wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về hệ điều hành

Total questions: 140

Worksheet time: 35hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là nơi?

a)

Phần cứng khai thác hiệu quả của phần mềm

b)

Phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

c)

Giúp con người liên lạc với nhau

d)

Các ứng dụng được sử dụng như một công cụ chèn

2.

Cơ chế "plug & play" giúp hệ điều hành?

a)

nhận biết thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách thụ động

b)

Nhận biết thiết bị nội hàm và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

c)

Xóa bỏ thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

d)

Nhận biết thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

3.

Hệ điều hành máy tính cá nhân phát triển cơ chế nào để tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động máy tính?

a)

plug & play

b)

plug & done

c)

plug & win

d)

win & done

4.

Tiêu chí quan trọng nhất đối với máy tính cá nhân dành cho người dùng phổ thông là?

a)

Đắt đỏ và khó tiếp cận

b)

Chỉ sử lý được một phần của vấn đề

c)

Phức tạp hóa vấn đề

d)

Thân thiện và dễ sử dụng

5.

Cửa sổ là?

a)

Một vùng hình vuông trên màn hình dành cho một ứng dụng

b)

Một vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho nhiều ứng dụng

c)

Nhiều vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho một ứng dụng

d)

Một vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho một ứng dụng

6.

Loại máy tính mạnh nhất là?

a)

Máy tính mini

b)

Máy tính lớn

c)

Siêu máy tính

d)

Máy vi tính

7.

Mỗi lần hệ thống máy tính khởi động, hệ điều hành nạp những phần nào vào bộ nhớ?

a)

Các trình quản lý thiết bị

b)

Các bản cập nhật trình điều khiển

c)

Các trình điều khiển thiết bị

d)

Các bản cập nhật Windows

8.

Windows là hệ điều hành được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Google

c)

Microsoft

d)

IBM

9.

Linux được phát triển bởi ai vào năm 1991?

a)

Richard Stallman

b)

Steve Wozniak

c)

Linus Torvalds

d)

Bill Gates

10.

Phiên bản đầu tiên của hệ điều hành windows đc phát hành vào năm nào?

a)

1983

b)

1985

c)

1991

d)

1995

11.

ông ty nào?

a)

Apple

b)

Google

c)

Microsoft

d)

IBM

12.

Linux được phát triển bởi ai vào năm 1991?

a)

Richard Stallman

b)

Steve Wozniak

c)

Linus Torvalds

d)

Bill Gates

13.

Phiên bản đầu tiên của hệ điều hành Windows được phát hành vào năm nào?

a)

1983

b)

1985

c)

1991

d)

1995

14.

Hệ điều hành Linux thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Phần mềm thương mại

c)

Phần mềm đóng

d)

Phần mềm miễn phí nhưng không mã nguồn mở

15.

Phiên bản nào của Windows đã phổ biến rộng rãi với giao diện "Start Menu" và taskbar?

a)

Windows 95

b)

Windows 3.0

c)

Windows XP

d)

Windows Vista

16.

Một đặc điểm chính của Linux là gì?

a)

Chỉ có thể sử dụng cho máy chủ

b)

Hoàn toàn miễn phí và có thể sửa đổi mã nguồn

c)

Không hỗ trợ đa nhiệm

d)

Được phát triển bởi Microsoft

17.

Hệ điều hành Windows có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Được phát triển từ mã nguồn mở

b)

Yêu cầu phí bản quyền để sử dụng

c)

Không hỗ trợ ứng dụng của bên thứ ba

d)

Chỉ hoạt động trên máy tính Apple

18.

Hệ điều hành phổ biến nhất trên thiết bị di động hiện nay là gì?

a)

Windows

b)

Unix

c)

Android

d)

Linux

19.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Apple

d)

Samsung

20.

Android là hệ điều hành mã nguồn mở dựa trên nền tảng nào?

a)

Unix

b)

Windows

c)

Linux

d)

MacOS

21.

Hệ điều hành nào được cài đặt sẵn trên các thiết bị iPhone?

a)

Android

b)

iOS

c)

BlackBerry OS

d)

Windows Mobile

22.

Cửa hàng ứng dụng chính thức của hệ điều hành Android là gì?

a)

App Store

b)

Google Play Store

c)

Windows Store

d)

Samsung Store

23.

Tính năng nào của hệ điều hành di động cho phép người dùng điều khiển thiết bị bằng giọng nói?

a)

Google Assistant và Siri

b)

Bluetooth và Wi-Fi

c)

Camera và Micro

d)

Tệp và Thư mục

24.

Tính năng "Chia sẻ tệp qua Bluetooth" cho phép bạn làm gì trên các hệ điều hành di động?

(a)  

25.

Tính năng "Chia sẻ tệp qua Bluetooth" cho phép bạn làm gì trên các hệ điều hành di động?

a)

Tải tệp từ internet

b)

Gửi tệp từ thiết bị di động của bạn sang thiết bị khác không cần dây cáp

c)

Xóa tất cả các tệp trong thiết bị

d)

Chuyển tệp vào thùng rác

26.

