wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ vựng

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

얼굴이 너무 예뻐요! Bạn nghĩ khuôn mặt này có gì đặc biệt?

a)

Khuôn mặt của người này rất đẹp

b)

Có vẻ như một chiếc bánh kem

c)

Đó là khuôn mặt của một người rất đẹp trai

d)

Nhìn khuôn mặt này làm tôi muốn chạy trốn

2.

날씬하다 có nghĩa là gì?

a)

Dễ thương

b)

Gầy

c)

Tóc dài

d)

Thon gọn

3.

" 덕성 có thân hình thon gọn" câu này trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

4.

chọn người có đặc điểm 키가 보통이다

5.

"Anh ấy gầy nhưng rất đẹp trai" câu này trong tiếng Hàn là gì?

a)

그는 마르지만 잘생겼다

b)

그는 예쁘지만 잘생기다

c)

그는 마르지만 예쁘다

d)

그는 잘생기지만 마르다

6.

"bạn Hằng rất dễ thương" câu này trong tiếng Hàn là gì?

a)

하가 예쁘다

b)

Hang씨는 귀엽다

c)

하늘은 예쁘다

d)

Hang씨는 예쁘다

7.

Bạn có thể miêu tả ai đó có 날씬하다 là như thế nào?

a)

Gầy

b)

Thân hình thon gọn

c)

Thân hình đẹp

d)

Đầy đặn

8.

키 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

(a)  

9.

그는 잘생겼어요! Bạn nghĩ sao về người này?

a)

Trông như siêu nhân đi cứu thế giới

b)

Trông như một anh chàng đáng yêu trong quảng cáo

c)

Trông như một nhân vật trong phim hoạt hình

d)

Trông như một hoàng tử trong chuyện cổ tích

10.

Câu nào dưới đây sử dụng từ "마르다" đúng nhất?

a)

그 사람은 마르니까 많이 먹어요

b)

저는 마른 체형이라 강한 운동을 좋아해요

c)

저는 마른 체형이라 보통 작은 사이즈 옷을 입어요

d)

그녀는 마른 체형이라 건강해 보여요