wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Thi CK Chương 3 Mạng Máy Tính

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Tiền thân của mạng Internet là gì?

a)

A. MILNET

b)

B. ARPANET

c)

C. NSFNET

d)

D. INTRANET

2.

Thuật ngữ “Internet” xuất hiện lần đầu vào khoảng năm nào?

a)

A. 1971

b)

B. 1974

c)

C. 1980

d)

D. 1985

3.

Mạng Internet chính thức ra đời vào năm nào?

a)

A. 1982

b)

B. 1984

c)

C. 1986

d)

D. 1988

4.

Vào giữa thập kỷ 80, mạng liên kết các trung tâm máy tính lớn được thành lập với tên gọi gì?

a)

A. ARPANET

b)

B. MILNET

c)

C. NSFNET

d)

D. INTRANET

5.

Có bao nhiêu yếu tố thúc đẩy sự tăng trưởng của Internet?

a)

A. 4

b)

B. 5

c)

C. 6

d)

D. 7

6.

Yếu tố thứ nhất thúc đẩy sự tăng trưởng của Internet là gì?

a)

A. Sử dụng giao thức TCP/IP trong Unix

b)

B. Sử dụng giao thức HTTP

c)

C. Phát triển phần mềm nguồn mở

d)

D. Tăng cường bảo mật mạng

7.

Yếu tố thứ hai thúc đẩy sự tăng trưởng của Internet là gì?

a)

A. Sự phát triển của máy tính xách tay

b)

B. Năm 1980 máy tính PC ra đời

c)

C. Sự xuất hiện của mạng LAN

d)

D. Phát triển phần mềm di động

8.

Yếu tố thứ ba thúc đẩy sự tăng trưởng của Internet là gì?

a)

A. Sự ra đời của trình duyệt web

b)

B. Hệ thống tên miền ra đời

c)

C. Sự phát triển của mạng không dây

d)

D. Sự phổ biến của mạng xã hội

9.

Yếu tố thứ tư thúc đẩy sự tăng trưởng của Internet là gì?

a)

A. Năm 1984 mạng ARPANET ra đời

b)

B. Năm 1986 mạng NSFNET ra đời

c)

C. Sự ra đời của Internet Explorer

d)

D. Sự phát triển của dịch vụ email

10.

Yếu tố thứ năm thúc đẩy sự tăng trưởng của Internet là gì?

a)

A. Công nghệ mạng quang

b)

B. Bộ giao thức đơn giản và linh hoạt

c)

C. Sự phát triển của mạng xã hội

d)

D. Sự gia tăng người dùng di động

11.

Yếu tố thứ sáu thúc đẩy sự tăng trưởng của Internet là gì?

a)

A. Các ứng dụng ngày càng nhiều

b)

B. Sự gia tăng băng thông

c)

C. Sự phát triển của mạng lưới di động

d)

D. Sự ra đời của công nghệ 5G

12.

Giáo thức IP (Internet Protocol) có chức năng gì?

a)

A. Quản lý băng thông mạng

b)

B. Kết nối mạng với nhau

c)

C. Bảo mật thông tin trên mạng

d)

D. Xác thực người dùng

13.

Giao thức IP có bao nhiêu đặc điểm?

a)

A. 1

b)

B. 2

c)

C. 3

d)

D. 4

14.

Đặc điểm thứ nhất của giao thức IP là gì?

a)

A. Không phải thiết lập, giải phóng kết nối

b)

B. Đảm bảo tính bảo mật thông tin

c)

C. Hỗ trợ nhiều giao thức khác nhau

d)

D. Cung cấp dịch vụ chất lượng cao

15.

Đặc điểm thứ hai của giao thức IP là gì?

a)

A. Packets được mã hóa an toàn

b)

B. Packets có thể đi theo các con đường khác nhau

c)

C. Packets luôn đi theo một con đường cố định

d)

D. Packets có kích thước không thay đổi

16.

Đặc điểm thứ ba của giao thức IP là gì?

a)

A. Có cơ chế phát hiện, khắc phục lỗi truyền

b)

B. Không có cơ chế phát hiện, khắc phục lỗi truyền

c)

C. Đảm bảo độ trễ thấp trong truyền tải

d)

D. Hỗ trợ truyền tải dữ liệu theo thời gian thực

17.

Địa chỉ IP có độ dài bao nhiêu bít?

a)

A. 16 bít

b)

B. 32 bít

c)

C. 64 bít

d)

D. 128 bít

18.

Có bao nhiêu cách biểu diễn địa chỉ IP?

a)

A. 1 cách

b)

B. 2 cách

c)

C. 3 cách

d)

D. 4 cách

19.

Cách biểu diễn địa chỉ IP thứ nhất là gì?

a)

A. Biểu diễn dưới dạng số nhị phân

b)

B. Biểu diễn dưới dạng số thập phân

c)

C. Biểu diễn dưới dạng số thập lục phân

d)

D. Biểu diễn dưới dạng ký hiệu đặc biệt

20.

