WorksheetsBÀI 8.1 : 음식 ( THỨC ĂN )
Total questions: 70
Worksheet time: 1hrs 1mins
đây là gì ?
밥
국
술
국수
갈비탕
(a)
đây là cái gì ?
(a)
라면
phở
bún
mì lạnh
mì gói
đây là bánh gì ?
덕
떡
떸
떢
국수
(a)
đây là gì ?
김치
킴치
김지
낌치
볶음밥
(a)
???
(a)
gà tần sâm
삼게탕
산계탕
삼계탕
상계탕
đây là món gì ?
(a)
된장찌개
canh đậu hũ
canh tương
canh Doen-jang
canh chả cá
cái này có vị gì ?
자다
짜다
차다
canh kim chi
김치찌게
김지찌게
김지찌개
김치찌개
Đây là gì? (Viết bằng tiếng Hàn)
(a)
삼겹살
món thịt ba chỉ nướng
món thịt bò nướng
món thịt cổ nướng
món sườn nướng
đây là món gì ?
(a)
밥
(a)
cái này có vị gì ?
달다
단다
딸다
탈다
món bulgogi
불고키
볼고기
불고기
볼고키
cái này có vị gì ?
기다
씨다
시다
치다
국
(a)
đây là gì ?
(a)
bánh tteok
(a)
???
붂음밥
볶음밥
볶으밥
복음밥
김치
(a)
đây là món gì ?
(a)
món mì lạnh
냉면
라면
국수
국
비빔밥
(a)
đây là món gì ?
간비
갈비
걸비
건비
맞
(a)
???
삼결살
삼겁살
삼겹살
삼겹산
달다
(a)
đây là món gì ?
(a)
쓰다
(a)
họ đang làm gì ?
(a)
짜다
(a)
đây là món gì ?
(a)
시다
(a)
맵다
(a)
???
(a)
싱겁다
(a)
đây là cái gì? (viết bằng tiếng Hàn)
(a)
숟가락
(a)
đây là gì ?
(a)
젓가락
(a)
họ đang làm gì ?
(a)
메뉴
(a)
???
(a)
테이블
(a)
종업원
(a)
???
간비탕
갈비탕
걻비탕
걸비탕
손님
(a)
흡연속
(a)
cái này có vị gì ?
매우다
매다
맵다
멥다
금연석
(a)
영수증
(a)
cái này có vị gì ?
(a)
주문하다
(a)
계산하다
(a)
cái này có vị gì ?
(a)
계산서
(a)
đây là đâu ?
(a)
đắng
(a)
cái này có vị gì ?
(a)
nhạt
(a)
người này làm nghề gì ?
(a)
khách
(a)
đây là đâu ?
(a)
맛
(a)
