wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng khâu koge - dasshi

Total questions: 71

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.
Từ '専用' (せんよう) có nghĩa là gì?
a)
Chuyên dụng, dành riêng
b)
Găng tay
c)
Bản vẽ
d)
Vật liệu
2.
Từ '手袋' (てぶくろ) có nghĩa là gì?
a)
Giấy dán
b)
Khăn lau
c)
Găng tay
d)
Chất liệu
3.
'布' (ぬの) có nghĩa là gì?
a)
Bản vẽ
b)
Vải, khăn
c)
Sản phẩm
d)
Màu đen
4.
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Ngày xuất hàng'?
a)
納期
b)
出荷日
c)
焼け
d)
焦げ
5.
'確認' (かくにん) có nghĩa là gì?
a)
Kiểm tra, xác nhận
b)
Ngày xuất kho
c)
Bản vẽ
d)
Chuyên dụng
6.
Từ '貼り紙' (はりがみ) có nghĩa là gì?
a)
Vật liệu
b)
Găng tay
c)
Giấy dán
d)
Phần thân
7.
'図面' (ずめん) có nghĩa là gì?
a)
Bản vẽ
b)
Chất lượng
c)
Thời hạn giao hàng
d)
Sản phẩm
8.
Từ nào có nghĩa là 'Thời hạn giao hàng'?
a)
出荷日
b)
材質
c)
納期
d)
焦げ
9.
'製品' (せいひん) có nghĩa là gì?
a)
Máy móc
b)
Sản phẩm
c)
Phân loại
d)
Thực hiện
10.
'材質' (ざいしつ) có nghĩa là gì?
a)
Chất liệu, vật liệu
b)
Mối hàn
c)
Dòng điện
d)
Cần thiết
11.
'溶接' (ようせつ) có nghĩa là gì?
a)
Điều chỉnh
b)
Hàn, mối hàn
c)
Bản vẽ
d)
Phần thân
12.
'焼け' (やけ) có nghĩa là gì?
a)
Rửa
b)
Nung, cháy
c)
Máy móc
d)
Đầu ngọn
13.
Từ nào có nghĩa là 'Máy móc'?
a)
本体
b)
先端
c)
d)
出荷日
14.
'本体' (ほんたい) có nghĩa là gì?
a)
Vết ố vàng
b)
Phần chính, phần thân
c)
Đầu ngọn
d)
Màu đen
15.
'電流' (でんりゅう) có nghĩa là gì?
a)
Dòng điện
b)
Màu vàng
c)
Chất lượng
d)
Vết cháy
16.
Từ nào có nghĩa là 'Thông thường, bình thường'?
a)
焦げ
b)
確認
c)
調整
d)
通常
17.
'調整' (ちょうせい) có nghĩa là gì?
a)
Điều chỉnh
b)
Phân loại
c)
Rửa
d)
Sản phẩm
18.
'必要' (ひつよう) có nghĩa là gì?
a)
Đầu ngọn
b)
Chuyên dụng
c)
Cần thiết
d)
Chất lượng
19.
'実施' (じっし) có nghĩa là gì?
a)
Thực hiện
b)
Sản phẩm
c)
Phân loại
d)
Màu đen
20.
'先端' (せんたん) có nghĩa là gì?
a)
Sạch sẽ
b)
Đầu ngọn
c)
Bản vẽ
d)
Dung dịch
21.
'部分' (ぶぶん) có nghĩa là gì?
a)
Phần, bộ phận
b)
Cần thiết
c)
Máy móc
d)
Nước
22.
Từ nào có nghĩa là 'Liên tục, liên tiếp'?
a)
納期
b)
焦げ
c)
連続
d)
確認
23.
'黒' (くろ) có nghĩa là gì?
a)
Màu đen
b)
Màu vàng
c)
Màu xanh
d)
Màu đỏ
24.
'洗浄' (せんじょう) có nghĩa là gì?
a)
Màu vàng
b)
Sản phẩm
c)
Vải
d)
Rửa, làm sạch
25.
'最終' (さいしゅう) có nghĩa là gì?
a)
Máy móc
b)
Cuối cùng
c)
Vết cháy
d)
Chất lượng
26.
'清潔' (せいけつ) có nghĩa là gì?
a)
Chuyên dụng
b)
Sạch sẽ
c)
Giấy dán
d)
Màu vàng
27.
Từ nào có nghĩa là 'Chất lượng'?
a)
焦げ
b)
管理
c)
品質
d)
電流
28.
'管理' (かんり) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý
b)
Mối hàn
c)
Rửa
d)
Sản phẩm
29.
'焦げ' (こげ) có nghĩa là gì?
a)
Vết cháy, vết khét
b)
Gần
c)
Vải
d)
Đầu ngọn
30.
'仕分け' (しわけ) có nghĩa là gì?
a)
Phân loại
b)
Thời hạn giao hàng
c)
Chất liệu
d)
Máy móc
31.
Từ nào có nghĩa là 'Toàn bộ, tổng thể'?
a)
全般
b)
近い
c)
d)
部分
32.
'黄色' (きいろ) có nghĩa là gì?
a)
Màu xanh
b)
Màu vàng
c)
Màu đỏ
d)
Màu đen
33.
Từ nào có nghĩa là 'Khác, những cái khác'?
a)
納期
b)
c)
d)
焦げ
34.
'コゲトレイ' có nghĩa là gì?
a)
Bàn chải
b)
Khay đựng
c)
Cây lau
d)
Thép không gỉ
35.
'ブラシ' có nghĩa là gì?
a)
Vết bẩn
b)
Khay đựng
c)
Bàn chải
d)
Dây cáp
36.
'モップ' có nghĩa là gì?
a)

