wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÔNG NGHẸ 6 CK 1

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò quan trọng nhất của nhà ở là gì?

a)

Làm đẹp cảnh quan

b)

Nơi sinh hoạt và bảo vệ con người

c)

Để buôn bán

d)

Để trồng cây

2.

Nhà ở giúp con người tránh được tác động nào sau đây?

a)

Bạn bè

b)

Công việc

c)

Thời tiết và môi trường

d)

Học tập

3.

Nhà ở cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

Rộng rãi

b)

Đắt tiền

c)

An toàn và tiện nghi

d)

Cao tầng

4.

Kiến trúc nhà ở cần phù hợp với yếu tố nào?

a)

Sở thích cá nhân

b)

Điều kiện tự nhiên và kinh tế

c)

Phong trào

d)

Thời trang

5.

Nhà ở không có vai trò nào sau đây?

a)

Bảo vệ con người

b)

Nơi sinh hoạt

c)

Sản xuất công nghiệp

d)

Nghỉ ngơi

6.

Nhà ở giúp nâng cao điều gì?

a)

Thu nhập

b)

Chất lượng cuộc sống

c)

Số lượng dân cư

d)

Tài nguyên

7.

Nhà ở là tài sản thuộc loại nào?

a)

Tài sản lưu động

b)

Tài sản cố định

c)

Hàng tiêu dùng

d)

Sản phẩm công nghiệp

8.

Nhà ở không cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

An toàn

b)

Tiện nghi

c)

Hàng tiêu dùng

d)

Tài nguyên

9.

Nhà ở có vai trò gì trong gia đình?

a)

Chỉ để ngủ

b)

Gắn kết các thành viên

c)

Chỉ để ăn

d)

Chỉ để tiếp khách

10.

Nhà ở không liên quan đến yếu tố nào?

a)

Sức khỏe

b)

An toàn

c)

Trò chơi điện tử

d)

Sinh hoạt

11.

Vật liệu nào dùng làm móng nhà?

a)

Gỗ

b)

Đá

c)

Nhựa

d)

Vải

12.

Gạch thường dùng để làm gì?

a)

Làm khung

b)

Xây tường

c)

Làm cửa

d)

Trang trí

13.

Xi măng kết hợp với cát và nước tạo thành gì?

a)

Sơn

b)

Keo

c)

Vữa xây dựng

d)

Bê tông

14.

Bước đầu tiên khi xây dựng nhà ở là gì?

a)

Thi công

b)

Hoàn thiện

c)

Thiết kế

d)

Trang trí

15.

Thép dùng chủ yếu để làm gì?

a)

Trang trí

b)

Khung chịu lực

c)

Lợp mái

d)

Sơn tường

16.

Xa khu dân cư

a)

Xa khu dân cư

b)

Phù hợp sinh hoạt

17.

Ngôi nhà thông minh là gì?

a)

Nhà lớn

b)

Nhà đẹp

c)

Nhà có thiết bị điều khiển tự động

d)

Nhà cao tầng

18.

Đặc điểm của ngôi nhà thông minh là gì?

a)

Tốn điện

b)

Tiện nghi và tiết kiệm năng lượng

c)

Khó sử dụng

d)

Không an toàn

19.

Thiết bị nào thuộc nhà thông minh?

a)

Quạt giấy

b)

Đèn điều khiển từ xa

20.

Bước nào diễn ra sau thi công?

a)

Thiết kế

b)

Hoàn thiện

c)

Chuẩn bị

d)

Dọn dẹp

21.

Gỗ thường được dùng để làm gì?

a)

Móng nhà

b)

Đồ nội thất

c)

Trộn vữa

d)

Lợp mái

22.

Vật liệu nào dùng để lợp mái nhà?

a)

Đá

b)

Thép

c)

Ngói

d)

Cát

23.

Xây dựng nhà ở cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

Nhanh

b)

Rẻ

c)

An toàn

d)

Cao

24.

Bước hoàn thiện gồm công việc nào?

a)

Đổ móng

b)

Sơn, lắp cửa

c)

Thiết kế bản vẽ

d)

Chọn đất

25.

Ngôi nhà thông minh giúp tiết kiệm gì?

a)

Thời gian

b)

Tiền bạc

c)

Năng lượng

d)

Diện tích

26.

Hệ thống an ninh trong nhà thông minh gồm?

a)

Quạt

b)

Camera giám sát

c)

Ghế

d)

Bàn

27.

Ngôi nhà thông minh có thể điều khiển bằng gì?

a)

Tay

b)

Điện thoại thông minh

c)

Sách

d)

Bút

28.

Thiết bị nào giúp điều chỉnh nhiệt độ?

a)

Đèn

b)

Camera

c)

Máy điều hòa

d)

Chuông

29.

