wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 9. An toàn thông tin trên Internet

Total questions: 78

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích của việc đảm bảo an toàn thông tin trên Internet là gì?

a)

Để mọi người sử dụng Internet miễn phí

b)

Để bảo vệ thông tin cá nhân và tránh những mối nguy hiểm trên mạng

c)

Để tăng tốc độ sử dụng Internet

d)

Để phát triển Internet

2.

Phần mềm độc hại là gì?

a)

Phần mềm giúp máy tính hoạt động nhanh hơn

b)

Phần mềm gây hại cho máy tính, thông tin và dữ liệu cá nhân

c)

Phần mềm hỗ trợ duyệt web an toàn

d)

Phần mềm giúp tăng dung lượng bộ nhớ

3.

Để bảo vệ tài khoản Internet của mình, bạn nên làm gì?

a)

Dùng mật khẩu dễ đoán

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

c)

Đổi mật khẩu thường xuyên và không chia sẻ mật khẩu với người khác

d)

Không bao giờ thay đổi mật khẩu

4.

Khi bạn nhận được email từ một người lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp thông tin ngay lập tức

b)

Mở email và trả lời tất cả yêu cầu

c)

Xóa email và không trả lời

d)

Chuyển email cho bạn bè

5.

Phishing là gì?

a)

Một loại virus

b)

Một phương pháp lừa đảo để chiếm đoạt thông tin cá nhân

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một loại mã độc

6.

Để tránh bị v

4 lines
7.

Để tránh bị virus tấn công máy tính, bạn nên làm gì?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên

b)

Không cần cài phần mềm bảo vệ

c)

Mở tất cả các tập tin đính kèm trong email

d)

Chia sẻ phần mềm diệt virus với tất cả mọi người

8.

Việc sử dụng mật khẩu mạnh có đặc điểm nào?

a)

Mật khẩu dễ nhớ và ngắn

b)

Mật khẩu bao gồm các ký tự đặc biệt, chữ hoa, chữ thường và số

c)

Mật khẩu đơn giản

d)

Mật khẩu chỉ gồm tên của bạn

9.

Khi sử dụng Internet, bạn cần lưu ý điều gì để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Không cung cấp thông tin cá nhân khi không cần thiết

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho mọi trang web

c)

Chỉ truy cập Internet từ một thiết bị duy nhất

d)

Cài đặt phần mềm bảo mật chỉ một lần

10.

Mã hóa thông tin có tác dụng gì?

a)

Giúp tăng tốc độ kết nối Internet

b)

Giúp bảo vệ thông tin cá nhân khi truyền tải trên Internet

c)

Giúp tăng dung lượng bộ nhớ máy tính

d)

Giúp kiểm tra virus trong dữ liệu

11.

Cái gì là một ví dụ của việc bảo mật thông tin cá nhân?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

b)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu cho các tài khoản trực tuyến

c)

Chia sẻ mật khẩu của

12.

Cái gì là một ví dụ của việc bảo mật thông tin cá nhân?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

b)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu cho các tài khoản trực tuyến

c)

Chia sẻ mật khẩu của bạn với bạn bè

d)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

13.

Một trang web an toàn có đặc điểm gì?

a)

Có giao diện đơn giản

b)

Địa chỉ của trang web bắt đầu bằng "http"

c)

Địa chỉ của trang web bắt đầu bằng "https" và có biểu tượng ổ khóa

d)

Trang web có nhiều quảng cáo

14.

Bạn nên làm gì khi nhận thấy máy tính của mình hoạt động chậm bất thường?

a)

Lắp thêm bộ nhớ RAM

b)

Cài phần mềm diệt virus và quét hệ thống

c)

Không làm gì cả

d)

Tắt máy và không mở lại nữa

15.

Tính năng "tường lửa" (firewall) trên máy tính giúp làm gì?

a)

Cải thiện tốc độ mạng

b)

Ngăn chặn các mối nguy hiểm từ Internet và bảo vệ máy tính

c)

Chặn quảng cáo

d)

Tăng cường dung lượng bộ nhớ

16.

Khi kết nối Internet công cộng, bạn cần lưu ý điều gì?

a)

Không cần cài phần mềm bảo mật

b)

Không nên truy cập các trang web chứa thông tin nhạy cảm

c)

Cung cấp thông tin cá nhân cho các trang web

d)

Tắt tất cả phần mềm bảo mật

17.