bàn

b)
Mức độ
c)
Cây lau
d)
Khay đựng
37.
'ヘアライン' có nghĩa là gì?
a)
Thép không gỉ
b)
Dây cáp
c)

Dây

d)
Hairline
38.
'レベル' có nghĩa là gì?
a)

Cấp độ

b)

trầy xước

c)

bàn chải

d)
Dây cáp
39.
'コード' có nghĩa là gì?
a)

b)
Bàn chải
c)
Màu vàng
d)
Dây cáp
40.
'シミ' có nghĩa là gì?
a)
Vết bẩn
b)
Mức độ
c)
Thép không gỉ
d)

Thép

41.
'ステンレス' có nghĩa là gì?
a)
Thép không gỉ
b)
Vết ố
c)
Cây lau
d)
Bàn chải
42.
Chữ Kanji '脱脂' có nghĩa là gì?
a)
せんじょう – Rửa
b)
だっし – Tẩy dầu mỡ
c)
ひょうめんしょり – Xử lý bề mặt
43.
Chữ Kanji '作業' có nghĩa là gì?
a)
さぎょう – Công việc, thao tác
b)
せいひん – Sản phẩm
c)
ひんしつ – Chất lượng
44.
Chữ Kanji '手順' có nghĩa là gì?
a)
てじゅん – Quy trình
b)
ざいしつ – Vật liệu
c)
かくにん – Kiểm tra
45.
Chữ Kanji '品質' có nghĩa là gì?
a)
こうりつ – Hiệu suất
b)
あんぜんせい – An toàn
c)
ひんしつ – Chất lượng
46.
Chữ Kanji '効率' có nghĩa là gì?
a)
ひょうめん – Bề mặt
b)
こうりつ – Hiệu suất
c)
すうりょう – Số lượng
47.
Chữ Kanji '安全性' có nghĩa là gì?
a)
てじゅん – Quy trình
b)
あんぜんせい – Tính an toàn
c)
しゅっかび – Ngày xuất kho
48.
Chữ Kanji '適用範囲' có nghĩa là gì?
a)
ひんしつ – Chất lượng sản phẩm
b)
こうりつ – Tính hiệu quả
c)
てきようはんい – Phạm vi áp dụng
49.
Chữ Kanji '注意' có nghĩa là gì?
a)
ちゅうい – Chú ý
b)
かくにん – Xác nhận
c)
せいひん – Sản phẩm
50.
Chữ Kanji '準備' có nghĩa là gì?
a)
せいひん – Sản phẩm
b)
じゅんび – Chuẩn bị
c)
きけん – Nguy hiểm
51.
Chữ Kanji '出荷日' có nghĩa là gì?
a)
しゅっかび – Ngày xuất kho
b)
てじゅん – Quy trình
c)
おおがた – Sản phẩm lớn
52.
Chữ Kanji '確認' có nghĩa là gì?
a)
こんぽう – Đóng gói
b)
じゅんび – Chuẩn bị
c)
かくにん – Xác nhận
53.
Chữ Kanji '小型' có nghĩa là gì?
a)
こがた – Loại nhỏ
b)
おおがた – Loại lớn
c)
ざいしつ – Chất liệu
54.
Chữ Kanji '大型' có nghĩa là gì?
a)
せいひん – Sản phẩm
