Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Giữa Kỳ 1 Lớp 8

Total questions: 110

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ (...) Ý tưởng cơ giới hóa việc tính toán đóng vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển của ....................... . Năm 1642, nhà bác học Blaise Pascal đã sáng chế ra ......................................... Pascaline.

a)

chiếc máy tính cơ khí / máy tính

b)

bàn phím / tính toán

c)

máy tính / chiếc bàn tính hiển thị số

d)

máy tính / chiếc máy tính cơ khí

2.

Đây là hình ảnh của?

a)

Chiếc máy tính cơ khí

b)

Bàn phím số

c)

Máy tính điện – cơ

d)

Đáp án khác

3.

Máy tính trong dự án của Babbage có những đặc điểm gì?

a)

Máy tính cơ học, thực hiện tự động.

b)

Máy tính có những ứng dụng ngoài tính toán thuần túy.

c)

Có thiết kế giống với máy tính ngày nay.

d)

Cả ba đặc điểm trên.

4.

Nguyên lí thiết kế máy tính của Babbage là?

a)

Loại máy tính đa năng

b)

Thực hiện tính toán tự động

c)

Có những ứng dụng ngoài tính toán thuần túy

d)

Cả 3 đáp án trên.

5.

Đây là hình ảnh của?

a)

Bảng tính

b)

Máy tính cơ khí

c)

Máy tính điện tử

d)

Đáp án khác.

6.

Trong lịch sử máy tính điện tử, có bao nhiêu thế hệ may tính?

a)

1

b)

3

c)

5

d)

7

7.

Các thế hệ máy tính gắn liền với các tiện độ công nghệ nào?

a)

Đèn điện tự chân không

b)

Bóng bán dẫn, mạch tích hợp

c)

Vi xử lí, vi xử lí mật độ tích hợp siêu cao

d)

Cả 3 đáp án trên.

8.

Những chiếc máy tính phát minh sau đó hướng tới đặc điểm gì?

a)

Nhỏ, nhẹ, tiêu thụ ít điện năng.

b)

Tốc độ, độ tin cậy cao hơn, dung lượng bộ nhớ lớn hơn.

c)

Thông minh hơn và giá thành hợp lí hơn.

d)

Cả 3 đáp án trên.

9.

Thông tin số là gì?

a)

Thông tin được biểu diễn dưới dạng các ký tự và số liệu

b)

Thông tin được biểu diễn dưới dạng số nhị phân

c)

Thông tin chỉ tồn tại trong văn bản

d)

Thông tin tồn tại trên giấy

10.

Dữ liệu số là gì?

4 lines
11.

Dữ liệu số là gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ dưới dạng vật lý

b)

Dữ liệu được biểu diễn bằng số và ký tự

c)

Dữ liệu không liên quan đến công nghệ

d)

Dữ liệu không thể chuyển đổi sang định dạng số

12.

Công nghệ số giúp xử lý thông tin như thế nào?

a)

Tự động hóa và nhanh chóng

b)

Thủ công và mất thời gian

c)

Chỉ xử lý dữ liệu văn bản

d)

Không liên quan đến thông tin

13.

Tin giả là gì?

a)

Thông tin chính xác nhưng không được xác minh

b)

Thông tin sai lệch cố ý để gây nhầm lẫn

c)

Thông tin được kiểm chứng từ nguồn tin cậy

d)

Thông tin sai do lỗi hệ thống

14.

Một trong những nguy cơ của thông tin số là gì?

a)

Dễ tiếp cận với mọi người

b)

Bị lạm dụng để lan truyền tin giả

c)

Khó lưu trữ trong thời gian dài

d)

Tốn kém chi phí

15.

Thông tin số được truyền tải qua mạng dưới dạng gì?

a)

Hình ảnh và video

b)

Các gói dữ liệu

c)

Văn bản điện tử

d)

Email

16.

Một lợi ích của thông tin số trong xã hội là gì?

a)

Khó khăn trong việc truy cập thông tin

b)

Giúp chia sẻ thông tin nhanh chóng và dễ dàng

c)

Làm thông tin khó xác minh

d)

Giảm khả năng liên lạc

17.

