wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 Level 1: Chủ đề SÁNG TẠO NỘI DUNG

Total questions: 80

Worksheet time: 5hrs 43mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy cho biết, phím tắt nào sau đây làm nhiệm vụ tạo một văn bản trống trong Word?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + H

2.

Em hãy cho biết, phím tắt nào sau đây làm nhiệm vụ lưu một tài liệu trong Word?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + H

3.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là biểu tượng lệnh (Icon) trên thẻ Ribbon?

a)

Clipboard

b)

Home

c)

Cut

d)

Insert

4.

Em hãy cho biết, chức năng Mẹo màn hình (ScreenTips) là gì? (Chọn 2)

a)

Mô tả ngắn gọn về lệnh/thành phần

b)

Chụp màn hình giao diện

c)

Truy cập nhanh vào lệnh

d)

Hiển thị phím tắt để sử dụng nếu có

5.

Hãy lựa chọn các nguyên tắc đúng khi đặt tên cho tập tin? (Chọn 3)

a)

Tên nên ngắn gọn, gần với nội dung của tài liệu (không quá 255 kí tự);

b)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (.). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;

c)

Tên không được chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

d)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (,). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;

e)

Tên tập tin có thể chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

6.

Thẻ Tab (Tab File)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


7.

Thanh công cụ truy cập nhanh (QAT - Quick Access Toolbar)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


8.

Thanh tiêu đề (Title bar)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


9.

Thu nhỏ/Khôi phục/Phóng to/Đóng (Minimize/Resore Down/Maximize/Close)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


10.

Các thẻ Ribbon (Ribbon Tabs)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


11.

Điểm chèn (Insert Point)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


12.

Thanh trang thái (Status bar)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


13.

Các nút chế độ xem (View Buttons)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


14.

Thanh trượt thu/phóng (Zoom Slider)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


15.

Con trỏ chuột (Mouse Cursor)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


16.

Những khía cạnh quan trọng của nghi thức giao tiếp bằng văn bản là gì? (Chọn 3)

a)

Đúng giờ (Timelines)

b)

Từ viết tắt (Abbreviations)

c)

Đúng ngữ pháp (Grammar)

d)

Tôn trọng (Respect)

e)

Đúng chính tả (Spelling)

17.

Bạn nhập một công thức nấu ăn vào tài liệu Microsoft Word dưới dạng một đoạn văn và chuyển đổi đoạn văn đó thành một danh sách đánh số như trong hình 1. Bạn cần tách đoạn văn thành từng mục đánh số như trong hình 2. Bạn cần sử dụng phím hoặc tổ hợp phím nào ở cuối mỗi câu?

a)

ENTER

b)

SHIFT + ENTER

c)

SHIFT TAB

d)

TAB

18.

Tham khảo hình ảnh. Em hãy cho biết công cụ nào để thêm các thông tin trích dẫn và tác giả của thông tin tham khảo

a)

Insert Citation

b)

Insert Caption

c)

Table of Contents

d)

Insert Footnote

19.

Để tiết kiệm giấy in và mực in, chúng ta nên làm gì? (Chọn 2)

a)

Xóa bớt nội dung

b)

Không in màu nền trang

c)

In 2 mặt

d)

Không in tiêu đề

20.

Tham khảo hình ảnh. Em hãy cho biết công cụ nào có thể trợ giúp chúng ta so sánh và kết hợp với một phiên bản tài liệu đã được chỉnh sửa.

a)

Track Changes

b)

Compare

c)

New Comment

d)

Spelling and Grammar

21.

Trong MS Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + O là:

a)

Đóng văn bản đang mở

b)

Lưu văn bản

c)

Tạo một văn bản mới

d)

Mở một văn bản đã có

22.

Trong MS Word, để tạo tệp văn bản mới, ta thực hiện lệnh sau:

a)

File/ New

b)

View/ New

c)

Tools/ New

d)

Edit/ New

23.

Khi đang soạn thảo văn bản Word, muốn phục hồi thao tác vừa thực hiện thì bấm tổ hợp phím:

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + X

24.

Trong MS Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + S là:

a)

Chèn kí hiệu đặc biệt

b)

Lưu tệp văn bản

c)

Xóa tệp văn bản

d)

Tạo tệp văn bản mới

25.

