wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

r. Lebensmittel

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tee trong tiếng Việt là gì?

a)

sữa chua

b)

bia

c)

cà phê

d)

trà

2.

Kaffee trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

trà

b)

cà phê

c)

rượu

d)

nước ép

3.

Schinken được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

nước ép

b)

dưa chuột

c)

cà rốt

d)

thịt dăm bông

4.

Wein trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

bia

b)

sữa chua

c)

rượu

d)

trà

5.

Saft có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nước ép

b)

trà

c)

bia

d)

cà phê

6.

Orangensaft là gì?

a)

sữa chua

b)

nước ép cam

c)

bia

d)

nước ép táo

7.

Apfelsaft được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

nước ép táo

b)

nước ép cam

c)

trà

d)

cà phê

8.

Die Meeresfrüchte trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

thịt

b)

trái cây

c)

rau củ

d)

hải sản

9.

Butter trong tiếng Việt là gì?

a)

b)

mứt

c)

sữa

d)

trà

10.

Zwiebel được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

hành tím

b)

gừng

c)

tỏi

d)

hành tây

11.

Schokolade trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

trà

b)

socola

c)

kẹo

d)

bánh

12.

Nudel được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

b)

bánh

c)

cơm

d)

súp

13.

Karotte trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

bắp cải

b)

rau cải

c)

cà rốt

d)

dưa chuột

14.

Gurke được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

rau diếp

b)

cà chua

c)

cà rốt

d)

dưa chuột

15.

Banane trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

táo

b)

chuối

c)

dưa hấu

d)

cam

16.

Quả táo trong tiếng Đức là gì?

a)

Wurst

b)

Braten

c)

Apfel

d)

Käse

17.

Món thịt nướng trong tiếng Đức là gì?

a)

Salat

b)

Eis

c)

Braten

d)

Fisch

18.

Cá trong tiếng Đức là gì?

a)

Obst

b)

Fisch

c)

Fleisch

d)

Käse

19.

Phô mai trong tiếng Đức là gì?

a)

Käse

b)

Sahne

c)

Reis

d)

Milch

20.

Bánh ngọt trong tiếng Đức là gì?

a)

Tomate

b)

Brötchen

c)

Zitrone

d)

Kuchen

21.

Cơm trong tiếng Đức là gì?

a)

Eis

b)

Hähnchen

c)

Suppe

d)

Reis

22.

Sa lát trong tiếng Đức là gì?

a)

Salat

b)

Obst

c)

Fisch

d)

Milch

23.

Khoai tây trong tiếng Đức là gì?

a)

Sahne

b)

Käse

c)

Braten

d)

Kartoffel

24.

Sữa trong tiếng Đức là gì?

a)

Kuchen

b)

Eis

c)

Milch

d)

Fleisch

25.

Váng sữa tươi trong tiếng Đức là gì?

a)

Brötchen

b)

Sahne

c)

Wurst

d)

Tomate

26.

Súp trong tiếng Đức là gì?

a)

Eis

b)

Käse

c)

Reis

d)

Suppe

27.

Cà chua trong tiếng Đức là gì?

a)

Tomate

b)

Zitrone

c)

Fisch

d)

Hähnchen

28.

Xúc xích trong tiếng Đức là gì?

a)

Braten

b)

Wurst

c)

Obst

d)

Käse

29.

Chanh vàng trong tiếng Đức là gì?

a)

Eis

b)

Sahne

c)

Zitrone

d)

Milch

30.

Bánh mì nhỏ trong tiếng Đức là gì?

a)

Brötchen

b)

Fisch

c)

Brot

d)

Käse