"Hacker" là gì?

a)

Một người tạo phần mềm hữu ích

b)

Một người xâm nhập vào hệ thống máy tính để đánh cắp thông tin

c)

Một người làm việc trong ngành bảo mật

d)

Một loại phần mềm diệt virus

18.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng xã hội, bạn cần làm gì?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai trên trang cá nhân

b)

Kiểm tra và thay đổi cài đặt quyền riêng tư để chỉ những người tin cậy mới có thể xem thông tin của bạn

c)

Cung cấp tất cả thông tin cá nhân cho mọi người

d)

Đăng tải mọi hoạt động cá nhân của mình

19.

Virus máy tính có thể gây ra hậu quả nào?

a)

Làm cho máy tính chạy nhanh hơn

b)

Xóa hoặc làm hỏng dữ liệu trong máy tính

c)

Làm tăng dung lượng bộ nhớ máy tính

d)

Giúp máy tính kết nối nhanh hơn

20.

Để ngăn chặn phần mềm độc hại (malware) tấn công, bạn nên làm gì?

a)

Chỉ cài phần mềm từ các nguồn không rõ ràng

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên

c)

Mở tất cả các tệp đính kèm từ email lạ

d)

Không cần cài đặt bất kỳ phần mềm bảo mật nào

21.

Khi bạn không sử dụng tài khoản trực tuyến, bạn nên làm gì?

a)

Để tài khoản đăng nhập và không đăng xuất

b)

Đăng xuất khỏi tài khoản để bảo vệ an toàn

c)

Không cần quan tâm đến tài khoản đó

d)

Lưu mật khẩu vào máy tính

22.

Mã xác nhận một lần (OTP) là gì?

a)

Mật khẩu được sử dụng vĩnh viễn

b)

Mật khẩu ngắn hạn được gửi qua email hoặc tin nhắn để xác nhận một giao dịch

c)

Mật khẩu dài và rất khó đoán

d)

Một loại phần mềm diệt virus

23.

Một trong những cách để phòng tránh bị tấn công "DDoS" (tấn công từ chối dịch vụ) là gì?

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ máy tính

b)

Sử dụng tường lửa (firewall) và các hệ thống bảo vệ mạng

c)

Cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên

d)

Không truy cập vào các trang web nguy hiểm

24.

Kể tên một biện pháp để bảo vệ máy tính khỏi các phần mềm gián điệp (spyware)?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus

b)

Mở các email lạ

c)

Cài đặt phần mềm giám sát

d)

Tắt tính năng bảo mật trên máy tính

25.

Khi bạn sử dụng các dịch vụ trực tuyến miễn phí, điều quan trọng cần lưu ý là gì?

a)

Tất cả các dịch vụ miễn phí đều an toàn

b)

Thông tin cá nhân của bạn có thể bị thu thập và sử dụng cho mục đích khác

c)

Dịch vụ miễn phí không bao giờ có quảng cáo

d)

Bạn không cần đọc các điều khoản dịch vụ

26.

Cái nào sau đây là một trong những dấu hiệu cho thấy máy tính của bạn có thể bị nhiễm virus?

a)

Máy tính hoạt động nhanh hơn bình thường

b)

Hệ thống tự động cập nhật phần mềm

c)

Màn hình xuất hiện quảng cáo, phần mềm lạ, hoặc ứng dụng không thể gỡ bỏ

d)

Máy tính của bạn luôn ổn định và không có vấn đề

27.

Một trong những biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng dịch vụ trực tuyến là gì?

a)

Cung cấp thông tin cá nhân cho tất cả các dịch vụ

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản trực tuyến

c)

Cập nhật mật khẩu thường xuyên và sử dụng mật khẩu mạnh

d)

Không cần bảo vệ mật khẩu

28.

Một phần mềm chống virus sẽ giúp bạn làm gì?

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ

b)

Phát hiện và loại bỏ các phần mềm độc hại

c)

Làm tăng tốc độ kết nối Internet

d)

Tạo ra các ứng dụng diệt virus

29.

