wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Căn Bản Về Công Nghệ (Phần 1,2)

Total questions: 74

Worksheet time: 2hrs 37mins

Name
Class
Date
1.

Đâu không phải là hệ điều hành

a)

Google

b)

Linux

c)

Unix

d)

Ubuntu

2.

Hệ điều hành phổ biến nhất trên máy tính là gì?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Mac OS

d)

Unix

3.

Đâu không phải là vai trò của hệ điều hành

a)

Tổ chức tương tác giữa người dùng và máy tính

b)

Tổ chức lưu trữ thông tin

c)

Sửa chữa phần cứng

4.

Chức năng của hệ điều hành là?

a)

Cài đặt phần cứng

b)

Quản lý tập tin lưu trong máy tính

5.

Hệ điều hành Windows 10 ra đời khi nào?

a)

2009

b)

2006

c)

2010

d)

2014

6.

Đâu là hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Mac OS

d)

Android

7.

Hệ điều hành là

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng hệ thống

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần cứng

8.

Đâu là hệ điều hành miễn phí?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Mac OS

d)

Android

9.

Có 3 hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung chức năng chính là gì? (There are 3 main desktop operating systems: Window, MacOS, and Linux. What do these operating systems have in common)?

a)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin

b)

Cung cấp trò chơi điện tử

c)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng.

d)

Cung cấp giao diện người dùng

e)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi.

10.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn Đúng nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lý và chọn Sai nếu không phải. (You need to define the functions that are managed by the Operating System of the computer. For each of the following actions, select True if it is an Operating System-managed task and False if it is not)

a)

Chỉnh sửa tập tin văn bản (Editing text files)

b)

Tìm kiếm trên Internet (Search the Internet)

c)

Cấp phát tài nguyên phần cứng (Allocate hardware resources)

d)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi (Communicating with peripheral devices)

11.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau (For each statement regarding Mobile Operating Systems, select True or False for each of the following statements):

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

b)

IOS có nhiều ứng dụng hơn Android

c)

Apps trên ios thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

d)

Hệ điều hành ios được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%

12.

Tương ứng với mỗi Hệ điều hành, bạn hãy chọn Công ty phát triển tương ứng: (Corresponding to each Operating System, please select the corresponding Development Company)

a)

Android

1.

Google

b)

Chrome OS

2.

Google

c)

Windows

3.

Microsoft

d)

IOS

4.

Apple

e)

Linux

5.

Cộng đồng cùng chia sẽ và phát triễn

13.

Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3) (Which is true for Linux Operating System? (Choose 3))

a)

Độc quyền (Monopoly)

b)

Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động

c)

Có thể chạy trên mọi phần cứng

d)

Có tính bảo mật cao (High security)

e)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình

14.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định xem đó là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng (For each type of software, determine if it is System software or Application software).

Trình duyệt Web (Web browser) là: ​ (a)  

Bộ phát đa phương tiện (Multimedia player) là: ​ (b)  

Trình điều khiển card đồ họa (Graphics card driver) là: ​ (c)  

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa (Disk Partition Manager) là: ​ (d)  

Choose from the below words
Phần mềm ứng dụng
Phần mềm hệ thống
15.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm mã nguồn mở? (Chọn 3) (Which of the following three statements are true of open source software? (Choose 3))

a)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

e)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

16.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm mã nguồn mở? (Chọn 3) (Which of the following three statements are true of open source software? (Choose 3))

a)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

e)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

17.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web (Which of the following statements is true about Web-based applications)?

a)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình (Before you can use a Web application, you must install it on your computer).

b)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn (Web applications process information locally on your computer).

c)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web (You must have an Internet connection to use the Web application).

d)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn (The Web version of the desktop application has all the same features as the desktop version).

18.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn Đúng hoặc Sai (For each statement about open source software, choose True or False):

¨  Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở (All free software is open source software) ​ ​ (a)  

¨  Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở (Anyone can inspect, modify and improve the source code of open source software) ​ (b)  

¨  Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở (You must agree to the End User License Agreement before using open source software) ​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
19.

Ghép từng loại ứng dụng phần mềm với mục đích tương ứng (Match each type of software application with the corresponding purpose):

a)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu sổ và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ

1.

Ứng dụng bảng tính

b)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử

2.

Phần mềm trình chiếu

c)

Truy cập thông tin trên Internet

3.

Trình duyệt Web

d)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu

4.

Phần mềm xử lý văn bản

e)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan

5.

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

20.

Hãy ghép từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng (Match each software application concept with its corresponding definition):

a)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.

1.

Web-based Application

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

2.

Desktop Application

c)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được | thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay

3.

