wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

language bank #9

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

mặc (trạng thái)

(a)  

2.

mặc (hoạt động)

(a)  

3.

phút

(a)  

4.

câu đố

(a)  

5.

thắng lợi

(a)  

6.

từ điển

(a)  

7.

một cặp

(a)  

8.

mặc dù

(a)  

9.

thường xuyên

(a)  

10.

vải denim, vải bò

(a)  

11.

túi sau

(a)  

12.

dịp quan trọng

(a)  

13.

dịp thân mật

(a)  

14.

hợp thời trang

(a)  

15.

trộn với

(a)  

16.

vui thích

(a)  

17.

tự tin

(a)  

18.

quan trọng

(a)  

19.

đa dạng

(a)  

20.

ưa mạo hiểm

(a)  

21.

cá tính mạnh

(a)  

22.

sự thật thú vị

(a)  

23.

bất ngờ

(a)  

24.

cái ao

(a)  

25.

mối liên kết

(a)  

26.

mũ lưỡi trai

(a)  

27.

con chó

(a)  

28.

quán rượu

(a)