Cách biểu diễn địa chỉ IP thứ hai là gì?

a)

A. Biểu diễn dưới dạng số thập phân

b)

B. Biểu diễn dưới dạng số thập lục phân

c)

C. Biểu diễn dưới dạng số nhị phân

d)

D. Biểu diễn dưới dạng ký hiệu đặc biệt

21.

Version của địa chỉ IP gồm bao nhiêu bít và được sử dụng để làm gì?

a)

A. 2 bít, dùng để xác định lớp mạng

b)

B. 4 bít, dùng để chỉ phiên bản hiện hành giao thức

c)

C. 8 bít, dùng để định danh thiết bị

d)

D. 16 bít, dùng để kiểm tra lỗi dữ liệu

22.

IHL trong địa chỉ IP là viết tắt của gì?

a)

A. Internet Header Length

b)

B. IP Header Level

c)

C. IP Packet Header Length

d)

D. Initial Host Link

23.

IHL gồm bao nhiêu bít và được sử dụng để làm gì?

a)

A. 2 bít, chỉ loại giao thức mạng

b)

B. 4 bít, chỉ độ dài phần đầu của gói tin datagram, tính theo đơn vị từ (32 bits)

c)

C. 8 bít, chỉ địa chỉ nguồn của gói tin

d)

D. 16 bít, chỉ tổng chiều dài của gói tin

24.

TOS trong địa chỉ IP là viết tắt của gì?

a)

A. Type Of Service

b)

B. Transfer Of Signal

c)

C. Time Of Synchronization

d)

D. Transmission Output System

25.

TOS gồm bao nhiêu bít và được sử dụng để làm gì?

a)

A. 4 bít, chỉ địa chỉ đích của gói tin

b)

B. 6 bít, chỉ phiên bản giao thức mạng

c)

C. 8 bít, chỉ cấp bậc dịch vụ của gói tin

d)

D. 16 bít, chỉ tổng dung lượng của gói tin

26.

TL trong địa chỉ IP là viết tắt của gì?

a)

A. Transmission Layer

b)

B. Total Length

c)

C. Traffic Level

d)

D. Transfer Line

27.

TL gồm bao nhiêu bit và được sử dụng để làm gì?

a)

A. 8 bit, chỉ địa chỉ nguồn của gói tin

b)

B. 12 bit, chỉ loại giao thức mạng

c)

C. 16 bit, chỉ độ dài toàn bộ gói tin

d)

D. 20 bit, chỉ thời gian sống của gói tin

28.

Trong địa chỉ IP, Identification gồm bao nhiêu bit và được sử dụng để làm gì?

a)

A. 12 bit, dùng để xác định loại dịch vụ

b)

B. 16 bit, dùng để định danh duy nhất cho một datagram

c)

C. 20 bit, chỉ độ dài phần đầu của gói tin

d)

D. 24 bit, chỉ phiên bản giao thức mạng

29.

Trong địa chỉ IP, Flags gồm bao nhiêu bit và liên quan đến điều gì?

a)

A. 2 bit, chỉ loại dịch vụ

b)

B. 3 bit, liên quan đến sự phân đoạn các datagram, căn cứ vào giá trị của 2 cờ DF và MF

c)

C. 4 bit, chỉ tổng chiều dài của gói tin

d)

D. 5 bit, chỉ độ dài phần đầu của gói tin

30.

FO trong địa chỉ IP là viết tắt của gì?

a)

A. Fragment Offset

b)

B. Frame Offset

c)

C. Field Offset

d)

D. Forward Offset

31.

FO gồm bao nhiêu bit và được sử dụng để làm gì trong địa chỉ IP?

a)

A. 8 bit, chỉ định cổng dịch vụ

b)

B. 13 bit, cho biết vị trí dữ liệu thuộc phân đoạn tương ứng với đoạn bắt đầu của gói dữ liệu gốc

c)

C. 16 bit, chỉ định loại dịch vụ

d)

D. 20 bit, chỉ độ dài của gói tin

32.

TTL trong địa chỉ IP là viết tắt của gì?

a)

A. Total Time Limit

b)

B. Time To Live

c)

C. Transmission Time Limit

d)

D. Time To Link

33.

TTL gồm bao nhiêu bit và được sử dụng để làm gì trong địa chỉ IP?

a)

A. 4 bit, chỉ loại dịch vụ

b)

B. 8 bit, cho biết thời gian tồn tại của gói tin trên mạng

c)

C. 12 bit, chỉ định loại giao thức

d)

D. 16 bit, chỉ độ dài của gói tin

34.

Trong địa chỉ IP, Protocol gồm bao nhiêu bit và được sử dụng để làm gì?

a)

A. 4 bit, chỉ loại dịch vụ

b)

B. 8 bit, chỉ giao thức tầng trên kế tiếp sẽ nhận vùng dữ liệu ở trạm đích

c)

C. 12 bit, chỉ độ dài phần đầu của gói tin

d)

D. 16 bit, chỉ định loại giao thức mạng

35.