App

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

4.

Application

21.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi. ​ (a)  

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó ​ (b)  

Phần mềm độc quyền thường miễn phí ​ (c)  

Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại ​ (d)  

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật ​ (e)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
22.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong 1 Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ hoặc chọn Không nếu không thể

Khởi động Trình quản lý Tác vụ ​ (a)  

Điều chỉnh tần số quét màn hình ​ (b)  

Hiển thị cài đặt kết nối mạng ​ (c)  

Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị ​ (d)  

Choose from the below words
Không
23.

Windows, MacOS là hệ điều hành dành cho:

a)

Điện thoại (Mobile)

b)

Máy tính Desktop và Laptop

c)

Máy tính bảng

d)

Máy tính cầm tay

24.

iOS, Android, Blackberry,.. là hệ điều hành dành cho:

a)

Máy tính bảng

b)

Laptop

c)

Điện thoại thông minh

d)

Máy tính cầm tay

25.

Hệ điều hành là:

a)

Một chương trình máy tính

b)

Không là gì

c)

Một câu lệnh

d)

Một thiết bị của máy tính

26.

Đâu là một ứng dụng của Hệ điều hành?

a)

Giao tiếp với người dùng

b)

Vẽ tranh

c)

Ra lệnh cho loa phát nhạc

d)

Yêu cầu điều hành hoạt động của webcam

27.

Google Chrome, Mozilla Firefox, Opera, Cốc Cốc, Microsoft Edge, Safari,... được gọi là

a)

Hệ điều hành

b)

Mobile

c)

Thiết bị phần cứng

d)

Trình duyệt web

28.

World Wide Web là gì?

a)

Mạng lưới quốc gia

b)

Mạng lưới toàn cầu

c)

Mạng lưới gia đình

d)

Mạng lưới nhà trường

29.

Có mấy loại thanh cuộn trong trình duyệt web?

a)

1

b)

5

c)

2

d)

3

30.

Đâu là những nút điều khiến trong một trình duyệt web?

a)

Minimize

b)

Maximize/Restore Down

c)

Close

d)

Minimize, Maximize/Restore Down, Close

31.

Để tạo một tab mới (thẻ mới) ta dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + T

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + C

32.

Để tạo xóa tab ta dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + T

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + W

d)

Ctrl + C

33.

Khi con trỏ chuột biến thành biểu tượng "bàn tay trỏ" tức là nó:

a)

Di chuyển qua một hình ảnh bình thường

b)

Di chuyển qua một liên kết

c)

Di chuyển qua một đoạn văn bản

d)

Di chuyển tới cùng trống

34.

Safari là trình duyệt web của:

a)

Apple

b)

Samsung

c)

Oppo

d)

Windows

35.

Tài khoản quản trị viên (Administrator Account) được tạo tự động khi:

a)

Mặt trời mọc

b)

Con gà gáy

c)

Windows được cài trên máy tính

d)

Máy tính kết nối với loa

36.

Tài khoản người dùng chuẩn (Standard User Account) có thể cài đặt hay gỡ bỏ một phần mềm hoặc phần cứng trong máy tính hay không?

a)

KHÔNG

b)

c)

Lúc có, lúc không

37.

Mật khẩu an toàn là mật khẩu như thế nào?

a)

Có đầy đủ 8 ký tự đặc biệt

b)

Có tối thiểu 8 ký tự

c)

Chứa các ký tự chữ in, chữ thường, ký tự số và ký tự đặc biệt

d)

Tối thiểu 8 ký tự và bao gồm các ký tự chữ in, chữ thường, ký tự số và ký tự đặc biệt

38.

Chúng ta có thể điều hướng trong Windows bằng?

a)

Khởi động Start Button

b)

Sử dụng Start Menu

c)

Sử dụng thanh tác vụ - Taskbar

d)

Tất cả các cách đều được

39.

Có thể sử dụng tổ hợp phím nào sau đây để Khởi động Start Button

a)

Ctrl + W

b)

Ctrl + Tab

c)

Ctrl + Esc

d)

Ctrl + M

40.

Người dùng muốn phóng to một bức ảnh hay một trang web trên thiết bị di động, họ sẽ sử dụng điều hướng nào sau đây?

a)

Chụm và xòe

b)

Kéo

c)

Chạm

d)

Chạm và giữ

41.

Nếu em muốn mở khóa màn hình bằng cách nhập mật mã hoặc soạn tin nhắn cho ai đó trên thiết bị di động, em sẽ sử dụng điều hướng nào sau đây?

a)

Chụm và xòe

b)

Kéo

c)

Chạm

d)

Chạm và giữ

42.

