wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Kiểm Tra Giữa Kì I 2024 - Lớp 9

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam là một quốc gia có nhiều dân tộc, có tất cả:

a)

45 dân tộc

b)

48 dân tộc

c)

54 dân tộc

d)

58 dân tộc.

2.

Hoạt động kinh tế chủ yếu ở quần cư thành thị là gì?

a)

Nông nghiệp

b)

Thủ công nghiệp

c)

Công nghiệp và dịch vụ

d)

Chăn nuôi

3.

Nhân tố nào ảnh hưởng trực tiếp nhất đến sự phát triển và phân bố nông nghiệp Việt Nam?

a)

Địa hình và đất

b)

Khí hậu

c)

Dân số

d)

Kinh tế xã hội

4.

Việc phát triển nông nghiệp xanh có ý nghĩa gì?

a)

Bảo vệ môi trường

b)

Tăng năng suất cây trồng

c)

Tạo ra sản phẩm sạch

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Vùng nào có diện tích rừng tự nhiên chiếm hơn 37% tổng diện tích cả nước?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Tây Nguyên

d)

Duyên hải miền Trung

6.

Chính sách nào góp phần tạo công ăn việc làm ổn định cho người dân và bảo vệ rừng?

a)

Phát triển công nghiệp

b)

Giao đất và giao rừng

c)

Phát triển du lịch

d)

Xây dựng đô thị mới

7.

Trung tâm công nghiệp nào là cửa ngõ quốc tế của miền Bắc:

a)

Hải Phòng

b)

Hà Nội

c)

Quảng Ninh

d)

Thái Nguyên

8.

Ngành công nghiệp nào sau đây cần phát triển để giảm thiểu tác động đến môi trường?

a)

Công nghiệp hóa dầu

b)

Công nghiệp sản xuất xi măng

c)

Công nghiệp xanh

d)

Công nghiệp luyện kim

9.

Nhà nước khuyến khích phát triển công nghiệp xanh vì:

a)

Giúp giảm thiểu chất thải công nghiệp, qua đó khắc phục và giải quyết được tình trạng ô nhiễm môi trường.

b)

Vận hành chuỗi sản xuất khép kín, tuần hoàn giữa các doanh nghiệp.

c)

Tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường.

d)

Tiết kiệm chi phí đầu vào, nhiên liệu, nguyên liệu và năng lượng trong sản xuất.

10.

    Người Kinh chiếm tỷ lệ bao nhiêu phần trăm trong tổng số dân của nước ta?

a)

75%

b)

80%

c)

85%

d)

90%

11.

Dân tộc Tày, H'Mông, Thái chủ yếu sinh sống ở vùng nào?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

b)

Tây Nguyên

c)

Đồng bằng sông Hồng

d)

Đồng bằng sông Cửu Long

12.

  Mật độ dân số thấp nhất ở vùng nào của nước ta?

a)

Tây Nguyên

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Đông Nam Bộ

d)

Đồng bằng sông Cửu Long

13.

       Dân số nông thôn chiếm bao nhiêu phần trăm tổng số dân năm 2021?

a)

62.9%

b)

37.1%

c)

29.5%

d)

50.3%

14.

Giải pháp nào dưới đây không hiệu quả trong việc giảm bớt sự phân hóa thu nhập theo vùng?

a)

Đầu tư vào giáo dục và y tế

b)

Phát triển hạ tầng giao thông

c)

Khuyến khích đầu tư nước ngoài vào các vùng khó khăn

d)

Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên

15.

  Yếu tố nào dưới đây là quan trọng nhất để giải quyết vấn đề việc làm ở nông thôn?

a)

Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề

b)

Phát triển hạ tầng giao thông

c)

Tăng cường công nghiệp hóa

d)

Khuyến khích du lịch

16.

  Hoạt động khai thác gỗ được tăng cường ở loại rừng nào?

a)

Rừng tự nhiên

b)

Rừng trồng

c)

Rừng ngập mặn

d)

Rừng phòng hộ

17.

    Sản phẩm nào sau đây không phải là sản phẩm từ mô hình trồng trọt hữu cơ?

a)

Rau quả không sử dụng thuốc trừ sâu

b)

Gạo hữu cơ

c)

Thịt bò hữu cơ

d)

Hoa hữu cơ

18.

Mô hình nuôi trồng thủy sản công nghệ cao không áp dụng:

a)

Công nghệ giám sát môi trường

b)

Hệ thống lọc nước tự động

c)

Sử dụng thức ăn công nghiệp

d)

Phân bón hóa học

19.

Khí tự nhiên và dầu mỏ của Việt Nam tập trung chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Miền Bắc

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Miền Trung

d)

Thềm lục địa của Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Thuận, Cà Mau

20.

  Bô-xít là loại khoáng sản quan trọng ở vùng nào của Việt Nam?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng sông Cửu Long

c)

Tây Nguyên

d)

Đông Nam Bộ

21.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong việc thu hút đầu tư nước ngoài vào công nghiệp Việt Nam?

a)

Chính sách phát triển

b)

Vị trí địa lí

c)

Cơ sở hạ tầng

d)

Dân cư và lao động

22.

