c)
cao cấp, lớn tuổi (n)
d)
đại lý du lịch
31.
transmission
a)
Sự truyền, đg truyền
b)
in ra một cái gì đó
c)
n. nhân viên bán hàng
d)
cao cấp, lớn tuổi (n)
32.
disembark
a)
Xuống (tàu, xe) (v)
b)
Sự truyền, đg truyền
c)
in ra một cái gì đó
d)
n. nhân viên bán hàng
33.
portable
a)
có thể mang theo (a)
b)
Xuống (tàu, xe) (v)
c)
Sự truyền, đg truyền
d)
in ra một cái gì đó
34.
stock
a)

cổ phiếu, kho hàng (n)

b)
có thể mang theo (a)
c)
Xuống (tàu, xe) (v)
d)
Sự truyền, đg truyền
35.
forecaster
a)
người dự báo thời tiết (n)
b)
cổ phiếu, khoi hàng (n)
c)
có thể mang theo (a)
d)
Xuống (tàu, xe) (v)
36.
stormy
a)
có bão (a)
b)
người dự báo thời tiết (n)
c)
cổ phiếu, khoi hàng (n)
d)
có thể mang theo (a)
37.
clear up
a)
dọn dẹp, giải quyết , cải thiện
b)
có bão (a)
c)
người dự báo thời tiết (n)
d)
cổ phiếu, khoi hàng (n)
38.
recruit
a)
(v) tuyển dụng; (n) nhân viên mới
b)
dọn dẹp, giải quyết , cải thiện
c)
có bão (a)
d)
người dự báo thời tiết (n)
39.
interpreter
a)
người phiên dịch (n)
b)
(v) tuyển dụng; (n) nhân viên mới
c)
dọn dẹp, giải quyết , cải thiện
d)
có bão (a)
40.
On arrival
a)
(n) sự đến, sự tới nơi
b)
người phiên dịch (n)
c)
(v) tuyển dụng; (n) nhân viên mới
d)
dọn dẹp, giải quyết , cải thiện
41.
neglect
a)
v. sao nhãng, bỏ qua
b)
(n) sự đến, sự tới nơi
c)
người phiên dịch (n)
d)
(v) tuyển dụng; (n) nhân viên mới
42.
core
a)
cốt lõi, chính (n)
b)
v. sao nhãng, bỏ qua
c)
(n) sự đến, sự tới nơi
d)
người phiên dịch (n)
43.
inflation
a)
lạm phát (n)
b)
cốt lõi, chính (n)
c)
v. sao nhãng, bỏ qua
d)
(n) sự đến, sự tới nơi
44.
recession
a)
suy thoái kinh tế (n)
b)
lạm phát (n)
c)
cốt lõi, chính (n)
d)
v. sao nhãng, bỏ qua
45.
taxation
a)
sự đánh thuế (n)
b)
suy thoái kinh tế (n)
c)
lạm phát (n)
d)
cốt lõi, chính (n)
46.
governor
a)
thống đốc (n)
b)
sự đánh thuế (n)
c)
suy thoái kinh tế (n)
d)
lạm phát (n)
47.
citizen
a)
công dân (n)
b)
thống đốc (n)
c)
sự đánh thuế (n)
d)
suy thoái kinh tế (n)
48.
whatever
a)
bất cứ điều gì
b)
công dân (n)
c)
thống đốc (n)
d)
sự đánh thuế (n)
49.
fundraise
a)
v. quyên góp, gây quỹ
b)
bất cứ điều gì
c)
công dân (n)
d)
thống đốc (n)
50.
auction
a)
cuộc bán đấu giá (n)
b)
v. quyên góp, gây quỹ
c)
bất cứ điều gì
d)
công dân (n)
51.
deportation
a)
sự trục xuất (n)
b)
cuộc bán đấu giá (n)
c)
v. quyên góp, gây quỹ
d)
bất cứ điều gì
52.
miniature
a)
thu nhỏ (a)
b)
sự trục xuất (n)
c)
cuộc bán đấu giá (n)
d)
v. quyên góp, gây quỹ
53.
Miniature figure
a)
hình nhân thu nhỏ, mô hình thu nhỏ
b)
thu nhỏ (a)
c)
sự trục xuất (n)
d)
cuộc bán đấu giá (n)
54.
toy
a)
đồ chơi (n)
b)
hình nhân thu nhỏ, mô hình thu nhỏ
c)
thu nhỏ (a)
d)
sự trục xuất (n)
55.
wooden
a)
(adj) làm bằng gỗ
b)
đồ chơi (n)
c)
hình nhân thu nhỏ, mô hình thu nhỏ
d)
thu nhỏ (a)
56.
metal
a)
n. kim loại
b)
(adj) làm bằng gỗ
c)
đồ chơi (n)
d)
hình nhân thu nhỏ, mô hình thu nhỏ
57.
