Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng Tiếng Trung

Total questions: 135

Worksheet time: 7hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'Thôi'?

a)

吧

b)

白

c)

帮助

d)

百

e)

报纸

2.

Từ nào có nghĩa là 'Màu trắng'?

a)

帮助

b)

报纸

c)

百

d)

白

e)

比

3.

Từ nào có nghĩa là 'Giúp đỡ'?

a)

帮助

b)

报纸

c)

比

d)

别

e)

长

4.

Từ nào có nghĩa là 'Báo giấy'?

a)

长

b)

报纸

c)

比

d)

别

e)

唱歌

5.

Từ nào có nghĩa là 'Sai'?

a)

到

b)

但是

c)

大家

d)

打篮球

e)

错

6.

ng từTrạng từ VớiTrả về ….

4 lines
7.

孩子

4 lines
8.

好吃

4 lines
9.

号

4 lines
10.

黑

4 lines
11.

红

4 lines
12.

欢迎

4 lines
13.

回答

4 lines
14.

机场

4 lines
15.

鸡蛋

4 lines
16.

件

4 lines
17.

教室

4 lines
18.

姐姐

4 lines
19.

介绍

4 lines
20.

进

4 lines
21.

近

4 lines
22.

就

4 lines
23.

觉得

4 lines
24.

咖啡

4 lines
25.

开始

4 lines
26.

考试

4 lines
27.

可能

4 lines
28.

可以

4 lines
29.

课

4 lines
30.

快

4 lines
31.

快乐

4 lines
32.

累

4 lines
33.

离

4 lines
34.

两

4 lines
35.

路

4 lines
36.

旅游

4 lines
37.

卖

4 lines
38.

慢

4 lines
39.

忙

4 lines
40.

每

4 lines
41.

妹妹

4 lines
42.

门

4 lines
43.

男人

4 lines
44.

您

4 lines
45.

牛奶

4 lines
46.

女人

4 lines
47.

旁边

4 lines
48.

跑步

4 lines
49.

便宜

4 lines
50.

Em gái

4 lines
51.

Cửa

4 lines
52.

Đàn ông

4 lines
53.

Ngài

4 lines
54.

Sữa

4 lines
55.

Phụ nữ

4 lines
56.

Bên cạnh

4 lines
57.

Chạy bộ

4 lines
58.

Rẻ

4 lines
59.

Vé

4 lines
60.

Vợ

4 lines
61.

Dậy

4 lines
62.

Ngàn

4 lines
63.

Trời trong

4 lines
64.

Năm trướcNăm ngoái

4 lines
65.

KhiếnNhường

4 lines
66.

Đi làm

4 lines
67.

Cơ thể

4 lines
68.

Sinh bệnhỐm

4 lines
69.

Sinh nhật

4 lines
70.

Thời gian

4 lines
71.

Sự tình; sự việcCông việc

4 lines
72.

Đồng hồ

4 lines
73.

Điện thoại

4 lines
74.

Tặng

4 lines
75.

Vì thếVì vậy

4 lines
76.

Nó

4 lines
77.

Đá bóng

4 lines
78.

Đề (bài, mục)

4 lines
79.

Khiêu vũNhảy

4 lines
80.

NgoàiNgoại

4 lines
81.

Chơi

4 lines
82.

Xong

4 lines
83.

Buổi tối

4 lines
84.

Vì sao

4 lines
85.

Hỏi

4 lines
86.

Câu hỏi

4 lines
87.

Dưa hấu

4 lines
88.

Hy vọng

4 lines
89.

Rửa

4 lines
90.

Hướng đến ai

4 lines
91.

Giờ; tiếng đồng hồ

4 lines
92.

Cười

4 lines
93.

Mới

4 lines
94.

Họ

4 lines
95.

Nghỉ ngơi

4 lines
96.

Tuyết

4 lines
97.

Rửa

4 lines
98.

Hướng đến ai

4 lines
99.

Giờ; tiếng đồng hồ

4 lines
100.

Cười

4 lines
101.

Mới

4 lines
102.

Họ

4 lines
103.

Nghỉ ngơi

4 lines
104.

Tuyết

4 lines
105.

Màu sắc

4 lines
106.

Đôi mắt

4 lines
107.

Thịt Dê

4 lines
108.

MuốnCần

4 lines
109.

Thuốc

4 lines
110.

Cũng

4 lines
111.

ĐãRồi

4 lines
112.

Cùng vớiCùng nhau

4 lines
113.

Ý nghĩa

4 lines
114.

Âm

4 lines
115.

Bởi vì

4 lines
116.

Bơi lội

4 lines
117.

Bên phải

4 lines
118.

Cá

4 lines
119.

ĐồngHọ: Nguyên

4 lines
120.

Xa

4 lines
121.

Vận động

4 lines
122.

Lại lần nữa

4 lines
123.

Buổi sáng

4 lines
124.

TrangHọ: Trương

4 lines
125.

Chồng

4 lines
126.

Tìm, tìm kiếm

4 lines
127.

Đang

4 lines
128.

Thật; chính xác

4 lines
129.

ĐangVẫn đang

4 lines
130.

Biết

4 lines
131.

Chuẩn bị

4 lines
132.

Xe đạp

4 lines
133.

Đi

4 lines
134.

Nhất

4 lines
135.

Bên trái

4 lines