Ngôi nhà thông minh không có lợi ích nào sau đây?

a)

An toàn

b)

Tiện nghi

c)

Gây nguy hiểm

d)

Tiết kiệm

30.

Nhà thông minh phù hợp với ai?

a)

Chỉ người già

b)

Chỉ trẻ em

c)

Mọi gia đình

d)

Chỉ người giàu

31.

Ngôi nhà thông minh giúp cuộc sống như thế nào?

a)

Phức tạp hơn

b)

Thoải mái hơn

c)

Nguy hiểm hơn

d)

Tốn công hơn

32.

Bảo quản thực phẩm nhằm mục đích gì?

a)

Trang trí

b)

Giữ thực phẩm không hỏng

c)

Làm đẹp

d)

Tăng giá

33.

Phương pháp bảo quản bằng nhiệt độ thấp là gì?

a)

Làm khô

b)

Ướp muối

c)

Làm lạnh

d)

Phơi nắng

34.

Chế biến thực phẩm là gì?

a)

Bảo quản

b)

Làm thực phẩm thành món ăn

c)

Vận chuyển

d)

Đóng gói

35.

Biện pháp an toàn khi chế biến là gì?

a)

Không rửa tay

b)

Tách thực phẩm sống và chín

c)

Dùng tay trần

d)

Ăn sống

36.

Làm khô giúp thực phẩm như thế nào?

a)

Tăng nước

b)

Giảm nước

c)

Tăng mùi

d)

Đổi màu

37.

Thực phẩm nào cần bảo quản lạnh?

a)

Gạo

b)

Thịt, cá

c)

Muối

d)

Đường

38.

Ăn chín uống sôi nhằm mục đích gì?

a)

Ngon hơn

b)

An toàn cho sức khỏe

c)

Nhanh hơn

d)

Rẻ hơn

39.

Không nên làm gì khi chế biến thực phẩm?

a)

Rửa tay

b)

Dùng dao sạch

40.

Bữa ăn hợp lí cần đảm bảo điều gì?

a)

Ngon

b)

Rẻ

c)

Đủ chất dinh dưỡng

d)

Nhiều món

41.

Chất bột đường có vai trò gì?

a)

Xây dựng cơ thể

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tăng sức đề kháng

d)

Giữ ấm

42.

Thực phẩm giàu chất đạm là?

a)

Rau

b)

Thịt, cá

c)

Gạo

d)

Đường

43.

Rau, quả cung cấp chủ yếu gì?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Vitamin và khoáng chất

d)

Tinh bột

44.

Bữa ăn gia đình có ý nghĩa gì?

a)

Ăn cho no

b)

Gắn kết các thành viên

c)

Tốn thời gian

d)

Không quan trọng

45.

Phương pháp ướp muối giúp thực phẩm?

a)

Nhanh hỏng

b)

Bảo quản lâu hơn

c)

Mất chất

d)

Đổi màu

46.

Thực phẩm an toàn là thực phẩm?

a)

Rẻ

b)

Đẹp

c)

Không ôi thiu, không nhiễm bẩn

d)

Đắt tiền

47.

Dùng chung dao cho đồ sống và chín

a)

Đeo tạp dề

b)

Dùng chung dao cho đồ sống và chín

48.

Trái cây nên ăn vào thời điểm nào?

a)

Trước bữa chính

b)

Sau bữa ăn

c)

Khi đói

d)

Khi ngủ

49.

Một bữa ăn đủ chất cần bao nhiêu nhóm chất?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

50.

Chất béo có vai trò gì?

a)

Không cần thiết

b)

Dự trữ năng lượng

c)

Gây bệnh

d)

Thay thế vitamin

51.

Ăn uống khoa học giúp gì?

a)

Tăng cân nhanh

b)

Bảo vệ sức khỏe

c)

Tốn tiền

d)

Mệt mỏi

52.

Món ăn nào cung cấp chất bột đường?

a)

Thịt kho

b)

Rau luộc

c)

Cơm

d)

53.

Mục đích chính của việc bảo quản thực phẩm là gì?

a)

Tăng màu sắc

b)

Kéo dài thời gian sử dụng

c)

Làm đẹp món ăn

d)

Tăng giá trị

54.

Phương pháp bảo quản nào sau đây làm giảm vi sinh vật?

a)

Để ngoài không khí

b)

Làm lạnh

c)

Ngâm nước

d)

Rửa sạch

55.

Thực phẩm khô nên bảo quản ở đâu?

a)

Nơi ẩm ướt

b)

Nơi có ánh nắng

56.

Ướp muối giúp thực phẩm như thế nào?

a)

Mất chất

b)

Nhanh hỏng

c)

Khó bị vi khuẩn xâm nhập

d)

Đổi màu

57.