make of something
a)
làm từ cái gì
b)
n. kim loại
c)
(adj) làm bằng gỗ
d)
đồ chơi (n)
58.
joint
a)
(adj) chung, chia sẻ, cùng
b)
làm từ cái gì
c)
n. kim loại
d)
(adj) làm bằng gỗ
59.
venture
a)
(n) sự mạo hiểm, dự án đầu tư , (v) mạo hiểm
b)
(adj) chung, chia sẻ, cùng
c)
làm từ cái gì
d)
n. kim loại
60.
go ahead
a)
tiến hành , cho phép (v)
b)
(n) sự mạo hiểm, dự án đầu tư , (v) mạo hiểm
c)
(adj) chung, chia sẻ, cùng
d)
làm từ cái gì
61.
unpromising
a)
(a) không hứa hẹn , ko chắc chắn
b)
tiến hành , cho phép (v)
c)
(n) sự mạo hiểm, dự án đầu tư , (v) mạo hiểm
d)
(adj) chung, chia sẻ, cùng
62.
vacancy
a)
Vị trí, chức vụ bỏ trống
b)
(a) không hứa hẹn , ko chắc chắn
c)
tiến hành , cho phép (v)
d)
(n) sự mạo hiểm, dự án đầu tư , (v) mạo hiểm
63.
our division
a)
bộ phận của chúng tôi
b)
Vị trí, chức vụ bỏ trống
c)
(a) không hứa hẹn , ko chắc chắn
d)
tiến hành , cho phép (v)
64.
panic
a)
sự hoảng loạn (n) , (v) hoảng loạn
b)
bộ phận của chúng tôi
c)
Vị trí, chức vụ bỏ trống
d)
(a) không hứa hẹn , ko chắc chắn
65.
drop
a)
rơi, giảm (n, v)
b)
sự hoảng loạn (n) , (v) hoảng loạn
c)
bộ phận của chúng tôi
d)
Vị trí, chức vụ bỏ trống
66.
course of action
a)
phương hướng hành động
b)
rơi, giảm (n, v)
c)
sự hoảng loạn (n) , (v) hoảng loạn
d)
bộ phận của chúng tôi
67.
productive
a)
có năng suất, hiệu quả (adj)
b)
phương hướng hành động
c)
rơi, giảm (n, v)
d)
sự hoảng loạn (n) , (v) hoảng loạn
68.
determine
a)
xác định , quyết định (v)
b)
có năng suất, hiệu quả (adj)
c)
phương hướng hành động
d)
rơi, giảm (n, v)
69.
appreciate
a)
đánh giá (v)
b)
xác định , quyết định (v)
c)
có năng suất, hiệu quả (adj)
d)
phương hướng hành động
70.
artifact
a)
cổ vật (n)
b)
sự ảnh hưởng (n)
c)
ảnh hưởng (v)
d)
bốc thăm trúng thưởng
71.
ancient
a)
cổ xưa (a)
b)
cổ vật (n)
c)
sự ảnh hưởng (n)
d)
ảnh hưởng (v)
72.
Extensive selection
a)
sự lựa chọn đa dạng, bộ sưu tập đa dạng
b)
cổ xưa (a)
c)
cổ vật (n)
d)
sự ảnh hưởng (n)
73.
master's degree
a)
bằng thạc sĩ
b)
sự lựa chọn đa dạng, bộ sưu tập đa dạng
c)
cổ xưa (a)
d)
cổ vật (n)
74.
exceptional
a)
đặc biệt (a)
b)
bằng thạc sĩ
c)
sự lựa chọn đa dạng, bộ sưu tập đa dạng
d)
cổ xưa (a)
75.
auditor
a)
kiểm toán viên (n)
b)
đặc biệt (a)
c)
bằng thạc sĩ
d)
sự lựa chọn đa dạng, bộ sưu tập đa dạng
76.
go over
a)
kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
b)
kiểm toán viên (n)
c)
đặc biệt (a)
d)
bằng thạc sĩ
77.
grant
a)
tài trợ , ban cho (v)
b)
kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
c)
kiểm toán viên (n)
d)
đặc biệt (a)
78.
public relation department
a)
phòng quan hệ công chúng
b)
tài trợ , ban cho (v)
c)
kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
d)
kiểm toán viên (n)
79.
relation
a)
quan hệ (n)
b)
phòng quan hệ công chúng
c)
tài trợ , ban cho (v)
d)
kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
80.
carry out
a)
tiến hành, thực hiện
b)
quan hệ (n)
c)
phòng quan hệ công chúng
d)
tài trợ , ban cho (v)
81.
copier
a)
máy photo
b)
tiến hành, thực hiện
c)
quan hệ (n)
d)
phòng quan hệ công chúng
82.
maintenance check
a)
kiểm tra bảo trì
b)
máy photo
c)
tiến hành, thực hiện
d)
quan hệ (n)
83.