HC trong địa chỉ IP là viết tắt của gì?

a)

A. Header Checksum

b)

B. Host Checksum

c)

C. Header Connection

d)

D. Host Connection

36.

HC gồm bao nhiêu bit và được sử dụng để làm gì trong địa chỉ IP?

a)

A. 8 bit, chỉ giao thức tầng kế tiếp

b)

B. 12 bit, chỉ loại dịch vụ

c)

C. 16 bit, chứa mã kiểm soát lỗi của header gói tin IP

d)

D. 20 bit, chỉ độ dài toàn bộ gói tin

37.

Source Address trong địa chỉ IP gồm bao nhiêu bit và có ý nghĩa gì?

a)

A. 16 bit, chỉ giao thức nguồn

b)

B. 24 bit, chỉ định loại dịch vụ

c)

C. 32 bit, là địa chỉ của máy nguồn

d)

D. 64 bit, chỉ giao thức kế tiếp

38.

Destination Address trong địa chỉ IP gồm bao nhiêu bit và có ý nghĩa gì?

a)

A. 24 bit, chỉ định loại dịch vụ

b)

B. 32 bit, là địa chỉ của máy đích

c)

C. 48 bit, chỉ giao thức nguồn

d)

D. 64 bit, chỉ giao thức kế tiếp

39.

Địa chỉ IP được chia thành bao nhiêu lớp?

a)

A. 3 lớp

b)

B. 4 lớp

c)

C. 5 lớp

d)

D. 6 lớp

40.

Lớp A trong địa chỉ IP cho phép định danh tới bao nhiêu mạng và có bao nhiêu host tối đa trên mỗi mạng?

a)

A. Định danh tới 64 mạng, với tối đa 256 nghìn host trên mỗi mạng

b)

B. Định danh tới 126 mạng, với tối đa 16 triệu host trên mỗi mạng

c)

C. Định danh tới 32 mạng, với tối đa 4 triệu host trên mỗi mạng

d)

D. Định danh tới 32 mạng, với tối đa 2 triệu host trên mỗi mạng

41.

Lớp B trong địa chỉ IP cho phép định danh tới bao nhiêu mạng và có bao nhiêu host tối đa trên mỗi mạng?

a)

A. Định danh tới 8192 mạng, với tối đa 32768 host trên mỗi mạng

b)

B. Định danh tới 16384 mạng, với tối đa 65534 host trên mỗi mạng

c)

C. Định danh tới 1024 mạng, với tối đa 4096 host trên mỗi mạng

d)

D. Định danh tới 2048 mạng, với tối đa 128000 host trên mỗi mạng

42.

Lớp C trong địa chỉ IP cho phép định danh tới bao nhiêu mạng và có bao nhiêu host tối đa trên mỗi mạng?

a)

A. Định danh tới 256 mạng, với tối đa 128 host trên mỗi mạng

b)

B. Định danh tới 2 triệu mạng, với tối đa 254 host trên mỗi mạng

c)

C. Định danh tới 16384 mạng, với tối đa 65534 host trên mỗi mạng

d)

D. Định danh tới 1024 mạng, với tối đa 1024 host trên mỗi mạng

43.

Lớp D và Lớp E trong địa chỉ IP có mục đích gì?

a)

A. Lớp D và Lớp E dành cho mạng riêng không được sử dụng

b)

B. Lớp D và Lớp E dùng cho mạng nội bộ

c)

C. Lớp D và Lớp E được sử dụng cho giao thức IPv6

d)

D. Lớp D và Lớp E không được sử dụng cho bất kỳ mục đích nào

44.

ARP trong địa chỉ IP là viết tắt của gì?

a)

A. Address Resolution Protocol

b)

B. Automatic Routing Protocol

c)

C. Address Routing Protocol

d)

D. Address Resolution Process

45.

Giao thức ARP được sử dụng để làm gì?

a)

A. Tìm địa chỉ vật lý từ địa chỉ IP

b)

B. Tìm địa chỉ IP từ địa chỉ vật lý

c)

C. Cung cấp địa chỉ IP tĩnh cho máy tính

d)

D. Xác định lớp mạng trong địa chỉ IP

46.

RARP trong địa chỉ IP là viết tắt của gì?

a)

A. Reverse Address Resolution Protocol

b)

B. Routing Address Resolution Protocol

c)

C. Remote Address Resolution Protocol

d)

D. Reverse Auto Routing Protocol

47.

Giao thức RARP được sử dụng để làm gì?

a)

A. Tìm địa chỉ vật lý từ địa chỉ IP

b)

B. Cung cấp địa chỉ IP tĩnh cho máy tính

c)

C. Tìm địa chỉ IP từ địa chỉ vật lý

d)

D. Xác định lớp mạng trong địa chỉ IP

48.

ICMP trong địa chỉ IP là viết tắt của gì?

a)

A. Internet Control Message Protocol

b)

B. Internal Control Message Protocol

c)

C. International Communication Message Protocol

d)

D. Internet Communication Management Protocol

49.

