wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MSUTONG CƠ CẤP 1 - BÀI 2

Total questions: 31

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

a)

Jiào

b)

Shì

c)

Ne

d)

2.

a)

Tên là

b)

c)

Tôi

d)

Bạn

3.

a)

Jiào

b)

Shì

c)

Ne

d)

4.

a)

Tên là

b)

c)

Thì sao

d)

Bạn

5.

a)

Jiào

b)

Shì

c)

Ne

d)

6.

a)

Tên là

b)

c)

Bạn

d)

Tôi

7.

a)

Jiào

b)

Shì

c)

Ne

d)

8.

a)

Tên là

b)

c)

Thì sao

d)

Tôi

9.

a)

Jiào

b)

Shì

c)

Rén

d)

10.

a)

Tên là

b)

c)

Người

d)

Tôi

11.

a)

b)

c)

d)

12.

名字

a)

Shén me

b)

Míng zi

c)

Nǎ guó

d)

Nǐ ne

13.

名字

a)

Cái gì

b)

Tên

c)

Nước nào

d)

Còn bạn thì sao

14.

什么

a)

Shén me

b)

Míng zi

c)

Nǎ guó

d)

Nǐ ne

15.

什么

a)

Cái gì

b)

Tên

c)

Nước nào

d)

Còn bạn thì sao

16.

哪国

a)

Shén me

b)

Míng zi

c)

Nǎ guó

d)

Nǐ ne

17.

哪国

a)

Cái gì

b)

Tên

c)

Nước nào

d)

Còn bạn thì sao

18.

你呢

a)

Shén me

b)

Míng zi

c)

Nǎ guó

d)

Nǐ ne

19.

你呢

a)

Cái gì

b)

Tên

c)

Nước nào

d)

Còn bạn thì sao

20.

Trung Quốc

a)

越南

b)

中国

c)

韩国

d)

泰国

21.

Việt Nam

a)

越南

b)

中国

c)

韩国

d)

泰国

22.

Hàn Quốc

a)

越南

b)

中国

c)

韩国

d)

泰国

23.

Thái Lan

a)

越南

b)

中国

c)

韩国

d)

泰国

24.

Nhật Bản

a)

美国

b)

英国

c)

日本

d)

中国

25.

Anh

a)

美国

b)

英国

c)

日本

d)

中国

26.

Mỹ

a)

美国

b)

英国

c)

日本

d)

中国

27.

Chọn câu đúng

a)

你叫名字什么

b)

你名字什么叫

c)

你什么叫名字

d)

你叫什么名字

28.

Chọn câu đúng

a)

你国人是哪

b)

你是哪国人

c)

你是国人哪

d)

你是人哪国

29.

A: 你好吗?
B:_________________________
(Chọn đáp án cho chỗ trống)

a)

你好

b)

你好吗?

c)

我很好。谢谢。你呢?

d)

我好。

30.

A: 你是越南人吗?Nǐ shì yuènán rén ma?
B:_________________________
(Chọn đáp án cho chỗ trống)

a)

b)

c)

d)

31.

A: 你是中国人吗?Nǐ shì zhōngguó rén ma?
B:_________________________
(Chọn đáp án cho chỗ trống)

a)

是我

b)

不是

c)

是不

d)

是吗