wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1.打的 có nghĩa là gì?

a)

đi xe buýt

b)

đi xe đạp

c)

đi bộ

d)

đi taxi

2.

Câu 2.严重 có phiên âm là gì?

a)

zhòngshì

b)

yánsè

c)

yánzhòng

d)

zhòngyào

3.

Câu 3.必须 có nghĩa là gì?

a)

tự do

b)

phải, bắt buộc

c)

vui vẻ

d)

dễ dàng

4.

Câu 4.Phiên âm của 借 là gì?

a)

jiǎo

b)

jié

c)

jiā

d)

jiè

5.

Câu 5.万 có nghĩa là gì?

a)

nghìn

b)

trăm

c)

vạn

d)

một triệu

6.

Câu 6.匆忙 có nghĩa là gì?

a)

chậm rãi

b)

vội vàng

c)

chắc chắn

d)

kiên nhẫn

7.

Câu 7.夜里 có nghĩa là gì?

a)

buổi sáng

b)

buổi chiều

c)

ban đêm

d)

buổi trưa

8.

Câu 8.停 có nghĩa là gì?

a)

tiếp tục

b)

dừng lại

c)

ngồi xuống

d)

đứng lên

9.

Câu 9.身边 có nghĩa là gì?

a)

phía sau

b)

bên ngoài

c)

bên cạnh

d)

bên trong

10.

Câu 10.和气 có nghĩa là gì?

a)

hòa thuận

b)

tức giận

c)

kiêu căng

d)

lạnh lùng

11.

Câu 11.看样子 có nghĩa là gì?

a)

nhìn rõ ràng

b)

trông có vẻ

c)

chắc chắn

d)

thỉnh thoảng

12.

Câu 12.稍微 có nghĩa là gì?

a)

một chút

b)

rất nhiều

c)

không đáng kể

d)

không có

13.

Câu 13.Phiên âm của từ 提包 là gì?

a)

táobāo

b)

tíbāo

c)

lǐbāo

d)

shūbāo

14.

Câu 14.被 thường được dùng trong câu nào?

a)

Anh ấy được khen ngợi.

b)

Anh ấy đang học

c)

Anh ấy đang ngủ

d)

Anh ấy rất vui

15.

Phiên âm của từ 提包 là gì?

a)

táobāo

b)

tíbāo

c)

lǐbāo

d)

shūbāo

16.

túi xách của tôi không bị tiểu Minh lấy đi

a)

他的提包没被小明借走

b)

我的提包没被小明拿走

c)

我的书包被小明拿走了

d)

我的钱包被小明买走了

17.

急忙 có nghĩa là gì?

a)

từ từ

b)

vội vàng

c)

nhẹ nhàng

d)

lo lắng

18.

追 có nghĩa là gì?

a)

đuổi theo

b)

trốn tránh

c)

chờ đợi

d)

quay lại

19.

弄 có nghĩa là gì?

a)

ngừng

b)

làm

c)

nhìn

d)

bỏ qua

20.

丢 có nghĩa là gì?

a)

ném

b)

lấy lại

c)

đánh mất

d)

giấu đi

21.

今天路上堵车很严重,幸好我走得早

a)

trên đường xe rất nhiều,lái xe cần cẩn thận

b)

hôm nay xe trên đường rất nhiều,tôi nên đi sớm hơn

c)

trên đường hôm qua kẹt xe rất nghiêm trọng may mà tôi đi sớm

d)

trên đường hôm nay tắc đường rất nghiêm trọng,may mà tôi đi sớm

22.

果然 có nghĩa là gì?

a)

có lẽ

b)

quả nhiên

c)

bất ngờ

d)

không chắc chắn

23.

幸好 có nghĩa là gì?

a)

đáng tiếc

b)

may mà

c)

buồn bã

d)

không may

24.

印象 có nghĩa là gì?

a)

tình cảm

b)

cảm giác

c)

ký ức

d)

ấn tượng

25.

连 có nghĩa là gì?

a)

ngay cả

b)

cách

c)

cùng với

d)

bỏ qua