Giao thức ICMP được sử dụng để làm gì?

a)

A. Truyền các thông báo điều khiển giữa các gateway hoặc một nút của liên mạng

b)

B. Truyền dữ liệu trực tiếp giữa các thiết bị trên mạng

c)

C. Cung cấp địa chỉ IP tĩnh cho máy tính

d)

D. Xác định lớp mạng trong địa chỉ IP

50.

Định tuyến trong mạng máy tính là gì?

a)

A. Quá trình chọn lựa các đường đi trên mạng để truyền dữ liệu

b)

B. Quá trình kiểm soát lưu lượng mạng

c)

C. Quá trình xác định địa chỉ vật lý của thiết bị

d)

D. Quá trình kiểm tra lỗi dữ liệu trong gói tin

51.

Có bao nhiêu loại định tuyến trong mạng máy tính?

a)

A. Một loại

b)

B. Hai loại

c)

C. Ba loại

d)

D. Bốn loại

52.

Trong định tuyến động, có bao nhiêu phương pháp cơ bản?

a)

A. Một phương pháp

b)

B. Hai phương pháp

c)

C. Ba phương pháp

d)

D. Bốn phương pháp

53.

Distance vector định tuyến như thế nào trong mạng máy tính?

a)

A. Quan tâm đến chiều và khoảng cách đến các link trong mạng

b)

B. Quan tâm đến số lượng gói tin cần truyền

c)

C. Quan tâm đến các kết nối vật lý

d)

D. Quan tâm đến tốc độ truyền dữ liệu giữa các nút

54.

Link-state hoạt động như thế nào trong mạng máy tính?

a)

A. Tạo lại chính xác topology của toàn bộ mạng

b)

B. Chỉ định khoảng cách đến các link trong mạng

c)

C. Xác định số lượng gói tin cần truyền

d)

D. Xác định vị trí của các nút trên mạng

55.

Hoạt động của giao thức IP chia thành bao nhiêu giai đoạn?

a)

A. Một giai đoạn

b)

B. Hai giai đoạn

c)

C. Ba giai đoạn

d)

D. Bốn giai đoạn

56.

Giai đoạn đầu tiên trong hoạt động của giao thức IP là gì?

a)

A. Thực thể IP ở máy nguồn

b)

B. Xác định địa chỉ đích

c)

C. Xác định lớp mạng

d)

D. Cung cấp địa chỉ IP tĩnh

57.

Hoạt động của thực thể IP ở máy nguồn gồm bao nhiêu bước?

a)

A. Một bước

b)

B. Hai bước

c)

C. Ba bước

d)

D. Bốn bước

58.

Bước đầu tiên của thực thể IP ở máy nguồn là gì?

a)

A. Tạo một datagram dựa trên tham số nhận được

b)

B. Gửi yêu cầu xác nhận đến máy đích

c)

C. Kiểm tra địa chỉ đích

d)

D. Phân tích dữ liệu trong gói tin

59.

Bước thứ hai của thực thể IP ở máy nguồn là gì?

a)

A. Gửi yêu cầu xác nhận đến máy đích

b)

B. Tính checksum và ghép vào header của gói tin

c)

C. Kiểm tra lại địa chỉ đích

d)

D. Phân tích dữ liệu trong gói tin

60.

Bước thứ ba của thực thể IP ở máy nguồn là gì?

a)

A. Ra quyết định chọn đường

b)

B. Tính checksum và ghép vào header của gói tin

c)

C. Kiểm tra lại địa chỉ đích

d)

D. Phân tích dữ liệu trong gói tin

61.

Bước thứ tư của thực thể IP ở máy nguồn là gì?

a)

A. Tạo một datagram mới

b)

B. Chuyển gói tin xuống tầng dưới để truyền qua mạng

c)

C. Tính checksum và ghép vào header của gói tin

d)

D. Ra quyết định chọn đường

62.

Giai đoạn thứ hai trong hoạt động của giao thức IP là gì?

a)

A. Thực thể IP ở nút trung gian

b)

B. Thực thể IP ở máy đích

c)

C. Tạo datagram mới

d)

D. Tính checksum và ghép vào header của gói tin

63.

Hoạt động của thực thể IP ở nút trung gian gồm bao nhiêu bước?

a)

A. Một bước

b)

B. Hai bước

c)

C. Bốn bước

d)

D. Sáu bước

64.

Bước đầu tiên của thực thể IP ở nút trung gian là gì?

a)

A. Tạo một datagram mới

b)

B. Tính checksum, nếu sai thì loại bỏ gói tin

c)

C. Chuyển gói tin xuống tầng dưới để truyền qua mạng

d)

D. Kiểm tra địa chỉ đích

65.

Bước thứ hai của thực thể IP ở nút trung gian là gì?

a)

A. Tính checksum, nếu sai thì loại bỏ gói tin

b)

B. Giảm giá trị tham số Time - to Live (TTL)

c)

C. Chuyển gói tin xuống tầng dưới để truyền qua mạng

d)

D. Kiểm tra lại địa chỉ đích

66.