Khi nào bạn nên sử dụng một kết nối mạng Wi-Fi được mã hóa (Wi-Fi Protected)?

a)

Khi bạn sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

b)

Khi bạn kết nối với một mạng Wi-Fi cá nhân

c)

Khi bạn không cần bảo vệ thông tin

d)

Khi bạn đang duyệt các trang web không quan trọng

30.

Các phần mềm diệt virus có thể làm gì để bảo vệ máy tính?

a)

Ngăn không cho máy tính kết nối Internet

b)

Phát hiện, chặn và loại bỏ các phần mềm độc hại

c)

Cải thiện tốc độ Internet

d)

Làm cho máy tính chạy nhanh hơn

31.

"Xác thực hai yếu tố" (2FA) là gì?

a)

Một loại phần mềm diệt virus

b)

Phương thức bảo mật yêu cầu người dùng cung cấp hai loại thông tin xác thực khác nhau

c)

Một dạng mã hóa dữ liệu

d)

Một loại mật khẩu đơn giản

32.

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn không cập nhật phần mềm trên máy tính?

a)

Máy tính sẽ hoạt động nhanh hơn

b)

Các phần mềm có thể không tương thích với nhau

c)

Máy tính sẽ dễ bị tấn công bởi các phần mềm độc hại

d)

Máy tính sẽ tự động cài đặt phần mềm mới

33.

Điều gì có thể giúp bảo vệ bạn khi sử dụng mạng Wi-Fi công cộng?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Truy cập vào các trang web không cần mật khẩu

c)

Sử dụng kết nối VPN để mã hóa dữ liệu truyền tải

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên Wi-Fi công cộng

34.

Những loại tệp đính kèm nào bạn nên cẩn trọng khi nhận email từ người lạ?

a)

Các tệp văn bản

b)

Các tệp hình ảnh

c)

Các tệp có đuôi .exe, .zip, hoặc .js

d)

Các tệp video

35.

Hành động nào sau đây có thể giúp bảo vệ tài khoản ngân hàng trực tuyến của bạn?

a)

Chia sẻ mật khẩu với người thân

b)

Đăng nhập vào tài khoản qua các mạng Wi-Fi công cộng

c)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

d)

Không bao giờ thay đổi mật khẩu

36.

Tại sao bạn không nên sử dụng mật khẩu dễ đoán như "123456" hoặc "password"?

a)

Vì chúng dễ dàng nhớ

b)

Vì chúng rất mạnh và bảo mật cao

c)

Vì chúng dễ bị tấn công bằng các phương thức "brute force"

d)

37.

Dấu hiệu nào cho thấy bạn có thể đang bị tấn công bởi phần mềm gián điệp (spyware)?

a)

Máy tính chạy nhanh hơn bình thường

b)

Xuất hiện quảng cáo bất ngờ hoặc các phần mềm lạ tự động cài đặt

c)

Máy tính hoạt động bình thường và không có vấn đề gì

d)

Màn hình máy tính không thay đổi

38.

Tấn công "Ransomware" (phần mềm tống tiền) có mục đích gì?

a)

Tự động gửi email cho người dùng

b)

Mã hóa dữ liệu và yêu cầu tiền chuộc để giải mã

c)

Cải thiện tốc độ máy tính

d)

Cập nhật phần mềm trên máy tính

39.

Phần mềm diệt virus hoạt động như thế nào để bảo vệ máy tính của bạn?

a)

Phát hiện và loại bỏ các phần mềm độc hại, virus

b)

Cải thiện tốc độ kết nối mạng

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ máy tính

d)

Đảm bảo máy tính không bị gián đoạn khi sử dụng

40.

Tài khoản ngân hàng trực tuyến của bạn?

a)

Chia sẻ mật khẩu với người thân

b)

Đăng nhập vào tài khoản qua các mạng Wi-Fi công cộng

c)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

d)

Không bao giờ thay đổi mật khẩu

41.

Sao bạn không nên sử dụng mật khẩu dễ đoán như "123456" hoặc "password"?

a)

Vì chúng dễ dàng nhớ

b)

Vì chúng rất mạnh và bảo mật cao

c)

Vì chúng dễ bị tấn công bằng các phương thức "brute force"

d)

Vì chúng là mật khẩu duy nhất

42.

