wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập giữa HK I Tin học 8 Năm học 2024-2025

Total questions: 64

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Con người đã biết làm các phép tính số học từ bao giờ?

a)

Hơn 3000 năm trước Công nguyên

b)

Hơn 2000 năm trước Công nguyên

c)

Hơn 2000 năm sau Công nguyên

d)

Hơn 1000 năm sau Công nguyên

2.

Máy tính trong dự án của Babbage có những đặc điểm gì?

a)

Máy tính cơ học, thực hiện tự động.

b)

Máy tính có những ứng dụng ngoài tính toán thuần túy.

c)

Có thiết kế giống với máy tính ngày nay.

d)

Cả ba đặc điểm trên.

3.

Bộ vi xử lí là linh kiện máy tính dựa trên công nghệ nào?

a)

Đèn điện tử chân không.

b)

Linh kiện bán dẫn đơn giản.

c)

Mạch tích hợp hàng chục, hàng trăm linh kiện bán dẫn.

d)

Mạch tích hợp cỡ lớn, gồm hàng chục nghìn đến hàng triệu linh kiện bán dẫn.

4.

Ý tưởng cơ giới hóa việc tính toán đóng vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển của ................ . Năm 1642, nhà bác học Blaise Pascal đã sáng chế ra .................. Pascaline.

a)

chiếc máy tính cơ khí/máy tính

b)

bàn phím/tính toán

c)

máy tính/chiếc bàn tính hiển thị số

d)

máy tính/chiếc máy tính cơ học

5.

Trong lịch sử máy tính điện tử, có bao nhiêu thế hệ máy tính?

a)

1

b)

3

c)

5

d)

7

6.

Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất khi nói về lĩnh vực Tin học?

a)

Tin học là môn học nghiên cứu và phát triển máy tính điện tử.

b)

Tin học có ứng dụng trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người.

c)

Tin học có mục tiêu là phát triển máy tính điện tử.

d)

Tin học là môn học sử dụng máy tính điện tử.

7.

Đây là hình ảnh của?

a)

Bàn phím hiển thị số 6 302 715 408

b)

Máy tính cơ khí

c)

Máy tính điện tử

d)

Đáp án khác.

8.

Đây là hình ảnh của?

a)

chiếc máy tính cơ khí

b)

bàn phím số

c)

máy tính điện - cơ

d)

Đáp án khác

9.

Thế hệ thứ nhất trong lịch sử phát triển máy tính diễn ra vào năm

4 lines
10.

Đây là hình ảnh của?

a)

chiếc máy tính cơ khí

b)

bàn phím số

c)

máy tính điện - cơ

d)

Đáp án khác

11.

Thế hệ thứ nhất trong lịch sử phát triển máy tính diễn ra vào năm nào?

a)

1965 - 1974.

b)

1990 - nay.

c)

1945 - 1955.

d)

1955 - 1965.

12.

Máy tính ngày càng trở nên gọn nhẹ hơn, nhanh hơn, thông minh hơn bởi vì:

a)

Các linh kiện chế tạo máy tính ngày càng nhỏ hơn, nhẹ hơn, tốc độ xử lí nhanh hơn nhờ vào sự tiến bộ của công nghệ (điện tử, bán dẫn, mạch tích hợp, vi xử lí VSLI).

b)

Trí tuệ nhân tạo trở thành hiện thực nhờ vào sự phát triển của công nghệ phần cứng.

c)

Máy tính được chế tạo bằng các vật liệu có giá thành cao hơn.

13.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Máy tính điện tử ra đời vào những năm 1950.

b)

Năm thế hệ máy tính gắn liền với các tiến độ công nghệ: đèn điện tử chân không, bóng bán dẫn, mạch tích hợp, vi xử lí mật độ tích hợp rất cao, vi xử lí mật độ tích hợp siêu cao.

c)

Càng về sau, các máy tính càng nhỏ, nhẹ, tiêu thụ ít điện năng, tốc độ, độ tin cậy cao hơn, dung lượng bộ nhớ lớn hơn, thông minh hơn và giá thành hợp lí hơn.

14.

Thế hệ thứ năm trong lịch sử phát triển máy tính diễn ra vào năm nào?

a)

1965 - 1974.

b)

1990 - nay.

c)

1974 - 1989.

d)

1955 - 1965.