Bước thứ ba của thực thể IP ở nút trung gian là gì?

a)

A. Giảm giá trị tham số Time - to Live (TTL)

b)

B. Ra quyết định chọn đường

c)

C. Tạo một datagram mới

d)

D. Kiểm tra checksum của gói tin

67.

Bước thứ tư của thực thể IP ở nút trung gian là gì?

a)

A. Giảm giá trị tham số Time - to Live (TTL)

b)

B. Ra quyết định chọn đường

c)

C. Phân đoạn gói tin nếu cần

d)

D. Tính checksum và kiểm tra header gói tin

68.

Bước thứ năm của thực thể IP ở nút trung gian là gì?

a)

A. Giảm giá trị tham số Time - to Live (TTL)

b)

B. Kiến tạo lại IP header

c)

C. Tạo một datagram mới

d)

D. Kiểm tra checksum của gói tin

69.

Bước thứ sáu của thực thể IP ở nút trung gian là gì?

a)

A. Giảm giá trị tham số Time - to Live (TTL)

b)

B. Kiến tạo lại IP header

c)

C. Chuyển datagram xuống tầng dưới để chuyển qua mạng

d)

D. Ra quyết định chọn đường

70.

Giai đoạn thứ ba trong hoạt động của giao thức IP là gì?

a)

A. Thực thể IP ở máy đích

b)

B. Thực thể IP ở nút trung gian

c)

C. Tạo datagram mới

d)

D. Giảm giá trị tham số Time - to Live (TTL)

71.

Hoạt động của thực thể IP ở máy đích gồm bao nhiêu bước?

a)

A. Một bước

b)

B. Hai bước

c)

C. Ba bước

d)

D. Bốn bước

72.

Bước đầu tiên của thực thể IP ở máy đích là gì?

a)

A. Tạo một datagram mới

b)

B. Tính checksum, nếu sai thì loại bỏ gói tin

c)

C. Giảm giá trị tham số Time - to Live (TTL)

d)

D. Phân đoạn gói tin nếu cần

73.

Bước thứ hai của thực thể IP ở máy đích là gì?

a)

A. Tính checksum, nếu sai thì loại bỏ gói tin

b)

B. Tập hợp các đoạn của gói tin nếu có phân đoạn

c)

C. Giảm giá trị tham số Time - to Live (TTL)

d)

D. Phân đoạn gói tin nếu cần

74.

Bước thứ ba của thực thể IP ở máy đích là gì?

a)

A. Tập hợp các đoạn của gói tin nếu có phân đoạn

b)

B. Chuyển dữ liệu và các tham số điều khiển lên tầng trên

c)

C. Tính checksum, nếu sai thì loại bỏ gói tin

d)

D. Giảm giá trị tham số Time - to Live (TTL)

75.

Lý do phải phân chia mạng con là gì?

a)

A. Giới hạn về kiến trúc mạng

b)

B. Sự gia tăng nhu cầu sử dụng IP

c)

C. Cải thiện tốc độ truyền tải

d)

D. Để giảm thiểu lưu lượng mạng

76.

Lý do thứ hai phải phân chia mạng con là gì?

a)

A. Giới hạn về kiến trúc mạng

b)

B. Việc quản trị mạng có quá nhiều thiết bị gặp rất nhiều khó khăn

c)

C. Sự gia tăng nhu cầu sử dụng IP

d)

D. Để cải thiện hiệu suất mạng

77.

Có bao nhiêu lợi ích của việc phân chia thành mạng con?

a)

A. Một lợi ích

b)

B. Hai lợi ích

c)

C. Ba lợi ích

d)

D. Bốn lợi ích

78.

Lợi ích thứ nhất của việc phân chia thành mạng con là gì?

a)

A. Giảm nghẽn mạch

b)

B. Cải thiện bảo mật mạng

c)

C. Giảm số lượng thiết bị quản lý

d)

D. Tăng tốc độ truyền tải mạng

79.

Lợi ích thứ hai của việc phân chia thành mạng con là gì?

a)

A. Giảm nghẽn mạch

b)

B. Giới hạn trong phạm vi từng mạng con trục trặc có thể xảy ra

c)

C. Tăng tính linh hoạt trong quản trị mạng

d)

D. Cải thiện bảo mật mạng

80.

Lợi ích thứ ba của việc phân chia thành mạng con là gì?

a)

A. Giảm nghẽn mạch

b)

B. Giảm phần trăm thời gian sử dụng CPU

c)

C. Cải thiện bảo mật mạng

d)

D. Tăng tính linh hoạt trong quản trị mạng

81.

Lợi ích thứ tư của việc phân chia thành mạng con là gì?

a)

A. Giảm nghẽn mạch

b)

B. Giảm phần trăm thời gian sử dụng CPU

c)

C. Cải thiện bảo mật mạng

d)

D. Tăng tính linh hoạt trong quản trị mạng

82.