Trong MS Word, muốn lưu văn bản hiện hành với một tên khác, ta thực hiện:

a)

Window/Save As

b)

Window/Save

c)

File/Save As

d)

File/Save

26.

Trong MS Word, phím Enter có tác dụng gì trong đoạn văn bản?

a)

Kết thúc một dòng

b)

Kết thúc một đoạn

c)

Kết thúc một câu

d)

Kết thúc một trang

27.

Trong MS Word, để chèn công thức toán học vào văn bản, ta thực hiện:

a)

Insert / Equation

b)

Insert / SmartArt

c)

Insert / Textbox

d)

Insert / Symbol

28.

Trong Microsoft Word, muốn gạch chân cho văn bản đang chọn ta thực hiện:

a)

Bấm nút Underline (U) trên thanh công cụ

b)

Bấm nút mũi tên Border trên thanh công cụ, và chọn các loại đường kẻ

c)

Chọn Home -> Border từ menu và bấm chọn vị trí muốn kẻ đường

d)

Chọn Insert -> Border từ menu

29.

Hệ soạn thảo văn bản là một phần mềm ứng dụng cho phép thực hiện các chức năng nào dưới đây? Em hãy chọn đáp án đúng nhất.

a)

Tìm kiếm thông tin trên Internet

b)

Sửa đổi, trình bày văn bản, kết hợp với các văn bản khác

c)

Lưu trữ và in văn bản

d)

Nhập văn bản, sửa đổi, trình bày

30.

chức năng nào dưới đây? Em hãy chọn đáp án đúng nhất.

a)

Tìm kiếm thông tin trên Internet

b)

Sửa đổi, trình bày văn bản, kết hợp với các văn bản khác

c)

Lưu trữ và in văn bản

d)

Nhập văn bản, sửa đổi, trình bày, lưu trữ, in văn bản

31.

Các đơn vị xử lí trong văn bản là:

a)

kí tự, từ, câu, gõ văn bản, đoạn văn bản

b)

kí tự, câu, đoạn văn bản, dòng, soạn thảo

c)

từ, kí tự, câu, trang văn bản, chữ việt

d)

kí tự, từ, câu, dòng, đoạn văn bản, trang

32.

Nút lệnh Justify trên thanh menu Home (hay tổ hợp phím Ctrl+J) dùng để:

a)

Căn lề phải cho đoạn văn bản

b)

Căn lề giữa cho đoạn văn bản

c)

Căn lề trái cho đoạn văn bản

d)

Căn đều hai bên cho đoạn văn bản

33.

Trong Microsoft Word, công dụng của tổ hợp phím Shift + Enter là gì?

a)

Xuống hàng chưa kết thúc đoạn

b)

Xuống hàng kết thúc một đoạn

c)

Tất cả đều sai

d)

Xuống một trang màn hình

34.

Trong Microsoft Word, để tạo ghi chú ta sử dụng lệnh nào?

a)

Insert Comment

b)

Insert Citation

c)

Insert Footnote

d)

Insert TextBox

35.

Cỡ chữ (Font size) cho phép các giá trị nào?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Nhỏ nhất là size 1, giá trị ngoài danh sách thì tự nhập (nguyên)

c)

Cho phép tinh chỉnh đến 0.5 (ví dụ size = 12.5)

d)

Các giá trị nguyên có sẵn trong hộp chọn Font Size

36.

Để chèn các chú thích, trích dẫn cuối tài liệu ta chọn lệnh gì?

a)

References / (Footnotes) Next Footnote

b)

References / (Footnotes) Insert Footnote

c)

References / (Footnotes) Insert Endnote

d)

References / (Footnotes) Show Notes

37.

Hãy lựa chọn các nguyên tắc đúng khi đặt tên cho tập tin? (Chọn 3)

a)

Tên tập tin có thể chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

b)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (,). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;

c)

Tên không được chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

d)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (.). Phần mở rộng không

38.

Mục nào sẽ xuất hiện đầu tiên khi bạn bắt đầu bất kỳ chương trình Microsoft Office?

a)

Views

b)

Tập tin mới (New file)

c)

Màn hình tùy chỉnh ứng dụng (backstage)

d)

File Menu

39.

