wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về mạng máy tính

Total questions: 152

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Đâu không phải là thiết bị đầu cuối (end device) trong mạng máy tính?

a)

Máy tính thông thường

b)

Các thiết bị gia dụng thông minh

c)

Máy tính và điện thoại thông minh

d)

Hub thông minh

2.

Môi trường truyền dẫn (transmission media) trong mạng máy tính là?

a)

Bản mô tả của mạng

b)

Tập hợp các thiết bị mạng

c)

Các giao thức truyền thông

d)

Được sử dụng để truyền tín hiệu vật lý giữa các thiết bị

3.

Giao thức mạng (network protocol) có vai trò gì trong mạng?

a)

Là các phần mềm thiết bị đầu cuối

b)

Tạo ra kết nối logic giúp truyền dữ liệu

c)

Là bản mô tả về cách các thiết bị kết nối với nhau

d)

Là các ứng dụng được sử dụng trong mạng

4.

Mục tiêu chính của các mạng máy tính là gì trong việc phục vụ các phần mềm ứng dụng?

a)

Tạo ra các ứng dụng mới

b)

Cho phép các thành phần của ứng dụng trao đổi thông tin qua mạng

c)

Đảm bảo mạng máy tính hoạt động ổn định

d)

Tối ưu hóa hiệu suất phần mềm ứng dụng

5.

Đâu là phát biểu đúng về mạng cục bộ LAN?

a)

Ưu tiên số lượng thiết bị so với khoảng cách truyền

b)

Ưu tiên tốc độ truyền so với số lượng thiết bị

c)

Ưu tiên khoảng cách truyền so với tốc độ truyền

d)

Ưu tiên tốc độ truyền so với khoảng cách truyền

6.

Mạng nào có thể tạo ra bằng cách sử dụng mạng LAN nhưng với phạm vi rộng hơn thông qua các kết nối không dây hoặc cáp?

a)

PAN

b)

MAN

c)

WLAN

d)

WAN

7.

Chọn các đặc điểm của mạng LAN?

a)

Phạm vi nhỏ

b)

Kết nối các thiết bị trong 1 tòa nhà

c)

Tốc độ truyền tải cao

d)

Phạm vi toàn cầu

8.

Chọn các phép toán nhị phân hỗ trợ làm việc với địa chỉ mạng?

a)

AND

b)

NOR

c)

OR

d)

NOT

9.

Số nhị phân nào tương ứng với số thập phân 254?

a)

11111110

b)

01111111

c)

11111111

d)

11110000

10.

Cho số đếm ở hệ thập phân là 15, giá trị của nó ở cơ số đếm 16 là?

a)

C

b)

B

c)

E

d)

F

11.

Chọn các bước để biến đổi số thập phân sau đây sang số nhị phân.

a)

Chia số thập phân cho 2

b)

Ghi lại phần nguyên của phép chia

c)

Lấy phần dư của phép chia

d)

Đảo ngược thứ tự các phần dư

12.

Đâu là phát biểu đúng về mạng diện rộng WAN (Wide Area Network)?

a)

Phạm vi hoạt động của mạng WAN chỉ giới hạn trong 1 tòa nhà hoặc khuôn viên

b)

Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn so với LAN

c)

Sử dụng các công nghệ mạng WAN riêng biệt

d)

Số lượng thiết bị tương đương với LAN

13.

Chọn các bước để biến đổi số nhị phân sang số thập phân?

a)

Ghi lại các giá trị của các bit

b)

Cộng các giá trị lại với nhau

c)

Nhận giá trị của từng bit với 2 mũ vị trí của bit đó

d)

Chia kết quả cuối cùng cho 2

14.

Cho số ở hệ cơ số đế m16 là F0, giá trị của nó ở cơ số đếm thập phân là?

a)

128

b)

240

c)

256

d)

224

15.

Mạng nào có thể tạo ra băng cách sử dụng mạng LAN nhưng với phạm vi rộng hơn thông qua các kết nối không dây?

a)

LAN

b)

PAN

c)

WLAN

d)

WAN

16.

Mạng nào thường được sử dụng để kết nối các văn phòng của 1 công ty nằm ở các thành phố khác nhau?

a)

LAN

b)

PAN

c)

MAN

d)

WAN

17.

Đâu là phát biểu sai khi so sánh LAN và WAN?

a)

LAN và WAN có khác biệt về công nghệ truyền dẫn

b)

LAN và WAN khác biệt về phạm vi hoạt động

c)

LAN và WAN hoạt động trên nền giao thức khác nhau

d)

LAN và WAN khác biệt về tốc độ truyền dẫn

18.

Thuật ngữ “internet” (viết thường) có ý nghĩa gì trong ngữ cảnh mạng máy tính?

a)

Đây là một từ viết tắt của “internal network” (mạng nội bộ)

b)

Đây là tên gọi cho mạng diện rộng WAN

c)

Đây là tên gọi cho mạng LAN

d)

Đây là từ viết tắt của “internetwork”(liên mạng)

19.

Mạng không dây (WLAN) thường được dùng trong phạm vi nào?

a)

Một quốc gia

b)

Một thành phố

c)

Một tòa nhà hoặc 1 công ty nhỏ

d)

Toàn cầu

20.

Thiết bị mạng (network device) thực hiện vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chỉ dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối với nhau

b)

Chỉ dùng để kết nối các thiết bị mạng với nhau

c)

Chỉ dùng để kết nối thiết bị mạng với môi trường truyền

d)

Mở rộng mạng hoặc kết nối mạng bằng cách kết nối các thiết bị đầu cuối, các thiết bị mạng với môi trường truyền dẫn

21.

Đâu là những thành phần đúng của mạng máy tính?

a)

Thiết bị mạng, môi trường truyền dẫn, giao thức, thiết bị đầu cuối

b)

Thiết bị đầu cuối, môi trường truyền dẫn, phần mềm mạng, giao thức

c)

Thiết bị mạng, môi trường

d)

Thiết bị đầu cuối, môi trường truyền dẫn, thiết bị phát sóng, giao thức truyền dẫn, phần mềm mạng

22.

Kết nối vật lý trong mạng máy tính cho phép?

a)

Chuyển dữ liệu qua các thiết bị

b)

Thực hiện phân loại thông tin

c)

Truyền tín hiệu giữa các thiết bị

d)

Tạo các kết nối logic giữa các thiết bị

23.