Xác định nguồn tin có nghĩa là gì?

a)

Tìm ra nguồn gốc của thông tin

b)

Phán đoán thông tin đúng hay sai

c)

Không quan tâm đến nguồn thông tin

d)

Tự tạo ra thông tin

18.

Tìm kiếm thông tin trên Internet là gì?

a)

Lưu trữ thông tin

b)

Tìm và thu thập thông tin từ các nguồn trên mạng

c)

Tạo thông tin mới

d)

Chia sẻ thông tin với người khác

19.

Công cụ tìm kiếm là gì?

a)

Một phần mềm hỗ trợ tìm kiếm thông tin trên Internet

b)

Một trang web chứa thông tin

c)

Một phương pháp sắp xếp thông tin

d)

Một thiết bị lưu trữ thông tin

20.

Google, Bing và Yahoo là ví dụ của gì?

4 lines
21.

Google, Bing và Yahoo là ví dụ của gì?

a)

Trang web lưu trữ

b)

Công cụ tìm kiếm

c)

Mạng xã hội

d)

Cửa hàng trực tuyến

22.

Đâu là kết quả của một truy vấn tìm kiếm?

a)

Thông tin liên quan đến từ khóa mà người dùng đã nhập

b)

Một trang web bất kỳ

c)

Hình ảnh ngẫu nhiên

d)

Một chương trình phần mềm

23.

Khi nào nên sử dụng dấu ngoặc kép trong tìm kiếm?

a)

Khi tìm một cụm từ chính xác

b)

Khi tìm hình ảnh

c)

Khi tìm trang web cụ thể

d)

Khi tìm theo ngày tháng

24.

Mục đích của việc lọc kết quả tìm kiếm là gì?

a)

Giảm số lượng thông tin hiển thị

b)

Loại bỏ các trang web không phù hợp

c)

Chọn lọc các kết quả có chất lượng cao hơn

d)

Tìm kiếm thông tin ngẫu nhiên

25.

Một cách để đánh giá tính chính xác của thông tin là gì?

a)

Xem xét nguồn gốc của thông tin

b)

Chỉ dựa vào tiêu đề của bài viết

c)

Xem trang web có đẹp hay không

d)

Dựa vào số lượt xem của trang

26.

Thông tin có thể được chia sẻ qua các phương tiện nào?

a)

Mạng xã hội

b)

Email

c)

Blog

d)

Tất cả các phương án trên

27.

Đạo đức trong sử dụng công nghệ kỹ thuật số là gì?

a)

Sử dụng công nghệ một cách thông minh

b)

Sử dụng công nghệ với ý thức tôn trọng người khác

c)

Tạo ra sản phẩm số hiện đại

d)

Sử dụng công nghệ để giải trí

28.

Hành vi nào sau đây là biểu hiện của vi phạm đạo đức trong môi trường số?

a)

Sao chép nội dung mà không xin phép tác giả

b)

Tham gia lớp học trực tuyến

c)

Tìm kiếm thông tin trên internet

d)

Chia sẻ tài liệu học tập miễn phí

29.

Văn hóa trong môi trường số là gì?

a)

Cách thức tạo sản phẩm số

b)

Ứng xử văn minh, tôn trọng người khác trong môi trường số

c)

Hiểu biết về công nghệ

d)

Tạo ra nội dung số chất lượng cao

30.

hóa trong môi trường số là gì?

a)

Cách thức tạo sản phẩm số

b)

Ứng xử văn minh, tôn trọng người khác trong môi trường số

c)

Hiểu biết về công nghệ

d)

Tạo ra nội dung số chất lượng cao

31.

Hành vi nào sau đây là tuân thủ quy định pháp luật trong môi trường số?

a)

Phát tán tin tức giả mạo

b)

Chia sẻ tài liệu bản quyền khi chưa có phép

c)

Tôn trọng bản quyền tác giả

d)

Sao chép thông tin mà không cần ghi nguồn

32.

