wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOPIC JOBS & OCCUPATIONS

Total questions: 34

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Bác sĩ

(a)  

2.

Y tá

(a)  

3.

Kỹ sư

(a)  

4.

Gia sư

(a)  

5.

Bồi bàn nam

(a)  

6.

Bồi bàn nữ

(a)  

7.

Thợ máy

(a)  

8.

Nghệ sĩ

(a)  

9.

Nông dân

(a)  

10.

Đầu bếp

(a)  

11.

Cảnh sát

(a)  

12.

Luật sư

(a)  

13.

Kế toán

(a)  

14.

Kiến trúc sư

(a)  

15.

Nhà báo

(a)  

16.

Thợ sửa ống nước

(a)  

17.

Thợ điện

(a)  

18.

Dược sĩ

(a)  

19.

Công chức nhà nước

(a)  

20.

Nha sĩ

(a)  

21.

Bác sĩ thú y

(a)  

22.

Người phiên dịch

(a)  

23.

Nhà khoa học

(a)  

24.

Doanh nhân

(a)  

25.

Nhà từ thiện

(a)  

26.

Nhà tư vấn

(a)  

27.

Bác sĩ phẫu thuật

(a)  

28.

Nhà tội phạm học

(a)  

29.

Bác sĩ tâm thần

(a)  

30.

Nhà kinh tế học

(a)  

31.

Nhà ngôn ngữ học

(a)  

32.

Nhà nhân chủng học

(a)  

33.

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh

(a)  

34.

Nhà thống kê

(a)