Font size
Worksheetskiểm tra từ vựng
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
얼굴이 너무 예뻐요! Bạn nghĩ khuôn mặt này có gì đặc biệt?
Khuôn mặt của người này rất đẹp
Có vẻ như một chiếc bánh kem
Đó là khuôn mặt của một người rất đẹp trai
Nhìn khuôn mặt này làm tôi muốn chạy trốn
날씬하다 có nghĩa là gì?
Dễ thương
Gầy
Tóc dài
Thon gọn
" 덕성 có thân hình thon gọn" câu này trong tiếng Hàn là gì?
(a)
chọn người có đặc điểm 키가 보통이다
"Anh ấy gầy nhưng rất đẹp trai" câu này trong tiếng Hàn là gì?
그는 마르지만 잘생겼다
그는 예쁘지만 잘생기다
그는 마르지만 예쁘다
그는 잘생기지만 마르다
"bạn Hằng rất dễ thương" câu này trong tiếng Hàn là gì?
하가 예쁘다
Hang씨는 귀엽다
하늘은 예쁘다
Hang씨는 예쁘다
Bạn có thể miêu tả ai đó có 날씬하다 là như thế nào?
Gầy
Thân hình thon gọn
Thân hình đẹp
Đầy đặn
키 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
(a)
그는 잘생겼어요! Bạn nghĩ sao về người này?
Trông như siêu nhân đi cứu thế giới
Trông như một anh chàng đáng yêu trong quảng cáo
Trông như một nhân vật trong phim hoạt hình
Trông như một hoàng tử trong chuyện cổ tích
Câu nào dưới đây sử dụng từ "마르다" đúng nhất?
그 사람은 마르니까 많이 먹어요
저는 마른 체형이라 강한 운동을 좋아해요
저는 마른 체형이라 보통 작은 사이즈 옷을 입어요
그녀는 마른 체형이라 건강해 보여요