Khi nào Word sẽ tự động mở một tài liệu trong chế độ bảo vệ?

a)

Khi bạn mở một tài liệu được tạo bởi người khác.

b)

Khi bạn mở một tài liệu từ vị trí lưu trữ đám mây

c)

Khi bạn mở một tài liệu được đính kèm và gửi qua Email.

d)

Khi bạn mở một tài liệu được lưu trên một thiết bị lưu trữ di động.

40.

Sự khác biệt chính giữa lệnh Cắt (Cut) và Sao chép (Copy) là gì?

a)

Không khác biệt gì; chúng hoạt động theo cùng một cách.

b)

Cắt chỉ có thể được sử dụng một lần trong khi bạn có thể sao chép nhiều đối tượng.

c)

Cắt di chuyển một mục từ vị trí bạn đầu; sao chép tạo ra một bản sao của mục gốc.

d)

Bạn chỉ có thể cắt hoặc di chuyển các mục bằng cách sử dụng phương pháp kéo và thả

41.

Khi Word tự động chèn một số trang, nó được chèn vào đâu?

a)

Ở phía bên phải trên lề phải

b)

Dòng trống bên dưới dòng cuối cùng của văn bản trên một trang.

c)

Trên tiêu đề (header) hoặc chân trang (footer).

d)

Chỉ xuất hiện trong một hộp thoại văn bản ở góc trên cùng bên trái của trang đầu tiên

42.

Để chèn một Slide mới, em có thể sử dụng tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl + M

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + Z

d)

Ctrl + C

43.

Em hãy cho biết, Layout Slide nào được tự động chèn sau Layout Slide Title?

a)

Title Only

b)

Title and Content

c)

Two Content

d)

Comparison

44.

Em hãy cho biết. tùy chọn nào sau đây em có thể sử dụng để thay đổi bố cục của một Slide?

a)

New Slide

b)

Insert Slide 

c)

Section 

d)

Layout 

45.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:
Font: thay đổi ..........................  của các kí tự trên màn hình và trong bản in;

a)

nghiêng

b)

Effects

c)

Font Size

d)

kiểu chữ

46.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:
...........................: thay đổi kích cỡ của các kí tự;

a)

nghiêng

b)

Effects

c)

Font Size

d)

kiểu chữ

47.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:
Character Formatting: bao gồm in đậm, in ....................... và các loại gạch chân;

a)

nghiêng

b)

Effects

c)

Font Size

d)

kiểu chữ

48.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:
...........................: Áp dụng các hiệu ứng đặc biệt cho văn bản như: gạch ngang chữ, chỉ số trên, chỉ số dưới hoặc đổ bóng, …

a)

nghiêng

b)

Effects

c)

Font Size

d)

kiểu chữ

49.

Em hãy cho biết, chế độ xem nào được sử dụng để sắp xếp lại thứ tự các Slide?

a)

Normal   

b)

Slide Sorter

c)

Reading View

d)

Slide Show

50.

Em hãy cho biết, chế độ xem nào xuất hiện khi em khởi động Ms PowerPoint?

a)

Backstage View

b)

Edit View

c)

Read View

d)

Normal View

51.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây là những nguyên tắc tạo bài trình chiếu thu hút và chuyên nghiệp? (Chọn 3)

a)

Nhất quán

b)

Độ tương phản

c)

Càng nhiều màu sắc càng tốt

d)

Nội dung nhiều, hình minh họa đa dạng

e)

Đơn giản

52.

Em hãy cho biết, khi nào em có thể tạo một bài trình chiếu mới bằng cách sử dụng một Template?

a)

Khi muốn sử dụng các trang trình chiếu trong bài trình chiếu hiện tại, nơi sẽ chỉ cần thay đổi nội dung văn bản khi cần thiết.

b)

Khi muốn sử dụng một bài trình chiếu được thiết kế theo mẫu có sẵn như một hướng dẫn về nội dung hoặc cách thức nội dung nên được thiết lập trong bài trình chiếu.

c)

Khi muốn lưu một bản sao của màu sắc và thiết kế được sử dụng trong một mẫu mà sau đó có thể sử dụng cho các yêu cầu của riêng bạn.

d)

Khi muốn bắt đầu một trình hướng dẫn sẽ hướng dẫn bạn thông qua việc tạo bài trình chiếu từng bước một.