Mặt nạ mạng con là gì?

a)

A. Số 16 bít xác định phần địa chỉ mạng của một địa chỉ IP

b)

B. Số 24 bít xác định phần địa chỉ mạng của một địa chỉ IP

c)

C. Số 32 bít xác định phần địa chỉ mạng của một địa chỉ IP

d)

D. Số 64 bít xác định phần địa chỉ mạng của một địa chỉ IP

83.

Có mấy loại mặt nạ mạng con?

a)

A. Một loại

b)

B. Hai loại

c)

C. Ba loại

d)

D. Bốn loại

84.

Quản trị địa chỉ IP bao gồm bao nhiêu bước?

a)

A. Hai bước

b)

B. Ba bước

c)

C. Bốn bước

d)

D. Năm bước

85.

Bước thứ nhất của quản trị địa chỉ IP là gì?

a)

A. Chọn mặt nạ mạng con

b)

B. Đặt địa chỉ IP

c)

C. Phân đoạn mạng

d)

D. Quản lý IP động

86.

Bước thứ hai của quản trị địa chỉ IP là gì?

a)

A. Tính số thiết bị trên mỗi mạng con

b)

B. Chọn mặt nạ mạng con

c)

C. Đặt địa chỉ IP

d)

D. Phân đoạn mạng

87.

Bước thứ ba của quản trị địa chỉ IP là gì?

a)

A. Chọn mặt nạ mạng con

b)

B. Tính số thiết bị trên mỗi mạng con

c)

C. Gán địa chỉ cho các mạng con

d)

D. Quản lý IP động

88.

Bước thứ tư của quản trị địa chỉ IP là gì?

a)

A. Chọn mặt nạ mạng con

b)

B. Tính số thiết bị trên mỗi mạng con

c)

C. Gán địa chỉ thiết bị

d)

D. Quản lý IP động

89.

Chọn mặt nạ mạng con gồm bao nhiêu bước?

a)

A. Hai bước

b)

B. Ba bước

c)

C. Bốn bước

d)

D. Năm bước

90.

Bước thứ nhất để chọn mặt nạ mạng con là gì?

a)

A. Xác định số mạng con cần thiết

b)

B. Tính số thiết bị trên mỗi mạng con

c)

C. Gán địa chỉ cho các mạng con

d)

D. Gán địa chỉ thiết bị

91.

Bước thứ hai để chọn mặt nạ mạng con là gì?

a)

A. Xác định số mạng con cần thiết

b)

B. Chuyển số mạng con này sang dạng nhị phân

c)

C. Gán địa chỉ cho các mạng con

d)

D. Gán địa chỉ thiết bị

92.

Bước thứ ba để chọn mặt nạ mạng con là gì?

a)

A. Xác định số mạng con cần thiết

b)

B. Chuyển tất cả các bit trong dạng nhị phân thành bit 1. Thêm các bit số 0 vào sau để được đầy đủ 1 octet

c)

C. Gán địa chỉ cho các mạng con

d)

D. Gán địa chỉ thiết bị

93.

Bước thứ tư để chọn mặt nạ mạng con là gì?

a)

A. Xác định số mạng con cần thiết

b)

B. Chuyển tất cả các bit trong dạng nhị phân thành bit 1. Thêm các bit số 0 vào sau để được đầy đủ 1 octet

c)

C. Thêm phần mặt nạ tùy biến vào mặt nạ mạng con mặc định

d)

D. Gán địa chỉ thiết bị

94.

Có bao nhiêu bước để tính số thiết bị trên mạng con?

a)

A. Hai bước

b)

B. Ba bước

c)

C. Bốn bước

d)

D. Năm bước

95.

Bước thứ nhất để tính số thiết bị trên mạng con là gì?

a)

A. Xác định số mạng con cần thiết

b)

B. Chuyển mặt nạ mạng con sang dạng nhị phân

c)

C. Thêm phần mặt nạ tùy biến vào mặt nạ mạng con mặc định

d)

D. Gán địa chỉ thiết bị

96.

Bước thứ hai để tính số thiết bị trên mạng con là gì?

a)

A. Chuyển mặt nạ mạng con sang dạng nhị phân

b)

B. Đếm số bit không của mặt nạ mạng con, gọi là u

c)

C. Thêm phần mặt nạ tùy biến vào mặt nạ mạng con mặc định

d)

D. Gán địa chỉ thiết bị

97.

Bước thứ ba để tính số thiết bị trên mạng con là gì?

a)

A. Chuyển mặt nạ mạng con sang dạng nhị phân

b)

B. Đếm số bit không của mặt nạ mạng con, gọi là u

c)

C. Sử dụng công thức 2^u −2 để tính số thiết bị trên mỗi mạng con

d)

D. Thêm phần mặt nạ tùy biến vào mặt nạ mạng con mặc định

98.

Có bao nhiêu bước để gán địa chỉ mạng con?

a)

A. Hai bước

b)

B. Ba bước

c)

C. Bốn bước

d)

D. Năm bước

99.

Bước thứ nhất để gán địa chỉ mạng con là gì?

a)

A. Chuyển giá trị mặt nạ sang dạng nhị phân

b)

B. Đếm số bit không của mặt nạ mạng con

c)

C. Sử dụng công thức 2^u -2 để tính số thiết bị trên mỗi mạng con

d)

D. Thêm phần mặt nạ tùy biến vào mặt nạ mạng con mặc định

100.

Bước thứ hai để gán địa chỉ mạng con là gì?

a)

A. Chuyển giá trị mặt nạ sang dạng nhị phân

b)

B. Tìm bit 1 tận cùng bên phải và chuyển bít đó sang dạng thập phân. Đây gọi là giá trị lũy tiến a

c)

C. Đếm số bit không của mặt nạ mạng con

d)

D. Sử dụng công thức 2^u -2để tính số thiết bị trên mỗi mạng con

101.

Bước thứ ba để gán địa chỉ mạng con là gì?

a)

Bước thứ ba để gán địa chỉ mạng con là gì?

b)

B. Tìm bit 1 tận cùng bên phải và chuyển bít đó sang dạng thập phân

c)

C. Cộng giá trị lũy tiến a vào địa chỉ mạng đã được cấp để tính danh sách địa chỉ mạng con

d)

D. Đếm số bit không của mặt nạ mạng con

102.

Phạm vi địa chỉ thiết bị trong mỗi mạng con được xác định như thế nào?

a)

A. Phạm vi địa chỉ thiết bị được xác định bằng địa chỉ bắt đầu và địa chỉ kết thúc

b)

B. Địa chỉ bắt đầu của mạng con

c)

C. Địa chỉ kết thúc của mạng con

d)

D. Tổng số địa chỉ có thể gán được trong mạng con

103.

Địa chỉ bắt đầu của mỗi mạng con được xác định như thế nào?

a)

A. Địa chỉ bắt đầu bằng địa chỉ mạng con cộng 1

b)

B. Địa chỉ mạng con cộng 2

c)

C. Địa chỉ mạng con trừ 1

d)

D. Địa chỉ kết thúc của mạng con cộng 1

104.

Địa chỉ kết thúc của mỗi mạng con được xác định như thế nào?

a)

A. Địa chỉ kết thúc bằng địa chỉ mạng con kế tiếp trừ 2

b)

B. Địa chỉ mạng con kế tiếp cộng 2

c)

C. Địa chỉ mạng con trừ 1

d)

D. Địa chỉ bắt đầu của mạng con cộng 2

105.

Giao thức TCP là gì?

a)

A. Giao thức TCP là một giao thức không liên kết

b)

B. Giao thức TCP là một giao thức "có liên kết", nghĩa là cần phải thiết lập liên kết giữa hai thực thể TCP trước khi chúng trao đổi dữ liệu với nhau

c)

C. Giao thức TCP không cần thiết lập liên kết

d)

D. Giao thức TCP chỉ là một giao thức chuyển mạch gói

106.

Có bao nhiêu bước để thiết lập một liên kết TCP/IP?

a)

A. Một bước

b)

B. Hai bước

c)

C. Ba bước

d)

D. Bốn bước

107.

URG trong cổng TCP có ý nghĩa gì?

a)

A. Vùng con trỏ khẩn không có hiệu lực

b)

B. Vùng con trỏ khẩn có hiệu lực

c)

C. Vùng con trỏ bình thường

d)

D. Vùng con trỏ tùy chọn

108.

ACK trong cổng TCP có ý nghĩa gì?

a)

A. Vùng báo nhận không có hiệu lực

b)

B. Vùng báo nhận có hiệu lực

c)

C. Vùng báo nhận bình thường

d)

D. Vùng báo nhận tùy chọn

109.

PSH trong cổng TCP có ý nghĩa gì?

a)

A. Chức năng PUSH không có hiệu lực

b)

B. Chức năng PUSH có hiệu lực

c)

C. Chức năng PUSH bình thường

d)

D. Chức năng PUSH tùy chọn

110.

RST trong cổng TCP có ý nghĩa gì?

a)

A. Khởi động lại liên kết không có hiệu lực

b)

B. Khởi động lại liên kết có hiệu lực

c)

C. Khởi động lại bình thường

d)

D. Khởi động lại tùy chọn

111.

SYN trong cổng TCP có ý nghĩa gì?

a)

A. Đồng bộ hóa không có hiệu lực

b)

B. Đồng bộ hóa số hiệu tuần tự có hiệu lực

c)

C. Đồng bộ hóa bình thường

d)

D. Đồng bộ hóa tùy chọn

112.

FIN trong cổng TCP có ý nghĩa gì?

a)

A. Không còn dữ liệu từ trạm nguồn không có hiệu lực

b)

B. Không còn dữ liệu từ trạm nguồn có hiệu lực

c)

C. Không còn dữ liệu bình thường

d)

D. Không còn dữ liệu tùy chọn

113.

Window trong cổng TCP gồm bao nhiêu bit và có ý nghĩa gì?

a)

A. 16 bit, Số lượng các byte dữ liệu tối đa có thể nhận không có hiệu lực

b)

B. 16 bit, Số lượng các byte dữ liệu tối đa có thể nhận có hiệu lực

c)

C. 8 bit, Số lượng các byte dữ liệu bình thường

d)

D. 8 bit, Số lượng các byte dữ liệu tùy chọn

114.

Checksum trong cổng TCP gồm bao nhiêu bit có ý nghĩa gì?

a)

A. 16 bit, Mã kiểm soát lỗi cho toàn bộ segment không có hiệu lực

b)

B. 16 bit, Mã kiểm soát lỗi cho toàn bộ segment có hiệu lực

c)

C. 8 bit, Mã kiểm soát lỗi bình thường

d)

D. 8 bit, Mã kiểm soát lỗi tùy chọn

115.

Urgent Pointer trong cổng TCP gồm bao nhiêu bit và có ý nghĩa gì?

a)

A. 16 bit, Trỏ tới số hiệu tuần tự của byte đi theo sau dữ liệu chuẩn không có hiệu lực

b)

B. 16 bit, Trỏ tới số hiệu tuần tự của byte đi theo sau dữ liệu chuẩn có hiệu lực

c)

C. 8 bit, Trỏ tới số hiệu tuần tự của byte bình thường

d)

D. 8 bit, Trỏ tới số hiệu tuần tự của byte tùy chọn

116.

Options trong cổng TCP có ý nghĩa gì?

a)

A. Khai báo các thông số của TCP không có hiệu lực

b)

B. Khai báo các thông số của TCP có hiệu lực

c)

C. Khai báo các thông số bình thường

d)

D. Khai báo các thông số tùy chọn

117.

Padding trong header của cổng TCP có ý nghĩa gì?

a)

A. Là phần chèn thêm vào header, không có hiệu lực

b)

B. Là phần chèn thêm vào header, gồm toàn số 0

c)

C. Là phần chèn thêm vào header, gồm toàn số 1

d)

D. Là phần chèn thêm vào header, không có số 0

118.

Dữ liệu trong TCP data có đặc điểm gì?

a)

A. Chứa dữ liệu của tầng trên, có độ dài tối đa ngầm định là 512 byte

b)

B. Chứa dữ liệu của tầng trên, có độ dài tối đa ngầm định là 536 byte

c)

C. Chứa dữ liệu của tầng trên, có độ dài tối đa ngầm định là 552 byte

d)

D. Chứa dữ liệu của tầng trên, không có độ dài tối đa

119.

Reversed trong TCP gồm bao nhiêu bit và có ý nghĩa gì?

a)

A. 6 bit, Để chỉ các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

b)

B. 6 bit, Để quay ngược quá khứ.

c)

C. 3 bit, Để chỉ hành động hoặc trạng thái hiện tại.

d)

D. 6 bit, Để biểu thị một hành động hoặc trạng thái trong tương lai.

120.

Data Offset trong TCP gồm bao nhiêu bit và có ý nghĩa gì?

a)

A. 4 bit, Để chỉ vị trí kết thúc của nguồn dữ liệu.

b)

B. 4 bit, Để xác định số lượng dữ liệu cần tải.

c)

C. 2 bit, Để chỉ ra vị trí bắt đầu của dữ liệu đích.

d)

D. 4 bit, Để biểu thị vị trí bắt đầu của nguồn dữ liệu.

121.

Acknowledgment Number trong TCP gồm bao nhiêu bit và có ý nghĩa gì?

a)

A. 32 bit, Số hiệu của segment tiếp theo mà trạm nguồn đang chờ để nhận.

b)

B. 32 bit, Số hiệu của segment trước đó đã được nhận.

c)

C. 16 bit, Đoạn số hiệu của segment trước đó chưa được nhận.

d)

D. 16 bit, Số hiệu của segment tiếp theo mà trạm đích đang chờ để nhận.

122.

Sequence Number trong TCP gồm bao nhiêu bit và có ý nghĩa gì?

a)

A. 32 bit, Số hiệu của byte cuối cùng của segment.

b)

B. 32 bit, Số hiệu của byte đầu tiên của segment.

c)

C. 16 bit, Số hiệu của byte đầu tiên của segment trước đó.

d)

D. 16 bit, Số hiệu của byte đầu tiên của segment tiếp theo.

123.

Destination Port trong TCP gồm bao nhiêu bit và có ý nghĩa gì?

a)

A. 16 bit, Số hiệu cổng TCP của trạm nguồn.

b)

B. 16 bit, Số hiệu cổng TCP của trạm giữa.

c)

C. 16 bit, Số hiệu cổng UDP của trạm đích.

d)

D. 8 bit, Số hiệu cổng TCP của trạm đích.

124.

Source Port trong TCP gồm bao nhiêu bit và có ý nghĩa gì?

a)

A. 16 bit, Số hiệu cổng TCP của trạm đích.

b)

B. 16 bit, Số hiệu cổng TCP của trạm giữa.

c)

C. 16 bit, Số hiệu cổng TCP của trạm nguồn.

d)

D. 8 bit, Số hiệu cổng UDP của trạm nguồn.