wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Chọn định nghĩa đúng về AI.

a)

AI là khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe hay khả năng học và ra quyết định,...

b)

AI là khả năng của con người có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe hay khả năng học và ra quyết định,...

c)

AI là khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của máy tính như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe hay khả năng học và ra quyết định,...

d)

AI là khả năng của con người có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của máy tính như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe hay khả năng học và ra quyết định,...

2.

Hội thảo nào được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire.

b)

Hội thảo Bletchley.

c)

Hội thảo Dartmouth.

d)

Hội thảo Jenesys.

3.

Một máy tính được coi là có trí tuệ nhân tạo nếu vượt qua bài kiểm tra nào sau đây?

a)

Machine Test.

b)

Alan Test.

c)

Computer Test.

d)

Turing Test.

4.

Các đặc trưng cơ bản của AI là:

a)

Khả năng đọc; khả năng suy luận; khả năng nhận thức, khả năng hiểu ngôn ngữ; khả năng giải quyết vấn đề.

b)

Khả năng học; khả năng suy luận; khả năng nhận thức, tư duy; khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng học; khả năng suy diễn; khả năng nhận thức, khả năng hiểu ngôn ngữ; khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng học; khả năng suy luận; khả năng nhận thức, khả năng hiểu ngôn ngữ; khả năng giải quyết vấn đề.

5.

Hệ chuyên gia MYCIN là hệ chuyên gia thuộc lĩnh vực:

a)

Sản xuất.

b)

Viễn thông.

c)

Y học.

d)

Giáo dục.

6.

Có thể chia AI thành 2 loại chính theo chức năng?

(2 Câu Đúng)

a)

AI hẹp, AI tổng quát.

b)

AI hẹp, AI yếu.

c)

AI tổng quát, AI mạnh.

d)

AI tổng quát, AI yếu.

7.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI là

a)

Apollo.

b)

Valkyrie.

c)

Asimo.

d)

Sophia.

8.

Thiết bị nào sau đây được tích hợp trí tuệ nhân tạo?

a)

Máy tính cầm tay.

b)

Điện thoại cảm ứng.

c)

Chuông báo cháy.

d)

Máy quét mã vạch.

9.

Trong lĩnh vực giao thông, AI được sử dụng để:

a)

Tăng cường an toàn giao thông thông qua hệ thống điều khiển thông minh

b)

Tạo ra các ứng dụng nghe nhạc

c)

Dự đoán thời tiết

d)

Ghi lại lịch sử giao thông

10.

Công nghệ nhận diện giọng nói trong trợ lý ảo như Siri hoặc Google Assistant được phát triển từ lĩnh vực nào của AI?

a)

Học máy (Machine Learning).

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).

c)

Học sâu (Deep Learning).

d)

Phân tích dữ liệu lớn (Big Data).

11.

Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải.

c)

Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập.

12.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.

c)

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.

d)

ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.

13.

Thuật ngữ "deepfake" dùng để nói về hành vi nào sau đây?

a)

Tạo ra các hình ảnh, âm thanh,… giả mạo.

b)

Phát hiện ra các hình ảnh, âm thanh,… giả mạo.

c)

Tạo ra các thông tin không có thật trên mạng.

d)

Phát hiện ra các thông tin không có thật trên mạng.

14.

Để nói về hành vi nào sau đây?

a)

Tạo ra các hình ảnh, âm thanh,… giả mạo.

b)

Phát hiện ra các hình ảnh, âm thanh,… giả mạo.

c)

Tạo ra các thông tin không có thật trên mạng.

d)

Phát hiện ra các thông tin giả mạo trên mạng.

15.

Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

b)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các "hộp đen", gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.

c)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội.

d)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

16.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kết nối các thiết bị trong mạng LAN?

a)

Modem.

b)

Router.

c)

Switch.

d)

Hub.

17.

Chức năng chính của router là gì?

a)

Kết nối các thiết bị trong cùng một mạng.

b)

Chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng khác nhau.

c)

Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

d)

Tăng cường tín hiệu mạng.

18.

Modem được sử dụng để làm gì trong mạng?

a)

Kết nối các thiết bị trong mạng LAN.

b)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

c)

Phân phối địa chỉ IP.

d)

Bảo mật thông tin trong mạng.

19.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về mạng WAN?

a)

Tên viết tắt của Wide Area Network, nghĩa là mạng diện rộng.

b)

Tên viết đầy đủ là Wireless Area Network, nghĩa là mạng diện rộng.

c)

Là mạng kết nối trong phạm vi một trường học hoặc chung cư.

d)

Là một dạng đặc biệt của mạng Internet.

20.

Hiện tượng xung đột tín hiệu thường xảy ra trên thiết bị nào sau đây?

a)

Router.

b)

Hub.

c)

Access Point.

d)

Switch.