15.

Thông tin kĩ thuật số là

a)

Nguồn thông tin số khổng lồ, phổ dụng nhất hiện nay.

b)

Thông tin được thông qua các thiết bị, phương tiện công nghệ kĩ thuật số.

c)

Thông tin được thu thập, lưu trữ, xử lí, truyền, trao đổi.

d)

Thông tin được thu thập, lưu trữ, xử lí, truyền, trao đổi thông qua các thiết bị, phương tiện công nghệ kĩ thuật số.

16.

Internet là:

a)

Nguồn thông tin số khổng lồ, phổ dụng nhất hiện nay.

b)

Thông tin được thông qua các thiết

17.

Internet là

a)

Nguồn thông tin số khổng lồ, phổ dụng nhất hiện nay.

b)

Thông tin được thông qua các thiết bị, phương tiện công nghệ kĩ thuật số.

c)

Thông tin được thu thập, lưu trữ, xử lí, truyền, trao đổi.

d)

Thông tin được thu thập, lưu trữ, xử lí, truyền, trao đổi thông qua các thiết bị, phương tiện công nghệ kĩ thuật số.

18.

Thông tin số có những đặc điểm chính là?

a)

Thông tin số dễ dàng được nhân bản và lan truyền nhưng khó bị xóa bỏ hoàn toàn.

b)

Thông tin số có thể được truy cập từ xa nếu người quản lí thông tin đó cho phép.

c)

Cả A và B.

d)

Đáp án khác.

19.

Em hãy chọn phương án ghép đúng. Thông tin số được nhiều tổ chức và cá nhân lưu trữ với dung lượng rất lớn,........

a)

được truy cập tự do và có độ tin cậy khác nhau.

b)

được bảo hộ quyền tác giả và không đáng tin cậy.

c)

được bảo hộ quyền tác giả và có độ tin cậy khác nhau.

d)

được bảo hộ quyền tác giả và rất đáng tin cậy.

20.

Dưới đây là mô tả của yếu tố nào? Người cung cấp thông tin, có uy tín, trách nhiệm, kinh nghiệm, trình độ chuyên môn sâu về lĩnh vực của bài viết.

a)

tính bản quyền.

b)

tác giả.

c)

độ tin cậy.

d)

Cả 3 đáp án trên.

21.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc về thông tin số?

a)

Nhiều người có thể truy cập đồng thời.

b)

Chỉ cho phép một người sử dụng tại một thời điểm.

c)

Có công cụ hỗ trợ tìm kiếm, xử lí, chuyển đổi hiệu quả.

d)

Có thể truy cập từ xa.

22.

Một số yếu tố nhận biết độ tin cậy của thông tin gồm

a)

tác giả, nguồn thông tin.

b)

mục đích, tính cập nhật của bài viết.

c)

trích dẫn nguồn thông tin trong bài viết.

d)

Cả 3 đáp án trên.

23.

Thông tin đáng tin cậy giúp em

4 lines
24.

Mức độ tin cậy của thông tin gồm:

a)

tác giả, nguồn thông tin.

b)

mục đích, tính cập nhật của bài viết.

c)

trích dẫn nguồn thông tin trong bài viết.

d)

Cả 3 đáp án trên.

25.

Thông tin đáng tin cậy giúp em điều gì?

a)

Đưa ra kết luận đúng.

b)

Quyết định hành động đúng.

c)

Giải quyết được các vấn đề được đặt ra

d)

Cả 3 đáp án trên.

26.

Thông tin không đáng tin cậy có thể là?

a)

Thông tin không trung thực, mang tính chất lừa dối.

b)

Thông tin đồn thổi, dẫn em đến kết luận thiếu căn cứ.

c)

Thông tin thiếu kiểm chứng dẫn em đến quyết định sai lầm.

d)

Cả 3 đáp án trên.

27.

Xác định nguồn thông tin là?

a)

Thẩm quyền và uy tín của tổ chức hay cá nhân cung cấp thông tin ảnh hưởng đến giá trị và độ tin cậy của thông tin.

b)

Những kết luận không có chứng cứ, cũng giống như những ý kiến mang tính chất cá nhân nên có độ tin cậy rất thấp.

c)

Cả A và B.