Trong hệ điều hành di động, chế độ máy bay (Airplane Mode) có tác dụng gì?

a)

Vô hiệu hóa tất cả kết nối không dây như Wi-Fi và Bluetooth

b)

Tăng tốc độ xử lý của thiết bị

c)

Tắt nguồn thiết bị ngay lập tức

d)

Giảm độ sáng màn hình

27.

Tiện ích "Dữ liệu di động" trên các hệ điều hành di động giúp người dùng:

a)

Kết nối internet qua mạng di động khi không có Wi-Fi

b)

Tắt hoàn toàn thiết bị

c)

Xóa các ứng dụng không sử dụng

d)

Chỉnh sửa tệp văn bản

28.

Trên hệ điều hành Android và iOS, ứng dụng "Quản lý tệp" có thể dùng để:

a)

Tạo, sao chép, di chuyển và xóa các tệp hoặc thư mục trong thiết bị

b)

Cập nhật hệ điều hành

c)

Cài đặt ứng dụng từ cửa hàng

d)

Đăng nhập vào tài khoản mạng xã hội

29.

Hệ điều hành có vai trò gì trong mối quan hệ giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng?

a)

Hệ điều hành là một phần của phần cứng

b)

Hệ điều hành làm trung gian, quản lý và điều phối phần cứng và phần mềm

c)

Hệ điều hành không ảnh hưởng đến phần cứng và phần mềm

d)

Hệ điều hành chỉ tương tác với phần mềm, không liên quan đến phần cứng

30.

Khi phần mềm ứng dụng cần truy cập vào phần cứng (ví dụ: máy in, bộ nhớ), hệ điều hành sẽ thực hiện điều gì?

a)

Phần mềm ứng dụng tự truy cập phần cứng mà không qua hệ điều hành

b)

Hệ điều hành cấp quyền truy cập phần cứng cho phần mềm

c)

Hệ điều hành từ chối mọi yêu cầu truy cập phần cứng

d)

Hệ điều hành không có vai trò gì trong truy cập phần cứng

31.

Trong mối quan hệ giữa hệ điều hành, phần cứng và phần mềm ứng dụng, hệ điều hành được coi là:

a)

Bộ điều khiển phần cứng

b)

Cầu nối giữa phần mềm và phần cứng

c)

Một phần mềm ứng dụng khác

d)

Một phần của phần cứng

32.

Phần mềm ứng dụng tương tác với phần cứng thông qua hệ điều hành bằng cách nào?

a)

Gửi các yêu cầu tới hệ điều hành để xử lý

b)

Tương tác trực tiếp với phần cứng mà không cần thông qua hệ điều hành

c)

Tương tác với phần mềm khác để truy cập phần cứng

d)

Chỉ hoạt động mà không cần phần cứng

33.

Phần cứng đóng vai trò gì trong hoạt động chung của hệ thống máy tính?

a)

Phần cứng cung cấp môi trường để hệ điều hành và phần mềm ứng dụng thực hiện các chức năng

b)

Phần cứng chỉ quản lý phần mềm ứng dụng

c)

Phần cứng không liên quan đến hoạt động của hệ điều hành và phần mềm

d)

Phần cứng là bộ phận điều khiển tất cả các quá trình tính toán

34.

Hệ điều hành có vai trò gì trong hệ thống máy tính?

a)

Là cầu nối giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng, giúp phần mềm tương tác với phần cứng

b)

Thay thế hoàn toàn phần cứng

c)

Chỉ cung cấp giao diện đồ họa cho người dùng

d)

Là phần mềm duy nhất cần thiết cho hoạt động của máy tính

35.

Phần mềm ứng dụng thực hiện vai trò gì trong hoạt động của hệ thống máy tính?

a)

Quản lý toàn bộ tài nguyên phần cứng

b)

Thực hiện các nhiệm vụ cụ thể như xử lý văn bản, duyệt web theo nhu cầu của người dùng

c)

Điều khiển hệ điều hành

d)

Tương tác trực tiếp với phần cứng mà không cần hệ điều hành

36.

Trong hoạt động chung của hệ thống, tại sao phần mềm ứng dụng cần hệ điều hành?

a)

Hệ điều hành giúp phần mềm ứng dụng quản lý tài nguyên phần cứng một cách hiệu quả

b)

Hệ điều hành cung cấp tính năng để phần mềm ứng dụng tự quản lý phần cứng

37.

Ng dụng cần hệ điều hành?

a)

Hệ điều hành giúp phần mềm ứng dụng quản lý tài nguyên phần cứng một cách hiệu quả

b)

Hệ điều hành cung cấp tính năng để phần mềm ứng dụng tự quản lý phần cứng

c)

Hệ điều hành thay thế chức năng của phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm ứng dụng không cần sự hỗ trợ của hệ điều hành

38.

Phần mền thương mại là?

a)

Phần mềm miễn phí

b)

Phần mềm cung cấp toàn bọ chức năng của máy tính

c)

Là phần mềm thống trị

d)

Phần mềm sản xuất ra để bán

39.

Giấy phép được áp dụng rộng rãi nhất là?

a)

GLU GPL

b)

GNU GPN

c)

GLU GPN

d)

GNU GPL

40.