Tại sao giao thức truyền thông là cần thiết trong mạng máy tính?

a)

Để tạo ra các kết nối vật lý giữa các máy tính

b)

Để tạo ra sự phân biệt giữa phần cứng và phần mềm mạng

c)

Để các thiết bị có thể giao tiếp và hợp tác với nhau trong mạng

d)

Để tăng tốc độ truyền thông dữ liệu

24.

Mạng nào sau đây sử dụng điểm mở rộng phạm vi kết nối của mạng LAN thông qua các kết nối không dây?

a)

LAN

b)

PAN

c)

WLAN

d)

WAN

25.

Cho phép toán 11110000 OR 00000000 sẽ cho kết quả là:

a)

10101010

b)

00000000

c)

00001111

d)

11110000

26.

Cho số ở hệ cơ số đếm m16 là 0, giá trị của nó ở cơ số đếm thập phân là?

a)

8

b)

10

c)

9

d)

11

27.

Giao thức mạng là gì?

a)

Mô tả phần mềm để tạo ra mạng máy tính

b)

Tập hợp các thiết bị mạng trong 1 hệ thống

c)

Tập hợp các quy tắc điều khiển quá trình truyền thông

d)

Cách thức kết nối các máy tính với nhau

28.

Đặc điểm phân biệt thiết bị mạng với thiết bị đầu cuối?(chọn 3 ý đúng)

a)

Kết nối thiết bị đầu cuối với môi trường truyền dẫn

b)

Trung chuyển thông tin

c)

Cho phép cài đặt ứng dụng người dùng

d)

Cung cấp năng lượng điện

e)

Kết nối các thiết bị đầu cuối với nhau

29.

Cho các thiết bị đầu cuối sau: Máy tính xách tay, Ipad, điện thoại thông minh. Trong đó các thiết bị này được bố trí trong một phòng họp (có kích thước 20 ghế ngồi), mạng chỉ cần dùng trong phạm vi phòng họp. Loại mạng máy tính nào thường được sử dụng trong trường hợp này?

a)

LAN

b)

WAN

c)

WLAN

d)

MAN

30.

Mạng nào thường được sử dụng để mở rộng phạm vi kết nối của mạng LAN thông qua các kết nối không dây?

a)

LAN

b)

PAN

c)

WLAN

d)

WAN

31.

Kiến trúc phân tầng giúp giải quyết vấn đề gì trong việc phát triển và duy trì mạng máy tính?

a)

Định tuyến nhanh hơn.

b)

Tăng băng thông mạng.

c)

Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

d)

Giảm sự phức tạp bằng cách chia nhỏ các chức năng mạng thành các tầng dễ quản lý.

32.

Kiến trúc phân tầng giúp ích gì cho việc phát triển các giao thức mạng?

a)

Giảm hiệu suất mạng

b)

Hạn chế sự phát triển của các giao thức mới

c)

Cho phép các giao thức khác nhau tương tác một cách linh hoạt và độc lập

d)

Tăng chi phí phát triển và bảo trì hệ thống

33.

Tại sao tầng Giao vận (Transport Layer) cần có cơ chế kiểm soát lưu lượng (Flow Control)?

a)

Để tránh tình trạng dữ liệu được truyền đi với khoảng cách truyền xa hơn.

b)

Để tránh tình trạng quá tải mạng.

c)

Để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi.

d)

Để đảm bảo dữ liệu được truyền đi đúng thứ tự.

34.

Trong mô hình OSI, chức năng quản lý kết nối của tầng Giao vận (Transport Layer) nhằm mục đích gì?

a)

Định tuyến dữ liệu đến đúng đích.

b)

Đảm bảo dữ liệu được truyền an toàn.

c)

Thiết lập, duy trì và kết thúc kết nối truyền dữ liệu.

d)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật.

35.

Giao thức TCP sử dụng phương pháp nào để đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thứ tự?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Số thứ tự (Sequence number)

d)

Số cổng (Port number)

36.

Phương pháp kiểm tra lỗi của giao thức TCP được gọi là gì?

a)

Acknowledgment

b)

Flow control

c)

Checksum

d)

Error detection

37.

Giao thức UDP thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Truyền dữ liệu bảo mật

b)

Truyền file qua mạng

c)

Truyền dữ liệu đa phương tiện như video, âm thanh

d)

Truyền dữ liệu nhưng cần độ chính xác cao

38.

Tầng giao vận (Transport Layer) trong mô hình OSI có cùng chức năng với tầng nào của mô hình TCP/IP?

a)

Tầng Mạng (Network Layer)

b)

Tầng Giao vận (Transport Layer)

c)

Tầng Ứng dụng (Application Layer)

d)

Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer)

39.

Tầng Ứng dụng (Application Layer) là tầng thứ mấy trong mô hình OSI?

a)

6

b)

5

c)

4

d)

7

40.

Tầng Ứng dụng (Application Layer) xử lý các dịch vụ nào?

a)

Định tuyến dữ liệu

b)

Truyền tải các ứng dụng mạng như email,file và trang wed

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Quản lý kết nối

41.

Đâu là nhiệm vụ của tầng Ứng dụng (Application Layer) trong mô hình OSI?

a)

Cung cấp các dịch vụ mạng trực tiếp cho người dùng cuối

b)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thứ tự

c)

Kiểm tra lỗi dữ liệu

d)

Định tuyến gói dữ liệu

42.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải dữ liệu trên web?

a)

DNS

b)

FTP

c)

SNMP

d)

HTTP

43.

Giao thức DNS là gì khi người dùng nhập tên miền vào trình duyệt?

a)

Mã hóa tên miền

b)

Dịch tên miền thành địa chỉ IP để trình duyệt có thể kết nối đến máy chủ web

c)

Kiểm tra lỗi trong tên miền

d)

Định tuyến dữ liệu duyệt web

44.

Vai trò chính của giao thức DNS là gì?

a)

DNS định tuyến gói dữ liệu duyệt web

b)

DNS kiểm tra lỗi trong dữ liệu duyệt web

c)

DNS dịch tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP, giúp trình duyệt tìm thấy và kết nối đến máy chủ web

d)

DNS mã hóa tên miền

45.