Vi phạm bản quyền là hành vi nào sau đây?

a)

Tạo ra sản phẩm số cá nhân

b)

Sao chép tác phẩm mà không xin phép tác giả

c)

Chia sẻ kiến thức học tập

d)

Tham gia khóa học trực tuyến

33.

Khi tham gia vào mạng xã hội, người dùng cần chú ý đến điều gì?

a)

Lựa chọn nội dung chia sẻ phù hợp với đối tượng

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

c)

Tải xuống phần mềm miễn phí

d)

Không cần kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ

34.

Hành vi nào sau đây vi phạm quy tắc đạo đức trong sử dụng công nghệ?

a)

Sử dụng mạng xã hội để quảng cáo

b)

Bôi nhọ danh dự người khác trên mạng xã hội

c)

Học trực tuyến

d)

Đóng góp ý kiến trong diễn đàn học thuật

35.

Đâu là biểu hiện của văn hóa khi sử dụng công nghệ số?

a)

Ghi rõ nguồn gốc khi chia sẻ thông tin

b)

Sao chép nội dung không xin phép

c)

Chia sẻ thông tin sai lệch

d)

Sử dụng thông tin cá nhân của người khác mà không xin phép

36.

Địa chỉ ô tương đối là gì?

a)

Địa chỉ thay đổi khi sao chép công thức

b)

Địa chỉ cố định khi sao chép công thức

c)

Địa chỉ được sử dụng cho các ô trong cùng một bảng tính

d)

Địa chỉ không bao giờ thay đổi

37.

Cách ký hiệu địa chỉ ô tuyệt đối là gì?

a)

Không có ký hiệu đặc biệt

b)

Ký hiệu bằng dấu $ trước cột hoặc hàng

c)

Ký hiệu bằng dấu # trước cột hoặc hàng

d)

Ký hiệu bằng dấu @ trước cột hoặc hàng

38.

Địa chỉ tương đối có đặc điểm gì?

a)

Không thay đổi khi sao chép công thức

b)

Thay đổi theo vị trí sao chép công thức

c)

Luôn cố định khi sử dụng trong công

39.

Địa chỉ tương đối có đặc điểm gì?

a)

Không thay đổi khi sao chép công thức

b)

Thay đổi theo vị trí sao chép công thức

c)

Luôn cố định khi sử dụng trong công thức

d)

Chỉ áp dụng cho các ô trong một hàng

40.

Địa chỉ tuyệt đối có đặc điểm gì?

a)

Thay đổi theo vị trí sao chép

b)

Cố định khi sao chép công thức

c)

Chỉ thay đổi theo hàng

d)

Chỉ thay đổi theo cột

41.

Khi sao chép công thức từ ô này sang ô khác, địa chỉ ô tương đối sẽ thay đổi theo yếu tố nào?

a)

Theo chiều của dòng

b)

Theo khoảng cách từ ô gốc đến ô sao chép

c)

Theo giá trị của công thức

d)

Theo định dạng của ô

42.

Cách ký hiệu địa chỉ tuyệt đối cho ô B5 là gì?

a)

B5

b)

$B5

c)

B$5

d)

$B$5

43.

Địa chỉ tương đối trong công thức có vai trò gì?

a)

Cố định vị trí ô

b)

Tự động điều chỉnh theo vị trí sao chép

c)

Tạo ra công thức cố định

d)

Được sử dụng để sao chép dữ liệu từ trang chiếu

44.

Sao chép dữ liệu từ tệp văn bản vào bảng tính có thể thực hiện bằng thao tác nào?

a)

Copy và Paste

b)

Kéo và thả

c)

Gõ lại dữ liệu thủ công

d)

In ra giấy và nhập lại

45.

Sự phát triển của máy tính mang lại điều gì?

a)

Hình thành, phát triển xã hội thông tin

b)

Nông nghiệp, công nghiệp thông minh

c)

Cách mạng công nghiệp 4.0 và kinh tế tri thức

d)

Cả 3 đáp án trên.

46.