21.

Thiết bị nào sau đây là phù hợp nhất khi muốn kết nối giữa nhiều máy tính để bàn trong mạng LAN?

a)

Switch.

b)

Access Point.

c)

Modem.

d)

Router.

22.

Thiết bị moden chuyển đổi nhiều tín hiệu thành dạng tín hiệu nào sau đây?

a)

Tín hiệu di động.

b)

Tín hiệu tượng tự.

c)

Tín hiệu quang điện.

d)

Tín hiệu logic số.

23.

Giao thức mạng (Network Protocol) là gì?

a)

Một phần mềm điều khiển thiết bị mạng.

b)

Một quy tắc hoặc chuẩn mực được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trong mạng.

c)

Một thiết bị để tăng tốc độ mạng.

d)

Một kiểu dữ liệu được truyền qua mạng.

24.

Giao thức TCP/IP được sử dụng để làm gì?

a)

Gửi email.

b)

Truyền dữ liệu qua Internet.

c)

Kết nối mạng LAN.

d)

Tạo trang web.

25.

Giao thức IP (Internet Protocol) có chức năng gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và chính xác.

b)

Địa chỉ hóa và định tuyến dữ liệu qua mạng.

c)

Bảo mật thông tin trong mạng.

d)

Tối ưu hóa băng thông.

26.

Giao thức TCP/IP là viết tắt của:

a)

Transmission Control Protocol/Internet Protocol.

b)

Transfer Control Protocol/Internet Protocol.

c)

Transmission Control Process/Internet Process.

d)

Transfer Control Process/Internet Process.

27.

HTTP là giao thức được sử dụng chủ yếu cho:

a)

Chuyển phát email.

b)

Truyền tải các tệp tin.

c)

Giao tiếp giữa trình duyệt web và máy chủ web.

d)

Kết nối giữa các thiết bị mạng.

28.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv4 và IPv6.

b)

IPv2 và IPv4.

c)

IPv4 và IPv5.

d)

IPv1 và IPv3.

29.

Địa chỉ IP 11001011 10100010 00101001 11111110 dưới dạng thập phân là

a)

203.162.41.254.

b)

230.178.52.166.

c)

203.126.71.235.

d)

235.197.80.255.

30.

Chia sẻ tài nguyên trên mạng là gì?

a)

Quá trình sao chép dữ liệu từ máy này sang máy khác.

b)

Quy trình cho phép nhiều người dùng truy cập và sử dụng tài nguyên từ một hoặc nhiều máy tính trong mạng.

c)

Việc bảo mật thông tin trên mạng.

d)

Tạo ra một mạng LAN mới.

31.

Để chia sẻ một thư mục trên máy tính Windows, bạn cần thực hiện bước nào sau đây?

a)

Đổi tên thư mục.

b)

Chọn thư mục, nhấn chuột phải, chọn "Properties" và sau đó chọn tab "Sharing".

c)

Tạo một thư mục mới

d)

Đóng cửa sổ quản lý tệp tin.

32.

Để đảm bảo an toàn cho tài nguyên chia sẻ trên mạng, bạn nên:

a)

Không đặt mật khẩu cho thư mục chia sẻ.

b)

Đặt mật khẩu mạnh và giới hạn quyền truy cập.

c)

Chia sẻ mọi tài nguyên với tất cả mọi người.

d)

Tắt máy tính khi không sử dụng.

33.

Khi chia sẻ máy in trong mạng, thiết bị nào là cần thiết?

a)

Switch.

b)

Hub.

c)

Server.

d)

Router.

34.

Để chia sẻ tài nguyên trong mạng LAN, cần thực hiện điều gì đầu tiên?

a)

Đặt mật khẩu cho tài nguyên.

b)

Kết nối tất cả các thiết bị vào cùng một mạng.

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus.

d)

Tắt tường lửa.

35.

Giao tiếp trong không gian mạng có nghĩa là gì?

a)

Việc trao đổi thông tin qua các phương tiện truyền thông điện tử.

b)

Việc nói chuyện trực tiếp với nhau.

c)

Việc tổ chức các cuộc họp mặt trực tiếp.

d)

Việc gửi thư tay.

36.

Giao tiếp trên mạng có đặc điểm gì khác biệt so với giao tiếp trực tiếp?

a)

Giao tiếp trực tiếp dễ dàng hơn.

b)

Giao tiếp trên mạng không có sự tương tác.

c)

Thiếu cảm xúc và ngôn ngữ cơ thể.

d)

Giao tiếp trên mạng không thể lưu trữ thông tin.

37.

Một trong những lợi ích của giao tiếp trực tuyến là:

a)

Giao tiếp không bị giới hạn bởi khoảng cách.

b)

Không cần phải tốn thời gian.

c)

Không cần chú ý đến phong cách giao tiếp.

d)

Thường xuyên xảy ra hiểu lầm.