b)
おおがた – Loại lớn
c)
あんぜんせい – Tính an toàn
55.
Chữ Kanji '製品' có nghĩa là gì?
a)
ざいりょう – Vật liệu
b)
せいひん – Sản phẩm
c)
かくにん – Kiểm tra
56.
Chữ Kanji '図面' có nghĩa là gì?
a)
ずめん – Bản vẽ
b)
こんぽう – Đóng gói
c)
こがた – Sản phẩm nhỏ
57.
Chữ Kanji '全体図' có nghĩa là gì?
a)
かくにん – Xác nhận
b)
ぜんたいず – Bản vẽ tổng thể
c)
こうりつ – Hiệu suất
58.
Chữ Kanji '数量' có nghĩa là gì?
a)
すうりょう – Số lượng
b)
じゅんび – Chuẩn bị
c)
てじゅん – Quy trình
59.
Chữ Kanji '移動' có nghĩa là gì?
a)
ずめん – Bản vẽ
b)
いどう – Di chuyển
c)
ひんしつ – Chất lượng
60.
Chữ Kanji '梱包' có nghĩa là gì?
a)
かくにん – Kiểm tra
b)
じゅんび – Chuẩn bị
c)
こんぽう – Đóng gói
61.
Chữ Kanji '材質' có nghĩa là gì?
a)
すうりょう – Số lượng
b)
ざいしつ – Chất liệu
c)
てじゅん – Quy trình
62.
Chữ Kanji '表面処理' có nghĩa là gì?
a)
こうりつ – Hiệu suất
b)
ざいしつ – Vật liệu
c)
ひょうめんしょり – Xử lý bề mặt
63.
Chữ Kanji '危険' có nghĩa là gì?
a)
きけん – Nguy hiểm
b)
すうりょう – Số lượng
c)
あんぜんせい – An toàn
64.
Chữ Kanji '有害性' có nghĩa là gì?
a)
てじゅん – Quy trình
b)
ゆうがいせい – Độc hại
c)
ひんしつ – Chất lượng
65.
Chữ Kanji '応急措置' có nghĩa là gì?
a)
おうきゅうそち – Biện pháp khẩn cấp
b)
おおがた – Sản phẩm lớn
c)
かくにん – Xác nhận
66.
Chữ Kanji '眼' có nghĩa là gì?
a)
ひふ – Da
b)
がん – Mắt
c)
ゆし – Dầu mỡ
67.
Chữ Kanji '皮膚' có nghĩa là gì?
a)
がん – Mắt
b)
すうりょう – Số lượng
c)
ひふ – Da
68.
Chữ Kanji '刺激性' có nghĩa là gì?
a)
しげきせい – Tính kích thích
b)
じゅんび – Chuẩn bị
c)
かくにん – Xác nhận
69.
Chữ Kanji '健康' có nghĩa là gì?
a)
けんこう – Sức khỏe
b)
だっし – Tẩy dầu mỡ
c)
きけん – Nguy hiểm
70.
Chữ Kanji '油脂' có nghĩa là gì?
a)
ひふ – Da
b)
ゆし – Dầu mỡ
c)
ずめん – Bản vẽ
71.
Chữ Kanji '乾燥' có nghĩa là gì?
a)
てじゅん – Quy trình
b)
ひょうめんしょり – Xử lý bề mặt
c)
かんそう – Làm khô