wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NTMMT_PD

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Thứ tự các tầng từ tầng 1 lên tầng 7 trong mô hình OSI là:

a)

Application, Network, Presentation, Session, Transport, Data Link, Physical.

b)

Physical, Data Link, Session, Network, Transport, Presentation, Application.

c)

Physical, Data Link, Network, Transport, Session, Presentation, Application.

d)

Application, Session, Presentation, Transport, Network, Data Link, Physical.

2.

Prefix /13 tương ứng với Subnet mask là bao nhiêu?

a)

255.255.248.0

b)

255.240.0.0

c)

255.248.0.0

d)

255.252.0.0

3.

Trong giao thức TCP, nếu một gói tin bị mất trong quá trình truyền, điều gì sẽ xảy ra?

a)

TCP không có cơ chế phát hiện mất gói

b)

Gói tin sẽ bị bỏ qua và không gửi lại

c)

Gói tin sẽ được gửi lại sau khi phát hiện mất

d)

Kết nối sẽ bị đóng ngay lập tức

4.

Số lượng bit NetID của địa chỉ 174.32.32.0/255.255.255.252 là:

a)

27

b)

28

c)

29

d)

30

5.

Port 993 là cổng mặc định của giao thức nào?

a)

DNS

b)

SMTP

c)

IMAP

d)

POP3

6.

Giao thức nào cung cấp phương thức truyền dữ liệu không đảm bảo?

a)

TCP

b)

ICMP

c)

HTTP

d)

IP

7.

Giao thức nào dùng để gửi email từ client đến email server?

a)

POP3

b)

IMAP

c)

SMTP

d)

HTTP

8.

Một subnet mask của địa chỉ IP có chức năng gì?

a)

Chia mạng thành các lớp

b)

Tăng băng thông của mạng

c)

Xác định phần mạng và phần host của một địa chỉ IP

d)

Mã hóa địa chỉ IP

9.

Tầng nào trong mô hình OSI tương tác trực tiếp với người sử dụng?

a)

Data link

b)

Application

c)

Session

d)

Transport

10.

Giao thức nào sau đây sử dụng để phân giải tên miền thành địa chỉ IP?

a)

IMAP

b)

DNS

c)

FTP

d)

DHCP

11.

Đặc điểm nào dưới đây không phải là của TCP?

a)

Hướng kết nối

b)

Không kiểm soát tắc nghẽn

c)

Kiểm soát lưu lượng

d)

Truyền dữ liệu đáng tin cậy

12.

WLAN là viết tắt của?

a)

Wide Local Arean Network

b)

Wireless Local And Network

c)

Wide Local Area Network

d)

Wireless Local Area Network

13.

Địa chỉ IP lớp B có thể chứa bao nhiêu host?

a)

65.536

b)

254

c)

512

d)

65.534

14.

Địa chỉ NetAdd (địa chỉ mạng) của địa chỉ 171.171.171.0/20 là:

a)

171.171.192.0

b)

171.171.160.0

c)

171.171.128.0

d)

171.171.0.0

15.

Tại sao một địa chỉ IPv4 private có thể được sử dụng trong nhiều mạng LAN khác nhau mà không có xung đột?

a)

Chúng không được định tuyến qua Internet

b)

Chúng luôn khác nhau

c)

Chúng không cần được ghi lại

d)

Chúng được cấp phát bởi các nhà cung cấp dịch vụ

16.

Câu 16. Khi sử dụng giao thức FTP, cổng mặc định nào thường được sử dụng để kết nối?

a)

20

b)

21

c)

53

d)

22

17.

Câu 17. Giao thức HTTPS khác với HTTP ở điểm nào?

a)

HTTPS nhanh hơn HTTP

b)

HTTPS mã hóa dữ liệu giữa máy khách và máy chủ

c)

HTTPS sử dụng port 80 thay vì port 443

d)

HTTP yêu cầu chứng chỉ bảo mật

18.

Địa chỉ IP nào dưới đây là một địa chỉ subnet mask lớp C?

a)

172.16.0.0

b)

10.0.0.255

c)

255.255.255.0

d)

192.168.1.255

19.

Câu 19. Địa chỉ Broadcast của địa chỉ 190.40.40.50/19 là:

a)

190.40.40.255

b)

190.40.43.255

c)

190.40.63.255

d)

190.40.47.255

20.

Câu 20. Công cụ nào có thể được sử dụng để kiểm tra kết nối giữa hai máy tính trên Internet?

a)

PING: Kiểm tra kết nối giữa 2 thiết bị

b)

IPCONFIG: Kiểm tra địa chỉ IP của 1 máy tính

c)

FTP : Truyền nhận file

d)

NSLOOKUP: Kiểm tra địa chỉ IP của 1 tên miền

21.

Một mạng có địa chỉ IP là 175.16.100.0/255.255.255.192. Số địa chỉ IP khả dụng là:

a)

32

b)

30

c)

62

d)

64

22.

Trong giao thức TCP, quá trình nào sau đây được sử dụng để thiết lập một kết nối?

a)

ACK

b)

Three-way handshake

c)

SYN

d)

HTTP request

23.

Câu 25.Khi Subnet lớp B nhận thêm 3 bits thì SubnetMask mới là bao nhiêu?

a)

255.255.0.0

b)

255.255.192.0

c)

255.255.128.0

d)

255.255.224.0

24.

Flow Control trong giao thức TCP nhằm mục đích gì?

a)

Điều khiển tốc độ truyền dữ liệu để tránh nghẽn mạng

b)

Xác thực tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu trước khi truyền đi

d)

Đo lường băng thông giữa hai thiết bị

25.

Khi Subnet lớp A nhận thêm 9 bits thì SubnetMask mới là bao nhiêu (biểu diễn dạng thập phân):

(a)  

26.