38.

Hành vi nào sau đây được coi là không lịch sự khi giao tiếp trực tuyến?

a)

Sử dụng ngôn ngữ lịch sự.

b)

Gửi tin nhắn một cách cẩn thận và chính xác.

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục và chửi bới.

d)

Đặt câu hỏi để làm rõ thông tin.

39.

Nguyên tắc nào sau đây cần tuân thủ khi tham gia diễn đàn trực tuyến?

a)

Không tôn trọng ý kiến của người khác.

b)

Sử dụng tên thật và ảnh đại diện.

c)

Đưa ra quan điểm của mình một cách xây dựng và lịch sự.

d)

Gửi spam cho các thành viên khác.

40.

Điều gì là cần thiết để bảo vệ thông tin cá nhân trong không gian mạng?

a)

Chia sẻ tất cả thông tin với mọi người.

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và không công khai thông tin nhạy cảm.

c)

Sử dụng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản.

d)

Không bao giờ thay đổi mật khẩu.

41.

Khi gặp vấn đề trong giao tiếp trực tuyến, bạn nên làm gì?

a)

Im lặng và không nói gì.

b)

Phản ứng ngay lập tức mà không suy nghĩ.

c)

Đánh giá tình huống và phản hồi một cách bình tĩnh.

d)

Phàn nàn với mọi người mà không giải quyết vấn đề.

42.

HTML là viết tắt của từ nào?

a)

Hypertext Markup Language.

b)

High-level Text Markup Language.

c)

Hyperlink and Text Markup Language.

d)

High-level Markup Language.

43.

Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để tạo tiêu đề cho trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<h1>

d)

<head>

44.

Thẻ <p> trong HTML được sử dụng để:

a)

Tạo một đoạn văn.

b)

Tạo một tiêu đề.

c)

Tạo một liên kết.

d)

Tạo một hình ảnh.

45.

Trong HTML, thẻ <div> được sử dụng để:

a)

Tạo tiêu đề.

b)

Tạo khối chứa nội dung.

c)

Chèn hình ảnh.

d)

Tạo liên kết.

46.

Trong các phần mềm sau đây, phần mềm nào được sử dụng phổ biến để soạn thảo văn bản HTML trên máy tính?

a)

Microsoft Word.

b)

Sublime Text.

c)

Adobe Photoshop.

d)

Google Chrome.

47.

Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng như thế nào?

a)

!-- chú thích --!

b)

<!-- chú thích -->

c)

// chú thích

d)

{…chú thích…}

48.

Phần mở rộng của tệp ngôn ngữ siêu văn bản là?

a)

*.hxtt

b)

*.hxml

c)

*.htmn

d)

*.html

49.

Thẻ nào được sử dụng để in đậm văn bản trong HTML?

a)

<small>

b)

<i>

c)

<em>

d)

<strong>

50.

Để in nghiêng văn bản, thẻ nào sau đây được sử dụng?

a)

<italic>

b)

<in>

c)

<small>

d)

<em>

51.

Thẻ nào dùng để tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?

a)

<h1>

b)

<h6>

c)

<title>

d)

<header>

52.

Để tạo khoảng trắng giữa các đoạn văn bản, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

<br>

b)

<p>

c)

<div>

d)

<space>

53.

Để thay đổi kích thước văn bản, thuộc tính nào được sử dụng trong thẻ ?

a)

size.

b)

color.

c)

style.

d)

weight.

54.

Để thêm màu sắc cho văn bản, bạn có thể sử dụng thuộc tính nào trong thẻ ?

a)

font-color.

b)

color.

c)

text-color.

d)

background-color.

55.

Để căn giữa văn bản trong HTML, bạn có thể sử dụng thẻ nào?

a)

<center>

b)

<align>

c)

<justify>

d)

<middle>

56.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự trong HTML?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<list>

57.

Để tạo một mục trong danh sách, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

<item>

b)

<li>

c)

<list>

d)

<point>

58.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách không thứ tự?

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<list>

d)

<item>

59.

Để tạo một bảng trong HTML, bạn cần sử dụng thẻ nào?

a)

<table>

b)

<grid>

c)

<board>

d)

<chart>

60.

Thẻ nào được sử dụng để chỉ định ô chứa tiêu đề trong bảng?

a)

<td>

b)

<tr>

c)

<th>

d)

<header>

61.

Để tạo một bảng có tiêu đề, bạn cần sử dụng thẻ nào?

a)

<thead>

b)

<caption>

c)

<title>

d)

<header>

62.

Để định dạng một bảng có đường viền, bạn có thể sử dụng thuộc tính nào?

a)

border.

b)

outline.

c)

frame.

d)

style.