Thực phẩm nào KHÔNG cần bảo quản lạnh?

a)

Cá tươi

b)

Thịt sống

c)

Gạo

d)

Hải sản

58.

Bảo quản đông lạnh giúp thực phẩm?

a)

Mất dinh dưỡng

b)

Giữ được lâu hơn

c)

Dễ hỏng

d)

Nhanh chín

59.

Khi bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh, cần chú ý gì?

a)

Để lẫn lộn

b)

Phân loại thực phẩm

c)

Không bọc kín

d)

Để quá lâu

60.

Phương pháp làm khô là gì?

a)

Thêm nước

b)

Loại bỏ nước khỏi thực phẩm

c)

Ướp gia vị

d)

Đông đá

61.

Dấu hiệu thực phẩm bị hỏng là?

a)

Mùi thơm

b)

Có mùi lạ, ôi thiu

c)

Màu đẹp

d)

Giá rẻ

62.

Không nên bảo quản thực phẩm sống chung với gì?

a)

Đồ khô

b)

Thực phẩm chín

c)

Rau

d)

Trái cây

63.

Chế biến thực phẩm giúp món ăn như thế nào?

a)

Khó ăn hơn

b)

Ngon và an toàn hơn

c)

Dễ hỏng

d)

Không thay đổi

64.

Việc rửa tay trước khi chế biến nhằm mục đích gì?

a)

Sạch tay

b)

Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm

c)

Tiết kiệm thời gian

d)

Làm đẹp

65.

Dao, thớt dùng cho thực phẩm sống và chín nên như thế nào?

a)

Dùng chung

b)

Dùng riêng

c)

Không cần rửa

d)

Dùng bất kỳ

66.

Phương pháp chế biến nào KHÔNG dùng nhiệt?

a)

Luộc

b)

Chiên

c)

Hấp

d)

Trộn

67.

Khi chế biến thực phẩm, không nên làm gì?

a)

Rửa sạch

b)

Ăn thử đồ sống

c)

Đeo tạp dề

d)

Dùng nước sạch

68.

Thực phẩm chín cần được làm gì trước khi ăn?

a)

Để nguội

b)

Che đậy cẩn thận

c)

Để chung với đồ sống

d)

Không cần bảo quản

69.

Nhiệt độ cao trong chế biến giúp tiêu diệt gì?

a)

Vitamin

b)

Vi khuẩn gây hại

c)

Nước

d)

Màu sắc

70.

Ăn chín uống sôi là biện pháp gì?

a)

Tiết kiệm

b)

An toàn thực phẩm

c)

Dễ chế biến

d)

Không cần bảo quản

71.

Khi chế biến, thực phẩm cần đảm bảo điều gì?

a)

Nhanh

b)

Sạch và an toàn

c)

Đắt tiền

d)

Nhiều dầu

72.

Chế biến thực phẩm đúng cách giúp?

a)

Gây bệnh

b)

Bảo vệ sức khỏe

c)

Tốn thời gian

d)

Mất dinh dưỡng

73.

Một bữa ăn hợp lí cần đáp ứng điều gì?

a)

Nhiều món

b)

Ngon miệng

c)

Đủ và cân đối dinh dưỡng

d)

Đắt tiền

74.

Nhóm thực phẩm cung cấp năng lượng chính là?

a)

Rau quả

b)

Chất bột đường

c)

Vitamin

d)

Khoáng chất

75.

Chất đạm có vai trò gì?

a)

Tạo năng lượng

b)

Xây dựng và phát triển cơ thể

c)

Giữ ấm

d)

Trang trí

76.

Thực phẩm giàu vitamin là?

a)

Thịt

b)

Gạo

c)

Rau xanh, trái cây

d)

Dầu ăn

77.

Chất béo cần thiết vì?

a)

Không quan trọng

b)

Giúp dự trữ năng lượng

c)

Gây bệnh

d)

Thay thế đạm

78.

Trẻ em cần ăn uống như thế nào?

a)

Ăn ít

b)

Ăn đủ chất để phát triển

c)

Ăn nhiều đồ ngọt

d)

Ăn tuỳ thích

79.

Bữa ăn gia đình có tác dụng gì?

a)

Tốn thời gian

b)

Gắn kết tình cảm

c)

Không cần thiết

d)

Chỉ để ăn no

80.

Người lớn tuổi nên ăn gì?

a)

Nhiều dầu mỡ

b)

Dễ tiêu hóa

c)

Đồ cay

d)

Đồ sống

81.

Không nên ăn quá nhiều chất béo vì?

a)

Đắt tiền

b)

Không tốt cho sức khỏe

c)

Khó nấu

d)

Ít năng lượng

82.

Ăn uống khoa học giúp con người?

a)

Tăng bệnh

b)

Khỏe mạnh và học tập tốt

c)

Mệt mỏi

d)

Lười vận động