NEW
Font size
WorksheetsMSUTONG CƠ CẤP 1 - BÀI 2
Total questions: 31
Worksheet time: 10mins
叫
Jiào
Shì
Ne
Nǐ
叫
Tên là
Là
Tôi
Bạn
呢
Jiào
Shì
Ne
Nǐ
呢
Tên là
Là
Thì sao
Bạn
我
Jiào
Shì
Ne
Wǒ
我
Tên là
Là
Bạn
Tôi
是
Jiào
Shì
Ne
Wǒ
是
Tên là
Là
Thì sao
Tôi
人
Jiào
Shì
Rén
Wǒ
人
Tên là
Là
Người
Tôi
哪
Nà
Ná
Nǎ
Wǒ
名字
Shén me
Míng zi
Nǎ guó
Nǐ ne
名字
Cái gì
Tên
Nước nào
Còn bạn thì sao
什么
Shén me
Míng zi
Nǎ guó
Nǐ ne
什么
Cái gì
Tên
Nước nào
Còn bạn thì sao
哪国
Shén me
Míng zi
Nǎ guó
Nǐ ne
哪国
Cái gì
Tên
Nước nào
Còn bạn thì sao
你呢
Shén me
Míng zi
Nǎ guó
Nǐ ne
你呢
Cái gì
Tên
Nước nào
Còn bạn thì sao
Trung Quốc
越南
中国
韩国
泰国
Việt Nam
越南
中国
韩国
泰国
Hàn Quốc
越南
中国
韩国
泰国
Thái Lan
越南
中国
韩国
泰国
Nhật Bản
美国
英国
日本
中国
Anh
美国
英国
日本
中国
Mỹ
美国
英国
日本
中国
Chọn câu đúng
你叫名字什么
你名字什么叫
你什么叫名字
你叫什么名字
Chọn câu đúng
你国人是哪
你是哪国人
你是国人哪
你是人哪国
A: 你好吗?
B:_________________________
(Chọn đáp án cho chỗ trống)
你好
你好吗?
我很好。谢谢。你呢?
我好。
A: 你是越南人吗?Nǐ shì yuènán rén ma?
B:_________________________
(Chọn đáp án cho chỗ trống)
是
叫
好
吗
A: 你是中国人吗?Nǐ shì zhōngguó rén ma?
B:_________________________
(Chọn đáp án cho chỗ trống)
是我
不是
是不
是吗
