wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về luật lao động

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Luật lao động là gì?

a)

Luật lao động chỉ áp dụng cho công chức.

b)

Luật lao động là một loại thuế.

c)

Luật lao động không liên quan đến quyền lợi của người lao động.

d)

Luật lao động là hệ thống quy định pháp luật về quan hệ lao động.

2.

Mục đích của luật lao động là gì?

a)

Tăng cường quyền lực của người sử dụng lao động.

b)

Đảm bảo an toàn cho các thiết bị văn phòng.

c)

Bảo vệ quyền lợi của người lao động và quy định các điều kiện làm việc.

d)

Quy định mức lương tối thiểu cho tất cả nhân viên.

3.

Ai là đối tượng áp dụng của luật lao động?

a)

Chỉ người lao động.

b)

Người lao động và người sử dụng lao động.

c)

Chỉ người sử dụng lao động.

d)

Các tổ chức phi lợi nhuận.

4.

Thời gian làm việc tối đa trong một tuần theo luật lao động là bao nhiêu?

a)

40 giờ

b)

48 giờ

c)

50 giờ

d)

60 giờ

5.

Người lao động có quyền gì theo luật lao động?

a)

Người lao động không có quyền nghỉ phép.

b)

Người lao động phải làm việc không có hợp đồng.

c)

Người lao động không được tham gia vào các hoạt động công đoàn.

d)

Người lao động có quyền được làm việc trong môi trường an toàn và công bằng.

6.

Người sử dụng lao động có nghĩa vụ gì theo luật lao động?

a)

Đảm bảo người lao động không được nghỉ phép.

b)

Tổ chức các hoạt động giải trí cho nhân viên.

c)

Cung cấp chỗ ở cho người lao động.

d)

Đảm bảo an toàn lao động và thực hiện các quyền lợi cho người lao động.

7.

Thế nào là hợp đồng lao động?

a)

Hợp đồng lao động chỉ áp dụng cho công việc bán thời gian.

b)

Hợp đồng lao động là thỏa thuận giữa hai công ty.

c)

Hợp đồng lao động là thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động.

d)

Hợp đồng lao động là một loại giấy phép làm việc.

8.

Có mấy loại hợp đồng lao động?

a)

2 loại hợp đồng lao động

b)

3 loại hợp đồng lao động

c)

1 loại hợp đồng lao động

d)

4 loại hợp đồng lao động

9.

Quyền lợi của người lao động khi nghỉ phép là gì?

a)

Người lao động không được nghỉ phép có lương.

b)

Người lao động có quyền nghỉ phép có lương và được bảo vệ quyền lợi lao động.

c)

Người lao động phải làm việc thêm giờ khi nghỉ phép.

d)

Người lao động không có quyền bảo vệ quyền lợi lao động.

10.

Luật lao động quy định về tiền lương như thế nào?

a)

Tiền lương không cần tuân theo quy định của nhà nước.

b)

Tiền lương phải đảm bảo mức tối thiểu theo quy định của nhà nước.

c)

Tiền lương chỉ được xác định bởi thỏa thuận cá nhân.

d)

Tiền lương có thể thấp hơn mức tối thiểu mà không bị phạt.

11.

Người lao động có quyền tham gia công đoàn không?

a)

Không, người lao động không có quyền tham gia công đoàn.

b)

Có, người lao động có quyền tham gia công đoàn.

c)

Có, nhưng chỉ một số người lao động được phép tham gia.

d)

Có, nhưng chỉ trong trường hợp khẩn cấp.

12.

Thế nào là sa thải trái luật?

a)

Sa thải trái luật là việc chấm dứt hợp đồng lao động không tuân thủ quy định pháp luật.

b)

Sa thải trái luật là việc nhân viên tự nguyện rời bỏ công ty.

c)

Sa thải trái luật là việc chấm dứt hợp đồng lao động theo đúng quy định pháp luật.

d)

Sa thải trái luật là việc công ty thưởng cho nhân viên một khoản tiền lớn.

13.

Người lao động có quyền khiếu nại về quyền lợi của mình không?

a)

Người lao động không có quyền khiếu nại về quyền lợi của mình.

b)

Người lao động chỉ có quyền khiếu nại trong trường hợp khẩn cấp.

c)

Người lao động phải chờ sự đồng ý của cấp trên mới được khiếu nại.

d)

Có, người lao động có quyền khiếu nại về quyền lợi của mình.

14.

Luật lao động có quy định về an toàn lao động không?

a)

Chỉ áp dụng cho một số ngành

b)

Luật lao động không đề cập đến an toàn lao động

c)

Không

d)

15.

Thế nào là thời gian thử việc theo luật lao động?

a)

Thời gian thử việc không được vượt quá 15 ngày.

b)

Thời gian thử việc là 45 ngày cho công việc có yêu cầu trình độ chuyên môn.

c)

Thời gian thử việc là 90 ngày cho mọi công việc.

d)

Thời gian thử việc là khoảng thời gian tối đa 60 ngày cho công việc có yêu cầu trình độ chuyên môn và 30 ngày cho công việc khác.