Khi nào bạn nên thay đổi mật khẩu tài khoản trực tuyến của mình?

a)

Khi bạn quên mật khẩu

b)

Sau khi bạn sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

c)

Sau khi nhận được yêu cầu thay đổi mật khẩu từ ngân hàng

d)

Sau khi bạn tạo tài khoản mới

43.

Hình thức nào sau đây là một ví dụ của "social engineering" (kỹ thuật lừa đảo qua con người)?

a)

Phishing

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh

44.

Khi nhận được một tin nhắn lạ yêu cầu cung cấp thông tin tài khoản, bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp thông tin để xác nhận yêu cầu

b)

Trả lời và yêu cầu thông tin chi tiết

c)

Xóa tin nhắn và không trả lời

d)

Chia sẻ tin nhắn với bạn bè

45.

Khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến, bạn nên làm gì để đảm bảo an toàn?

a)

Chỉ sử dụng mật khẩu đơn giản

b)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng để giao dịch

c)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA) và mã hóa kết nối

d)

Cung cấp mật khẩu cho người khác

46.

ảm bảo an toàn?

a)

Chỉ sử dụng mật khẩu đơn giản

b)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng để giao dịch

c)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA) và mã hóa kết nối

d)

Cung cấp mật khẩu cho người khác

47.

Điều gì có thể xảy ra khi bạn không bảo vệ máy tính của mình bằng phần mềm diệt virus?

a)

Máy tính có thể chạy nhanh hơn

b)

Máy tính có thể bị nhiễm virus và các phần mềm độc hại

c)

Máy tính sẽ hoạt động ổn định mà không gặp vấn đề

d)

Máy tính sẽ tự động bảo vệ khỏi mọi mối nguy hiểm

48.

Biện pháp nào giúp bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân với tất cả mọi người

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

c)

Thiết lập quyền riêng tư và không chia sẻ thông tin nhạy cảm

d)

Đăng tải tất cả thông tin cá nhân lên mạng

49.

Khi nào bạn nên sử dụng một kết nối HTTPS thay vì HTTP?

a)

Khi bạn duyệt web trên máy tính cá nhân

b)

Khi bạn truy cập vào các trang web yêu cầu thông tin nhạy cảm như tài khoản ngân hàng

c)

Khi bạn chỉ truy cập các trang web không quan trọng

d)

Khi bạn không cần bảo mật

50.

Nếu bạn nghi ngờ máy tính của mình đã bị nhiễm virus, bạn nên làm gì đầu tiên?

a)

Tắt máy tính và không sử dụng nữa

b)

Sử dụng phần mềm diệt vi

51.

Nếu bạn nghi ngờ máy tính của mình đã bị nhiễm virus, bạn nên làm gì đầu tiên?

a)

Tắt máy tính và không sử dụng nữa

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus để quét và loại bỏ virus

c)

Không làm gì cả và tiếp tục sử dụng máy tính

d)

Mở tất cả các tệp tin để kiểm tra

52.

Điều nào sau đây giúp bạn nhận diện một trang web giả mạo (phishing)?

a)

Trang web có giao diện đẹp

b)

URL trang web bắt đầu bằng "https://" và có biểu tượng ổ khóa

c)

Trang web yêu cầu bạn cung cấp mật khẩu, số thẻ tín dụng mà không có lý do rõ ràng

d)

Trang web hiển thị quảng cáo liên tục

53.

Mục đích chính của tường lửa (firewall) trong bảo mật mạng là gì?

a)

Tăng tốc độ internet

b)

Ngăn chặn các mối đe dọa xâm nhập từ bên ngoài vào máy tính hoặc mạng

c)

Cung cấp dung lượng lưu trữ

d)

Cải thiện giao diện đồ họa của hệ thống

54.

Hành động nào dưới đây giúp tăng cường bảo mật tài khoản trực tuyến?

a)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi mật khẩu định kỳ

c)

Không bao giờ thay đổi mật khẩu

d)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

55.

Bạn nhận được một email từ một người lạ yêu cầu cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng. Bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp thông tin ngay lập tức vì có vẻ như là yêu cầu hợp pháp

b)

Truy cập vào liên kết trong email để làm theo hướng dẫn

c)

Kiểm tra kỹ và không làm theo yêu cầu, xóa email

d)

Trả lời email và yêu cầu thêm thông tin

56.