Kiến trúc phân tầng trong mạng máy tính có mục đích chính là gì?

a)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.

b)

Phân chia các chức năng mạng thành các tầng khác nhau để dễ dàng quản lý và phát triển.

c)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thứ tự.

d)

Giảm chi phí phân tầng.

46.

Đâu là điểm khác biệt chính giữa giao thức TCP và giao thức UDP?

a)

TCP là giao thức mạng, UDP là giao thức ứng dụng.

b)

TCP là giao thức kết nối không hướng, UDP là giao thức kết nối hướng.

c)

TCP sử dụng cổng, UDP không sử dụng cổng.

d)

TCP là giao thức kết nối hướng, UDP là giao thức kết nối không hướng.

47.

Giao thức TCP trong tầng Giao vận (TransportLayer) gửi tín hiệu ACK (Acknowledgment) trong tình huống nào?

a)

Khi bắt đầu thiết lập kết nối

b)

Khi nhận được dữ liệu không đúng thứ tự

c)

Khi gửi dữ liệu đi

d)

Khi nhận được dữ liệu đúng thứ tự và không lỗi

48.

Đâu là phát biểu SAI về UDP?

a)

UDP không đảm bảo độ chính xác dữ liệu

b)

UDP không đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu so với TCP

c)

UDP không đảm bảo thứ tự dữ liệu

d)

Độ dài tối đa của datagram có thể là 65,535byte

49.

Tại sao TCP được coi là giao thức tin cậy?

a)

Vì nó không dùng số cổng

b)

Vì nó nhanh hơn UDP

c)

Vì nó không có độ trễ

d)

Vì nó đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thứ tự và không mất mát

50.

Tầng Ứng dụng (ApplicationLayer) có vai trò gì đối với người dùng cuối?

a)

Nó kiểm tra lỗi dữ liệu

b)

Nó định tuyết dữ liệu

c)

Nó cung cấp các dịch vụ mạng và giao diện trực tiếp cho người dùng cuối

d)

Nó mã hóa dữ liệu

51.

Chức năng chính của tầng Ứng dụng (ApplicationLayer) trong mô hình OSI là gì?

a)

Kiểm tra lỗi dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Định tuyết dữ liệu

d)

Cung cấp giao diện cho người dùng và các ứng dụng mạng

52.

Tại sao giao thức HTTP được sử dụng phổ biến để truyền tải dữl iệu trên web?

a)

HTTP mã hóa dữ liệu truyền tải

b)

HTTP cung cấp cơ chế đơn giản để truyền tải dữ liệu văn bản, hình ảnh, và video giữa máy khách và máy chủ

c)

HTTP nhanh hơn các giao thức khác

d)

HTTP không cần địa chỉ IP

53.

Lợi ích chính của việc sử dụng kiến trúc phân tầng trong máy tính là gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu được mã hóa và bảo mật.

b)

Giảm thiểu chi phí phần cứng.

c)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.

d)

Cho phép các nhà phát triển tập trung vào một tầng cụ thể mà không ảnh hưởng đến các tầng khác.

54.

TCP sử dụng cơ chế nào để thiết lập kết nối trước khi truyền dữ liệu?

a)

Synchronization

b)

Multiplexing

c)

Three-way Handshaking

d)

Encryption

55.

Ở tầng Giao vận (Transport Layer), cơ chế điều khiển luồng Flow control được sử dụng để?

a)

Đảm bảo dữ liệu tới đích đúng thứ tự

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

c)

Định tuyến dữ liệu đến đúng đích

d)

Điều chỉnh tốc độ truyền dữ liệu giữa hai thiết bị

56.

Giao thức HTTPS cải thiện tính năng bảo mật như thế nào so với giao thức HTTP?

a)

HTTPS không sử dụng địa chỉ IP

b)

HTTPS nhanh hơn HTTP

c)

HTTPS mã hóa dữ liệu truyền tải, bảo vệ thông tin người dùng khỏi bị đánh cắp

d)

HTTPS định tuyến dữ liệu đến đích

57.

Trong kiến trúc phân tầng của mạng máy tính, mỗi tầng có khả năng giao tiếp với:

a)

Chỉ tầng liền kề bên dưới.

b)

Chỉ tầng liền kề bên trên.

c)

Tầng liền kề bên trên và tầng liền kề bên dưới.

d)

Tất cả tầng khác trong mô hình.

58.

PDU của giao thức TCP được gọi là gì?

a)

Packet

b)

Frame

c)

Datagram

d)

Segment

59.

Tầng giao vận là tầng thứ mấy trong mô hình OSI?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

60.

Tầng giao vận (Transport Layer) có chức năng chính nào?

a)

Định tuyến dữ liệu

b)

Đảm bảo truyền dữ liệu từ nguồn

c)

Kiểm tra địa chỉ IP

d)

Kiểm soát dòng dữ liệu

61.

Tại sao phải sử dụng tầng thứ cấp trong thiết kế cho một số ứng dụng mạng?

a)

Để mã hóa dữ liệu

b)

Để định tuyến dữ liệu

c)

Để đảm bảo dữ liệu được truyền đến đích một cách chính xác, không bị mất mát hoặc lỗi

d)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu

62.

Giao thức TCP gửi dữ liệu đúng thứ tự dựa trên cơ chế nào?

a)

TCP định hình dữ liệu

b)

TCP mã hóa dữ liệu

c)

TCP sử dụng số thứ tự (sequence number) để khi các gói dữ liệu đến đích không đúng thứ tự, được lắp ghép sao cho đúng như bên gửi gửi sang.

d)

TCP không đảm bảo thứ tự

63.

Truyền tin tin cậy yêu cầu cơ chế nào để đảm bảo rằng dữ liệu không bị mất mát hoặc lỗi?

a)

Không yêu cầu cơ chế gì

b)

Định hình dữ liệu

c)

Kiểm tra và sửa lỗi, xác nhận nhận được dữ liệu, và quản lý kết nối

d)

Mã hóa dữ liệu

64.

Để đảm bảo cơ chế truyền tin tin cậy, giao thức TCP sẽ là gì?

a)

TCP không sử dụng cơ chế xác nhận

b)

TCP mã hóa dữ liệu

c)

TCP định hình dữ liệu

d)

TCP yêu cầu bên nhận gửi thông báo xác nhận mỗi khi nhận được gói dữ liệu

65.

