wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Lịch Sử 12

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai

a)

bước vào giai đoạn cuối.

b)

đang diễn ra vô cùng ác liệt.

c)

bùng nổ và ngày càng ác liệt.

d)

đã kết thúc.

2.

Để duy trì hòa bình và an ninh thế giới sau chiến tranh, Hội nghị Ianta (2/1945) quyết định thành lập tổ chức nào sau đây?

a)

Hội Quốc liên.

b)

NATO.

c)

Liên hợp quốc.

d)

Vácsava.

3.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Hội đồng Bảo an.

b)

Ban thư kí.

c)

Hội đồng quản thác.

d)

Đại hội đồng.

4.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc là giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng

a)

biện pháp quân sự.

b)

biện pháp hòa bình.

c)

chiến tranh lạnh.

d)

chiến tranh cục bộ.

5.

Trụ sở của tổ chức Liên hợp quốc đặt tại đâu?

a)

Pa-ri (Pháp).

b)

Ianta (Liên Xô).

c)

Giơ-ne-vơ (Thụy Sĩ).

d)

Niu-Oóc (Mĩ).

6.

Cơ quan nào sau đây không nằm trong bộ máy của Liên hợp quốc được qui định tại Hiến chương?

a)

Đại hội đồng.

b)

Hội đồng bảo an.

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế.

d)

Tòa án quốc tế.

7.

Trong quá trình hoạt động (từ năm 1950), Liên hợp quốc đã thực hiện được vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Ngăn chặn mọi cuộc chiến tranh ở các khu vực.

b)

Góp phần vào việc chấm dứt nạn khủng bố trên toàn cầu.

c)

Ngăn chặn không để xảy ra cuộc chiến tranh thế giới mới.

d)

Góp phần chấm dứt tình trạng đói nghèo ở châu Phi.

8.

Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) là

a)

tổ chức quốc tế về bảo vệ quyền trẻ em.

b)

tổ chức y tế thế giới.

c)

tổ chức thương mại thế giới.

d)

tổ chức kinh tế, thương mại lớn nhất trực thuộc Liên hợp quốc.

9.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Tổng thống Truman (3/1947).

b)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6/1947).

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời (1/1949).

d)

Thành lập Tổ chức quân sự NATO (4/1949).

10.

Hội nghị 1-an-ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới kết thúc.

b)

Bùng nổ và lan rộng.

c)

Giai đoạn sắp kết thúc.

d)

Đang diễn ra ác liệt.

11.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị 1-an-ta (2/1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc.

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ.

12.

Mục tiêu chung được các cường quốc thỏa thuận trong hội nghị 1-an-ta (2/1945) là

a)

chấm dứt tình trạng nội chiến ở Trung Quốc, Áo và Phần Lan.

b)

thủ tiêu chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

c)

xây dựng nước Đức trở thành quốc gia thống nhất và dân chủ.

d)

tiêu diệt tận gốc phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

13.

Để tiêu diệt chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản và nhanh chóng kết thúc chiến tranh, hội nghị l-an-ta đã quyết định

a)

Anh,Pháp,Mỹ sẽ tham gia chiến tranh chống Nhật ở châu Âu

b)

Anh và Liên Xô tiêu diệt lực lượng quân Nhật tại Trung Quốc

c)

Sau khi đánh bại phát xít Đức,Liên Xô sẽ chống Nhật ở Châu Á

d)

Liên Xô không đưa quân đội chống Nhật tại Châu Á

14.

Một trong những khu vực được Hội nghị 1-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là

a)

A. Tây Âu.

b)

B. Đông Âu.

c)

C. Nhật Bản.

d)

D. Triều Tiên.

15.

Một trong những khu vực được hội nghị 1-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ là

a)

A. Tây Âu.

b)

B. Đông Âu.

c)

C. Mông Cổ.

d)

D. Trung Đông.

16.

Đâu là ranh giới phân chia phạm vi chiếm đóng Triều Tiên của Mỹ và Liên Xô được Hội nghị I-an-ta (2/1945) quy định?

a)

A. Vĩ tuyến 38.

b)

B. Sông Áp Lục.

c)

C. Vĩ tuyến 17.

d)

D. Thành phố Busan.

17.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Trật tự thế giới đơn cực.

b)

Phát triển kinh tế làm trọng điểm.

c)

Hòa bình, hợp tác.

d)

Xu thế toàn cầu hóa.

18.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Phát triển quân sự làm trọng điểm.

b)

Trật tự thế giới đơn cực.

c)

Mỹ chi phối quan hệ quốc tế

d)

Đối thoại, hợp tác

19.

Đặc điểm nổi bật trong quan hệ quốc tế sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

Hợp tác chính trị - quân sự.

b)

Hai siêu cường Xô - Mĩ đối thoại.

c)

Hòa bình, hợp tác.

d)

Hai siêu cường Xô - Mĩ đối đầu.

20.