periodically
a)
(adv) một cách định kỳ
b)
kiểm tra bảo trì
c)
máy photo
d)
tiến hành, thực hiện
84.
at the latest
a)
muộn nhất
b)
(adv) một cách định kỳ
c)
kiểm tra bảo trì
d)
máy photo
85.
advisable for
a)
khuyến khích cho, khuyên
b)
muộn nhất
c)
(adv) một cách định kỳ
d)
kiểm tra bảo trì
86.
vacation preference
a)
sở thích du lịch
b)
khuyến khích cho, khuyên
c)
muộn nhất
d)
(adv) một cách định kỳ
87.
conserve energy
a)
tiết kiệm năng lượng
b)
sở thích du lịch
c)
khuyến khích cho, khuyên
d)
muộn nhất
88.
housing market
a)
thị trường nhà đất
b)
tiết kiệm năng lượng
c)
sở thích du lịch
d)
khuyến khích cho, khuyên
89.
at extension
a)
số nội bộ , số máy
b)
thị trường nhà đất
c)
tiết kiệm năng lượng
d)
sở thích du lịch
90.
granted
a)
đc cấp phép
b)
số nội bộ , số máy
c)
thị trường nhà đất
d)
tiết kiệm năng lượng
91.
Further penalty
a)
phạt thêm
b)
đc cấp phép
c)
số nội bộ , số máy
d)
thị trường nhà đất
92.
prize draw
a)
bốc thăm trúng thưởng
b)
phạt thêm
c)
đc cấp phép
d)
số nội bộ , số máy
93.
affect (v)
a)
ảnh hưởng (v)
b)
bốc thăm trúng thưởng
c)
phạt thêm
d)
đc cấp phép
94.
effect (n)
a)
sự ảnh hưởng (n)
b)
ảnh hưởng (v)
c)
bốc thăm trúng thưởng
d)
phạt thêm
95.
a number of
a)
nhiều
b)
học sinh trong trường ( N số nhiều )
c)
thay mặt cho
d)
điều chỉnh , bào chữa (v)
96.
graduate program
a)
chương trình sau đại học
b)
nhiều
c)
học sinh trong trường ( N số nhiều )
d)
thay mặt cho
97.
performance
a)
buổi biểu diễn, hoạt động
b)
chương trình sau đại học
c)
nhiều
d)
học sinh trong trường ( N số nhiều )
98.
be honored for
a)
được vinh danh vì
b)
buổi biểu diễn, hoạt động
c)
chương trình sau đại học
d)
nhiều
99.
Vacation Preference
a)
đơn xin nghỉ phép
b)
được vinh danh vì
c)
buổi biểu diễn, hoạt động
d)
chương trình sau đại học
100.
at the latest
a)
muộn nhất
b)
đơn xin nghỉ phép
c)
được vinh danh vì
d)
buổi biểu diễn, hoạt động
101.
on time
a)
đúng giờ
b)
muộn nhất
c)
đơn xin nghỉ phép
d)
được vinh danh vì
102.
justify (v)
a)
điều chỉnh , bào chữa (v)
b)
đúng giờ
c)
muộn nhất
d)
đơn xin nghỉ phép
103.
on behalf of
a)
thay mặt cho
b)
điều chỉnh , bào chữa (v)
c)
đúng giờ
d)
muộn nhất
104.
schoolchildren
a)
học sinh trong trường ( N số nhiều )
b)
thay mặt cho
c)
điều chỉnh , bào chữa (v)
d)
đúng giờ
105.
entry (n)
a)
lối vào, tiếp nhận, ng tham gia (n)
b)
trang điểm, bịa chuyện
c)
sự thể hiện , thái độ làm vc của ai ... tùy nghĩ cảnh
d)
loại bỏ, mang theo
106.
on/upon arrival
a)
ngay khi đến nơi
b)
lối vào, tiếp nhận, ng tham gia (n)
c)
trang điểm, bịa chuyện
d)
sự thể hiện , thái độ làm vc của ai ... tùy nghĩ cảnh
107.
solution to
a)
giải pháp cho
b)
ngay khi đến nơi
c)
lối vào, tiếp nhận, ng tham gia (n)
d)
trang điểm, bịa chuyện
108.
remove
a)
loại bỏ, mang theo
b)
giải pháp cho
c)
ngay khi đến nơi
d)
lối vào, tiếp nhận, ng tham gia (n)
109.
sb performance
a)
sự thể hiện , thái độ làm vc của ai ... tùy nghĩ cảnh
b)
loại bỏ, mang theo
c)
giải pháp cho
d)
ngay khi đến nơi
110.
make up
a)
trang điểm, bịa chuyện
b)
sự thể hiện , thái độ làm vc của ai ... tùy nghĩ cảnh
c)
loại bỏ, mang theo
d)
giải pháp cho