Phương thức nào giúp bạn giữ an toàn khi giao dịch trực tuyến?

a)

Cung cấp số thẻ tín dụng qua email

b)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng khi thực hiện giao dịch

c)

Kiểm tra kỹ các trang web trước khi nhập thông tin thanh toán

d)

Lưu mật khẩu trong trình duyệt web

57.

Mỗi lần bạn thay đổi mật khẩu, bạn cần làm gì để bảo vệ tài khoản của mình?

a)

Đặt mật khẩu ngắn và dễ nhớ

b)

Cập nhật mật khẩu với sự kết hợp của chữ cái, số và ký tự đặc biệt

c)

Dùng lại mật khẩu cũ vì bạn đã quen với nó

d)

Không thay đổi mật khẩu nếu không cần thiết

58.

Điều gì xảy ra nếu bạn sử dụng mật khẩu quá yếu?

a)

Tài khoản của bạn có thể dễ dàng bị tấn công bằng các phương thức như brute force

b)

Tài khoản của bạn sẽ không bị tấn công

c)

Mật khẩu yếu giúp bạn nhớ dễ dàng hơn

d)

Mật

59.

sử dụng mật khẩu quá yếu?

a)

Tài khoản của bạn có thể dễ dàng bị tấn công bằng các phương thức như brute force

b)

Tài khoản của bạn sẽ không bị tấn công

c)

Mật khẩu yếu giúp bạn nhớ dễ dàng hơn

d)

Mật khẩu yếu sẽ không ảnh hưởng đến bảo mật

60.

"Phishing" là gì?

a)

Một loại phần mềm diệt virus

b)

Một cuộc tấn công lừa đảo để đánh cắp thông tin cá nhân của người dùng

c)

Một phương thức bảo mật trực tuyến

d)

Một loại phần mềm gián điệp

61.

Cách nào giúp bảo vệ máy tính của bạn khi truy cập vào Internet?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên

b)

Truy cập vào các trang web không có mã hóa

c)

Mở tất cả các tệp đính kèm trong email không rõ nguồn gốc

d)

Sử dụng mật khẩu đơn giản cho tất cả tài khoản

62.

Khi bạn gặp sự cố về bảo mật trên mạng, bạn nên làm gì đầu tiên?

a)

Để máy tính tiếp tục hoạt động và hy vọng sự cố sẽ tự khỏi

b)

Thông báo ngay cho người hỗ trợ kỹ thuật hoặc bộ phận bảo mật

c)

Xóa tất cả các tệp trong máy tính

d)

Đổi tất cả mật khẩu mà không kiểm tra sự cố

63.

Biện pháp nào giúp ngăn chặn tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)?

a)

Cài đặt phần mềm chống virus

b)

Cài đặt và cấu hình tường lửa (firewall)

64.

Biện pháp nào giúp ngăn chặn tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)?

a)

Cài đặt phần mềm chống virus

b)

Cài đặt và cấu hình tường lửa (firewall) mạnh

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ máy tính

d)

Tắt tất cả các thiết bị kết nối mạng

65.

Khi bạn mua hàng trực tuyến, điều gì giúp bảo vệ thông tin thanh toán của bạn?

a)

Sử dụng kết nối HTTPS và mã hóa dữ liệu khi thanh toán

b)

Gửi thông tin thẻ tín dụng qua email cho người bán

c)

Thanh toán khi không có mã hóa dữ liệu

d)

Cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng qua tin nhắn

66.

Điều gì có thể xảy ra nếu bạn không cài phần mềm bảo mật cho máy tính?

a)

Máy tính có thể bị tấn công bởi virus, phần mềm độc hại, và hacker

b)

Máy tính sẽ hoạt động tốt hơn

c)

Máy tính không bao giờ bị hỏng

d)

Máy tính sẽ tự động bảo vệ khỏi mọi nguy cơ

67.

Khi bạn sử dụng một trang web để mua sắm, làm thế nào để bảo vệ thông tin thanh toán của bạn?

a)

Kiểm tra trang web có sử dụng HTTPS trước khi nhập thông tin thanh toán

b)

Chia sẻ thông tin thanh toán qua email với người bán

c)

Cung cấp thông tin thanh toán khi trang web không có mã hóa

d)

Lưu thông tin thẻ tín dụng trên trang web để sử dụng sau

68.