Chiến tranh lạnh kết thúc đã làm cho

a)

kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

b)

chạy đua vũ trang trở thành hình thức cạnh tranh chủ yếu giữa các nước.

c)

sức mạnh của các quốc gia phụ thuộc vào lực lượng quốc phòng.

d)

quan hệ giữa các nước lớn diễn ra theo chiều hướng đối đầu.

21.

Sau Chiến tranh lạnh, các nước điều chỉnh quan hệ với nhau theo chiều hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác chủ yếu là do

a)

trật tự hai cực I-an-ta đã được xác lập

b)

nhu cầu ổn định để phát triển kinh tế

c)

kinh tế Liên Xô đang lâm vào khủng hoảng

d)

Mỹ và Liên Xô hạn chế chạy đua vũ trang

22.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự điều chỉnh quan hệ giữa các nước có chế độ chính trị khác nhau sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Giảm dần sự cạnh tranh về kinh tế.

b)

Thiết lập quan hệ đối đầu.

c)

Hòa hoãn, đối thoại, cùng phát triển.

d)

Tăng cường cuộc chạy đua vũ trang.

23.

Sau Chiến tranh lạnh, một trong những mục tiêu của các quốc gia là

a)

phát triển kinh tế.

b)

chạy đua vũ trang.

c)

xóa bỏ hợp tác.

d)

khôi phục đối đầu.

24.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược, tập trung vào phát triển

a)

kinh tế.

b)

quân sự.

c)

thể thao.

d)

vũ khí hạt nhân.

25.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng.

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập.

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hòa giải.

d)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới.

26.

Một trong những xu thế xuất hiện từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Chống khủng bố.

b)

Liên kết khu vực.

c)

Thực dân hóa.

d)

Toàn cầu hóa.

27.

Ngày 8 - 8 - 1967, tại Băng - Cốc (Thái Lan) đã diễn ra sự kiện nào?

a)

Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN.

b)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết.

c)

Lễ kết nạp Việt Nam làm thành viên.

d)

Hiệp ước Ba-li đã được thông qua.

28.

Một trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là

a)

đưa Đông Nam Á trở thành số một thế giới.

b)

xây dựng khối tư bản chủ nghĩa phát triển.

c)

duy trì hoà bình và ổn định của khu vực.

d)

thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất.

29.

Văn kiện nào đã nêu rõ mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố ASEAN.

b)

Hiệp định Giơ-ne-vo.

c)

Hiệp định Pa-ris.

d)

Tuyên bố Lahay.

30.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Mi-an-ma.

d)

Cam-pu-chia.

31.

Trong quá trình phát triển của ASEAN, giai đoạn từ 1967 - 1976 có đặc điểm là gì?

a)

Phát triển rất mạnh

b)

Xây dựng nền móng.

c)

Tránh đổi đầu quân sự.

d)

Nền kinh tế xuất khẩu.

32.

Từ khi thành lập đến năm 1976, ASEAN là tổ chức

a)

hùng mạnh.

b)

phát triển.

c)

chặt chẽ.

d)

non yếu.

33.

Sự kiện nào sau đây đã đưa ASEAN từ tổ chức non yếu trở nên hoàn thiện, vị thế được nâng cao trên thế giới?

a)

Hiệp ước Ba-li được ký kết.

b)

Thông qua tuyên bố ASEAN

c)

Thông cáo Thượng Hải.

d)

Hiệp định Giơ-ne-vo.

34.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN từ năm 1979 đến 1989 là

a)

đồng minh.

b)

hợp tác.

c)

căng thẳng.

d)

hòa bình.

35.

Ngay khi thành lập (1967), tổ chức ASEAN đã

a)

thông qua bản Hiến chương ASEAN.

b)

đề ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN.

c)

kí Hiệp ước Thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á.

d)

ra Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập.

36.

Văn kiện nào sau đây thể hiện Ý TƯỞNG xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tuyên bố Băng-cốc 1967.

b)

Hiệp ước Ba-li năm 1976.

c)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2025.

37.

Văn Kiện nào sau đây là Cơ SỞ PHÁP LÝ để các nước Đông Nam Á xây dựng công đồng ASEAN

a)

Tuyên bố Băng Cốc

b)

Hiến Chương ASEAN

c)

Hiến Chương Liên Hợp Quốc

d)

Hiệp ước hợp tác và thân thiện

38.

ASEAN chính thức khẳng định ý tưởng xây dựng Cộng đồng khi đã

a)

đạt được những thành tựu nhất định trong quá trình phát triển.

b)

kết nạp đầy đủ tất cả các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.

c)

xóa bỏ hết mâu thuẫn song phương và đa phương trong khu vực.

d)

xóa bỏ hoàn toàn hàng rào thuế quan trong buôn bán giữa các nước.

39.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được các quốc gia thành viên chính thức khẳng định (1997) đã

a)

tạo tiền đề để các quốc gia ASEAN mở rộng quan hệ đối ngoại trên toàn cầu.

b)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết khu vực thành công nhất trên thế giới.

c)

tạo cơ sở cho sự hợp tác toàn diện giữa các nước phát triển lên một tầm cao mới.

d)

đánh dấu chấm dứt sự chia rẽ trong nội bộ của các nước sáng lập tổ chức ASEAN.

