wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第十三课-课文2

Total questions: 12

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越汉语: thực đơn của quán này rất ít món, giá của món ăn cũng không rẻ.

4 lines
2.

翻译这个句子成越汉语: việc này rất nghiêm trọng, đừng ăn nói tùy tiện.

4 lines
3.

翻译这个句子成越汉语: cơm nấu chín rồi, con mời mọi người vào ăn đi.

4 lines
4.

翻译这个句子成越汉语: tôi tưởng rằng lời cô ấy nói là thật, hóa ra chỉ là nói đùa.

4 lines
5.

翻译这个句子成越汉语: lịch sử của Việt Nam vô cùng vĩ đại và anh dũng.

4 lines
6.

翻译这个句子成越汉语:câu chuyện của anh ta một chút tính chân thực cũng ko có.

4 lines
7.

翻译这个句子成越南语:你昨天照的图放在哪里了?我想看一下儿。

4 lines
8.

翻译这个句子成越南语:服务员,我们要一份宫保鸡丁。

4 lines
9.

翻译这个句子成越南语:你在中国杭州这么久了,尝试过东坡肉了吗?

4 lines
10.

翻译这个句子成越南语: 今天妈妈做的汤非常好吃。

4 lines
11.

翻译这个句子成越南语: 你们觉得吃汉堡对身体好不好?

4 lines
12.

翻译这个句子成越南语:那家店的薯条很有名,每个周末我都带孩子来吃。

4 lines