"Là nguồn thu nhập chính của các tổ chức". Đây là vai trò của phần mềm nào?

a)

Phân mềm nguồn mở

b)

Phần mềm thương mại

c)

Phần mềm chạy trên internet

d)

Phần mềm bán dẫn

41.

Phần mềm chạy trên internet là?

a)

Phần mềm chỉ sử dụng cho các doanh nghiệp lớn

b)

Phần mềm cần mua bản quyền để sử dụng

c)

Phần mềm không cần có kết nối internet

d)

Phần mềm sử dụng trực tiếp trên internet mà không cần cài đặt vào máy

42.

Chi phí cho phần mềm nguồn mở?

a)

Mất phí mua phần mềm và chuyển giao

b)

Chỉ mất phí chuyển giao nếu có

c)

Chỉ mất phí mua phần mềm

d)

Được hỗ trợ miễn phí 100%

43.

Tính minh bạch của phần mềm thương mại nguồn đóng?

a)

Có thể nhìn và kiểm soát đồ đã cài

b)

Không kiểm soát được mã nguồn

c)

Có thể kiểm soát được mã nguồn

d)

Khó kiểm soát những gì đã cài cắm bên trong

44.

Tiện ích nào sau đây của hệ điều hành giúp quản lý tài nguyên hệ thống và tối ưu hóa hiệu suất máy tính?

a)

Paint

b)

Task Manager

c)

Notepad

d)

Windows Media Player

45.

Tiện ích "Disk Cleanup" trong hệ điều hành Windows có chức năng gì?

a)

Xóa phần mềm không sử dụng

b)

Giải phóng dung lượng đĩa cứng bằng cách xóa các tệp không cần thiết

c)

Phân mảnh ổ đĩa cứng

d)

Tăng tốc độ truy cập mạng

46.

Phân mảnh ổ đĩa (Disk Defragmenter) là một tiện ích nhằm mục đích gì?

(a)  

47.

Phân mảnh ổ đĩa (Disk Defragmenter) là một tiện ích nhằm mục đích gì?

a)

Xóa các tệp tin không cần thiết

b)

Tăng cường bảo mật cho hệ điều hành

c)

Sắp xếp lại dữ liệu trên ổ đĩa để truy xuất nhanh hơn

d)

Tạo bản sao lưu cho dữ liệu

48.

Tiện ích "Task Manager" của Windows cung cấp thông tin về những yếu tố nào sau đây?

a)

Hiệu suất của CPU và RAM, các ứng dụng và tiến trình đang chạy

b)

Độ phân giải màn hình

c)

Tốc độ tải xuống của Internet

d)

Phiên bản hệ điều hành

49.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm soạn thảo văn bản trong bộ OpenOffice?

a)

Word

b)

Writer

c)

Excel

d)

PowerPoint

50.

Phần mềm "Calc" trong bộ OpenOffice được sử dụng để làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Tạo và xử lý bảng tính

c)

Tạo bài trình chiếu

d)

Thiết kế đồ họa

51.

Phần mềm trình chiếu nguồn mở trong bộ OpenOffice có tên là gì?

a)

PowerPoint

b)

Impress

c)

Writer

d)

Calc

52.

Trong bộ OpenOffice, phần mềm nào được sử dụng để xử lý bảng tính?

a)

Excel

b)

PowerPoint

c)

Calc

d)

Word

53.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải mua bản quyền

b)

Phần mềm có mã nguồn được công khai và cho phép người dùng chỉnh sửa, phân phối

c)

Phần mềm chỉ dành cho doanh nghiệp lớn

d)

Phần mềm không cần cài đặt trên máy tính

54.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm được phát hành miễn phí cho tất cả mọi người

b)

Phần mềm yêu cầu người dùng trả tiền để sử dụng và không có quyền chỉnh sửa mã nguồn

c)

Phần mềm chỉ dành cho lập trình viên chuyên nghiệp

d)

Phần mềm chỉ chạy trên các hệ điều hành nguồn mở

55.

Vai trò quan trọng của phần mềm nguồn mở đối với sự phát triển của ICT là gì?

a)

Tăng cường khả năng sáng tạo và chia sẻ giữa các nhà phát triển

b)

Giới hạn người dùng trong các hệ điều hành độc quyền

c)

Đảm bảo r

56.

trọng của phần mềm nguồn mở đối với sự phát triển của ICT là gì?

a)

Tăng cường khả năng sáng tạo và chia sẻ giữa các nhà phát triển

b)

Giới hạn người dùng trong các hệ điều hành độc quyền

c)

Đảm bảo rằng tất cả phần mềm đều phải trả tiền

d)

Hạn chế sự phát triển của công nghệ

57.

Một trong những lợi ích chính của phần mềm thương mại đối với ICT là gì?

a)

Phần mềm thương mại luôn miễn phí cho người dùng cá nhân

b)

Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp và bảo mật cao

c)

Người dùng có thể sửa đổi mã nguồn theo ý muốn

d)

Phần mềm thương mại luôn là mã nguồn mở

58.