Lựa chọn phương án sai.

a)

Máy tính ngày càng trở nên gọn nhẹ hơn, nhanh hơn, thông minh hơn bởi vì:

b)

Các linh kiện chế tạo máy tính ngày càng nhỏ hơn, nhẹ hơn, tốc độ xử lí nhanh hơn nhờ vào sự tiến bộ của công nghệ (điện tử, bán dẫn, mạch tích hợp, vi xử lí VSLI, vi xử lí ULSI).

c)

Trí tuệ nhân tạo đã trở thành hiện thực nhờ vào sự phát triển của công nghệ phần cứng.

d)

Máy tính được chế tạo bằng các vật liệu có giá thành cao hơn.

47.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Máy tính điện tử ra đời vào những năm 1950.

b)

Nă

48.

Câu 43: Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Máy tính điện tử ra đời vào những năm 1950.

b)

Năm thế hệ máy tính gắn liền với các tiến độ công nghệ: đèn điện tử chân không, bóng bán dẫn, mạch tích hợp, vi xử lí mật độ tích hợp rất cao, vi xử lí mật độ tích hợp siêu cao.

c)

Càng về sau, các máy tính càng nhỏ, nhẹ, tiêu thụ ít điện năng, tốc độ, độ tin cậy cao hơn, dung lượng bộ nhớ lớn hơn, thông minh hơn và giá thành hợp lí hơn.

d)

Máy tính điện tử đầu tiên sử dụng công nghệ bán dẫn

49.

Câu 44: Thế hệ thứ nhất trong lịch sử phát triển máy tính diễn ra vào năm nào?

a)

1965 – 1974.

b)

1990 – nay.

c)

1945 – 1955.

d)

1955 – 1965.

50.

Câu 45: Thế hệ thứ hai trong lịch sử phát triển máy tính diễn ra vào năm nào?

a)

1965 – 1974.

b)

1990 – nay.

c)

1945 – 1955.

d)

1955 – 1965.

51.

Câu 46: Thế hệ thứ ba trong lịch sử phát triển máy tính diễn ra vào năm nào?

a)

1965 – 1974.

b)

1990 – nay.

c)

1945 – 1955.

d)

1955 – 1965.

52.

Câu 47: Thế hệ thứ tư trong lịch sử phát triển máy tính diễn ra vào năm nào?

a)

1965 – 1974.

b)

1990 – nay.

c)

1974 – 1990.

d)

1955 – 1965.

53.

Câu 48: Thế hệ thứ năm trong lịch sử phát triển máy tính diễn ra vào năm nào?

a)

1965 – 1974.

b)

1990 – nay.

c)

1974 – 1989.

d)

1955 – 1965.

54.

Câu 49: Đặc điểm của thông tin số là gì?

a)

Dễ bị hư hỏng khi lưu trữ

b)

Có thể sao chép và chia sẻ dễ dàng

c)

Không thể sửa đổi sau khi lưu

d)

Chỉ lưu trữ được ở một nơi

55.

Câu 50: Một ví dụ về thông tin số trong xã hội là gì?

a)

Sách in giấy

b)

Thông tin trên website

c)

Bài viết trên báo giấy

d)

Biển quảng cáo

56.

Câu 51: Tại sao việc xác định nguồn thông tin là quan trọng?

a)

Để phân loại thông tin

b)

Để đảm bảo thông tin có tính xác thực

c)

Để đánh giá nội dung tin tức

d)

Để hiểu cách thức thông tin

57.

Tại sao việc xác định nguồn thông tin là quan trọng?

a)

Để phân loại thông tin

b)

Để đảm bảo thông tin có tính xác thực

c)

Để đánh giá nội dung tin tức

d)

Để hiểu cách thức thông tin được trình bày

58.

Tin giả có thể ảnh hưởng thế nào đến xã hội?

a)

Tăng cường trao đổi thông tin chính xác

b)

Gây ra hoang mang và sai lệch nhận thức

c)

Làm cho mọi người cẩn trọng hơn với thông tin

d)

Không có tác động đáng kể

59.

Việc đánh giá tính thời sự của thông tin giúp ích gì?

a)

Đảm bảo rằng thông tin còn mới và liên quan

b)

Tìm hiểu nguồn gốc của thông tin

c)

Đánh giá tính chính xác của thông tin

d)

Tìm hiểu cách thức thông tin được lưu trữ

60.

