Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 1-6 Concepts
Total questions: 27
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
Trợ từ dùng cuối câu nghi vấn
(a)
2.
Trợ từ dùng cuối câu nghi vấn
a)
呢
b)
吧
c)
很
3.
Nước Mĩ
(a)
4.
Nước Mĩ
a)
德国
b)
泰国
c)
美国
d)
韩国
5.
Hàn Quốc
(a)
6.
韩国
a)
Trung Quốc
b)
Thái Lan
c)
Mĩ
d)
Hàn Quốc
7.
Nhật Bản
(a)
8.
中国
(a)
9.
Nước Đức
(a)
10.
Nước Anh
(a)
11.
Ấn Độ
(a)
12.
意大利
(a)
13.
Nước Pháp
(a)
14.
泰国
(a)
15.
Nhật Bản
a)
泰国
b)
日本
c)
美国
d)
德国
16.
德国
a)
Nước Đức
b)
Thái Lan
c)
Việt Nam
d)
Trung Quốc
17.
越南
(a)
18.
Nước Anh
a)
英语
b)
英国
c)
印度
d)
越语
19.
法国
a)
Tiếng Pháp
b)
Tiếng Thái
c)
Thái Lan
d)
Nước Pháp
20.
Thái Lan
a)
泰语
b)
法语
c)
法国
d)
泰国
21.
请问
(a)
22.
Gọi
(a)
23.
名字
(a)
24.
Họ
(a)
25.
认识
(a)
26.
Rất
(a)
27.
高兴
(a)
Reset
