Worksheets1-3 phần 1
Total questions: 11
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
期待
a)
Mong đợi, kỳ vọng
b)
đợi chờ
c)
thời gian
d)
mong muốn
2.
早出晚归
a)
đi tới đi lui
b)
đi ra đi vào
c)
Đi sớm về muộn
d)
đi qua đi lại
3.
文凭
a)
văn bằng
b)
văn bản
c)
học tập
d)
học bài
4.
游学
a)
đi bơi
b)
du học
c)
du lịch
d)
đi học
5.
房子
a)
cái bàn
b)
ngôi nhà
c)
gia đình
d)
căn phòng
6.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
担心
1.
Lo lắng
b)
还钱
2.
Trả tiền
c)
借钱
3.
Mượn tiền
d)
房间
4.
Phòng
e)
空间
5.
không gian
7.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
月租
1.
thuê theo tháng
b)
费用
2.
chi phí
c)
交通费
3.
phí giao thông
d)
钥匙
4.
chìa khoá
e)
学费
5.
học phí
8.
kéo thả ảnh vào từ tương ứng
a)
1.
市区
b)
2.
夜市
c)
3.
上班
d)
4.
浴室
e)
5.
郊区
9.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
她的
b)
房间
c)
只
d)
放得下
e)
床跟桌子
1)
2)
3)
4)
5)
10.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
她
b)
向
c)
银行
d)
借钱
e)
买房子
1)
2)
3)
4)
5)
11.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
那间
b)
房子
c)
晚上
d)
恐怕
e)
会很吵
1)
2)
3)
4)
5)
100 %