Trong phương thức truyền tin tin cậy, điều gì sẽ xảy ra nếu gói dữ liệu bị mất mát?

a)

Không có cơ chế để xử lý gói dữ liệu bị mất mát

b)

Gói dữ liệu bị mất mát sẽ được truyền lại

c)

Gói dữ liệu bị mất mát sẽ được định tuyến lại

d)

Gói dữ liệu bị mất mát sẽ được mã hóa lại

66.

Để tăng hiệu suất của mạng, phương thức truyền tin không tin cậy sẽ là gì?

a)

Đảm bảo rằng tất cả các gói dữ liệu đến đúng thứ tự

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Định hình dữ liệu

d)

Không yêu cầu xác nhận nhận được dữ liệu, do đó giảm độ trễ và tăng tốc độ truyền dữ liệu

67.

Trong phương thức truyền tin tin cậy, nếu các gói dữ liệu đến đích không đúng thứ tự thì giao thức TCP sẽ là gì?

a)

TCP định hình lại dữ liệu

b)

TCP sắp xếp lại các gói dữ liệu dựa trên số thứ tự của chúng

c)

TCP mã hóa lại dữ liệu

d)

TCP không xử lý việc gói dữ liệu đến không đúng thứ tự

68.

Giaothức TCP là gì nếu một gói dữ liệu không nhận được xác nhận?

a)

Định tuyến lại gói dữ liệu

b)

Không làm gì

c)

Mã hóa lại gói dữ liệu

d)

Truyền lại gói dữ liệu đó

69.

Phương thức truyền tin không tin cậy có thể gây ra vấn đề gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Dữ liệu sẽ được truyền đúng thứ tự

b)

Dữ liệu sẽ được mã hóa

c)

Dữ liệu có thể bị mất mà không đến đích đúng thứ tự

d)

Dữ liệu sẽ không bị lỗi

70.

Trong mô hình mạng OSI và TCP/IP, quá trình mở gói dữ liệu diễn ra theo thứ tự nào?

a)

Từ giữaxuống tầng dưới

b)

Từ tầng trên xuống tầng dưới

c)

Từ tầng dưới lên tầng trên

d)

Từ giữalên tầng trên

71.

Trong quá trình mở gói, tại sao dữ liệu cần phải đi qua từng tầng của mô hình OSI?

a)

Để giải mã dữ liệu

b)

Để loại bỏ các header thêm vào bởi từng tầng khi đóng gói

c)

Để kiểm tra lỗi

d)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu

72.

Quá trình đóng gói dữ liệu tại tầng mạng (Network layer) bao gồm việc gì?

a)

Thêm số cổng và thông tin kết nối

b)

Thêm địa chỉ MAC và thông tin kiểm tra lỗi

c)

Mã hóa và nén dữ liệu

d)

Thêm địa chỉ IP và thông tin định tuyến

73.

Giaothức nào sau đây KHÔNG phải là giaothức thuộc tầng ứng dụng (Application layer)?

a)

ARP

b)

DNS

c)

HTTPS

d)

HTTP

74.

Tại sao giao thức FTP thường được sử dụng để truyền tải file?

a)

FTP mã hóa file

b)

FTP không sử dụng địa chỉ IP

c)

FTP nhanh hơn các giao thức khác

d)

FTP cung cấp phương pháp đơn giản và hiệu quả để truyền tải file lớn giữa các máy tính qua mạng

75.

Giao thức của giao thức HTTP là gì?

a)

Định tuyết dữ liệu đến đích

b)

Dịch tên miền thành địa chỉ IP

c)

Mã hóa dữ liệu duyệt web

d)

HTTP cho phép các trình duyệt web (client) và máy chủ web (server) trao đổi thông tin.

76.

Câu là phát biểu đúng về đặc điểm của giao thức UDP?

a)

UDP mã hóa dữ liệu

b)

UDP không yêu cầu xác nhận là đã nhận được dữ liệu từ bên nhận hay chưa.

c)

UDP chậm hơn TCP

d)

UDP định tuyết dữ liệu

77.

Giao thức TCP sử dụng cơ chế quản lý kết nối như thế nào để đảm bảo truyền tin tin cậy?

a)

TCP mã hóa dữ liệu

b)

TCP thiết lập và duy trì kết nối giữa hai điểm đầu cuối trước khi truyền dữ liệu

c)

TCP định tuyết dữ liệu

d)

Không có cơ chế quản lý kết nối

78.

Giao thức UDP có lợi thế gì trong việc truyền tải dữ liệu thời gian thực?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thứ tự

b)

Kiểm tra và xử lý lỗi dữ liệu

c)

Quản lý kết nối

d)

Truyền dữ liệu nhanh hơn không yêu cầu xác nhận việc nhận được dữ liệu

79.

Tại sao quá trình đóng gói dữ liệu là cần thiết trong mạng máy tính?

a)

Để chuẩn bị dữ liệu cho việc truyền dẫn qua các tầng khác nhau và qua các phương tiện truyền dẫn khác nhau

b)

Để giảm kích thước của dữ liệu

c)

Để bảo mật dữ liệu

d)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu

80.

Những giao thức nào sau đây thuộc tầng ứng dụng?

a)

FTP

b)

TCP

c)

SMTP

d)

UDP

81.

Đâu là đặc điểm thuộc về giao thức TCP?

a)

Yêu cầu bên nhận gửi thông báo xác nhận mỗi khi nhận được gói dữ liệu

b)

Kiểm tra và xử lý lỗi, xác nhận nhận được dữ liệu, và quản lý kết nối

c)

Không yêu cầu bên nhận gửi thông báo xác nhận mỗi khi nhận được gói dữ liệu

d)

Không có cơ chế quản lý kết nối

82.

Đâu là cơ chế đảm bảo quá trình truyền tin tin cậy mà giao thức UDP không có?

a)

Kiểm tra lỗi dữ liệu

b)

Sửa lỗi dữ liệu

c)

Xác nhận nhận được dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

83.

Khi dữ liệu di chuyển từ tầng giao vận (Transportlayer) xuống tầng mạng (Networklayer), thông tin gì được thêm vào phần Header của dữliệu?

a)

Địa chỉ IP

b)

Mã kiểm tra lỗi

c)

Địa chỉ MAC

d)

Địa chỉ cổng

84.