28.

Để tìm kiếm thông tin về lớp vỏ Trái Đất, em sử dụng từ khóa nào sau đây để thu hẹp phạm vi tìm kiếm?

a)

Trái Đất.

b)

Lớp vỏ Trái Đất.

c)

"lớp vỏ Trái Đất".

d)

"lớp vỏ" + "Trái Đất".

29.

Dữ liệu được máy tính lưu trữ dưới dạng

a)

thông tin.

b)

dãy bít.

c)

số thập phân.

d)

các kí tự.

30.

Dữ liệu trong máy tính được mã hoá thành dãy bít vì

a)

dãy bít đáng tin cậy hơn.

b)

dãy bít được xử lí dễ dàng hơn.

c)

dãy bít chiếm ít dung lượng nhớ hơn.

d)

máy tính chỉ làm việc với hai kí hiệu 0 và 1.

31.

Khả năng lưu trữ của một thiết bị nhớ được gọi là

a)

dung lượng nhớ.

b)

khối lượng nhớ.

c)

thể tích nhớ.

d)

năng lực nhớ.

32.

Những hành vi nào nên làm khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số?

4 lines
33.

Những hành vi nào nên làm khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số?

a)

Trong lớp học trực tuyến, một số học sinh tạo nhóm Zalo để trao đổi đáp án khi làm bài kiểm tra.

b)

Chuyển sang chế độ im lặng hoặc tắt điện thoại khi đang ở trong lớp học, buổi học, ...

c)

Cả A và B.

34.

Em đồng ý, không đồng ý với ý kiến sau. Chúng ta có thể sử dụng điện thoại di động khi đang lái xe miễn là không gây tai nạn giao thông.

a)

Đồng ý.

b)

Không đồng ý.

c)

Đồng ý một phần.

35.

Máy tính ENIAC được ra đời vào năm nào?

a)

1946

b)

1951

c)

1960

d)

1965

36.

Bộ nhớ của máy tính hiện đại dựa trên công nghệ nào?

a)

Đĩa từ

b)

Mạch tích hợp

c)

Đèn điện tử

d)

Băng từ

37.

Máy tính UNIVAC là máy tính đầu tiên có khả năng gì?

a)

Xử lý dữ liệu thương mại

b)

Chơi trò chơi điện tử

c)

Kết nối mạng toàn cầu

d)

Tự động hóa văn bản

38.

Bộ vi xử lý đầu tiên ra đời vào năm nào?

a)

1971

b)

1981

c)

1991

d)

2001

39.

Charles Babbage là người đầu tiên đề xuất máy tính gì?

a)

Máy tính cơ học tự động

b)

Máy tính điện tử

c)

Máy tính số

d)

Máy tính tích hợp

40.

Blaise Pascal đã phát minh ra thiết bị gì trong lịch sử tính toán?

a)

Máy tính cơ học Pascaline

b)

Bàn phím số

c)

Bảng điều khiển điện tử

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

41.

Trong lịch sử phát triển máy tính, thế hệ thứ hai gắn liền với công nghệ nào?

a)

Bóng bán dẫn

b)

Đèn điện tử chân không

c)

Mạch tích hợp lớn

d)

Mạch tích hợp siêu nhỏ

42.

Một đặc điểm quan trọng của thông tin số là gì?

a)

Chỉ có thể truy cập một người tại một thời điểm

b)

Có thể được truy cập từ xa

c)

Chỉ lưu trữ trên giấy

43.

Một đặc điểm quan trọng của thông tin số là gì?

a)

Chỉ có thể truy cập một người tại một thời điểm

b)

Có thể được truy cập từ xa

c)

Chỉ lưu trữ trên giấy

d)

Không thể nhân bản

44.

Máy tính hiện đại dựa trên hệ cơ số nào?

a)

Hệ cơ số nhị phân

b)

Hệ cơ số thập phân

c)

Hệ cơ số tam phân

d)

Hệ cơ số lục phân

45.

Máy tính điện tử thế hệ đầu tiên có đặc điểm gì?

a)

Sử dụng đèn điện tử chân không

b)

Sử dụng bóng bán dẫn

c)

Sử dụng mạch tích hợp lớn

d)

Sử dụng vi xử lý

46.