    Ngành công nghiệp khai khoáng tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

Miền Bắc

b)

Miền Trung

c)

Miền Nam

d)

Cả ba miền

23.

  Chính sách phát triển có ảnh hưởng như thế nào đến công nghiệp?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư và phát triển

b)

Tạo ra sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

c)

Tăng sản lượng sản phẩm

d)

Giảm chi phí sản xuất

24.

  Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore (VSIP) nằm ở tỉnh nào?

a)

Bình Dương

b)

Đồng Nai

c)

Bình Phước

d)

Long An

25.

   Khu công nghiệp lớn nhất ở miền Bắc là:

a)

Khu công nghiệp Thăng Long

b)

Khu công nghiệp Hòa Khánh

c)

Khu công nghiệp Bắc Thăng Long

d)

Khu công nghiệp Nomura

26.

Trung tâm công nghiệp nào sau đây nằm ở miền Trung:

a)

Khu công nghiệp Biên Hòa

b)

Khu công nghiệp Hòa Khánh

c)

Khu công nghiệp Sóng Thần

d)

Khu công nghiệp Amata

27.

Khu công nghiệp Tràng Duệ thuộc tỉnh nào?

a)

Hải Phòng

b)

Bắc Ninh

c)

Hưng Yên

d)

Hải Dương

28.

  Trung tâm công nghiệp nào là khu công nghiệp lớn nhất ở miền Nam:

a)

Khu công nghiệp Tân Bình

b)

Khu công nghiệp Biên Hòa

c)

Khu công nghiệp Mỹ Phước

d)

Khu công nghiệp Amata

29.

Trung tâm công nghiệp nào có cảng biển lớn nhất ở miền Trung:

a)

Nha Trang

b)

Quy Nhơn

c)

Đà Nẵng

d)

Vũng Tàu

30.

  Khu công nghiệp nào là điểm đầu của hành lang kinh tế Đông - Tây:

a)

Khu công nghiệp Tiên Sơn

b)

Khu công nghiệp Bắc Thăng Long

c)

Khu công nghiệp Đình Vũ

d)

Khu công nghiệp Chu Lai

31.

Trung tâm công nghiệp nào nổi tiếng với ngành sản xuất thép:

a)

Hà Nội

b)

TP Hồ Chí Minh

c)

Đà Nẵng

d)

Thái Nguyên

32.

Khu công nghiệp nào là trung tâm công nghiệp lớn nhất của vùng Tây Nguyên:

a)

Khu công nghiệp Tân Phú

b)

Khu công nghiệp Hòa Phú

c)

Khu công nghiệp Phước An

d)

Khu công nghiệp Nhơn Hội

33.

  Mô hình nào sau đây được gọi là mô hình nông nghiệp thông minh?

a)

Mô hình chăn nuôi tuần hoàn

b)

Mô hình trồng trọt hữu cơ

c)

Mô hình nuôi trồng thủy sản công nghệ cao

d)

Mô hình sử dụng công nghệ thông tin và tự động hóa

34.

Nguồn lợi thủy sản tại các hồ lớn được đầu tư ở đâu?

a)

A. Hồ Hoà Bình

b)

B. Hồ Thác Bà

c)

C. Cả A và B

d)

D. Không có hồ nào

35.

  Vùng nào có diện tích rừng trồng lớn nhất cả nước?

a)

Tây Nguyên

b)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

c)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

d)

Đồng bằng sông Hồng

36.

Hai thành phố nào được nối với nhau bằng đường sắt?

a)
  • Hải Phòng - Hạ Long.

b)
  • Hà Nội - Hà Giang.

c)
  • Đà Lạt - Đà Nẵng.

d)
  • Hà Nội - Thái Nguyên.

37.

Mạng lưới đường sắt của nước ta hiện nay được phân bố như thế nào?

a)
  • Đều khắp các vùng.

b)
  • Tập trung ở miền Bắc.

c)
  • Tập trung ở miền Trung.

d)
  • Tập trung ở miền Nam.

38.

Tính đến năm 2021, nước ta có bao nhiêu cảng hàng không quốc tế?

a)
  • 22 cảng.

b)
  • 12 cảng.

c)
  • 10 cảng.

d)
  • 3 cảng.

39.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành hàng không của nước ta hiện nay?

a)
  • Cơ sở vật chất hiện đại hóa nhanh chóng.

b)
  • Ngành non trẻ nhưng phát triển rất nhanh.

c)
  • Mở nhiều đường bay thẳng đến các nước.

d)
  • Vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn nhất.

40.

Tuyến đường sắt nào đóng vai trò quan trọng nhất nước ta?

a)
  • Đường sắt Hà Nội – Hải Phòng.

b)
  • Đường sắt Hà Nội – Lào Cai.

c)
  • Đường sắt Thống Nhất.

d)
  • Đường sắt Hà Nội – Đà Nẵng.