40.

Nguyện vọng của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

một khu vực Đông Nam Á hữu nghị, hợp tác.

b)

thiết lập một liên minh quân sự Đông Nam Á.

c)

đoàn kết, hợp tác gạt bỏ ảnh hưởng của Pháp.

d)

liên kết, hợp tác toàn diện chặt chẽ về mọi mặt.

41.

Ngày 22-11-2015, các nhà lãnh đạo ASEAN đã nhóm họp tại Ma-lai-xi-a, chính thức thành lập

a)

Hội đồng các nước ASEAN.

b)

Cộng đồng ASEAN.

c)

Liên minh ASEAN.

d)

Uỷ ban ASEAN.

42.

Sự kiện lịch sử nào sau đây đánh dấu Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập?

a)

Các nước sáng lập ASEAN thông qua Tuyên bố Băng Cốc.

b)

Các nhà lãnh đạo ASEAN kí Tuyên bố Cu-a-la Lăm-pơ.

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020.

d)

Các nước ASEAN kí Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á.

43.

Một trong những tỉnh giành chính quyền đầu tiên trong cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

. Bắc Giang.

b)

Hải Phòng.

c)

Bắc Ninh.

d)

Thanh Hóa.

44.

Mặt trận nào sau đây đã lãnh đạo nhân dân khởi nghĩa trong cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Mặt trận Liên Việt.

b)

Mặt trận Việt Minh

c)

Mặt trận Thống nhất nhân dân phản đế Đông Dương.

d)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

45.

Ngày 13/8/1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào dưới đây?

a)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

b)

Đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.

c)

Phát động Tổng khởi nghĩa trong cả nước.

d)

D. Thống nhất các lực lượng vũ trang.

46.

Những địa phương giành chính quyền sau cùng trong cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

Vĩnh Long, Cần Thơ.

b)

Đồng Nai Thượng, Hà Tiên.

c)

Lào Cai, Lai Châu.

d)

Yên Bái, Hà Giang.

47.

Trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, thắng lợi ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn có ý nghĩa

a)

đánh dấu Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên cả nước.

b)

ảnh hưởng lớn và quyết định đến các địa phương trong cả nước.

c)

là các cuộc kháng chiến điển hình trong cách mạng tháng Tám.

d)

đánh dấu Cách mạng tháng Tám đã thắng lợi hoàn toàn.

48.

Trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, nhân dân ta đã giành chính quyền từ tay

a)

thực dân Pháp.

b)

triều Nguyễn

c)

chính phủ Trần Trọng Kim

d)

Phát xít Nhật

49.

Sự kiện thắng lợi nào sau này trở thành ngày kỷ niệm của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Khởi nghĩa giành chính quyền tại Hà Nội (19/8/1945).

b)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Sài Gòn (25/8/1945).

c)

. Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị (30/8/1945).

d)

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Bản Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945).

50.

Thắng lợi nào của nhân dân Việt Nam đã góp phần xóa bỏ chủ nghĩa phát xít trên thế giới?

a)

Cách mạng tháng Tám 1945.

b)

Điện Biên Phủ 1954.

c)

Kháng chiến chống Mĩ (1954 - 1975).

d)

Kháng chiến chống Pháp (1945 -1954).

51.

Sự kiện nào đánh dấu chế độ quân chủ Việt Nam hoàn toàn sụp đổ?

a)

Quần chúng cách mạng và tự vệ chiếm Phủ Khâm Sai (Bắc Bộ Phủ) ngày 19/8/1945.

b)

Nhân dân Sài Gòn mít tinh mừng khởi nghĩa giành thắng lợi (25/8/1945).

c)

Chủ tịch Hồ Chí Minh tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (2/9/1945).

d)

Tại kinh đô Huế, vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị (30/8/1945).

52.

Thời cơ của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam được Đảng ta xác định bắt đầu xuất hiện từ khi nào?

a)

Ngay sau khi quân Đồng minh đánh bại phát xít Đức.

b)

Ngay sau khi phát xít Nhật bị quân quân đội Xô viết tấn công.

c)

Từ sau sự kiện Nhật đảo chính Pháp.

d)

Từ sau khi Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh.

53.

Ý nghĩa của Cách mạng tháng Tám năm 1945 đối với dân tộc Việt Nam là

a)

mở ra một kỷ nguyên độc lập, tự do và phát triển dưới chế độ dân chủ cộng hòa.

b)

góp phần vào thắng lợi của các lực lượng hòa bình, dân chủ, tiến bộ trong cuộc đấu tranh chống phát xít.

c)

góp phần làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

d)

cổ vũ các dân tộc thuộc địa và phụ thuộc đứng lên đấu tranh tự giải phóng.

54.

Lực lượng nào sau đây đóng vai trò nòng cốt, quyết định cho thắng lợi của cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Lực lượng vũ trang.

b)

.Bộ đội pháo cao xạ.

c)

Lực lượng chính trị.

d)

Lực lượng pháo binh.