wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RM 5課 復習

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Thứ 4 ?

a)

かようび

b)

げつようび

c)

すいようび

d)

なんようび

2.

ふたつ

a)

1 cái

b)

3 cái

c)

4 cái

d)

2 cái

3.

6 cái

a)

よっつ

b)

ななつ

c)

むっつ

d)

いつつ

4.

ここのつ

a)

9 cái

b)

3 cái

c)

2 cái

d)

5 cái

5.

8 cái

a)

むっつ

b)

ななつ

c)

やっつ

d)

いつつ

6.

きって

a)

phong bì

b)

bưu thiếp

c)

tem

d)

kem

7.

いもうと

a)

anh trai

b)

em gái

c)

em trai

d)

em trai

8.

Bận rộn (adj)

a)

たのしい

b)

いそがしい

c)

おもしろい

d)

おいしい

9.

Rẻ (adj) ?

a)

やすい

b)

たかい

c)

むずかしい

d)

やさしい

10.

にぎやか

a)

Xấu

b)

Khó

c)

Dễ

d)

Náo nhiệt

11.

Tiện lợi

a)

げんき

b)

べんり

c)

すてき

d)

きれい

12.

Mới ( adj)?

a)

あたらしい

b)

ふるい

c)

あつい

d)

さむい

13.

しずか[な]

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Nổi tiếng

d)

Rảnh rồi

14.

四 là số mấy ?

a)

5

b)

4

c)

8

d)

6

15.

Đây là chữ gì?

a)

よこ

b)

した

c)

うえ

d)

まえ

16.

Đây là chữ gì?

a)

した

b)

うしろ

c)

まえ

d)

うえ

17.
a)

さとう

b)

しお

c)

しこ

18.
a)

おす

b)

あす

c)

あさ

19.

Chúc ngủ ngon!

a)

おやすみなさい

b)

こんばんは

c)

こんにちは

d)

さようなら

20.

Khi được mời vào nhà, bạn sẽ nói câu gì với chủ nhà?

a)

いらっしゃい。

b)

しつれいします。

c)

おねがいします。

d)

どうぞ。