Lợi thế của việc sử dụng phần mềm nguồn mở trong giáo dục là gì?

a)

Phần mềm nguồn mở có giao diện người dùng khó sử dụng

b)

Giúp giảm chi phí bản quyền phần mềm và tăng cường khả năng học hỏi, phát triển

c)

Chỉ có thể sử dụng cho các mục đích cá nhân

d)

Không được hỗ trợ bởi cộng đồng

59.

Tại sao phần mềm thương mại vẫn đóng vai trò quan trọng trong các doanh nghiệp lớn?

a)

Phần mềm thương mại không cần phải cập nhật

b)

Phần mềm thương mại cung cấp giải pháp toàn diện với sự hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp

c)

Phần mềm thương mại luôn miễn phí cho doanh nghiệp

d)

Phần mềm thương mại chỉ có trên hệ điều hành nguồn mở

60.

Phần mềm nguồn mở là phần mềm mà người dùng có quyền truy cập mã nguồn và tự do sử dụng, sửa đổi, và phân phối lại. Điều này mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng và các nhà phát triển.

a)

Người dùng có thể truy cập mã nguồn và tự do phân phối lại phần mềm.

b)

Phần mềm nguồn mở luôn miễn phí và không bao giờ yêu cầu bất kỳ khoản phí nào từ người dùng.

c)

Phần mềm nguồn mở giúp tăng tính minh bạch và giảm sự phụ thuộc vào nhà cung cấp.

d)

Việc sửa đổi mã nguồn phải được công bố rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch và sự phát triển bền vững.

61.

Giấy phép công cộng GNU GPL là một giấy phép phổ biến cho phần mềm nguồn mở, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của người dùng và nhà phát triển.

a)

Giấy phép GNU GPL cho phép người dùng sử dụng phần mềm nhưng không cho phép sửa đổi mã nguồn.

b)

Phần mềm phát triển từ một phần mềm nguồn mở theo GPL cũng phải tuân thủ giấy phép GPL.

c)

Giấy phép GNU GPL đảm bảo quyền tác giả của người phát triển phần mềm.

d)

Người sử dụng có thể phân phối lại phần mềm nguồn mở đã sửa đổi mà không cần công bố mã nguồn đã chỉnh sửa.

62.

Phần mềm thương mại thường được sử dụng phổ biến vì tính hoàn chỉnh và hỗ trợ kỹ thuật từ nhà cung cấp.

a)

Phần mềm thương mại đóng gói là phần mềm có tính hoàn chỉnh cao và có thể sử dụng ngay sau khi mua.

b)

Phần mềm thương mại luôn rẻ hơn phần mềm nguồn mở vì không phải trả phí cho mã nguồn.

c)

Phần mềm đặt hàng theo yêu cầu có thể đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng.

d)

Người dùng phần mềm thương mại phụ thuộc vào nhà cung cấp về giải pháp và hỗ trợ kỹ thuật.

63.

So sánh giữa phần mềm thương mại nguồn đóng và phần mềm nguồn mở có nhiều điểm khác biệt về chi phí, tính minh bạch, và hỗ trợ kỹ thuật.

a)

Phần mềm thương mại nguồn đóng thường mất chi phí mua phần mềm và phí chuyển giao.

b)

Phần mềm nguồn mở luôn miễn phí và không cần chi phí chuyển giao.

c)

Phần mềm nguồn mở có thể kiểm soát được mã nguồn, giúp tăng tính minh bạch.

d)

Phần mềm thương mại nguồn đóng không bao giờ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng.

64.

i trò của phần mềm thương mại và phần mềm nguồn mở trong ngành công nghệ thông tin có sự khác biệt lớn về mục đích và đối tượng sử dụng.

a)

Phần mềm thương mại chủ yếu dành cho các tổ chức, cá nhân chuyên nghiệp và tạo ra nguồn thu nhập.

b)

Phần mềm nguồn mở giúp người dùng có nhu cầu chung sử dụng phần mềm chất lượng cao với chi phí thấp.

c)

Phần mềm thương mại có tính linh hoạt cao hơn phần mềm nguồn mở do đáp ứng được nhu cầu riêng biệt.

d)

Phần mềm nguồn mở luôn có tính bảo mật cao hơn phần mềm thương mại vì mã nguồn mở.

65.

Phần mềm chạy trên Internet ngày càng phổ biến do các lợi ích mà nó mang lại cho người dùng.

a)

Phần mềm chạy trên Internet chỉ có thể sử dụng trên một thiết bị duy nhất được kết nối Internet.

b)

Phần mềm chạy trên Internet có thể sử dụng ở bất cứ đâu miễn là có kết nối Internet.

c)

Phần mềm chạy trên Internet không yêu cầu cài đặt trên tất cả các máy tính sử dụng.

d)

Chi phí sử dụng phần mềm chạy trên Internet thường rẻ hơn so với phần mềm cài đặt trên máy tính.

66.

CPU được cấu tạo từ hai bộ phận chính là?

a)

Bộ số học và logic; Bộ điều khiển

b)

Bộ điều khiển và bộ tính toán

c)

Bộ điều khiển và bộ xóa

d)

Bộ thư mục và bộ giải nén

67.

