Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 8.1 : 음식 ( THỨC ĂN )

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

đây là gì ?

a)

밥

b)

국

c)

술

d)

국수

2.

갈비탕

(a)  

3.

đây là cái gì ?

(a)  

4.

라면

a)

phở

b)

bún

c)

mì lạnh

d)

mì gói

5.

đây là bánh gì ?

a)

덕

b)

떡

c)

떸

d)

떢

6.

국수

(a)  

7.

đây là gì ?

a)

김치

b)

킴치

c)

김지

d)

낌치

8.

볶음밥

(a)  

9.

???

(a)  

10.

gà tần sâm

a)

삼게탕

b)

산계탕

c)

삼계탕

d)

상계탕

11.

đây là món gì ?

(a)  

12.

된장찌개

a)

canh đậu hũ

b)

canh tương

c)

canh Doen-jang

d)

canh chả cá

13.

cái này có vị gì ?

a)

자다

b)

짜다

c)

차다

14.

canh kim chi

a)

김치찌게

b)

김지찌게

c)

김지찌개

d)

김치찌개

15.

Đây là gì? (Viết bằng tiếng Hàn)

(a)  

16.

삼겹살

a)

món thịt ba chỉ nướng

b)

món thịt bò nướng

c)

món thịt cổ nướng

d)

món sườn nướng

17.

đây là món gì ?

(a)  

18.

밥

(a)  

19.

cái này có vị gì ?

a)

달다

b)

단다

c)

딸다

d)

탈다

20.

món bulgogi

a)

불고키

b)

볼고기

c)

불고기

d)

볼고키

21.

cái này có vị gì ?

a)

기다

b)

씨다

c)

시다

d)

치다

22.

국

(a)  

23.

đây là gì ?

(a)  

24.

bánh tteok

(a)  

25.

???

a)

붂음밥

b)

볶음밥

c)

볶으밥

d)

복음밥

26.

김치

(a)  

27.

đây là món gì ?

(a)  

28.

món mì lạnh

a)

냉면

b)

라면

c)

국수

d)

국

29.

비빔밥

(a)  

30.

đây là món gì ?

a)

간비

b)

갈비

c)

걸비

d)

건비

31.

맞

(a)  

32.

???

a)

삼결살

b)

삼겁살

c)

삼겹살

d)

삼겹산

33.

달다

(a)  

34.

đây là món gì ?

(a)  

35.

쓰다

(a)  

36.

họ đang làm gì ?

(a)  

37.

짜다

(a)  

38.

đây là món gì ?

(a)  

39.

시다

(a)  

40.

맵다

(a)  

41.

???

(a)  

42.

싱겁다

(a)  

43.

đây là cái gì? (viết bằng tiếng Hàn)

(a)  

44.

숟가락

(a)  

45.

đây là gì ?

(a)  

46.

젓가락

(a)  

47.

họ đang làm gì ?

(a)  

48.

메뉴

(a)  

49.

???

(a)  

50.

테이블

(a)  

51.

종업원

(a)  

52.

???

a)

간비탕

b)

갈비탕

c)

걻비탕

d)

걸비탕

53.

손님

(a)  

54.

흡연속

(a)  

55.

cái này có vị gì ?

a)

매우다

b)

매다

c)

맵다

d)

멥다

56.

금연석

(a)  

57.

영수증

(a)  

58.

cái này có vị gì ?

(a)  

59.

주문하다

(a)  

60.

계산하다

(a)  

61.

cái này có vị gì ?

(a)  

62.

계산서

(a)  

63.

đây là đâu ?

(a)  

64.

đắng

(a)  

65.

cái này có vị gì ?

(a)  

66.

nhạt

(a)  

67.

người này làm nghề gì ?

(a)  

68.

khách

(a)  

69.

đây là đâu ?

(a)  

70.

맛

(a)