Thông tin số có thể dễ dàng bị thay đổi bằng cách nào?

a)

Thay đổi định dạng văn bản

b)

Sao chép và chỉnh sửa dữ liệu điện tử

c)

Chỉ thông qua phần mềm đặc biệt

d)

Thông qua việc in ra giấy

61.

Một trong những cách để kiểm tra tính xác thực của thông tin là gì?

a)

Dựa vào mạng xã hội

b)

Tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn uy tín

c)

Hỏi người thân

d)

Dựa vào cảm giác cá nhân

62.

Điểm khác biệt giữa thông tin số và thông tin truyền thống là gì?

a)

Thông tin số không thể chia sẻ nhanh như thông tin truyền thống

b)

Thông tin số có thể sao chép và lưu trữ dễ dàng hơn

c)

Thông tin số khó sửa đổi hơn thông tin truyền thống

d)

Thông tin truyền thống có thể truy cập mọi lúc

63.

Làm thế nào để tìm kiếm thông tin hiệu quả trên Internet?

a)

Tìm kiếm với từ khóa cụ thể

b)

Sử dụng từ khóa tổng quát

c)

Chỉ sử dụng một công cụ tìm kiếm

d)

Tìm kiếm ngẫu nhiên

64.

Tại sao cần đánh giá tính tin cậy của một trang web?

a)

Để đảm bảo rằng thông tin chính xác và không sai lệch

b)

Để tìm kiếm nhanh hơn

c)

Để có được nhiều thông tin nhất có thể

d)

Để đảm bảo trang web hoạt động tốt

65.

Sự khác biệt giữa thông tin chính thức và không chính thức là gì?

4 lines
66.

Sự khác biệt giữa thông tin chính thức và không chính thức là gì?

a)

Thông tin chính thức có nguồn gốc từ các cơ quan có thẩm quyền

b)

Thông tin không chính thức luôn chính xác

c)

Thông tin không chính thức không quan trọng

d)

Thông tin chính thức luôn dài hơn

67.

Tại sao cần kiểm tra ngày cập nhật của thông tin?

a)

Để xác định tính mới mẻ và cập nhật của thông tin

b)

Để biết ai đã viết bài

c)

Để đánh giá tính chính xác

d)

Để tìm ra các từ khóa

68.

Lọc kết quả tìm kiếm có thể giúp ích như thế nào?

a)

Giảm thiểu các kết quả không liên quan

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Tìm kiếm nhiều hơn

d)

Tìm kiếm nhanh chóng nhưng không hiệu quả

69.

Cách nào sau đây là tốt nhất để xác minh tính đúng đắn của thông tin?

a)

So sánh với các nguồn thông tin đáng tin cậy khác

b)

Dựa vào một trang duy nhất

c)

Chỉ đọc tiêu đề

d)

Không cần xác minh

70.

Khi tìm kiếm thông tin, tại sao cần chú ý đến phần mở rộng của trang web (.gov, .edu, .org)?

a)

Để nhận biết trang web thuộc loại nào

b)

Để biết trang web có an toàn hay không

c)

Để tìm kiếm nhanh hơn

d)

Để tránh các trang web có nội dung không chính xác

71.

Khi chia sẻ thông tin, tại sao cần chú ý đến đối tượng nhận?

a)

Để đảm bảo thông tin phù hợp và hữu ích cho người nhận

b)

Để biết thông tin sẽ được chia sẻ với ai

c)

Để tăng khả năng lan truyền của thông tin

d)

Để giữ thông tin riêng tư

72.

Tại sao cần tuân thủ đạo đức khi sử dụng công nghệ kỹ thuật số?

a)

Để tăng năng suất làm việc

b)

Để bảo vệ quyền lợi của cá nhân và tập thể trong môi trường số

c)

Để có thể sử dụng công nghệ mới

d)

Để có nhiều người theo dõi trên mạng xã hội

73.

Vi phạm bản quyền ảnh hưởng đến ai?

a)

Người tạo ra sản phẩm số

b)

Người sử dụng sản phẩm số

c)

Chỉ ảnh hưởng đến cá nhân

74.