53.

Em hãy cho biết, một bài trình chiếu điển hình chứa loại nội dung nào trong các Slide đầu tiên và thứ hai?

a)

Title and Introduction

b)

Title and Agenda

c)

Title and Contacts

d)

Title and Summary

54.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:
 - Slide Thumbnails: Hiển thị hình thu nhỏ của các .............

a)

Slide Navigation Pane

b)

trang chiếu

c)

nội dung

d)

Slide Pane

55.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:
 - Placeholder: Các hộp văn bản (Text box) để  nhập  .................

a)

Slide Navigation Pane

b)

trang chiếu

c)

nội dung

d)

Slide Pane

56.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:
 - ...................: Nhập và xem nội dung của trang chiếu.

a)

Slide Navigation Pane

b)

trang chiếu

c)

nội dung

d)

Slide Pane

57.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:
 - Split Bar: Kéo sang trái/phải để tăng/giảm kích thước của cửa sổ điều hướng ....................

a)

Slide Navigation Pane

b)

trang chiếu

c)

nội dung

d)

Slide Pane

58.

Em hãy cho biết, thao tác nào sau đây được dùng để hiệu chỉnh kích thước Slide?

a)

Design → Slide Size → Standard (4:3) hoặc Widescreen (16:9)

b)

File → Slide Size → Standard (4:3) hoặc Widescreen (16:9)

c)

Home→ Slide Size → Standard (4:3) hoặc Widescreen (16:9)

d)

Insert → Slide Size → Standard (4:3) hoặc Widescreen (16:9)

59.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:

Normal: hiển thị các Slide ...................... và các ghi chú.

a)

Slide Show

b)

thu nhỏ

c)

nhiều

d)

Reading View

60.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:

Slide Sorter: hiển thị ...................... Slide thu nhỏ trên một màn hình theo cách tuần tự.

a)

Slide Show

b)

thu nhỏ

c)

nhiều

d)

Reading View

61.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:

...............................: xem ở chế độ toàn màn hình để hiển thị nội dung của từng trang chiếu.

a)

Slide Show

b)

thu nhỏ

c)

nhiều

d)

Reading View

62.

Em hãy điền vào chỗ trống các từ bên dưới để hoàn thành các định nghĩa sau:

............................: chạy bài trình chiếu.

a)

Slide Show

b)

thu nhỏ

c)

nhiều

d)

Reading View

63.

Em hãy cho biết, công cụ sau đây có chức năng gì?

a)

Thu nhỏ/phóng to Slide

b)

Tùy chỉnh bố cục Slide

c)

Thêm Slide mới

d)

Xóa Slide hiện tại

64.

Em hãy cho biết, phần mở rộng tập tin mặc định khi lưu tất cả các tập tin bài trình chiếu trong Microsoft PowerPoint là?

a)

.xml

b)

.docx

c)

.pdf

d)

.pptx

65.

Em hãy cho biết, thao tác nào sau đây được sử dụng để lưu một bài trình chiếu?

a)

File → chọn Open

b)

File → chọn New

c)

Ctrl + P

d)

File → chọn Save

66.

Em hãy cho biết tên của các vùng chức năng số 1 ở hình dưới đây trong chương trình MS Powerpoint?

a)

Slide Thumbnails Pane

b)

Placeholder

c)

Split Bar

d)

Slide Pane

67.

Em hãy cho biết tên của các vùng chức năng số 2 ở hình dưới đây trong chương trình MS Powerpoint?

a)

Slide Thumbnails Pane

b)

Placeholder

c)

Split Bar

d)

Slide Pane

68.

Em hãy cho biết tên của các vùng chức năng số 3 ở hình dưới đây trong chương trình MS Powerpoint?

a)

Slide Thumbnails Pane

b)

Placeholder

c)

Split Bar

d)

Slide Pane

69.

Em hãy cho biết tên của các vùng chức năng số 4 ở hình dưới đây trong chương trình MS Powerpoint?

a)

Slide Thumbnails Pane

b)

Placeholder

c)

Split Bar

d)

Slide Pane

70.