Trong trường hợp nào thì việc sử dụng giao thức UDP là lợi thế hơn giao thức TCP?

a)

Khi cần truyền dữ liệu nhanh mà không quantrọng độ tin cậy, như trong truyền video trực tuyến hoặc trò chơi trực tuyến

b)

Khi cần định tuyếndữliệu

c)

Khi cần mãhóadữliệu

d)

Khi cần đảm bảo dữ liệu đến đích không bị mất mát

85.

Trong phương thức truyền tin cậy, tại sao việc xác nhận được dữ liệu lại quan trọng?

a)

Để mã hóa dữ liệu

b)

Để định tuyến dữ liệu

c)

Để đảm bảo rằng dữ liệu đã được nhận và không bị mất mát hoặc lỗi

d)

Để tăng tốc độ truyềndữliệu

86.

Địa chỉ 255.255.255.255 được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Địa chỉ quảng bá (Broadcast)

b)

Giao tiếp đa hướng (multicast)

c)

Địa chỉ riêng (Private)

d)

Địa chỉ công cộng (Public)

87.

Lớp A có thể có bao nhiêu địa chỉ mạng?

a)

65,536

b)

128

c)

256

d)

16.777,214

88.

Một địa chỉ IP thuộc lớp 1 được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Giao tiếp đa hướng (multicast)

b)

Địa chỉ quảng bá (Broadcast)

c)

Địa chỉ riêng (Private)

d)

Địa chỉ công cộng (Public)

89.

4. Địa chỉ IP lớp 1 là có thể có bao nhiêu địa chỉ mạng?

a)

16.384

b)

256

c)

65.536

d)

16.777.214

90.

5. Địa chỉ nào sau đây KHÔNG phải là địa chỉ riêng?

a)

8.8.8.8

b)

192.168.0.1

c)

172.16.0.1

d)

10.0.0.1

91.

Trong địa chỉ IP có 5 lớp A, B, C, D, E. Lớp C là lớp có địa chỉ

a)

192.0.0.0 tới 223.255.255.255

b)

128.0.0.0 tới 191.255.255.255

c)

224.0.0.0 tới 239.255.255.255

d)

140.0.0.0 tới 239.255.255.255

92.

Địa chỉ nào sau đây là địa chỉ quảng bá của mạng 192.168.25.128/287 ?

a)

192.168.25.143

b)

192.168.25.180

c)

192.168.25.255

d)

192.168.25.141

93.

Cho địa chỉ IP 192.168.14.100 và mặt nạ mạng con (Subnet Mask) 255.255.255.224. Địa chỉ mạng tương ứng với địa chỉ IP và mặt nạ mạng đã cho là:

a)

192.168.14.96

b)

192.168.14.94

c)

192.168.14.65

d)

192.168.14.95

94.

Một mạng con lớp C mượn 5 bit để chia Subnet thì Subnet Mask sẽ là?

a)

255.255.255.1

b)

255.255.224.0

c)

255.255.255.248

d)

255.255.255.128

95.

Khi biên dịch địa chỉ IP, đâu là các bit đầu tiên trong Octet 1 của lớp B?

a)

111

b)

110

c)

0

d)

10

96.

Địa chỉ IP 10.0.0.1 thuộc loại địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ riêng (Private)

b)

Địa chỉ công cộng (Public)

c)

Địa chỉ multicast

d)

Địa chỉ quảng bá (Broadcast)

97.

Địa chỉ 224.0.0.1 thuộc loại địa chỉ IP nào?

a)

Địa chỉ multicast

b)

Địa chỉ broadcast

c)

Địa chỉ riêng (Private)

d)

Địa chỉ công cộng (Public)

98.

Một địa chỉ IP thuộc lớp D được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Quảng bá (broadcast)

b)

Truyền thông điểm đến điểm (point-to-point)

c)

Địa chỉ riêng

d)

Giao tiếp đa hướng (multicast)

99.

Địa chỉ IP nào sau đây thuộc lớp C?

a)

172.31.255.254

b)

10.1.1.1

c)

224.0.0.5

d)

192.0.2.1

100.

Địa chỉ IP 127.0.0.1 thường được gọi là gì?

a)

Địa chỉ localhost hoặc loopback

b)

Địa chỉ quảng bá (Broadcast)

c)

Địa chỉ multicast

d)

Địa chỉ công cộng (Public)

101.

Địa chỉ 139.219.255.255 là địa chỉ gì?

a)

Broadcast lớp B

b)

Broadcast lớp C

c)

Host lớp B

d)

Broadcast lớp A

102.

Trong mạng máy tính dùng giao thức TCP/IP và đề dùng Subnet Mask là 255.255.255.0 thì các máy tính nào sau đây liên thông?

a)

192.168.100.15 và 192.168.100.16

b)

192.168.15.1 và 193.168.15.254

c)

192.168.1.3 và 192.168.100.1

d)

172.25.11.1 và 172.26.11.2

103.

Trong mạng máy tính dùng giao thức TCP/IP và Subnet Mask là 255.255.255.224, hãy xác định địa chỉ broadcast của mạng có địa chỉ 192.168.1.1.

a)

192.168.1.31

b)

192.168.1.96

c)

192.168.1.255

d)

192.168.1.15

104.

Subnet Mask nào sau đây là hợp lệ?

a)

255.255.255.0

b)

0.0.0.255

c)

255.0.0.255

d)

255.255.255.0

105.

Hãy chỉ ra địa chỉ IP của host không hợp lệ với Subnet Mask = 255.255.255.224?

a)

222.88.65.135

b)

222.81.22.104

c)

222.81.55.128

d)

222.81.56.130

106.

Cho địa chỉ IP 192.168.14.100 và mặt nạ mạng con (Subnet Mask /27), dải địa chỉ IP tương ứng với địa chỉ IPvà mặt nạ mạng đã cho là?

a)

192.168.14.97-192.168.14.126

b)

192.168.14.97-192.168.14.127

c)

192.168.14.89-192.168.14.111

d)

192.168.14.9

107.

Địa chỉ nào trong số những địa chỉ dưới đây là địa chỉ Broadcast của lớp B (subnet mask: 255.255.0.0)?

a)

190.12.253.255

b)

221.218.253.255

c)

129.219.145.255

d)

172.44.255.255

108.

Một mạng lớp C (subnet mask: 255.255.255.0) cần chia thành 9 mạng sử dụng Subnet Mask nào sau đây?

a)

255.255.255.240

b)

255.255.255.128

c)

255.255.255.224

d)

255.255.255.248

109.