Sắp xếp các hệ điều hành theo nhà sản xuất?

a)
1.

Microsoft

b)
2.

Apple

c)
3.

Cộng đồng Linus Torvalds

d)
4.

AT&T Unix

e)
5.

Google

43.

Các hệ diều hành Mobile phổ biến?

a)
1.

Android

b)
2.

IOS

c)
3.

WINDOWS 10 MOBILE

d)
4.

Blackberry 10

44.

CÁC TRÌNH DUYỆT WEB PHỔ BIẾN HIỆN NAY?

a)
1.

Microsoft Edge

b)
2.

Google Chrome

c)
3.

OPERA

d)
4.

Safari

e)
5.

Cốc Cốc

45.

CÁC ỨNG DỤNG WEB ĐƯỢC SỬ DỤNG PHỔ BIẾN HIỆN NAY?

a)
1.

Google drive

b)
2.

Google MAIL

c)
3.

Onedrive

d)
4.

Google DOCS

e)
5.

Google Sheets

46.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định xem đó là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng (For each type of software, determine if it is System software or Application software).

Trình duyệt Web (Web browser) là: ​ (a)  

Bộ phát đa phương tiện (Multimedia player) là: ​ (b)  

Trình điều khiển card đồ họa (Graphics card driver) là: ​ (c)  

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa (Disk Partition Manager) là: ​ (d)  

Choose from the below words
Phần mềm ứng dụng
Phần mềm hệ thống
47.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm mã nguồn mở? (Chọn 3) (Which of the following three statements are true of open source software? (Choose 3))

a)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

e)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

48.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn Đúng hoặc Sai (For each statement about open source software, choose True or False):

¨  Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở (All free software is open source software) ​ ​ (a)  

¨  Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở (Anyone can inspect, modify and improve the source code of open source software) ​ (b)  

¨  Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở (You must agree to the End User License Agreement before using open source software) ​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
49.

Ghép từng loại ứng dụng phần mềm với mục đích tương ứng (Match each type of software application with the corresponding purpose):

a)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu sổ và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ

1.

Ứng dụng bảng tính

b)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử

2.

Phần mềm trình chiếu

c)

Truy cập thông tin trên Internet

3.

Trình duyệt Web

d)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu

4.

Phần mềm xử lý văn bản

e)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan

5.

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

50.

Hãy ghép từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng (Match each software application concept with its corresponding definition):

a)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.

1.

Web-based Application

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

2.

Desktop Application

c)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được | thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay

3.

App

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

4.

Application

51.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi. ​ (a)  

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó ​ (b)  

Phần mềm độc quyền thường miễn phí ​ (c)  

Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại ​ (d)  

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật ​ (e)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
52.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web (Which of the following statements is true about Web-based applications)?

a)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình (Before you can use a Web application, you must install it on your computer).

b)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn (Web applications process information locally on your computer).

c)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web (You must have an Internet connection to use the Web application).

d)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn (The Web version of the desktop application has all the same features as the desktop version).

53.

Phần mềm máy tính là:

a)

Tất cả những chương trình giúp cho máy tính vận hành

b)

Tất cả các dây dẫn trong máy tính

c)

Tất cả các bảng mạch trong máy tính

d)

Tất cả các thiết bị vật lý của máy tính

54.

Mã nguồn (source code) là

a)

Các câu lệnh được viết bởi các ngôn ngữ lập trình

b)

Các câu lệnh được viết bởi ngôn ngữ tiếng Anh

c)

Các kí hiệu của nguồn điện trong máy tính

d)

Các câu lệnh điều khiển nguồn điện trong máy tính

55.

Phần mềm nào dưới đây cho phép người dùng truy cập, tùy biến và thay đổi mã nguồn:

a)

Phần mềm chia sẻ (shareware)

b)

Phần mềm miễn phí (freeware)

c)

Phần mềm cao cấp (premium)

d)

Phần mềm mã nguồn mở (open source)

56.
Mã nguồn mở đầu tiên xuất hiện năm nào?
a)
1983
b)
1989
c)
1990
d)
1970
57.
Đâu không phải là hệ điều hành mã nguồn mở
a)
Unix
b)
Linux
c)
Android
d)
Windows
58.
Đâu không phải là ưu điểm của phần mềm mã nguồn mở
a)
Người dùng không thể lệ thuộc vào nhà cung cấp
b)
Được phát triển theo yêu cầu cá nhân và người dùng thường xuyên nhận được sự hỗ trợ từ người phát triển
c)
Các chức năng thường xuyên được mở rộng
59.

Xác định đúng chức năng của các thiết bị sau (Determine the correct function of the following devices):

a)
1.