RAM là gì?

a)

Phần cứng xử lý thông tin và lưu trữ

b)

Phần mềm xử lý hình ảnh

c)

Bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, và giữ được lâu dài

d)

Bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, nhưng không giữ được lâu dài

68.

ROM là gì?

a)

Bộ nhớ chỉ có thể đọc, có thể ghi hay xoá. ROM được dùng để lưu các dữ liệu hệ thống cố định và các chương trình kiểm tra hay khởi động máy tính.

b)

Bộ nhớ chỉ có thể đọc, không thể ghi hay xoá. ROM được dùng để lưu các dữ liệu hệ thống cố định và các chương trình kiểm tra hay khởi động máy tính.

c)

Phần để lưu thông tin thừa và r

69.

Bộ nhớ ngoài bao gồm?

a)

Hệ thống phần mềm

b)

Các loại đĩa từ, đĩa thể rắn hay đĩa quang

c)

Các thanh công cụ chỉnh sửa

d)

Quản trị phần mềm

70.

Mạch lôgic là?

a)

cơ sở cho thiết bị chữ, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử

b)

cơ sở cho thiết bị số, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử

c)

cơ sở cho thiết bị số, được xây dựng từ các dữ liệu thông tin đám mây

d)

cơ sở cho thiết bị chữ, được xây dựng từ các dữ liệu thông tin đám mây

71.

Sơ đồ mạch lôgic OR và NOT có thể được xây dựng bằng?

a)

Rơ le điện từ hoặc các mạch điện tử tương tự

b)

Hệ thống điện toán đám mây

c)

Phần mềm cơ sở dữ lệu

d)

Phần mềm thương mại

72.

Đơn vị đo tốc độ của bộ vi xử lý (CPU) là gì?

a)

GB

b)

GHz

c)

MB

d)

TB

73.

Dung lượng bộ nhớ RAM thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

MHz

b)

GHz

c)

GB

d)

kbps

74.

Dung lượng lưu trữ của ổ cứng SSD được đo bằng đơn vị nào?

a)

MB

b)

MHz

c)

GB hoặc TB

d)

GHz

75.

Tốc độ truyền dữ liệu của ổ cứng SSD thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

MB/s

b)

GB

c)

GHz

d)

kbps

76.

Tốc độ của CPU (bộ vi xử lý) được đo bằng đơn vị GHz. Đơn vị này biểu thị điều gì?

a)

Số lượng byte mà CPU có thể xử lý trong một giây

b)

Số chu kỳ (cycles) mà CPU có thể thực hiện trong một giây

c)

Dung lượng dữ liệu mà CPU có thể lưu trữ

d)

Băng thông của CPU

77.

Dung lượng của RAM được đo bằng GB. Đơn vị này mô tả điều gì?

a)

Dung lượng không gian lưu trữ tạm thời cho dữ liệu và chương trình

b)

Số lệnh mà máy tính có thể xử lý cùng một lúc

c)

Tốc độ truyền dữ liệu giữa các thành phần

d)

Khả năng xử lý đồ họa của máy tính

78.

Dung lượng của ổ cứng SSD được đo bằng GB hoặc TB. Điều này biểu thị gì?

a)

Tốc độ đọc và ghi dữ liệu của ổ cứng

b)

Dung lượng lưu trữ dữ liệu lâu dài trên máy tính

c)

Số lệnh mà ổ cứng có thể xử lý trong một giây

d)

Khả năng xử lý đa nhiệm của hệ điều hành

79.

Tốc độ truyền dữ liệu của ổ cứng SSD thường được đo bằng MB/s. Đơn vị này biểu thị điều gì?

a)

Số bit dữ liệu có thể được truyền đi trong một giây

b)

Tốc độ xử lý của CPU

c)

Số megabyte dữ liệu mà ổ cứng có thể đọc hoặc ghi trong một giây

d)

Dung lượng lưu trữ của ổ cứng

80.

Các thiết bị vào - ra trên máy tính là?

a)

nhóm thiết bị nội vi đa dạng của máy tính

b)

nhóm thiết bị ngoại vi đa dạng của máy tính

c)

nhóm thiết bị nội, ngoại vi đa dạng của máy tính

d)

nhóm thiết bị nội vi hạn chế của máy tính

81.

Thiết bị vào cho phép nhập dữ liệu là?

a)

Màn hình, bàn phím, máy fax,..

b)

Chột, màn hình, máy in,…

c)

Bàn phím, chuột, màn hình,…

d)

Bàn phím, chuột, camera số,..

82.

Thiết bị ra chuyển thông tin ra ngoài?

a)

Màn hình, máy in, máy chiếu

b)

Màn hình, bàn phím, chuột

c)

Bộ điều khiển

d)

Máy in, máy fax, chuột

83.

Những thiết bị trao đổi thông tin hai chiều với máy tính thì được coi?

a)

Thiết bị đa dụng

b)

Thiết bị 1 chiều

c)

Thiết bị lưu truyền

d)

Thiết bị vào - ra

84.

Thiết bị nhập dữ liệu thông dụng nhất?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

HDMI

85.