Hình thức tấn công nào thường sử dụng một email giả mạo để dụ dỗ người dùng cung cấp thông tin cá nhân?

a)

Phishing

b)

DDoS

c)

Malware

d)

Ransomware

69.

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn sử dụng mật khẩu giống nhau cho tất cả các tài khoản trực tuyến?

a)

Các tài khoản của bạn sẽ được bảo mật tốt hơn

b)

Nếu một tài khoản bị xâm nhập, tất cả các tài khoản khác cũng sẽ dễ dàng bị tấn công

c)

Bạn sẽ dễ dàng nhớ mật khẩu hơn

d)

Không có ảnh hưởng gì đến bảo mật

70.

Khi cài đặt phần mềm bảo mật trên máy tính, bạn nên làm gì?

a)

Cài đặt phần mềm từ các nguồn không rõ ràng

b)

Chỉ cài đặt phần mềm bảo mật từ các nhà cung cấp uy tín

c)

Tắt phần mềm bảo mật khi sử dụng máy tính

d)

Không cần cập nhật phần mềm bảo mật

71.

Điều gì có thể giúp bảo vệ máy tính của bạn khỏi phần mềm độc hại?

a)

Cài phần mềm diệt virus và cập nhật nó thường xuyên

b)

Tắt tất cả các thiết bị kết nối Intern

72.

Điều gì có thể giúp bảo vệ máy tính của bạn khỏi phần mềm độc hại?

a)

Cài phần mềm diệt virus và cập nhật nó thường xuyên

b)

Tắt tất cả các thiết bị kết nối Internet

c)

Truy cập vào bất kỳ trang web nào mà không kiểm tra

d)

Không cài đặt phần mềm diệt virus

73.

Hành động nào sau đây có thể giúp bảo vệ tài khoản trực tuyến khỏi bị tấn công?

a)

Chia sẻ mật khẩu của bạn với bạn bè để dễ dàng nhớ

b)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Dùng mật khẩu ngắn và dễ đoán

d)

Cung cấp mật khẩu của bạn qua email khi được yêu cầu

74.

Tại sao bạn không nên mở các liên kết trong email từ người lạ?

a)

Liên kết đó có thể dẫn đến một trang web giả mạo nhằm đánh cắp thông tin của bạn

b)

Liên kết đó có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian

c)

Liên kết đó sẽ giúp bảo vệ tài khoản của bạn

d)

Liên kết đó sẽ giúp bạn cập nhật phần mềm miễn phí

75.

Biện pháp nào có thể giúp bạn tránh khỏi các cuộc tấn công "Man-in-the-Middle"?

a)

Sử dụng kết nối Wi-Fi công cộng mà không mã hóa

b)

Truy cập vào trang web không có "https"

c)

Dùng các dịch vụ VPN để mã hóa kết nối của bạn

d)

Đăng nhập vào tài khoản ngân hàng mà không sử dụng mã bảo mật

76.

Tấn công DDoS (Distributed Denial of Service) là gì?

a)

Tấn công vào hệ thống để chiếm đoạt dữ liệu

b)

Làm gián đoạn dịch vụ bằng cách gửi lượng lớn yêu cầu vào hệ thống

c)

Cài phần mềm độc hại vào máy tính nạn nhân

d)

Lấy thông tin đăng nhập của người dùng qua các trang web giả mạo

77.

Khi bạn nhận được một thông báo yêu cầu cung cấp mật khẩu qua điện thoại hoặc email, bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp mật khẩu ngay lập tức để giải quyết vấn đề

b)

Kiểm tra tính hợp pháp của yêu cầu và liên hệ lại với công ty qua các kênh chính thức

c)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè để họ giúp bạn

d)

Không làm gì và bỏ qua thông báo

78.

Việc sử dụng mật khẩu mạnh có thể giúp bạn tránh được điều gì?

a)

Không thể nhớ mật khẩu

b)

Khả năng tài khoản của bạn bị xâm nhập hoặc tấn công

c)

Khả năng bị virus tấn công

d)

Không cần cập nhật mật khẩu thường xuyên