Được sử dụng để nhập thông tin dạng văn bản vào máy tính

b)
2.

Được dùng để nhập thông tin dạng âm thanh vào máy tính

c)
3.

Được dùng để in các ấn phẩm từ máy tính hoặc các thiết bị thông minh

d)
4.

Được dùng để quét các hình ảnh hoặc văn bản vào máy tính

e)
5.

Được dùng để quay video hoặc ghi hình vào máy tính hoặc các thiết bị thông minh

60.

Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3) (What are the three input devices when connected to a non-touchscreen computer? (Choose 3))

a)

Màn hình Monitor

b)
c)

d)

e)

61.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: (For each input device-related statement, select True or False for each of the following statements) :

a)

Chuột là thiết bị nhập (Mouse as input device)

b)

Màn hình là một thiết bị nhập (The screen is an input device)

c)

Loa là một thiết bị nhập (Speaker is an input device)

d)

Bàn phím là một thiết bị nhập (The keyboard is an input device)

e)

Micro là một thiết bị nhập (Microphone is an input device)

62.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Ghép với tên loại cổng kết nối tương ứng (bserve the following image to determine the connection port types. Match with the corresponding port type name):

a)
1.

Internet Port

b)
2.

VGA Port

c)
3.

HDMI Port

d)
4.

Audio Port

e)
5.

USB Port

63.

Ghép từng loại cáp với tên gọi tương ứng (Match each type of cable with its corresponding name):

a)
1.

USB

b)
2.

USB C

c)
3.

Lightning

d)
4.

Micro USB

64.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: (For each output-related statement, select True or False for each of the following statements):

a)

Headphone là một thiết bị xuất (Headphone is an output device)

b)

Bàn phím là một thiết bị xuất (The keyboard is an output device)

c)

Máy in là một thiết bị xuất (The printer is an output device)

d)

Máy quét là một thiết bị xuất (Scanner is an output device)

e)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất (Headset is both an input device and an output device)

65.

Loại cáp nào có thể truyền dữ liệu lên đến 480 megabit/giây (What kind of cable can transfer data up to 480 megabits per second)?

a)

Micro USB

b)

Lightning connector

c)

USB

d)

USB-C

66.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng? (Which device converts data from digital to analog and vice versa to transmit signals over the network)?

a)

Network Adapter

b)

Ethernet Cable

c)

Modem

d)

Router

67.

Hãy ghép nối các loại kết nối với các khái niệm tương ứng? Match the types of connections with the corresponding concepts?

a)

là cổng kết nối cáp tiêu chuẩn cho máy tính và các thiết bị điện tử khác

1.

USB

b)

Là tiêu chuẩn chung mới nhất cho kết nối có dây của các thiết bị thông minh

2.

USB C

c)

Là cổng kết nối phổ biến trên điện thoại sử dụng hệ điều hành Android

3.

Micro USB

d)

Là cổng kết nối 8 chân dùng để truyền dữ liệu và sạc năng lượng độc quyền do Apple sáng chế ra trên các thiết bị của Apple

4.

Lightning

68.

Thiết bị vào nào sau đây, được dùng để thay thế ngón tay khi thao tác trên màn hình cảm ứng?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Bút cảm ứng

d)

Màn hình

69.

Chuẩn kết nối cho phép truyền tải hình ảnh, âm thanh chất lượng cao qua dây cáp đến màn hình, loa là?

a)

USB

b)

HDMI

c)

VGA

d)

3.5 mm

70.

Tên của chuẩn kết nối các thiết bị âm thanh (như loa, micro) với thân máy tính là:

a)

USB

b)

VGA

c)

3.5 mm

d)

HDMI

71.

Chức năng của thiết bị ra (output) là gì?

a)

Xử lí dữ liệu

b)

Lưu trữ dữ liệ

c)

Chuyển dữ liệu số trong máy tính ra ngoài

d)

Xuất thông tin từ máy tính ra để con người nhận biết được.

72.

Chức năng của thiết bị vào (input) là gì?

a)

Dùng để nhập thông tin vào máy tính

b)

Dùng để nhập thông tin vào máy in

c)

Dùng để nhập xuất thông tin ra màn hình máy tính

d)

Dùng để lưu trữ

73.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là thiết bị nhập? (Chọn 1)

a)

Máy quét (Scanner)

b)

Máy in (Printer)

c)

Máy chiếu (Projector)

d)

Loa (Speaker)

74.

Em hãy quan sát hình ảnh sau đây và cho biết thiết bị này sử dụng cáp kết nối nào? (Chọn 1)

a)

USB - C

b)

Lightning

c)

USB

d)

Micro USB