Hai thông số quan trọng của chuột là?

a)

Phương thức kết nối và độ phân giải (dpi)

b)

Độ nhanh và chậm

c)

Độ phân giải và độ trơn

d)

Tốc độ và độ trơn

86.

Thiết bị ra phổ biến nhất là?

a)

Máy quang phổ

b)

Màn hình

c)

Máy in

d)

Máy Fax

87.

Câu 7: Thiết bị ra phổ biến nhất là?

a)

Máy quang phổ

b)

Màn hình

c)

Máy in

d)

Máy Fax

88.

Câu 8: Plug & play giúp?

a)

kết nối máy tính với các thiết bị số khó khăn hơn.

b)

kết nối máy tính với các thiết bị số dễ dàng hơn.

c)

Kết nối máy tính với thiết bị số chậm chạp hơn

d)

Kết nối máy tính với thiết bị số mất nhiều thời gian hơn

89.

Câu 9: Các loại máy in thông dụng?

a)

Máy in kim, laser, phun và nhiệt

b)

Máy in kim, laser, phun và lạnh

c)

Máy in kim, laser, châm và nghiền

d)

Máy in kim, laser, phun và nghiền

90.

Câu 10: Thân máy tính chứa bộ phận nào dưới đây?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

CPU

d)

Chuột

91.

Câu 11: Bộ phận nào của máy tính được sử dụng để nhập văn bản?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

Thân máy

92.

Câu 12: Màn hình của máy tính có chức năng gì?

a)

Nhập thông tin từ người dùng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Hiển thị thông tin và hình ảnh

d)

Xử lý dữ liệu

93.

Câu 13: Thiết bị nào giúp người dùng di chuyển con trỏ trên màn hình?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Thân máy

d)

Màn hình

94.

Câu 14: Bộ phận nào chứa các thành phần chính của máy tính như bộ vi xử lý (CPU), bộ nhớ và ổ cứng?

a)

Bàn phím

b)

Màn hình

c)

Chuột

d)

Thân máy

95.

Câu 15: Bàn phím máy tính là một thiết bị dùng để

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Điều khiển âm lượng

c)

Nhập dữ liệu bằng các phím bấm

d)

Hiển thị dữ liệu

96.

Câu 16: Màn hình LCD là một bộ phận thuộc loại nào của máy tính?

a)

Thiết bị đầu ra

b)

Thiết bị đầu vào

c)

Bộ lưu trữ

d)

Bộ xử lý

97.

Câu 17: Chuột quang của máy tính hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Sử dụng con lăn cơ học

b)

Sử dụng đèn LED và cảm biến quang học

c)

Sử dụng sóng âm

d)

Sử dụng bức xạ hồng ngoại

98.

Câu 18: Cổng kết nối nào thường được dùng để kết nối bàn phím và chuột với máy tính?

a)

HDMI

b)

USB

c)

Ethernet

d)

VGA

99.

Câu 19: Thành phần nào dưới đây là thành phần quan trọng nhất của máy tính, chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu?

a)

Màn hình

b)
100.

Để kết nối bàn phím và chuột với máy tính?

a)

HDMI

b)

USB

c)

Ethernet

d)

VGA

101.

Thành phần nào dưới đây là thành phần quan trọng nhất của máy tính, chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu?

a)

Màn hình

b)

CPU

c)

Bàn phím

d)

Chuột

102.

Cổng kết nối nào thường được sử dụng để kết nối màn hình với thân máy tính?

a)

USB

b)

HDMI hoặc VGA

c)

Ethernet

d)

Audio Jack

103.

Khi kết nối bàn phím với máy tính, cổng nào phổ biến nhất hiện nay?

a)

PS/2

b)

USB

c)

VGA

d)

HDMI

104.

Chuột không dây kết nối với thân máy tính thông qua phương thức nào?

a)

Bluetooth hoặc USB receiver

b)

HDMI

c)

Ethernet

d)

VGA

105.

Để kết nối màn hình và thân máy tính, ngoài cổng HDMI và VGA, còn có cổng kết nối nào hiện đại hơn cũng được sử dụng?

a)

DisplayPort

b)

Ethernet

c)

PS/2

d)

USB-C

106.

Kích thước màn hình của một chiếc máy tính bảng thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Inch

b)

Centimeter

c)

Pixel

d)

Gigabyte

107.

Một CPU (bộ vi xử lý) với tốc độ 2.5 GHz có nghĩa là gì?

a)

CPU có thể xử lý 2.5 triệu phép toán mỗi giây

b)

CPU có thể thực hiện 2.5 tỷ chu kỳ xử lý mỗi giây

c)

CPU có 2.5 GB bộ nhớ đệm

d)

CPU có dung lượng lưu trữ 2.5 GB

108.

Một chiếc điện thoại thông minh với 8 GB RAM sẽ mang lại lợi ích gì cho người dùng?

a)

Giúp tăng tốc độ tải dữ liệu từ Internet

b)

Tăng khả năng chạy đa nhiệm và ứng dụng mượt mà hơn

c)

Cung cấp không gian lưu trữ lớn hơn

d)

Tăng độ phân giải màn hình

109.

