wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Internet và mạng xã hội

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Trong lịch sử phát triển của Internet, dịch vụ nào được xem là tiên phong trong việc gửi và nhận email?

a)

Gmail

b)

Yahoo Mail

c)

Outlook

d)

Hotmail

2.

Đặc điểm nổi bật của các trang web ở giai đoạn đầu phát triển là gì?

a)

Giao diện đa dạng, nhiều hình ảnh

b)

Nội dung phong phú, cập nhật thường xuyên

c)

Chủ yếu cung cấp thông tin văn bản

d)

Tương tác cao với người dùng

3.

Sự kiện nào đã minh chứng rõ ràng về sức mạnh của truyền thông đa phương tiện và mạng xã hội trong việc tạo nên hiện tượng lan truyền?

a)

Sự ra đời của Facebook

b)

Sự xuất hiện của Susan Boyle trên Britain's Got Talent

c)

Sự phát triển của YouTube

d)

Sự phổ biến của các mạng xã hội video

4.

Internet và mạng xã hội mang lại lợi ích gì lớn nhất cho lĩnh vực giáo dục?

a)

Giúp học sinh giải trí

b)

Cung cấp nguồn tài liệu học tập phong phú

c)

Giúp học sinh kết nối với bạn bè

d)

Giúp giáo viên quản lý lớp học hiệu quả

5.

Khi sử dụng mạng xã hội, điều gì là quan trọng nhất mà người dùng cần lưu ý?

a)

Tìm kiếm nhiều bạn bè

b)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân

c)

Bảo vệ quyền riêng tư

d)

Thường xuyên đăng bài

6.

Vì sao mạng xã hội trở thành kênh quảng cáo được các doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn?

a)

Chi phí thấp, hiệu quả cao

b)

Đối tượng khách hàng tiềm năng lớn

c)

Dễ dàng đo lường hiệu quả

d)

Tất cả các đáp án trên

7.

Phương pháp quảng cáo truyền thống thường sử dụng các kênh nào?

a)

Báo chí, radio, TV, mạng xã hội

b)

Báo chí, radio, TV, tờ rơi

c)

Mạng xã hội, video, ảnh, âm thanh

d)

Báo chí, radio, TV, tờ rơi ở nơi công cộng

8.

So với các hình thức quảng cáo truyền thống, quảng cáo trên mạng xã hội có ưu điểm gì nổi bật?

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Đo lường hiệu quả dễ dàng hơn

c)

Tương tác với khách hàng tốt hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

9.

Theo bài học, người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội thường được các doanh nghiệp tìm đến để làm gì?

a)

Đầu tư vào sản phẩm

b)

Tư vấn về marketing

c)

Quảng bá sản phẩm

d)

Tham gia sản xuất sản phẩm

10.

Sự phát triển của truyền thông đa phương tiện đã mang lại lợi ích gì cho ngành quảng cáo?

a)

Giảm chi phí sản xuất quảng cáo

b)

Tăng tính sáng tạo và đa dạng của quảng cáo

c)

Giảm sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

d)

Tăng thời gian tiếp xúc của người tiêu dùng với quảng cáo

11.

Ưu điểm lớn nhất của việc quảng cáo trên mạng xã hội so với quảng cáo truyền thống là gì?

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Đối tượng tiếp cận rộng hơn

c)

Nội dung sáng tạo hơn

d)

Tương tác với khách hàng tốt hơn

12.

Những kênh nào được nhắc đến trong bài học là nơi chúng ta có thể bắt gặp các sản phẩm quảng cáo đa phương tiện?

a)

Báo chí, radio, TV, digital media, ads, social media, mobile phone

b)

Chỉ có mạng xã hội và mobile phone

c)

Chỉ có báo chí, radio và TV

d)

Chỉ có digital media và social media

13.

Nhận định nào sau đây về quảng cáo truyền thống và quảng cáo hiện đại là ĐÚNG?

a)

Quảng cáo truyền thống không còn hiệu quả

b)

Quảng cáo hiện đại luôn hiệu quả hơn quảng cáo truyền thống

c)

Cả quảng cáo truyền thống và hiện đại đều có ưu và nhược điểm riêng

d)

Quảng cáo hiện đại chỉ phù hợp với các sản phẩm công nghệ

14.

Mô hình quan hệ công chúng nào nhấn mạnh vào việc thuyết phục công chúng chấp nhận quan điểm của tổ chức?

a)

Mô hình công khai truyền thống

b)

Mô hình thông tin công cộng

c)

Mô hình giao tiếp thuyết phục

d)

Mô hình đối xứng hai chiều

15.

Đặc điểm nổi bật của mô hình đối xứng hai chiều là gì?

a)

Tổ chức cố gắng thuyết phục công chúng

b)

Có sự tương tác hai chiều giữa tổ chức và công chúng

c)

Tổ chức chỉ cung cấp thông tin

d)

Công chúng không có quyền đưa ra ý kiến

16.

