wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÔNG NGHỆ 11 GK 1 - RY NAM 2024

Total questions: 45

Worksheet time: 4hrs 45mins

Name
Class
Date
1.
Nhu cầu về thực phẩm động vật như thịt, trứng, sữa, cá… của xã hội ngày càng tăng là do:
a)
thực phẩm từ trồng trọt thiếu hụt.
b)
công nghệ chăn nuôi ngày càng cao.
c)
dân số tăng, thu nhập bình quân tăng lên.
d)
kết nối internet để đặt hàng dễ dàng.
2.
Căn cứ nào sau đây là một trong các căn cứ để phân loại vật nuôi?
a)
Kích thước.
b)
Nguồn gốc.
c)
Giới tính.
d)
Khối lượng.
3.
Dựa vào đặc tính sinh vật học nào để phân loại vật nuôi?
a)
Dựa vào đặc điểm hình thái, ngoại hình; đặc điểm sinh sản.
b)
Dựa vào ngoại hình và tính thích nghi.
c)
Dựa vào đặc điểm sinh sản và kiểu gen.
d)
Dựa vào cấu tạo dạ dày.
4.
Đâu là nhóm vật nuôi phân loại theo mục đích sử dụng?
a)
Vật nuôi trên cạn, vật nuôi dưới nước.
b)
Vật nuôi ngoại nhập, vật nuôi bản địa.
c)
Vật nuôi đẻ con, vật nuôi đẻ trứng.
d)
Vật nuôi lấy thịt, vật nuôi lấy trứng.
5.
Đâu là nhóm vật nuôi phân loại theo đặc tính sinh vật học?
a)
Vật nuôi chuyên dụng, vật nuôi kiêm dụng.
b)
Vật nuôi ngoại nhập, vật nuôi bản địa.
c)
Vật nuôi đẻ con, vật nuôi đẻ trứng.
d)
Vật nuôi lấy thịt, vật nuôi lấy trứng.
6.
Vật nuôi nào sau đây được nuôi dưỡng theo mục đích chuyên dụng?
a)
Bò Hà Lan cho sữa.
b)
Gà đá cho thịt và làm cảnh.
c)
Gà Ri lấy trứng, thịt.
d)
Bò Ba Vì cho thịt, sữa.
7.
Loại máy móc nào sau đây có thể thay thế trâu trong canh tác?
a)
Máy cày.
b)
Máy xúc.
c)
Máy tuốt lúa.
d)
Máy bơm.
8.
Thành tựu xử lí chất thải và bảo vệ môi trường trong chăn nuôi chủ yếu nhờ ứng dụng công nghệ nào?
a)
Công nghệ vi sinh.
b)
Công nghệ gene.
c)
Công nghệ thụ tinh nhân tạo.
d)
Công nghệ thông minh.
9.
Ý nào dưới đây là không phù hợp để mô tả phương thức nuôi chăn thả tự do?
a)
Con vật có thể đi lại tự do, tự kiếm thức ăn.
b)
Có mức đầu tư thấp, tận dụng được nguồn thức ăn tự nhiên.
c)
Cho năng suất thấp và khó kiểm soát dịch bênh.
d)
Con vật được cho thức ăn công nghiệp kết hợp với chăn thả.
10.
Ở một số trang trại, người ta cho bò nghe nhạc nhằm mục đích?
a)
bò sống khỏe và lâu hơn
b)
kháng bệnh
c)
bò nghe nhạc tiết sữa nhiều hơn.
d)
tăng sức ăn cho bò
11.
Sử dụng thức ăn công nghiệp kết hợp với thức ăn tự nhiên sẵn có thuộc phương thức chăn nuôi nào?
a)
Chăn thả tự do
b)
Chăn nuôi công nghiệp
c)
Chăn nuôi bán công nghiệp
d)
Chăn nuôi hoang dã
12.
Phòng bệnh cho vật nuôi có vai trò trong phát triển chăn nuôi bền vững là vì:
a)
Xử lí chất thải đảm bảo về môi trường.
b)
Tạo thu nhập bền vững cho người lao động.
c)
Bền vững về xã hội, môi trường và kinh tế.
d)
Tránh được bệnh lây lan sang người và vật nuôi.
13.
Yếu tố quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi:
a)
Giống vật nuôi
b)
Kĩ thuật chăm sóc
c)
Môi trường chuồng trại
d)
Giống vật nuôi và kĩ thuật chăm sóc
14.
“Trong cùng một điều kiện nuôi dưỡng, chăm sóc, dê Bách Thảo cho sản lượng sữa thấp hơn dê Alpine” thể hiện vai trò gì của giống vật nuôi?