Độ phân giải camera 12 MP (megapixel) có nghĩa là gì?

a)

Camera có thể chụp ảnh có kích thước 12 inch

b)

Camera có khả năng chụp ảnh với 12 triệu điểm ảnh

c)

Camera có thể quay video với độ phân giải 12 inch

d)

Camera có khả năng zoom 12 lần

110.

Internet giúp khắc phục giới hạn lưu trữ bằng ?

a)

Phân phối bán lẻ bộ nhớ

b)

Cho người dùng thuê bộ nhớ

c)

Bắt người dùng mua phần mềm thứ 3

d)

Các dịch vụ chia sẻ tệp tin trực tuyến

111.

Internet giúp khắc phục giới hạn lưu trữ bằng ?

a)

Phân phối bán lẻ bộ nhớ

b)

Cho người dùng thuê bộ nhớ

c)

Bắt người dùng mua phần mềm thứ 3

d)

Các dịch vụ chia sẻ tệp tin trực tuyến

112.

Trên nơi lưu trữ trực tuyến cho phép người dùng làm công việc gì?

a)

Tạo thư mục mới, quản lý ổ đĩa, chỉnh sửa trực tuyến

b)

Chỉ quản lý ổ đĩa

c)

Chỉ chỉnh sửa trực tuyến

d)

Trao đổi như một kênh chat

113.

Ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là?

a)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

b)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

c)

Bán được thông tin cho nhau để kiếm tiền

d)

Thích vào thư mục của ai cũng được

114.

Chủ sở hữu của việc lưu trữ trực tuyến quyết định quyền của người được chia sẻ với ba chế độ?

a)

Xem, xóa, khôi phục

b)

Xem, nhận xét, chỉnh sửa

c)

Xem, mua, bán

d)

Xem, tải về, lấy tài khoản

115.

Quyền chỉnh sửa là?

a)

Là quyền thay đổi được tên và mật khẩu đăng nhập tài khoản

b)

Là quyền lấy được tài khoản lưu trữ

c)

Là quyền chỉ cho xem

d)

Quyền cao nhất cho phép thao tác với thư mục và tệp

116.

Người dùng có thể hủy hoặc thay đổi chế độ chia sẻ thư mục và tệp cho nhau không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ có thể bán cho nhau

d)

Chỉ có thể lưu về máy

117.

Dịch vụ nào dưới đây là một trong những nhà cung cấp lưu trữ tệp tin trực tuyến nổi tiếng nhất?

a)

Google Drive

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Photoshop

d)

Mozilla Firefox

118.

Dịch vụ nào cho phép người dùng lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên nền tảng đám mây của Microsoft?

a)

Dropbox

b)

OneDrive

c)

iCloud

d)

Box

119.

Dropbox là dịch vụ gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin

b)

Phần mềm soạn thảo văn bản

c)

Trình duyệt web

d)

Ứng dụng chỉnh sửa ảnh

120.

Dịch vụ nào dưới đây là giải pháp lưu trữ đám mây của Apple?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

iCloud

d)

Dropbox

121.

Tên của dịch vụ lưu trữ tệp tin miễn phí có dung lượng lớn

4 lines
122.

Dịch vụ nào dưới đây là giải pháp lưu trữ đám mây của Apple?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

iCloud

d)

Dropbox

123.

Tên của dịch vụ lưu trữ tệp tin miễn phí có dung lượng lớn được cung cấp bởi Box là gì?

a)

Box Cloud

b)

Box Drive

c)

Box

d)

Box File

124.

Dịch vụ nào dưới đây cho phép người dùng lưu trữ và chia sẻ tệp tin bằng cách tạo liên kết truy cập?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Slides

c)

Dropbox

d)

Adobe Reader

125.

Một trong những ưu điểm lớn nhất của việc lưu trữ tệp tin trên Internet là gì?

a)

Tốn nhiều chi phí

b)

Dễ dàng truy cập từ bất kỳ đâu có Internet

c)

Không cần bảo mật

d)

Giới hạn dung lượng lưu trữ

126.

Nhược điểm chính của việc chia sẻ tệp tin qua Internet là gì?

a)

Có thể dễ dàng chia sẻ với nhiều người

b)

Có nguy cơ bị tấn công và mất dữ liệu

c)

Cần kết nối Internet

d)

Dung lượng lưu trữ không giới hạn

127.

Một lợi ích của việc sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây là gì?

a)

Khó khăn trong việc chia sẻ tệp tin

b)

Tốn nhiều thời gian để tải lên tệp tin

c)

Khả năng tự động sao lưu dữ liệu

d)

Không thể truy cập dữ liệu từ thiết bị di động

128.

Khi lưu trữ tệp tin trên Internet, người dùng thường cần lo lắng về điều gì?

a)

Cách chia sẻ tệp tin

b)

An toàn và bảo mật thông tin

c)

Kết nối Internet yếu

d)

Khó khăn trong việc truy cập

129.

