NEW
Font size
Worksheetsr. Lebensmittel
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Tee trong tiếng Việt là gì?
sữa chua
bia
cà phê
trà
Kaffee trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
trà
cà phê
rượu
nước ép
Schinken được dịch sang tiếng Việt là gì?
nước ép
dưa chuột
cà rốt
thịt dăm bông
Wein trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
bia
sữa chua
rượu
trà
Saft có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nước ép
trà
bia
cà phê
Orangensaft là gì?
sữa chua
nước ép cam
bia
nước ép táo
Apfelsaft được dịch sang tiếng Việt là gì?
nước ép táo
nước ép cam
trà
cà phê
Die Meeresfrüchte trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
thịt
trái cây
rau củ
hải sản
Butter trong tiếng Việt là gì?
bơ
mứt
sữa
trà
Zwiebel được dịch sang tiếng Việt là gì?
hành tím
gừng
tỏi
hành tây
Schokolade trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
trà
socola
kẹo
bánh
Nudel được dịch sang tiếng Việt là gì?
mì
bánh
cơm
súp
Karotte trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
bắp cải
rau cải
cà rốt
dưa chuột
Gurke được dịch sang tiếng Việt là gì?
rau diếp
cà chua
cà rốt
dưa chuột
Banane trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
táo
chuối
dưa hấu
cam
Quả táo trong tiếng Đức là gì?
Wurst
Braten
Apfel
Käse
Món thịt nướng trong tiếng Đức là gì?
Salat
Eis
Braten
Fisch
Cá trong tiếng Đức là gì?
Obst
Fisch
Fleisch
Käse
Phô mai trong tiếng Đức là gì?
Käse
Sahne
Reis
Milch
Bánh ngọt trong tiếng Đức là gì?
Tomate
Brötchen
Zitrone
Kuchen
Cơm trong tiếng Đức là gì?
Eis
Hähnchen
Suppe
Reis
Sa lát trong tiếng Đức là gì?
Salat
Obst
Fisch
Milch
Khoai tây trong tiếng Đức là gì?
Sahne
Käse
Braten
Kartoffel
Sữa trong tiếng Đức là gì?
Kuchen
Eis
Milch
Fleisch
Váng sữa tươi trong tiếng Đức là gì?
Brötchen
Sahne
Wurst
Tomate
Súp trong tiếng Đức là gì?
Eis
Käse
Reis
Suppe
Cà chua trong tiếng Đức là gì?
Tomate
Zitrone
Fisch
Hähnchen
Xúc xích trong tiếng Đức là gì?
Braten
Wurst
Obst
Käse
Chanh vàng trong tiếng Đức là gì?
Eis
Sahne
Zitrone
Milch
Bánh mì nhỏ trong tiếng Đức là gì?
Brötchen
Fisch
Brot
Käse