a)
Giống vật nuôi quyết định đến năng suất chăn nuôi.
b)
Điều kiện chăm sóc kém, nhưng giống tốt thì sản phẩm chăn nuôi vẫn tốt.
c)
Điều kiện chăm sóc kém, nhưng giống tốt thì năng suất chăn nuôi vẫn cao.
d)
Giống vật nuôi quyết định chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
15.
Chọn lọc cá thể gồm các bước:
a)
Chọn lọc tổ tiên ( chọn lọc bản thân ( kiểm tra đời con ( nhân giống
b)
Chọn lọc tổ tiên ( nhân giống (chọn lọc bản thân ( kiểm tra đời con
c)
Nhân giống ( Chọn lọc tổ tiên ( chọn lọc bản thân ( kiểm tra đời con
d)
Chọn lọc tổ tiên ( kiểm tra đời con ( chọn lọc bản thân ( nhân giống
16.
Một số chỉ tiêu thể chất để đánh giá chọn giống vật nuôi
a)
Kích thước cơ thể, tốc độ lớn, sức khoẻ
b)
Kích thước cơ thể, khả năng sinh trưởng, khả năng sinh sản.
c)
Tốc độ lớn, sản lượng trứng, số con đẻ ra.
d)
Tốc độ lớn, sức khoẻ, khả năng sinh sản
17.
Để phát triển chăn nuôi toàn diện, cần phải đa dạng hóa về:
a)
Các loại vật nuôi, quy mô chăn nuôi
b)
Thức ăn chăn nuôi, cơ sở vật chất
c)
Quy mô chăn nuôi, thức ăn chăn nuôi.
d)
Các loại vật nuôi, thức ăn chăn nuôi
18.
Chăn nuôi là một phần thuộc lĩnh vực nào dưới đây?
a)
Công nghiệp.
b)
Nông nghiệp.
c)
Thương mại.
d)
Dịch vụ.
19.
Ý nào dưới đây là phù hợp nhất để mô tả phương thức nuôi bán công nghiệp (bán chăn thả)?
a)
Là dạng kết hợp của nuôi chăn thả tự do và nuôi công nghiệp.
b)
Là phương thức chăn nuôi chỉ áp dụng cho gia súc.
c)
Là phương thức chăn nuôi chỉ áp dụng cho gia cầm.
d)
Là phương thức chăn nuôi ghép nhiều loại gia súc, gia cầm.
20.
Phương thức chăn thả gia súc thường dựa trên cơ sở nguồn thức ăn nào sau đây?
a)
Đồng cỏ tự nhiên.
b)
Cây thức ăn cho gia súc.
c)
Hoa màu, lương thực.
d)
Chế biến tổng hợp.
21.
Căn cứ vào nguồn gốc, vật nuôi được chia thành các loại:
a)
Vật nuôi dạ dày đơn, vật nuôi dạ dày kép.
b)
Vật nuôi địa phương, vật nuôi ngoại nhập.
c)
Vật nuôi đẻ trứng và vật nuôi đẻ con, vật nuôi trên cạn và vật nuôi dưới nước…
d)
Vật nuôi kiêm dụng, vật nuôi chuyên dụng
22.
Vật nuôi nào sau đây được nuôi dưỡng theo mục đích chuyên dụng?
a)
Bò Hà Lan cho sữa.
b)
Gà đá cho thịt và làm cảnh.
c)
Gà Ri lấy trứng, thịt.
d)
Bò Ba Vì cho thịt, sữa.
23.
Đâu không phải cách để phân loại giống vật nuôi
a)
Dựa vào nguồn gốc
b)
Dựa vào mức độ hoàn thiện
c)
Dựa vào mục đích khai thác
d)
Dựa vào giới tính
24.
Điểm giống nhau giữa mô hình chăn nuôi bền vững và chăn nuôi thông minh là
a)
sử dụng công nghệ để giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu quả sản xuất.
b)
Đề cao một cách tiếp cận bền vững và hạn chế sử dụng các hóa chất, thuốc trừ sâu và kháng sinh trong sản xuất chăn nuôi.
c)
tập trung vào sử dụng công nghệ để tối ưu hoá hoạt động sản xuất và cải thiện hiệu quả.
d)
sử dụng công nghệ để giám sát quá trình sản xuất và cải thiện quy trình vận hành.
25.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển của vật nuôi trong môi trường chăn nuôi?