Khi biểu diễn dưới dạng nhị phân, đâu là các bit đầu tiên trong Octet 1 của lớp C?

a)

110

b)

111

c)

10

d)

0

110.

Trong địa chỉ IP, có 5 lớp A, B, C, D, E. Lớp B là lớp có dãy địa chỉ?

a)

128.0.0.0 tới 191.255.255.255

b)

192.0.0.0 tới 223.255.255.255

c)

224.0.0.0 tới 239.255.255.255

d)

240.0.0.0 tới 255.255.255.255

111.

Cho địa chỉ IP 192.168.14.100 và mặt nạ mạng con (Subnet Mask /27), dải địa chỉ IP tương ứng với địa chỉ IP và mặt nạ mạng đã cho là?

Trong đó:

27→255.255.255.224->11111111.11111111.11111111.11100000

a)

192.168.14.97-192.168.14.127

b)

192.168.14.91-192.168.14.128

c)

192.168.14.99-192.168.14.127

d)

192.168.14.96-192.168.14.128

112.

Khi biểu diễn dưới dạng nhị phân, đâu là các bit đầu tiên trong Octet 1 của lớp D?

a)

111

b)

110

c)

10

d)

0

113.

Khi biểu diễn dưới dạng nhị phân, đâu là các bit đầu tiên trong Octet 1 của lớp A?

a)

111

b)

0

c)

10

d)

110

114.

Khi biểu diễn dưới dạng nhị phân, đâu là các bit đầu tiên trong Octet 1 của lớp E?

a)

111

b)

0

c)

110

d)

10

115.

 Khi một thiết bị nhận được một gói tin ARP yêu cầu (ARP request), thiết bị sẽ làm gì nếu địa chỉ IP trong yêu cầu trùng khớp với địa chỉ IP của nó?

a)

Thiết bị sẽ gửi lại địa chỉ MAC của mình trong một gói tin ARP phản hồi (ARP reply).

b)

Thiết bị sẽ bỏ qua gói tin yêu cầu.

c)

Thiết bị sẽ gửi một gói tin ARP yêu cầu mới để xác nhận địa chỉ IP.

d)

Thiết bị sẽ cập nhật bảng ARP của mình và chờ phản hồi.

116.

Điều gì xảy ra nếu thiết bị không tìm thấy địa chỉ MAC tương ứng với một địa chỉ IP trong bảng ARP của nó?

a)

Thiết bị sẽ bỏ qua việc gửi dữ liệu.

b)

Thiết bị sẽ yêu cầu địa chỉ MAC từ máy chủ DHCP.

c)

Thiết bị sẽ gửi một yêu cầu ARP (ARPrequest) để tìm địa chỉ MAC tương ứng.

d)

Thiết bị sẽ tự động gán một địa chỉ MAC ngẫu nhiên cho địa chỉ IP đó.

117.

Khi một thiết bị nhận được gói tin ARP phản hồi (ARP reply), nó sẽ làm gì với thông tin nhận được?

a)

. Cập nhật bảng ARP với địa chỉ IP và địa chỉ MAC tương ứng.

b)

Gửi một gói tin ARP yêu cầu (ARP request) mới để xác minh thông tin

c)

Xóa thông tin ARP cũ và không cập nhật thông tin mới.

d)

Phát tán thông tin nhận được tới tất cả các thiết bị trong mạng.

118.

Các thiết bị trong mạng LAN duy trì thông tin ARP trong bộ nhớ bao lâu trước khi thông tin bị loại bỏ?

a)

1 phút.

b)

5 phút.

c)

10 phút.

d)

Thời gian không cố định, phụ thuộc vào hình của thiết bị.

119.

Khi một thiết bị nhận gói tin ARP phản hồi (ARPreply), nó sẽ cập nhật thông tin vào bảng ARP của nó và thực hiện điều gì tiếp theo?

a)

Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARPrequest) đến tất cả các thiết bị trong mạng.

b)

Xác minh địa chỉ MAC trong bảng ARP với bộ định tuyến.

c)

Sử dụng địa chỉ MAC mới nhận được để gửi dữ liệu đến thiết bị đích.

d)

Xóa các mục cũ trong bảng ARP.

120.

Nếu một thiết bị muốn duy trì sự đồng bộ của bảng ARP trong mạng, thiết bị có thể thực hiện điều gì?

a)

Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARP request) định kỳ đến tất cả các thiết bị trong mạng

b)

Cập nhật bảng ARP mỗi khi nhận được gói tin ARP yêu cầu (ARP request) hoặc phản hồi (ARP reply).

c)

Thay đổi địa chỉ IP của thiết bị thường xuyên

d)

Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARP request) đến các máy chủ DNS.

121.

Đâu là địa chỉ MAC đích được sử dụng khi ARP phát quảng bá gói tin ARP request?

a)

FF:FF:FF:FF:FF:FF

b)

00:00:00:00:00:00

c)

0.0.0.0

d)

255.255.255.255

122.

Khi một thiết bị trong mạng cụcbộ (LAN) cần gửi dữ liệu đến một thiết bị khác, nhưng nó chỉ biết địa chỉ IP của thiết bị đích và địa chỉ MAC của thiết bị đích không có sẵn trong bảng ARP của thiết bị nguồn. Thiết bị này sẽ làm gì để xác định địa chỉ MAC của thiết bị đích?

a)

Gửi một gói tin ICMP đến thiết bị đích để nhận địa chỉ MAC.

b)

Sử dụng bảng ARP của mình để tra cứu địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP.

c)

Gửi một yêu cầu ARP (ARP Request) để yêu cầu mọi thiết bị trong mạng cung cấp địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP.

d)

Gửi dữ liệu trực tiếp đến địa chỉ IP mà không cần biết địa chỉ MAC.

123.

Khi một thiết bị gửi gói tin ARP request, gói tin đó sẽ được gửi đến địa chỉ MAC nào?

a)

Địa chỉ MAC của thiết bị đích.

b)

Địa chỉ MAC của bộ định tuyến.

c)

Địa chỉ MAC phát quảng bá (FF:FF:FF:FF:FF:FF).

d)

Địa chỉ MAC của máy chủ DHCP.

124.

