wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Đàm phán

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Việc thu thập dữ liệu và hiểu rõ đối phương trong đàm phán giúp bạn đạt được điều gì?

a)

Dễ dàng thay đổi mục tiêu của doanh nghiệp

b)

Xác định điểm nhượng bộ và điều kiện không thể thỏa hiệp

c)

Kéo dài thời gian thương thảo

d)

Tăng lợi nhuận ngay lập tức

2.

Một cuộc đàm phán thành công cần đảm bảo điều gì cho các bên tham gia?

a)

Một bên được lợi nhiều hơn bên kia

b)

Tạo điều kiện cho một bên nhượng bộ hoàn toàn

c)

Đảm bảo lợi ích phù hợp và công bằng cho cả hai bên

d)

Rủi ro và chi phí được tăng lên

3.

Tại sao đàm phán hiệu quả giúp đẩy nhanh tiến trình công việc?

a)

Giúp các bên có thêm thời gian xem xét

b)

Tăng khả năng kéo dài thời gian giao dịch

c)

Rút ngắn quá trình thương thảo và đạt được sự thống nhất nhanh chóng

d)

Giảm cơ hội hợp tác trong tương lai

4.

Lợi ích quan trọng của đàm phán đối với mối quan hệ giữa các bên là gì?

a)

Làm suy yếu lòng tin giữa các bên

b)

Tạo nền tảng cho các mối quan hệ đối tác chiến lược trong tương lai

c)

Tập trung vào lợi ích ngắn hạn

d)

Giảm cơ hội hợp tác

5.

Làm thế nào để đàm phán giảm thiểu rủi ro và chi phí trong kinh doanh?

a)

Bằng cách từ bỏ các điều kiện bảo vệ lợi ích doanh nghiệp

b)

Xác định và thỏa thuận các điều khoản rõ ràng về bảo hiểm và bồi thường

c)

Tránh mọi thương thảo về điều khoản bảo hiểm

d)

Tăng chi phí để giảm rủi ro

6.

Đàm phán giúp phát triển kỹ năng gì cho người tham gia?

a)

Kỹ năng lập kế hoạch ngắn hạn

b)

Kỹ năng phân tích, lập luận và giải quyết vấn đề

c)

Kỹ năng tiết kiệm thời gian

d)

Kỹ năng tránh đối thoại

7.

Đàm phán là gì?

a)

Là quá trình một bên ép buộc bên kia chấp nhận yêu cầu của mình.

b)

Là quá trình trao đổi, thương lượng để đạt được thỏa thuận chung giữa hai bên trở lên.

c)

Là quá trình chỉ xảy ra trong các cuộc giao dịch mu

8.

Mục tiêu chính của quá trình đàm phán là gì?

a)

Chiến thắng đối phương.

b)

Đạt được lợi ích tối đa cho một bên.

c)

Tìm kiếm một giải pháp có lợi cho cả hai bên.

d)

Tránh xung đột.

9.

Trong các tình huống sau, đâu là ví dụ rõ ràng nhất về một cuộc đàm phán?

a)

Một người mẹ đang giải thích quy tắc cho con.

b)

Một nhóm bạn đang cùng nhau quyết định đi ăn ở đâu.

c)

Một giáo viên đang giảng bài cho học sinh.

d)

Một người đang tự mình quyết định mua món hàng nào.

10.

Trong đàm phán phân phối, mục tiêu chính của mỗi bên là gì?

a)

Tìm kiếm giải pháp tối ưu cho cả hai bên.

b)

Đạt được lợi ích tối đa cho bản thân.

c)

Xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác.

d)

Tránh xung đột và bất đồng.

11.

Dựa vào biểu đồ đàm phán phân phối, phạm vi thỏa thuận giữa hai bên được xác định bởi:

a)

Điểm mục tiêu của cả hai bên.

b)

Điểm kháng cự của cả hai bên.

c)

Khoảng cách giữa điểm mục tiêu và điểm kháng cự của mỗi bên.

d)

Sự trùng hợp hoàn toàn về nguyện vọng của cả hai bên.

12.

Điểm khác biệt cơ bản giữa đàm phán phân phối và đàm phán tích hợp là gì?

a)

Đàm phán phân phối tập trung vào việc chia sẻ lợi ích, còn đàm phán tích hợp tập trung vào việc cạnh tranh.

b)

Đàm phán phân phối tạo ra giải pháp win-win, còn đàm phán tích hợp tạo ra giải pháp win-lose.

c)

C. Đàm phán phân phối tập trung vào việc cạnh tranh, còn đàm phán tích hợp tập trung vào việc hợp tác

d)

D. Cả hai loại đàm phán đều tạo ra kết quả tương tự nhau.

13.

