Font size
S
M
L
XL
Worksheetstrung thực nka các bé
Total questions: 22
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
bãi bỏ
(a)
2.
academy(n)
a)
Nhà ở
b)
Học thuật
c)
Học viện
d)
Học sinh
3.
Sự quản lý
4 lines
4.
Augment(v)
4 lines
5.
Tìm từ dồng nghĩa : với từ dolefully
a)
Woefully
b)
Terrible
c)
Supercalifagilisticexpialidocous
d)
Sad
6.
Majority
(a)
7.
Minority
(a)
8.
Một cách trôi chảy( adv)
(a)
9.
Satisfactory (a)
(a)
10.
respective(a)
(a)
11.
Một cách tự phát
(a)
12.
Một cách tuỳ tiện tuỳ ý
(a)
13.
Có uy tín,có thanh thế
(a)
14.
1 cách sâu sắc
(a)
15.
cram
(a)
16.
daunting
(a)
17.
degree
(a)
18.
certificate
(a)
19.
diploma
(a)
20.
qualification
a)
Trình độ
b)
Chứng chỉ
c)
Chứng nhận
d)
Bằng cấp
21.
determination
(a)
22.
Discipline
(a)
Reset
