Font size
WorksheetsCONTRACTS, MARKETING, WARRANTIES
Total questions: 24
Worksheet time: 14mins
Abide by ( to comply with )
Tuân theo
Chắc chắn
Chỉ rõ
Thuê, mướn
Assurance =
Agreement
Provision
Reputation
Guarantee
Engage
Thuê mướn
Cung cấp
Hài lòng
Bảo đảm
Consider ( to think about carefully)
Cân nhắc
Chắc chắn
Chỉ rõ
Bảo đảm
Consume (v) = to absorb
Tiêu thụ
Chắc chắn
Cạnh tranh
Thuyết phục
Convince (v) = to persuade
Thuyết phục
Thuyết trình
Giải thích
Cạnh tranh
Compare (v)
Thuyết phục
Thuyết trình
Suy nghĩ
Cạnh tranh
Fad = a craze
Mốt
Hiện hành
Quần áo
Thời trang
Expire(v)
Hết hiệu lực
Hết hàng
Hết dự trữ
Hết sức lực
Frequently = commonly
Thường xuyên
Hiếm khi
Thất thường
Thỉnh thoảng
Imply = to indicate
Hàm ý
Ý nói
Ý tưởng
Sáng kiến
Promise (v)
Hứa hẹn
Suy nghĩ
Hết hạn
Cung cấp
Market (n)
Chợ
Thị trường
Nông sản
Chợ cá
Productive (adj)
(a)
Consequence (n)
(a)
Establish (v)
Thành lập
Khai trương
Bữa tiệc
Hậu quả
Party (n)
Tổ chức
Đảng (phái)
Bữa tiệc
Specify (v)
Chỉ rõ
Cụ thể
Đặc biệt
Mờ nhạt
Attract (v) = appeal
Thu hút
Tuân theo
Dặc điểm
So sánh
Require (v)
Yêu cầu
Thắc mắc
Hỏi
Tư vấn
Resolve = to declare
Quyết định
Giải quyết
Xử lí
Làm việc
Cancel = to call off
Huỷ
Hoãn
Ngưng
Tiếp tục
Determine (v)
Xác định
Thuê, mướn
Bảo đảm
Cân nhắc
Characteristic (adj)
Đặc điểm
Nhân vật
Thú vị
Chính (nhân vật)