Em hãy cho biết, phím tắt nào hiển thị các tùy chọn in (Print Option) trong chế độ xem hậu trường (Backstage View) cho tất cả các chương trình ứng dụng Office?

a)

Ctrl+A

b)

Ctrl+R

c)

Ctrl+P

d)

Ctrl+V

71.

Em hãy cho biết, hai tùy chọn in nào mà các trang web có thể có sẵn? (Chọn 2)

a)

Nút in trên trang web

b)

Một liên kết nối đến máy in 

c)

Tập tin PDF có thể tải xuống để người dùng tự in

d)

Biểu mẫu được sử dụng để lưu nội dung

72.

Chọn chế độ in phù hợp

"Collated"

a)

In bài trình chiếu thành từng bộ.

b)

In các Slide được chọn

c)

In Slide hiện tại.

d)

Chỉ in 1 số Slide được chỉ định

73.

Chọn chế độ in phù hợp

"Print Selection"

a)

In bài trình chiếu thành từng bộ.

b)

In các Slide được chọn

c)

In Slide hiện tại.

d)

Chỉ in 1 số Slide được chỉ định

74.

Chọn chế độ in phù hợp

"Print Curent Slide"

a)

In bài trình chiếu thành từng bộ.

b)

In các Slide được chọn

c)

In Slide hiện tại.

d)

Chỉ in 1 số Slide được chỉ định

75.

Chọn chế độ in phù hợp

"Custom Range"

a)

In bài trình chiếu thành từng bộ.

b)

In các Slide được chọn

c)

In Slide hiện tại.

d)

Chỉ in 1 số Slide được chỉ định

76.

Chọn chế độ in phù hợp

"Print All Slides"

a)

In Slide hiện tại.

b)

Chỉ in 1 số Slide được chỉ định

c)

In tất cả Slide;

d)

Chỉ định in trên một mặt hay cả hai mặt và chỉ định lật trang theo cạnh dài hay cạnh ngắn

77.

Chọn chế độ in phù hợp

"Print One Sided"

a)

In Slide hiện tại.

b)

Chỉ in 1 số Slide được chỉ định

c)

In tất cả Slide;

d)

Chỉ định in trên một mặt hay cả hai mặt và chỉ định lật trang theo cạnh dài hay cạnh ngắn

78.

Hãy chọn đáp án Đúng (Chọn 2 đáp án)

a)

Trong màn hình in, có thể sử dụng khung Preview ở bên phải để xem kết quả bản in trước khi in.

b)

Trong các tùy chọn của màn hình in, Grayscale dùng để chỉ định in gam màu trắng, đen, xanh.

c)

Tập tin dưới dạng .pdf cho phép người dùng có thể tùy ý sửa chữa.

d)

Trong các tùy chọn vùng Print, Printer dùng để chỉ định máy in đang hoạt động và chọn máy in.

79.

Hãy chọn đáp án Sai (Chọn 2 đáp án)

a)

Trong màn hình in, có thể sử dụng khung Preview ở bên phải để xem kết quả bản in trước khi in.

b)

Trong các tùy chọn của màn hình in, Grayscale dùng để chỉ định in gam màu trắng, đen, xanh.

c)

Tập tin dưới dạng .pdf cho phép người dùng có thể tùy ý sửa chữa.

d)

Trong các tùy chọn vùng Print, Printer dùng để chỉ định máy in đang hoạt động và chọn máy in.

80.

Em vừa thiết kế một Poster với rất nhiều Font chữ đẹp bằng Microsoft PowerPoint, em muốn chuyển tác phẩm của mình cho các bạn cùng lớp xem và đóng góp ý kiến. Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là thích hợp để em có thể chuyển tác phẩm của mình cho các bạn cùng lớp xem mà không gặp lỗi hiển thị? (Chọn 2)

a)

Gửi thẳng file gốc của em 

b)

Lưu lại dưới dạng PDF và gửi file đó cho các bạn

c)

In tác phẩm ra giấy sau đó chuyển cho các bạn

d)

Lưu lại với phiên bản cũ hơn của Microsoft PowerPoint (.ppt)