Vi phạm bản quyền ảnh hưởng đến ai?

a)

Người tạo ra sản phẩm số

b)

Người sử dụng sản phẩm số

c)

Chỉ ảnh hưởng đến cá nhân vi phạm

d)

Không ảnh hưởng đến ai

75.

Vì sao cần ghi rõ nguồn gốc khi chia sẻ thông tin trên môi trường số?

a)

Để chứng minh kiến thức của mình

b)

Để tôn trọng bản quyền và sự đóng góp của người khác

c)

Để tránh bị phạt tiền

d)

Để tăng uy tín cá nhân

76.

Khi phát hiện thông tin giả mạo trên mạng, chúng ta nên làm gì?

a)

Chia sẻ cho nhiều người biết

b)

Bỏ qua và không cần làm gì

c)

Báo cáo với nhà quản trị trang web hoặc cơ quan chức năng

d)

Tạo ra tin tức tương tự

77.

Tại sao việc sử dụng công nghệ cần tuân thủ các quy định pháp luật?

a)

Để có thể tải các phần mềm miễn phí

b)

Để bảo vệ quyền lợi cá nhân và cộng đồng

c)

Để tránh bị phạt tiền

d)

Để tăng khả năng sáng tạo

78.

Khi nào chúng ta có thể sử dụng thông tin cá nhân của người khác mà không cần xin phép?

a)

Khi thông tin đó không quan trọng

b)

Khi sử dụng cho mục đích học tập cá nhân

c)

Khi đã được sự cho phép của người đó

d)

Khi thông tin đó có trên mạng xã hội

79.

Việc lan truyền thông tin sai lệch có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Gây hoang mang cho cộng đồng

b)

Tăng lượng người theo dõi

c)

Không ảnh hưởng đến ai

d)

Tạo ra nhiều thông tin mới

80.

Những hành vi nào sau đây giúp duy trì văn hóa trong môi trường số?

a)

Chia sẻ thông tin mà không kiểm tra

b)

Đánh giá thông tin một cách kỹ lưỡng trước khi chia sẻ

c)

Sao chép tài liệu không cần ghi nguồn

d)

Phát tán tin giả để thu hút sự chú ý

81.

Sự khác nhau giữa địa chỉ tương đối và địa chỉ tuyệt đối là gì?

a)

Địa chỉ tương đối thay đổi khi sao chép, địa chỉ tuyệt đối thì không

b)

Địa chỉ tuyệt đối thay đổi khi sao chép, địa chỉ tương đối thì không

82.

Vì sao cần sử dụng địa chỉ tuyệt đối trong công thức?

a)

Để cố định giá trị của một ô cụ thể khi sao chép công thức

b)

Để đảm bảo công thức không bị thay đổi

c)

Để tránh nhầm lẫn khi nhập dữ liệu

d)

Để tăng tốc độ xử lý công thức

83.

Khi sao chép công thức từ ô A1 đến ô C1, địa chỉ tương đối trong công thức sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Không thay đổi

b)

Thay đổi theo chiều ngang

c)

Thay đổi theo chiều dọc

d)

Thay đổi theo cả chiều ngang và chiều dọc

84.

Khi nào nên sử dụng địa chỉ tương đối trong công thức?

a)

Khi muốn giữ nguyên vị trí của ô trong công thức

b)

Khi cần công thức tự động điều chỉnh theo vị trí mới

c)

Khi không muốn thay đổi công thức

d)

Khi sao chép dữ liệu giữa các tệp văn bản và bảng tính

85.

Công thức có chứa địa chỉ tuyệt đối thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi muốn cố định giá trị ô cụ thể trong công thức

b)

Khi muốn công thức tự động điều chỉnh theo vị trí mới

c)

Khi sao chép dữ liệu từ trang chiếu

d)

Khi sao chép dữ liệu từ tệp văn bản

86.

Tại sao khi sao chép dữ liệu từ trang chiếu sang bảng tính, định dạng có thể thay đổi?

a)

Do trang chiếu và bảng tính có định dạng khác nhau

b)

Do không sử dụng công cụ sao chép đúng

c)

Do lỗi phần mềm

d)

Do dữ liệu không tương thích

87.