41.

Cảng nào không phải là cảng hàng không quốc tế quan trọng của nước ta?

a)
  • Sao Vàng (Thanh Hóa).

b)
  • Nội Bài (Hà Nội).

c)
  • Đà Nẵng (Đà Nẵng).

d)
  • Tân Sơn Nhất (Thành phố Hồ Chí Minh).

42.
  • Ngành nào sau đây được coi là thước đo trình độ phát triển và văn minh của các nước?

a)
  • Chế biến dầu khí.

b)
  • Bưu chính viễn thông.

c)
  • Chế biến lương thực.

d)
  • Giao thông vận tải.

43.

 Năm 2021, Việt Nam đã phóng lên không gian bao nhiêu trạm thông tin vệ tinh?

a)
  • 2 trạm.

b)
  • 6 trạm.

c)
  • 7 trạm.

d)
  • 9 trạm.

44.

Hai trung tâm bưu chính viễn thông nào sau đây phát triển nhất cả nước?

a)
  • Hà Nội và Hải Phòng.

b)
  • Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

c)
  • Đà Lạt và Nghệ An.

d)
  • Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh.

45.

Loại hình giao thông nào đóng vai trò quan trọng nhất nước ta?

a)
  • Đường sắt.

b)
  • Đường biển.

c)
  • Đường ô tô.

d)
  • Đường hàng không.

46.

Phát biểu nào sau đây không đúng về giao thông vận tải đường ô tô nước ta?

a)
  • Mạng lưới ngày càng được mở rộng và hiện đại hóa.

b)
  • Huy động được các nguồn vốn và tập trung đầu tư.

c)
  • Thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

d)
  • Chưa kết nối vào hệ thống đường bộ trong khu vực.

47.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ý nghĩa của quốc lộ 1 ở nước ta?

a)
  • Kết nối hầu hết các vùng kinh tế.

b)
  • Tạo thuận lợi giao lưu Đông - Tây.

c)
  • Tạo thuận lợi giao lưu Bắc - Nam.

d)
  • Thúc đẩy nhiều đô thị lớn phát triển.

48.
  • Tuyến đường nào được xem là xương sống của cả hệ thống đường bộ nước ta?

a)
  • Quốc lộ 1.

b)
  • Đường Hồ Chí Minh.

c)
  • Đường 14.

d)
  • Đường 9.

49.

Đặc điểm nổi bật của ngành bưu chính nước ta là gì?

a)
  • Mạng lưới phân bố đều khắp ở các vùng.

b)
  • Tính phục vụ cao, mạng lưới rộng khắp.

c)
  • Có trình độ kĩ thuật - công nghệ hiện đại.

d)
  • Đã ngang bằng trình độ chuẩn của khu vực.

50.

Yếu tố nào sau đây là chủ yếu thúc đẩy việc phát triển giao thông vận tải biển nước ta hiện nay?

a)
  • Hội nhập toàn cầu sâu, rộng.

b)
  • Hoạt động du lịch phát triển.

c)
  • Vùng biển rộng, bờ biển dài.

d)
  • Nhiều vũng, vịnh sâu, kín gió.

51.

Đâu không phải là điều kiện thuận lợi để nước ta phát triển giao thông đường biển?

a)
  • Nhiều vũng, vịnh rộng, kín gió.

b)
  • Có nhiều đảo, quần đảo ven bờ.

c)
  • Có các dòng biển chạy ven bờ.

d)
  • Nằm gần đường hàng hải quốc tế.

52.

Những khó khăn nào làm tăng chi phí xây dựng và bảo dưỡng mạng lưới giao thông vận tải ở nước ta?

a)
  • Khí hậu nhiệt đới nóng quanh năm, có một số sông lớn.

b)
  • Địa hình nhiều đồi núi, có khí hậu phân hóa theo mùa.

c)
  • Thiếu vốn đầu tư, cơ sở vật chất kĩ thuật còn yếu kém.

d)
  • Đội ngũ công nhân kĩ thuật chưa thể đáp ứng nhu cầu.

53.

Vì sao ngành đường biển của nước ta có khối lượng luân chuyển hàng hóa lớn?

a)
  • Có điều kiện thuận lợi để phát triển ngành đường biển.

b)
  • Nước ta có đội tàu buôn lớn lại được trang bị hiện đại.

c)
  • Vận tải đường biển có phạm vi rộng và đường dài.

d)
  • Ngoại thương phát triển mạnh, xuất nhập khẩu lớn.

54.

Nguyên nhân nào làm cho ngành giao thông vận tải và bưu chính viễn thông nước ta có vai trò đặc biệt quan trọng?

a)
  • Kinh tế - xã hội đang phát triển theo chiều rộng.

b)
  • Đời sống của nhân dân đang dần được ổn định.

c)
  • Sự mở cửa, hội nhập và phát triển kinh tế thị trường.

d)
  • Nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội vùng sâu, vùng xa.