Internet bắt đầu phổ biến vào những năm nào?

a)

1990 - 2000

b)

1980 - 1990

c)

1970 - 1980

d)

2000 - nay

47.

Thông tin được mã hóa dưới dạng gì trong máy tính?

a)

Dãy bít

b)

Dãy số thập phân

c)

Dãy số nguyên tố

d)

Dãy ký tự ASCII

48.

Một tính năng của bộ nhớ RAM là gì?

a)

Có khả năng xóa khi tắt nguồn

b)

Lưu trữ lâu dài

c)

Bền vững

d)

Không bị ảnh hưởng bởi mất điện

49.

Máy tính Apple đầu tiên ra đời vào năm nào?

a)

1965

b)

1976

c)

1985

d)

1995

50.

Thế hệ máy tính thứ ba sử dụng công nghệ gì?

a)

Đèn điện tử chân không

b)

Bóng bán dẫn

c)

Mạch tích hợp

d)

Vi xử lý

51.

Cách nào để lưu trữ thông tin lâu dài trên máy tính?

a)

Lưu trong RAM

b)

Lưu trên ổ đĩa cứng

c)

Lưu trên thanh nhớ điện tử

d)

Lưu trong bộ nhớ tạm

52.

Máy tính của Babbage có khả năng gì khác biệt?

a)

Tự động thực hiện các phép tính

b)

Tự động lưu trữ thông tin

c)

Kết nối mạng toàn cầu

d)

Chơi trò chơi

53.

Một trong những yếu tố quyết định độ tin cậy của thông tin là gì?

a)

Độ dài của tài liệu

b)

Nguồn thông tin

c)

Độ hấp dẫn của thông tin

d)

Tốc độ truyền tải

54.

Hệ điều hành đầu tiên của Microsoft là gì?

a)

Windows 95

b)

MS-DOS

c)

Windows 3.1

d)

Windows XP

55.

Hệ điều hành đầu tiên của Microsoft là gì?

a)

Windows 95

b)

MS-DOS

c)

Windows 3.1

d)

Windows XP

56.

Máy tính đầu tiên của IBM dành cho cá nhân ra đời vào năm nào?

a)

1960

b)

1981

c)

1995

d)

2005

57.

Công nghệ xử lý đa nhân trên vi xử lý giúp gì?

a)

Tăng kích thước vi xử lý

b)

Tăng khả năng xử lý song song

c)

Tăng mức tiêu thụ điện năng

d)

Giảm số lõi xử lý

58.

Công nghệ nào phổ biến trong máy tính xách tay hiện nay?

a)

Bóng bán dẫn

b)

Mạch tích hợp VLSI

c)

Đèn điện tử chân không

d)

Mạch tích hợp LSI

59.

Đâu là phương tiện chính để kết nối máy tính với internet?

a)

Ổ đĩa cứng

b)

Mạng LAN hoặc Wi-Fi

c)

Máy in

d)

Bộ nhớ RAM

60.

Đâu là đặc điểm của máy tính thế hệ thứ tư?

a)

Sử dụng vi xử lý

b)

Sử dụng đèn điện tử chân không

c)

Sử dụng mạch tích hợp lớn

d)

Sử dụng đĩa từ

61.

Thế hệ thứ năm của máy tính tập trung vào công nghệ nào?

a)

Bộ nhớ RAM

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Đĩa từ

d)

Bộ nhớ SSD

62.

Đặc điểm của dữ liệu trong RAM là gì?

a)

Bị xóa khi mất điện

b)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

c)

Không bị ảnh hưởng bởi điện

d)

Lưu trữ dữ liệu mãi mãi

63.

Một lợi ích của hệ điều hành đa nhiệm là gì?

a)

Cho phép chạy nhiều chương trình cùng lúc

b)

Giảm khả năng xử lý của máy tính

c)

Tiết kiệm bộ nhớ hơn

d)

Tăng thời gian chờ

64.

Công nghệ SSD giúp gì cho máy tính?

a)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu

b)

Giảm dung lượng bộ nhớ

c)

Tiêu tốn nhiều điện năng hơn

d)

Giảm tốc độ xử lý