Font size
S
M
L
XL
WorksheetsClothes and Accessories
Total questions: 27
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
necklace
a)
vòng cổ
b)
trẻ con, con cái
c)
máy chụp ảnh
d)
quần áo
2.
pocket
a)
túi áo/ quần
b)
gia đình
c)
máy hát CD
d)
phụ kiện
3.
raincoat
a)
áo đi mưa
b)
con gái
c)
đồng hồ treo tường
d)
đồ tắm
4.
ring
a)
nhẫn
b)
bạn bè
c)
máy vi tính
d)
dây nịt
5.
scarf
a)
khăn choàng cổ
b)
trẻ thành niên
c)
bếp, lò, nồi cơm điện
d)
áo kiểu (nữ), áo
6.
shirt
a)
áo sơ mi
b)
phụ nữ
c)
máy ảnh kỹ thuật số
d)
ủng, giầy ống cao
7.
shoes
a)
giày
b)
cha mẹ
c)
máy hát DVD
d)
vòng đeo tay
8.
shorts
a)
quần đùi
b)
lớn lên, trưởng thành
c)
sử dụng điện
d)
mũ lưỡi trai
9.
skirt
a)
váy
b)
con gái của ba mẹ
c)
điện năng
d)
dây chuyền
10.
suit
a)
bộ áo quần cùng màu và loại vải
b)
con trai của ba mẹ
c)
tủ lạnh
d)
áo khoác dài
11.
sweater
a)
áo len
b)
vợ
c)
việc sưởi ấm
d)
đồ bơi/ tắm
12.
tie
a)
cà vạt
b)
bà
c)
máy tính xách tay
d)
bông tai
13.
trousers
a)
quần dài
b)
người thân, họ hàng
c)
máy hát mp3
d)
găng tay
14.
T-shirt
a)
áo thun
b)
người lạ
c)
điện thoại
d)
nón, mũ
15.
watch
a)
đồng hồ đeo tay
b)
con trai
c)
phim
d)
áo len
16.
"áo tay dài" là gì ?
(a)
17.
"áo tay dài" là gì ?
(a)
18.
"giày thể thao" là gì ?
(a)
19.
"đồng phục" là gì?
(a)
20.
"ví tiền" là gì ?
(a)
21.
"len (vật liệu may mặc)" là gì ?
(a)
22.
"đồ bơi" là gì?
(a)
23.
"dép quai hậu, xăng đan" là gì ?
(a)
24.
"cà vạt" là gì ?
(a)
25.
"đồ lót trong" là gì ?
(a)
26.
"quần dài" là gì ?
(a)
27.
"cởi đồ (quần áo, giày, mũ)" là gì ?
(a)
Reset