Trong một mạng LAN, gói tin ARP request có thể được xem như là một loại gói tin nào?

a)

Gói tin định tuyến.

b)

Gói tin điều khiển.

c)

Gói tin phát quảng bá.

d)

Gói tin đa hướng.

125.

ARP hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng 2 (Liên kết dữ liệu).

b)

Tầng 3 (Mạng).

c)

Tầng 4 (Giao vận).

d)

Tầng 5 (Phiên).

126.

Để giảm thiểu lưu lượng mạng, một thiết bị có thể làm gì với bảng ARP của nó?

a)

Giữ lại tất cả thông tin ARP vĩnh viễn.

b)

Xóa các mục ARP không còn sử dụng.

c)

Gửi yêu cầu ARP mỗi lần cần gửi dữ liệu

d)

. Thay đổi địa chỉ IP thường xuyên.

127.

. Thời gian mà một mục ARP được duy trì trong bảng ARP thường phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Cấu hình của thiết bị.

b)

Tốc độ mạng.

c)

 Số lượng thiết bị trong mạng.

d)

Địa chỉ IP.

128.

Nếu một thiết bị nhận được một gói tin ARP request cho địa chỉ IP của nó nhưng không có địa chỉ MAC tương ứng, nó sẽ làm gì?

a)

Gửi gói tin ARP reply với địa chỉ MAC của mình.

b)

Gửi gói tin ARP request đến mạng khác.

c)

Bỏ qua gói tin ARP request.

d)

Gửi một thông báo lỗi đến thiết bị yêu cầu.

129.

Tại sao việc duy trì bảng ARP quan trọng đối với các thiết bị trong mạng?

a)

Để tăng cường bảo mật mạng.

b)

Để cải thiện hiệu suất truyền dữ liệu

c)

Để giảm thiểu xung đột địa chỉ IP.

d)

 Để quản lý băng thông mạng.

130.

 Bảng ARP trên một thiết bị lưu trữ những gì?

a)

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC tương ứng của các thiết bị trong mạng.

b)

Chỉ có địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng.

c)

Địa chỉ MAC của các thiết bị trong mạng và tên miền tương ứng

d)

Địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng và tên miền tương ứng

131.

Khi một máy tính nhận được một gói tin ARP yêu cầu (ARP request), nhưng địa chỉ IP trong yêu cầu KHÔNG khớp với địa chỉ IP của nó, máy tính sẽ làm gì?

a)

Gửi một gói tin ARP phản hồi với địa chỉ MAC của nó.

b)

 Gửi yêu cầu ARP đến tất cả các thiết bị trong mạng.

c)

Bỏ qua gói tin yêu cầu và không phản hồi.

d)

Cập nhật bảng ARP của nó với địa chỉ IP mới.

132.

Nếu một thiết bị nhận được một gói tin từ một địa chỉ MAC KHÔNG có trong bảng ARP của nó, thiết bị sẽ làm gì?

a)

Bỏ qua gói tin đó và không xử lý.

b)

 Gửi một yêu cầu ARP để xác minh địa chỉ MAC đó.

c)

Thêm địa chỉ MAC đó vào bảng ARP của mình.

d)

Phát tán gói tin tới tất cả các thiết bị khác để xác minh.

133.

Khi một thiết bị gửi một yêu cầu ARP (ARP request), gói tin yêu cầu ARP sẽ được gửi đến đâu?

a)

 Tất cả các thiết bị trong mạng LAN (broadcast).

b)

Chỉ thiết bị đích với địa chỉ IP tương ứng

c)

Chỉ thiết bị có địa chỉ MAC khớp với yêu cầu.

d)

 Bộ định tuyến (router) của mạng.

134.

Khi một thiết bị nhận được gói tin ARP phản hồi (ARP reply), nó sẽ làm gì với thông tin nhận được?

a)

Cập nhật bảng ARP với địa chỉ IP và địa chỉ MAC tương ứng.

b)

Gửi một gói tin ARP yêu cầu (ARP request) mới để xác minh thông tin.

c)

Xóa thông tin ARP cũ và không cập nhật thông tin mới.

d)

Phát tán thông tin nhận được tới tất cả các thiết bị trong mạng.

135.

Khi một thiết bị trong mạng LAN nhận được gói tin ARP yêu cầu (ARP request), thiết bị đó sẽ kiểm tra điều gì trước khi gửi phản hồi?

a)

 Địa chỉ MAC nguồn của gói tin yêu cầu ARP (ARP request).

b)

Địa chỉ IP nguồn của gói tin yêu cầu ARP (ARP request).

c)

Địa chỉ IP đích của gói tin yêu cầu ARP (ARP request) và xem nó có khớp với địa chỉ IP của thiết bị không.

d)

Địa chỉ MAC đích của gói tin yêu cầu ARP (ARP request).

136.

Nếu một thiết bị muốn duy trì sự đồng bộ của bảng ARP trong mạng, thiết bị có thể thực hiện điều gì?

a)

Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARP request) định kỳ đến tất cả các thiết bị trong mạng.

b)

Cập nhật bảng ARP mỗi khi nhận được gói tin ARP yêu cầu (ARP request) hoặc phản hồi (ARP reply).

c)

Thay đổi địa chỉ IP của thiết bị thường xuyên.

d)

Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARP request) đến các máy chủ DNS

137.

Trong quá trình giám sát mạng, bạn nhận thấy rằng một thiết bị đang liên tục gửi yêu cầu ARP (ARP Request) nhưng không nhận được phản hồi. Điều này có thể là dấu hiệu của vấn đề gì trong mạng?

a)

Thiết bị đang cố gắng giao tiếp với một địa chỉ IP không tồn tại trong mạng.

b)

Thiết bị đang gửi yêu cầu đến một địa chỉ MAC sai.

c)

Thiết bị đã bị mất kết nối vật lý với mạng.

d)

 Thiết bị đang gửi yêu cầu đến một thiết bị trong mạng khác (WAN).

138.

Khi hai thiết bị trong cùng một mạng LAN giao tiếp với nhau, vai trò của địa chỉ MAC trong quá trình này là gì?

a)

Xác định vị trí của các thiết bị trong mạng rộng hơn (ví dụ WAN).

b)

Định vị và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng LAN.

c)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật truyền thông giữa các thiết bị

d)

Tạo địa chỉ IP động cho các thiết bị trong mạng.

139.

