wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CONTRACTS, MARKETING, WARRANTIES

Total questions: 24

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Abide by ( to comply with )

a)

Tuân theo

b)

Chắc chắn

c)

Chỉ rõ

d)

Thuê, mướn

2.

Assurance =

a)

Agreement

b)

Provision

c)

Reputation

d)

Guarantee

3.

Engage

a)

Thuê mướn

b)

Cung cấp

c)

Hài lòng

d)

Bảo đảm

4.

Consider ( to think about carefully)

a)

Cân nhắc

b)

Chắc chắn

c)

Chỉ rõ

d)

Bảo đảm

5.

Consume (v) = to absorb

a)

Tiêu thụ

b)

Chắc chắn

c)

Cạnh tranh

d)

Thuyết phục

6.

Convince (v) = to persuade

a)

Thuyết phục

b)

Thuyết trình

c)

Giải thích

d)

Cạnh tranh

7.

Compare (v)

a)

Thuyết phục

b)

Thuyết trình

c)

Suy nghĩ

d)

Cạnh tranh

8.

Fad = a craze

a)

Mốt

b)

Hiện hành

c)

Quần áo

d)

Thời trang

9.

Expire(v)

a)

Hết hiệu lực

b)

Hết hàng

c)

Hết dự trữ

d)

Hết sức lực

10.

Frequently = commonly

a)

Thường xuyên

b)

Hiếm khi

c)

Thất thường

d)

Thỉnh thoảng

11.

Imply = to indicate

a)

Hàm ý

b)

Ý nói

c)

Ý tưởng

d)

Sáng kiến

12.

Promise (v)

a)

Hứa hẹn

b)

Suy nghĩ

c)

Hết hạn

d)

Cung cấp

13.

Market (n)

a)

Chợ

b)

Thị trường

c)

Nông sản

d)

Chợ cá

14.

Productive (adj)

(a)  

15.

Consequence (n)

(a)  

16.

Establish (v)

a)

Thành lập

b)

Khai trương

c)

Bữa tiệc

d)

Hậu quả

17.

Party (n)

a)

Tổ chức

b)

Đảng (phái)

c)

Bữa tiệc

18.

Specify (v)

a)

Chỉ rõ

b)

Cụ thể

c)

Đặc biệt

d)

Mờ nhạt

19.

Attract (v) = appeal

a)

Thu hút

b)

Tuân theo

c)

Dặc điểm

d)

So sánh

20.

Require (v)

a)

Yêu cầu

b)

Thắc mắc

c)

Hỏi

d)

Tư vấn

21.

Resolve = to declare

a)

Quyết định

b)

Giải quyết

c)

Xử lí

d)

Làm việc

22.

Cancel = to call off

a)

Huỷ

b)

Hoãn

c)

Ngưng

d)

Tiếp tục

23.

Determine (v)

a)

Xác định

b)

Thuê, mướn

c)

Bảo đảm

d)

Cân nhắc

24.

Characteristic (adj)

a)

Đặc điểm

b)

Nhân vật

c)

Thú vị

d)

Chính (nhân vật)