Điểm khác biệt giữa địa chỉ hỗn hợp và địa chỉ tuyệt đối là gì?

a)

Địa chỉ hỗn hợp có thể cố định cột hoặc hàng

b)

Địa chỉ hỗn hợp không bao giờ thay đổi

c)

Địa chỉ tuyệt đối chỉ cố định cột

d)

Địa chỉ hỗn hợp chỉ thay đổi khi sao chép

88.

Khi sao chép công thức từ ô A1 đến ô A5, địa chỉ tương đối sẽ thay đổi theo hướng nào?

a)

Theo chiều dọc

b)

Theo chiều ngang

c)

Không thay đổi

d)

Thay đổi theo cả hai chiều

89.

Khi sao chép công thức từ ô A1 đến ô A5, địa chỉ tương đối sẽ thay đổi theo hướng nào?

a)

Theo chiều dọc

b)

Theo chiều ngang

c)

Không thay đổi

d)

Theo chiều ngang và chiều dọc

90.

Máy tính điện tử thế hệ thứ hai được cải tiến chủ yếu ở điểm nào?

a)

Nhỏ gọn hơn, tiêu thụ ít năng lượng hơn

b)

Tốc độ tính toán chậm hơn

c)

Tốn nhiều năng lượng hơn

d)

Phức tạp hơn để sản xuất

91.

Sự ra đời của vi xử lý đánh dấu cho thế hệ máy tính nào?

a)

Thế hệ thứ hai

b)

Thế hệ thứ ba

c)

Thế hệ thứ tư

d)

Thế hệ thứ năm

92.

Điểm đặc trưng của máy tính thế hệ thứ năm là gì?

a)

Kích thước lớn, tiêu thụ nhiều năng lượng

b)

Tập trung vào việc phát triển hệ thống siêu máy tính

c)

Kết nối internet phổ biến và sử dụng trí tuệ nhân tạo

d)

Sử dụng Transistor

93.

Máy tính thế hệ thứ ba đã thay đổi như thế nào so với thế hệ trước?

a)

Sử dụng bóng đèn chân không

b)

Sử dụng Transistor

c)

Sử dụng mạch tích hợp, giúp tăng tốc độ và giảm kích thước máy

d)

Không có thay đổi gì đặc biệt

94.

Tại sao chúng ta cần cảnh giác với tin giả?

a)

Vì tin giả giúp lan truyền thông tin nhanh hơn

b)

Vì tin giả có thể gây tổn hại đến danh tiếng và tài sản

c)

Vì tin giả giúp kiểm chứng thông tin chính xác

d)

Vì tin giả không có tác động gì đến người đọc

95.

Một cách để phát hiện tin giả là gì?

a)

Kiểm tra thông tin từ các nguồn chính thống

b)

Đọc nhiều lần để hiểu rõ hơn

c)

Chia sẻ rộng rãi để kiểm tra độ tin cậy

d)

Dựa vào tiêu đề bài viết

96.

Làm thế nào để thông tin số hỗ trợ cho học tập?

a)

Giúp học sinh tiếp cận nhanh chóng với tài liệu học tập

b)

Giảm thời gian sử dụng sách in

c)

Tạo thêm nhiều vấn đề về quản lý thông tin

d)

Gây khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu học tập

97.

Một yếu tố quan trọng để đánh giá tính chính xác của thông tin số là gì?

a)

Độ dài của văn bản

b)

Nguồn gốc của thông tin

c)

Cách trình bày văn bản

d)

Mức độ phổ biến của thông tin

98.

Khi tìm kiếm thông tin về các dịch vụ lưu trữ đám mây, nguồn thông tin nào được coi là đáng tin cậy nhất?

a)

Trang web đánh giá sản phẩm của người dùng

b)

Diễn đàn công nghệ

c)

Trang web chính thức của dịch vụ lưu trữ đám mây (Google, Microsoft, Apple)

d)

Trang web quảng cáo dịch vụ

99.