Tại sao đàm phán tích hợp được ưu tiên hơn đàm phán phân phối trong các mối quan hệ lâu dài?

a)

Vì đàm phán tích hợp giúp các bên đạt được lợi ích tối đa ngay lập tức.

b)

Vì đàm phán tích hợp tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh giữa các bên.

c)

Vì đàm phán tích hợp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và tạo điều kiện hợp tác trong tương lai.

d)

Vì đàm phán tích hợp có xu hướng gây xung đột.

14.

Tại sao đàm phán tích hợp ít được áp dụng trong các tổ chức hơn đàm phán phân phối?

a)

Vì đàm phán tích hợp quá phức tạp và tốn thời gian.

b)

Vì không phải lúc nào các bên cũng sẵn sàng chia sẻ thông tin và tin tưởng nhau.

c)

Vì đàm phán phân phối luôn mang lại hiệu quả cao hơn.

d)

Vì nhân viên trong các tổ chức thường không có kỹ năng đàm phán tích hợp.

15.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện cần thiết để đàm phán tích hợp thành công?

a)

Các bên phải công khai thông tin.

b)

Các bên phải cạnh tranh để đạt được lợi ích tối đa.

c)

Các bên phải tin tưởng lẫn nhau.

d)

Các bên phải có thiện chí duy trì sự linh hoạt.

16.

Bước nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn chuẩn bị cho một cuộc đàm phán?

a)

A. Xác định mục tiêu rõ ràng.

b)

B. Đánh giá BATNA của cả hai bên.

c)

C. Thực hiện các thỏa thuận cụ thể.

d)

D. Thu thập thông tin về đối thủ.

17.

Bước nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn xác định các quy tắc cơ bản của một cuộc đàm phán?

a)

Xác định các bên tham gia đàm phán.

b)

Xác định địa điểm và thời gian đàm phán.

c)

Thảo luận về các giải pháp cụ thể cho từng vấn đề.

d)

Xác định thủ tục khi gặp bế tắc.

18.

Mục tiêu chính của việc "giải thích chi tiết các yêu cầu ban đầu" trong giai đoạn làm rõ và biện minh là gì?

a)

Tạo áp lực lên đối phương để chấp nhận yêu cầu.

b)

Làm rõ ý nghĩa và tầm quan trọng của các yêu cầu.

c)

Giấu đi những thông tin không có lợi cho mình.

d)

Tìm cách gây tranh cãi để làm rõ vấn đề.

19.

Mục tiêu chính của việc "tìm kiếm điểm chung" trong giai đoạn thương lượng và giải quyết vấn đề là gì?

a)

Tạo ra sự cạnh tranh để đạt được lợi ích tối đa.

b)

Xác định rõ ràng những khác biệt giữa hai bên.

c)

Tìm ra những lợi ích chung để tạo cơ sở cho hợp tác.

d)

Tập trung vào các vị trí của mỗi bên để giải quyết vấn đề.

20.

Mục tiêu chính của việc "lập kế hoạch" trong giai đoạn kết thúc và thực hiện là gì?

a)

Ghi nhận lại các điều khoản đã thống nhất.

b)

Xác định rõ trách nhiệm và thời gian thực hiện của mỗi bên.

c)

Kiểm tra lại xem cả hai bên có hiểu giống nhau về thỏa thuận hay không.

d)

Đánh giá kết quả của cuộc đàm phán.

21.

Trong đàm phán, tâm trạng và cảm xúc của các bên tham gia:

a)

Không ảnh hưởng đến kết quả đàm phán.

b)

Ảnh hưởng rất lớn đến kết quả đàm phán.

c)

Chỉ ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán quan trọng.

d)

Không thể kiểm soát được.

22.

Để đạt được hiệu quả cao trong đàm phán, điều quan trọng nhất là:

a)

Chuẩn bị kỹ lưỡng các số liệu.

b)

Kiểm soát cảm xúc của bản thân.

c)

Chỉ tập trung vào mục tiêu của mình.

d)

Tìm cách gây áp lực lên đối phương.

23.

Khi đàm phán với người đến từ một nền văn hóa khác, điều quan trọng nhất là:

a)

Áp đặt văn hóa của mình lên đối phương.

b)

Tôn trọng sự khác biệt văn hóa.

c)

Chỉ tập trung vào việc đạt được thỏa thuận.

d)

Tránh giao tiếp trực tiếp.

24.

Giới tính ảnh hưởng đến khả năng đàm phán như thế nào?

a)

Phụ nữ thường đàm phán kém hơn nam giới.

b)

Nam giới thường đàm phán tốt hơn phụ nữ.

c)

Khả năng đàm phán không phụ thuộc vào giới tính.

d)

Giới tính là yếu tố quyết định thành công của cuộc đàm phán.

25.

Trong một cuộc đàm phán phức tạp, việc tìm đến sự giúp đỡ của bên thứ ba là:

a)

Dấu hiệu của sự thất bại.

b)

Không cần thiết.

c)

Có thể giúp giải quyết vấn đề.

d)

Chỉ nên làm khi đã thử mọi cách khác.