Một nhược điểm của việc lưu trữ tệp tin trên Internet là gì?

a)

Có thể làm giảm hiệu suất của máy tính

b)

Dung lượng lưu trữ thường bị giới hạn

c)

Không có khả năng lưu trữ lâu dài

d)

Dễ dàng tạo liên kết truy cập

130.

Tại sao việc chia sẻ tệp tin qua Internet trở nên phổ biến?

a)

Mọi người đều có kết nối Internet

b)

Việc này tốn nhiều thời gian

c)

Cần phần mềm đặc biệt để chia sẻ

d)

Chia sẻ chỉ có thể thực hiện trên cùng một mạng LAN

131.

Chức năng nào trong hộp thư điện tử cho phép người dùng đánh dấu thư quan trọng để dễ dàng tìm kiếm sau này?

a)

Xóa

b)

Đánh dấu sao (Star)

c)

Di chuyển

d)

Trả lời

132.

Gmail sử dụng Nhãn (Labels) giúp ích cho người dùng như thế nào?

a)

Tăng dung lượng lưu trữ trong hộp thư của người dùng.

b)

Phân loại thư theo nhiều chủ đề.

c)

Gửi thư tự động mà không cần sự can thiệp của người dùng.

d)

Xóa tất cả thư trong hộp thư đến một cách nhanh chóng.

133.

Để phân loại thư điện tử theo các tiêu chí tự động, người dùng có thể sử dụng chức năng nào sau đây?

a)

Chức năng trả lời

b)

Quy tắc (Rules)

c)

Chức năng xóa

d)

Đánh dấu sao

134.

Chức năng nào cho phép người dùng nhanh chóng tìm kiếm thư trong hộp thư điện tử bằng cách nhập từ khóa?

a)

Lọc

b)

Tìm kiếm

c)

Phân loại

d)

Đánh dấu

135.

Điều nào sau đây không phải là lợi ích của việc lưu trữ trực tuyến?

a)

Truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu có Internet

b)

Khả năng chia sẻ tệp tin dễ dàng với người khác

c)

Dung lượng lưu trữ không giới hạn hoàn toàn

d)

Tự động sao lưu dữ liệu

136.

Một nhược điểm nào sau đây không phải là lợi ích của việc lưu trữ trực tuyến?

a)

Phụ thuộc vào kết nối Internet

b)

Dễ dàng quản lý dữ liệu từ nhiều thiết bị

c)

An toàn và bảo mật hơn so với lưu trữ cục bộ

d)

Khả năng phục hồi dữ liệu dễ dàng khi gặp sự cố

137.

Lợi ích nào sau đây không liên quan đến việc lưu trữ trực tuyến?

a)

Lưu trữ, truy cập và chia sẻ dữ liệu từ xa

b)

Tăng cường khả năng truy cập dữ liệu

c)

Tăng tốc độ máy tính do dữ liệu không được lưu trữ cục bộ

d)

Dễ dàng chia sẻ và cộng tác trên tệp tin

138.

Tính năng của dịch vụ lưu trữ đám mây bao gồm tải tệp lên, tạo mới và quản lý thư mục, và chia sẻ tệp với nhiều quyền khác nhau.

a)

Người dùng có thể tải tệp từ máy tính lên ổ đĩa trực tuyến để lưu trữ và sử dụng sau này.

b)

Một trong những ưu điểm của dịch vụ đám mây là người dùng không cần phải cài đặt phần mềm đặc biệt để truy cập tệp tin.

c)

Chỉ có thể tạo mới thư mục trên ổ đĩa trực tuyến, không thể tạo mới tệp tin.

d)

Các tệp tin và thư mục trên ổ đĩa trực tuyến có thể được chia sẻ với nhiều quyền khác nhau như chỉ xem, nhận xét, và chỉnh sửa.

139.

Chia sẻ tệp và thư mục trên đám mây là một trong những tính năng quan trọng, cho phép người dùng kiểm soát quyền truy cập của người khác.

a)

Chủ sở hữu có thể chia sẻ tệp với quyền chỉ xem, nhưng không thể chia sẻ với quyền chỉnh sửa.

b)

Người dùng có thể tạo thư mục chia sẻ mà không cần tải tệp tin lên.

c)

Một tệp tin có thể chia sẻ với nhiều người và mỗi người có thể có quyền khác nhau.

d)

Tất cả người nhận tệp tin chia sẻ đều có quyền chỉnh sửa tệp tin.

140.

Lợi ích và hạn chế của dịch vụ lưu trữ đám mây bao gồm việc lưu trữ và chia sẻ dữ liệu nhanh chóng, nhưng cũng có những yếu điểm liên quan đến bảo mật và yêu cầu kết nối Internet.

a)

Dịch vụ lưu trữ đám mây giúp người dùng dễ dàng chia sẻ dữ liệu mà không bị hạn chế về dung lượng.

b)

Tất cả các dịch vụ lưu trữ đám mây đều miễn phí hoàn toàn, không có giới hạn dung lượng.

c)

Sử dụng dịch vụ đám mây yêu cầu người dùng phải có kết nối Internet.

d)

Dữ liệu lưu trữ trên đám mây luôn an toàn và không bao giờ bị rủi ro mất mát.

Similar Resources on Wayground