Đơn vị bits là của tầng nào?

a)

Transport (segment)

b)

Network (datagram/packet)

c)

Data Link (frame)

d)

Physical (bits)

27.

Số lượng bit NetID của địa chỉ 174.32.32.0/255.255.240.0 là:

a)

17

b)

18

c)

19

d)

20

28.

Router sử dụng bảng định tuyến để thực hiện chức năng gì?

a)

Định tuyến các gói tin dựa trên địa chỉ IP

b)

Quản lý lưu lượng băng thông

c)

Định tuyến các gói tin dựa trên địa chỉ MAC

d)

Phân giải địa chỉ IP sang tên miền

29.

Đặc điểm của mô hình mạng Star là:

a)

Dễ thiết lập

b)

Luôn có 1 thiết bị trung tâm

c)

Khó mở rộng

d)

Hệ thống sẽ ngắt toàn bộ khi có sự cố xảy ra

30.

Một mạng có địa chỉ IP là 172.16.0.0/20. Số địa chỉ IP có thể sử dụng trong subnet này là bao nhiêu?

a)

8192

b)

8190

c)

4096

d)

4094

31.

Số lượng bits hostID của địa chỉ 191.50.50.50 255.255.240.0 là bao nhiêu?

a)

11

b)

12

c)

13

d)

14

32.

Tại sao địa chỉ IP lại cần thiết trong mạng máy tính?

a)

Để xác định rõ ràng một thiết bị trong mạng

b)

Để mã hóa thông tin gửi đi

c)

Để mở rộng băng thông của mạng

d)

Để nén dữ liệu trước khi truyền

33.

Địa chỉ NetAdd (địa chỉ mạng) của địa chỉ 171.80.80.0/18 là:

a)

171.80.0.0

b)

171.80.80.0

c)

171.80.64.0

d)

171.80.128.0

34.

Địa chỉ IPv4 Public (công khai) có chức năng gì?

a)

cho phép nhiều công ty sử dụng cùng một địa chỉ mà không có xung đột (IP private)

b)

cung cấp kết nối trực tiếp cho các máy chủ từ bên ngoài mạng doanh nghiệp

c)

đảm bảo rằng NAT không bắt buộc phải truy cập Internet bằng địa chỉ phạm vi riêng tư

d)

cho phép liên lạc an toàn với Internet cho tất cả các máy chủ bên ngoài

35.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền các gói tin trên internet?

a)

TCP

b)

HTTP

c)

IP

d)

SMTP

36.

Dữ liệu sẽ truyền như thế nào trong mô hình OSI.

a)

Application, Network, Presentation, Session, Transport, Data Link, Physical.

b)

Application, Presentation, Session, Network, Transport, Data Link, Physical.

c)

Application, Presentation, Session, Transport, Network, Data Link, Physical.

d)

Application, Session, Presentation, Transport, Network, Data Link, Physical.

37.

Loại tấn công nào thường nhắm vào tâm lý của nạn nhân?

a)

SQL Injection

b)

Phishing

c)

Ransomware

d)

DoS/DDoS

38.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm đóng gói dữ liệu vào khung?

a)

Tầng mạng

b)

Tầng liên kết

c)

Tầng ứng dụng

d)

Tầng vận chuyển

39.

Địa chỉ Broadcast của địa chỉ 190.40.40.50/17 là:

a)

190.40.127.255

b)

190.40.47.255

c)

190.40.54.255

d)

190.40.61.255

40.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng bằng cách gửi các gói tin yêu cầu và chờ phản hồi?

a)

TCP

b)

UDP

c)

ICMP

d)

HTTP

41.

Điều gì xảy ra khi một gói tin không thể đến đích trong mạng?

a)

Gói tin sẽ bị xóa ngay lập tức

b)

Gói tin sẽ được báo lỗi và không gửi lại

c)

Gói tin sẽ được lưu trữ lại để gửi sau

d)

Gói tin sẽ tự động gửi lại

42.

Cổng mạng (Port) trong giao thức TCP/IP là gì?

a)

Địa chỉ vật lý của thiết bị

b)

Phương thức kết nối giữa các thiết bị

c)

Một loại bảo mật mạng

d)

Cách để xác định ứng dụng đang chạy trên thiết bị

43.

Đặc điểm nào dưới đây không phải là của TCP?

a)

Hướng kết nối

b)

Không kiểm soát tắc nghẽn

c)

Kiểm soát lưu lượng

d)

Truyền dữ liệu đáng tin cậy

44.

Để truyền dữ liệu giữa 2 file trong mạng máy tính, chúng ta sử dụng:

a)

FPT

b)

DHCP

c)

EMAIL

d)

FTP

45.

Địa chỉ IP nào dưới đây là một địa chỉ subnet mask lớp C?

a)

172.16.0.0

b)

10.0.0.255

c)

255.255.255.0

d)

192.168.1.255

46.

Những yếu tố nào có thể gây ảnh hưởng đến tốc độ truyền tải trong mạng? (Chọn các đáp án đúng)

a)

Độ trễ

b)

Độ nhiễu

c)

Băng thông

d)

Địa chỉ IP của máy chủ

47.

Chọn các phát biểu đúng về giao thức SMTP? (Chọn các đáp án đúng)

a)

SMTP được dùng để gửi email

b)

SMTP sử dụng port 25

c)

SMTP dùng để nhận email

d)

SMTP sử dụng port 53

48.

Những tình huống nào sau đây thích hợp sử dụng giao thức UDP? (Chọn các đáp án đúng)

a)

Truyền video trực tiếp

b)

Dịch vụ DNS

c)

Truyền file có độ tin cậy cao

d)

Ứng dụng VoIP