a)

Chế độ dinh dưỡng.

b)

Thời tiết và khí hậu.

c)

Chất lượng giống.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

26.

Phương pháp nào sau đây được coi là hiệu quả trong việc cải thiện năng suất chăn nuôi?

a)

Sử dụng thuốc kháng sinh thường xuyên.

b)

Tăng cường chế độ dinh dưỡng và chăm sóc.

c)

Giảm thiểu không gian sống của vật nuôi.

d)

Chỉ nuôi một loại vật nuôi duy nhất.

27.

Đâu là một trong những lợi ích của việc áp dụng công nghệ trong chăn nuôi?

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Tăng cường sức khỏe cho vật nuôi.

c)

Cải thiện chất lượng sản phẩm.

d)

Tất cả các lợi ích trên.

28.

Đâu là một trong những yếu tố quyết định đến năng suất chăn nuôi?

a)

Chế độ dinh dưỡng.

b)

Thời gian nuôi dưỡng.

c)

Giới tính của vật nuôi.

d)

Môi trường sống.

29.

Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện sức khỏe vật nuôi hiệu quả nhất?

a)

Tiêm phòng định kỳ.

b)

Cho ăn thức ăn công nghiệp.

c)

Nuôi nhốt hoàn toàn.

d)

Chỉ cho ăn thức ăn tự nhiên.

30.

Vật nuôi nào sau đây thường được nuôi để lấy sữa?

a)

Gà.

b)

Bò sữa.

c)

Lợn.

d)

Cừu.

31.

Yếu tố nào dưới đây không ảnh hưởng đến sự phát triển của vật nuôi trong môi trường chăn nuôi?

a)

Chế độ dinh dưỡng.

b)

Thời tiết và khí hậu.

c)

Chất lượng giống.

d)

Thời gian nuôi dưỡng.

32.

Phương pháp nào sau đây được coi là hiệu quả trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong chăn nuôi?

a)

Sử dụng phân bón hóa học.

b)

Xử lý chất thải bằng công nghệ vi sinh.

c)

Nuôi nhốt hoàn toàn.

d)

Tăng cường sử dụng thuốc kháng sinh.

33.

Đâu là một trong những yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm chăn nuôi?

a)

Chế độ dinh dưỡng.

b)

Giới tính của vật nuôi.

c)

Môi trường sống.

d)

Thời gian nuôi dưỡng.

34.

Yếu tố nào dưới đây có thể làm giảm năng suất chăn nuôi?

a)

Chế độ dinh dưỡng không hợp lý.

b)

Thời tiết thuận lợi.

c)

Giống vật nuôi chất lượng cao.

d)

Chăm sóc vật nuôi đầy đủ.

35.

Đâu là một trong những phương pháp cải thiện chất lượng sản phẩm chăn nuôi?

a)

Giảm lượng thức ăn cho vật nuôi.

b)

Chọn giống tốt và chăm sóc hợp lý.

c)

Nuôi nhốt hoàn toàn không cho ra ngoài.

d)

Chỉ sử dụng thức ăn tự nhiên.

36.

Vật nuôi nào sau đây thường được nuôi để lấy thịt?

a)

Cừu.

b)

Bò thịt.

c)

Gà đẻ trứng.

d)

Thỏ.

37.

Yếu tố nào sau đây không phải là phương pháp chăn nuôi bền vững?

a)

Chăn nuôi công nghiệp hoàn toàn.

b)

Chăn nuôi hữu cơ.

c)

Chăn nuôi bán công nghiệp.

d)

Chăn nuôi tự nhiên.

38.

Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng thức ăn tự nhiên cho vật nuôi?

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Cải thiện sức khỏe và chất lượng sản phẩm.

c)

Tăng năng suất chăn nuôi.

d)

Tất cả các lợi ích trên.

39.

Phương pháp nào sau đây được coi là hiệu quả trong việc tăng cường sức khỏe cho vật nuôi?

a)

Cho ăn thức ăn công nghiệp.

b)

Tiêm phòng và chăm sóc định kỳ.

c)

Nuôi nhốt hoàn toàn.

d)

Chỉ cho ăn thức ăn tự nhiên.

40.

Yếu tố nào dưới đây có thể ảnh hưởng đến năng suất của vật nuôi?

a)

Chế độ dinh dưỡng.

b)

Giới tính của vật nuôi.

c)

Thời gian nuôi dưỡng.

d)

Địa điểm nuôi dưỡng.

41.

Phương pháp nào sau đây được coi là không hiệu quả trong việc chăm sóc vật nuôi?

a)

Tiêm phòng định kỳ.

b)

Cho ăn thức ăn công nghiệp.

c)

Chỉ cho ăn thức ăn tự nhiên.

d)

Nuôi nhốt hoàn toàn.

42.

Vật nuôi nào sau đây thường được nuôi để lấy trứng?

a)

Bò sữa.

b)

Gà.

c)

Lợn.

d)

Cừu.

43.

Yếu tố nào dưới đây có thể làm tăng năng suất chăn nuôi?

a)

Chế độ dinh dưỡng hợp lý.

b)

Thời tiết không thuận lợi.

c)

Giống vật nuôi kém chất lượng.

d)

Chăm sóc vật nuôi không đầy đủ.

44.

Chỉ tiêu nào dưới đây không được sử dụng để đánh giá sức khỏe vật nuôi?

a)

Khả năng sinh trưởng.

b)

Khả năng sinh sản.

c)

Thời gian nuôi dưỡng.

d)

Chất lượng thức ăn.

45.

Đâu là một trong những phương pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng sản phẩm chăn nuôi?

a)

Chọn giống vật nuôi chất lượng cao.

b)

Nuôi nhốt hoàn toàn.

c)

Không tiêm phòng cho vật nuôi.

d)

Chỉ cho ăn thức ăn công nghiệp.