Cách nào sau đây là phù hợp nhất để chia sẻ một tệp tin lớn qua Internet và đảm bảo tính bảo mật?

a)

Gửi qua email mà không cần mật khẩu

b)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây và đặt mật khẩu cho tệp tin

c)

Gửi qua mạng xã hội mà không cần mã hóa

d)

Đăng tải công khai trên diễn đàn

100.

Khi tìm kiếm một bài nghiên cứu khoa học, yếu tố nào sau đây giúp đánh giá tính tin cậy của bài viết?

a)

Chỉ cần xem tóm tắt bài viết

b)

Bài viết được đăng trên một trang blog

c)

Kiểm tra nguồn gốc, ngày cập nhật, và số liệu tham khảo

d)

Số lượt xem bài viết

101.

Khi tìm kiếm thông tin về một sự kiện đang diễn ra, yếu tố nào giúp đảm bảo thông tin cập nhật và chính xác?

a)

Tìm thông tin từ trang mạng xã hội

b)

Xem thông tin từ một nguồn duy nhất

c)

Tìm từ các trang tin tức uy tín, kiểm tra ngày giờ xuất bản, và đối chiếu từ nhiều nguồn

d)

Chọn thông tin có tiêu đề hấp dẫn

102.

Em sẽ làm gì nếu phát hiện một trang web vi phạm bản quyền và chia sẻ thông tin sai lệch?

a)

Chia sẻ trang web đó cho bạn bè

b)

Báo cáo trang web đó với nhà cung cấp dịch vụ

c)

Tải xuống và sử dụng thông tin từ trang web

d)

Sao chép thông tin để sử dụng cá nhân

103.

Nếu một người bạn gửi cho em phần mềm không có bản quyền, em sẽ làm gì?

4 lines
104.

Nếu một người bạn gửi cho em phần mềm không có bản quyền, em sẽ làm gì?

a)

Cài đặt và sử dụng phần mềm

b)

Hỏi bạn cách sử dụng phần mềm hiệu quả

c)

Từ chối cài đặt và khuyên bạn sử dụng phần mềm có bản quyền

d)

Chia sẻ phần mềm đó với bạn bè khác

105.

Để tạo ra sản phẩm số tuân thủ đạo đức và pháp luật, em cần lưu ý điều gì?

a)

Chỉ cần sản phẩm sáng tạo và độc đáo

b)

Phải tôn trọng bản quyền và tránh sử dụng nội dung của người khác mà không xin phép

c)

Có thể sử dụng tài nguyên miễn phí không cần kiểm tra nguồn gốc

d)

Sao chép thông tin mà không cần xin phép tác giả

106.

Em sẽ làm gì để đảm bảo việc chia sẻ thông tin của mình là đúng đắn?

a)

Kiểm tra nguồn thông tin trước khi chia sẻ

b)

Chia sẻ mọi thông tin mà mình tìm được

c)

Phát tán tin tức gây sốc để thu hút sự chú ý

d)

Tạo ra nội dung giải trí mà không quan tâm đến chất lượng

107.

Bạn cần sao chép công thức có chứa địa chỉ ô cố định cho một hàng. Địa chỉ nào sau đây là phù hợp?

a)

$A$1

b)

A$1

c)

$A1

d)

A1

108.

Khi sao chép công thức =SUM(B1:B5) từ ô A1 đến ô C1, công thức sẽ thay đổi như thế nào?

a)

=SUM(D1:D5)

b)

=SUM(C1:C5)

c)

=SUM(B1:B5)

d)

=SUM(A1:A5)

109.

Làm thế nào để sao chép dữ liệu từ một trang chiếu sang bảng tính mà không làm mất định dạng?

a)

Sử dụng Paste Special và chọn định dạng phù hợp

b)

Sao chép trực tiếp và chỉnh sửa sau

c)

Chuyển đổi định dạng trang chiếu

d)

Không thể giữ định dạng

110.

Khi sao chép công thức từ ô D2 đến ô E3, công thức với địa chỉ hỗn hợp $D2 sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Không thay đổi

b)

$D2

c)

$D3

d)

E3