Giai đoạn đầu tiên của một chiến dịch quan hệ công chúng thường tập trung vào việc gì?

a)

Thực hiện truyền thông

b)

Xây dựng đánh giá về công chúng

c)

Xác định chính sách của doanh nghiệp

d)

Truyền bá thông tin đến công chúng

17.

Quan hệ công chúng nội bộ đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nào sau đây?

a)

Xây dựng hình ảnh công ty với khách hàng

b)

Cải thiện mối quan hệ giữa các bộ phận trong công ty

c)

Tăng doanh số bán hàng

d)

Mở rộng thị trường

18.

Mục tiêu của quan hệ công chúng chiến lược là gì?

a)

Xây dựng mối quan hệ với nhà báo

b)

Tổ chức các sự kiện truyền thông

c)

Hoàn thành một mục tiêu cụ thể

d)

Cải thiện hình ảnh công ty

19.

Khi nào PR bắt đầu vượt qua quảng cáo để trở thành công cụ quảng bá hiệu quả hơn?

a)

Khi các quy định về quảng cáo trở nên chặt chẽ hơn

b)

Khi chi phí quảng cáo tăng cao

c)

Khi công nghệ truyền thông phát triển

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Vai trò của PR trong việc xây dựng thương hiệu là gì?

a)

Tạo ra các quảng cáo ấn tượng

b)

Định vị thương hiệu trong tâm trí khách hàng

c)

Tăng doanh số bán hàng

d)

Tất cả các đáp án trên

21.

PR đóng vai trò quan trọng nào trong việc xây dựng thương hiệu?

a)

Tạo ra các slogan ấn tượng

b)

Thiết kế logo và bao bì sản phẩm

c)

Xây dựng hình ảnh và giá trị cốt lõi của thương hiệu

d)

Tổ chức các sự kiện ra mắt sản phẩm

22.

Sự khác biệt cơ bản giữa quan hệ công chúng (PR) và quảng cáo là gì?

a)

PR có chi phí thấp hơn quảng cáo

b)

PR tập trung vào xây dựng hình ảnh, còn quảng cáo tập trung vào bán hàng

c)

PR chỉ sử dụng các kênh truyền thông truyền thống

d)

Quảng cáo hiệu quả hơn PR

23.

Trong một cuộc khủng hoảng truyền thông, vai trò của quan hệ công chúng là:

a)

Tìm cách đổ lỗi cho bên thứ ba

b)

Xử lý thông tin một cách nhanh chóng và minh bạch

c)

Tăng cường quảng cáo sản phẩm

d)

Ngăn chặn mọi thông tin tiêu cực

24.

Việc sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm là một ví dụ điển hình của:

a)

Quan hệ công chúng nội bộ

b)

Influencer marketing

c)

Quan hệ nhà đầu tư

d)

Quan hệ giao tiếp chiến lược

25.

Một ví dụ điển hình về việc sử dụng PR trong chính trị là gì?

a)

Các cuộc tranh luận trực tiếp giữa các ứng cử viên

b)

Các bài phát biểu của tổng thống

c)

Các chiến dịch quảng cáo trên truyền hình

d)

Tất cả các đáp án trên

26.

Các chiến dịch PR của chính trị gia thường tập trung vào mục tiêu nào sau đây?

a)

Tăng cường mối quan hệ với đối thủ

b)

Thu hút sự ủng hộ của cử tri

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Tăng cường quyền lực cá nhân

27.

Mục tiêu chính của việc chính phủ quy định về truyền thông là gì?

a)

Hạn chế tự do ngôn luận

b)

Bảo vệ lợi ích của các tập đoàn truyền thông

c)

Đảm bảo thông tin chính xác và đa dạng

d)

Tăng cường kiểm soát xã hội

28.

Nền dân chủ kỹ thuật số có thể gây ra những tác động nào sau đây?

a)

Tăng cường sự tham gia của công dân vào quá trình ra quyết định

b)

Gia tăng nguy cơ tin giả và thông tin sai lệch

c)

Mở rộng cơ hội tiếp cận thông tin

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Sự phát triển của truyền thông đa phương tiện có thể gây ra những thách thức nào đối với chính phủ?

a)

Khó khăn trong việc kiểm soát thông tin

b)

Mất đi quyền lực truyền thống

c)

Tăng cường sự cạnh tranh giữa các chính đảng

d)

Tất cả các đáp án trên

30.

Vì sao sách, báo, tạp chí truyền thống ít được đầu tư vào truyền thông đa phương tiện?

a)

Do chi phí sản xuất cao

b)

Do người đọc không thích các sản phẩm số

c)

Do thiếu nguồn nhân lực

d)

Do chính sách của nhà nước hạn chế

31.

Nền tảng nào sau đây được xem là một ví dụ điển hình về sự chuyển đổi từ truyền thông truyền thống sang truyền thông đa phương tiện?

a)

Báo in

b)

Đài phát thanh

c)

Sách điện tử

d)

Tạp chí giấy