 Khi một switch nhận được một frame, nó sử dụng địa chỉ MAC đích (Destination MAC) để làm gì?

a)

Xác định tuyến đường tốt nhất để gửi gói tin.

b)

Xác định giao thức truyền thông cần sử dụng.

c)

Xác định cổng của switch được dùng để chuyển tiếp frame.

d)

Xác định xem frame có cần được mã hóa hay không.

140.

Trong quá trình học địa chỉ MAC, switch sẽ làm gì khi nhận được một frame từ một thiết bị mới trong mạng?

a)

Ghi nhớ địa chỉ MAC nguồn (Source MAC) tương ứng với số hiệu cổng (vừa nhận được frame) vào bảng MAC của mình.

b)

Gửi gói tin tới tất cả các cổng để tìm địa chỉ MAC đích.

c)

Cập nhật tất cả các địa chỉ MAC trong bảng MAC của switch.

d)

Phát tán địa chỉ MAC mới đến tất cả các thiết bị trong mạng.

141.

Bảng MAC trên một switch lưu trữ thông tin gì?

a)

Địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng.

b)

Địa chỉ MAC và cổng tương ứng của các thiết bị trong mạng

c)

Thông tin về các giao thức truyền thông

d)

Thông tin về lưu lượng mạng.

142.

Điều gì xảy ra khi một thiết bị thay đổi địa chỉ MAC của nó một cách thủ công (dùng công cụ tạo giả địa chỉ MAC)?

a)

 Thiết bị sẽ không thể kết nối với bất kỳ mạng nào

b)

Thiết bị có thể gặp xung đột địa chỉ vật lý với thiết bị khác trong cùng mạng.

c)

Địa chỉ IP của thiết bị cũng sẽ thay đổi theo.

d)

Bộ chuyển mạch sẽ tự động cập nhật bảng MAC với địa chỉ mới.

143.

Khi một thiết bị nhận được một gói tin không xác định trong mạng, nó sẽ làm gì?

a)

Bỏ qua gói tin đó và không phản hồi.

b)

 Gửi một yêu cầu ARP để xác minh nguồn gốc gói tin.

c)

Phát tán gói tin đến tất cả các thiết bị khác trong mạng.

d)

 Ghi lại thông tin gói tin vào nhật ký của thiết bị.

144.

Một thiết bị có thể làm gì để giảm thiểu xung đột địa chỉ MAC trong mạng?

a)

Thay đổi địa chỉ IP của thiết bị thường xuyên.

b)

 Sử dụng địa chỉ MAC tĩnh thay vì động.

c)

 Gửi gói tin ARP yêu cầu (ARP request) định kỳ.

d)

 Kiểm tra bảng ARP trước khi thay đổi địa chỉ MAC.

145.

Một frame có địa chỉ MAC nguồn là của một thiết bị A. Sau khi truyền qua switch, địa chỉ MAC nguồn của gói tin này sẽ như thế nào?

a)

A. Được thay đổi thành địa chỉ MAC của thiết bị đích

b)

A. Được mã hóa để bảo bảo mật trước khi gửi đi

c)

Được thay đổi thành địa chỉ MAC của switch

d)

A. Được giữ nguyên là địa chỉ MAC của thiết A

146.

Khi một thiết bị di chuyển từ mạng này sang mạng khác, địa chỉ MAC của nó sẽ thay đổi như thế nào

a)

Địa chỉ MAC sẽ đc cấp phát lại bởi bộ định tuyến của mạng mới

b)

A. Địa chỉ MAC vẫn giữ nguyên vì nó là địa chỉ vật lý của thiết bị

c)

A. Địa chỉ MAC đc mã hóa lại để bảo mật trong mạng mới

d)

A. Địa chỉ MAC sẽ thay đổi để phù hợp với địa chỉ IP của thiết bị

147.

Địa chỉ MAC thường đc chia thành 2 phần: phần OUI  và phần NIC , OUI chiếm bao nhiêu bytes trong địa chỉ MAC và giữ vai trò gì

a)

A. 4 bytes, dùng để xác định tên của thiết bị trong mạng

b)

A. 2 byte, dùng để xác định mô hình của thiết bị

c)

A. 3 byte, dùng để xác định nhà sản xuất của thiết bị mạng

d)

A. 1 byte, dùng để xác định loại thiết bị

148.

Tại sao địa chỉ MAC lại quan trọng trong quá trình chuyển mạch switch

a)

A. Địa chỉ MAC giúp xác định một thiết bị duy nhất trong mạng, ngăn ngừa xung đột trong việc chuyển mạch frame

b)

A. Địa chỉ MAC đc sử dụng để quản lí băng thông của mạng, ngăn xung đột khi truyền dữ liệu

c)

Địa chỉ MAC tự động điều chỉnh tần sóng để tránh xung đột

d)

A. Địa chỉ MAC mã hóa dữ liệu để ngăn chặn xung đột bảo mật

149.

ại sao giao thức ARP lại quan trọng trong quá trình truyền mạng LAN

a)

A. Vì giao thức ARP mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin qua mạng

b)

A. Vì giao thức ARP chuyển đổi địa chỉ MAC thành địa chỉ IP để gói tin có thể đc định tuyến

c)

A. Vì giao thức ARP đảm bảo gói tin đc gửi đi đúng tuyến đường

d)

A. Vì giao thức ARP giúp xác định địa chỉ IP  khi biết địa chỉ MAC để giữ liệu đc gửi đến đúng thiết bị

150.

Địa chỉ MAC là gì

a)

A. Địa chỉ IP của thiết bị trong mạng

b)

A. Địa chỉ của máy chủ DNS trong mạng

c)

A. Địa chỉ mạng toàn cục của một nhóm thiết bị

d)

A. Địa chỉ vật lý duy nhất đc gán cho mỗi thiết bị mạng

151.

Địa chỉ MAC có độ dài bao nhiêu bit

a)

64 bit

b)

A. 32 bit

c)

128 bit

d)

A. 48 bit

152.

Khi nào một thiết bị sử dụng giao thức ARP trong mạng

a)

Khi một thiết bị cần tìm địa chỉ IP của một thiết bị khác từ một địa chỉ MAC

b)

Khi một thiết bị cần tìm địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP đích của thiết bị khác cùng mạng

c)

A. Khi cần chuyển đổi địa chỉ IPv4 thành IPv6

d)

A. Khi một thiết bị cần chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP