wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LGS材料切断、建て方

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
切る (きる)
a)
Cắt, ngắt
b)
Cắt (sắt)
c)
Đúng
d)
Tư thế
2.
切断する (せつだんする)
a)
Cắt, ngắt
b)
Cắt (sắt)
c)
Đúng
d)
Tư thế
3.
正しい (ただ しい)
a)
Cắt, ngắt
b)
Cắt (sắt)
c)
Đúng
d)
Tư thế
4.
姿勢(しせい)
a)
Cắt, ngắt
b)
Cắt (sắt)
c)
Đúng
d)
Tư thế
5.
Ba zớ
a)
切り口の バリ(きりぐちの バリ)
b)
寸法(すんぽう)
c)
取る(とる)
d)
建てる(たてる)
6.
Số đo, kích thước
a)
切り口の バリ(きりぐちの バリ)
b)
寸法(すんぽう)
c)
取る(とる)
d)
建てる(たてる)
7.
Lấy
a)
切り口の バリ(きりぐちの バリ)
b)
寸法(すんぽう)
c)
取る(とる)
d)
建てる(たてる)
8.
dựng đứng
a)
切り口の バリ(きりぐちの バリ)
b)
寸法(すんぽう)
c)
取る(とる)
d)
建てる(たてる)
9.
建て込こむ (たてこむ)
a)
Dựng vào
b)
Làm ngược lại
c)
Ngược
d)
Hai hướng
10.
反対にする (はんたい にする)
a)
Dựng vào
b)
Làm ngược lại
c)
Ngược
d)
Hai hướng
11.
逆(ぎゃく)
a)
Dựng vào
b)
Làm ngược lại
c)
Ngược
d)
Hai hướng
12.
Phía bên phải
a)
右側(みぎがわ)
b)
左側(ひだりがわ)
c)
取り付ける(とりつける)
d)
割り付け(わりつけ)
13.
Phía bên trái
a)
右側(みぎがわ)
b)
左側(ひだりがわ)
c)
取り付ける(とりつける)
d)
割り付け(わりつけ)
14.
Gắn vào
a)
右側(みぎがわ)
b)
左側(ひだりがわ)
c)
取り付ける(とりつける)
d)
割り付け(わりつけ)
15.
Chia khoảng cách
a)
右側(みぎがわ)
b)
左側(ひだりがわ)
c)
取り付ける(とりつける)
d)
割り付け(わりつけ)