wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới tiếng Trung bài 6 -10

Total questions: 103

Worksheet time: 2hrs 43mins

Name
Class
Date
1.

trường đại học

(a)  

2.

sáng sớm

(a)  

3.

mấy giờ?

(a)  

4.

lên lớp

(a)  

5.

đại bộ phận/ đại đa số

(a)  

6.

chúng tôi

(a)  

7.

tan học

(a)  

8.

một nửa, rưỡi

(a)  

9.

sớm

(a)  

10.

buổi tọa đàm

(a)  

11.

bắt đầu

(a)  

12.

bây giờ

(a)  

13.

kém

(a)  

14.

một lát

(a)  

15.

gặp, thấy

(a)  

16.

12345678910

(a)  

17.

trăm, nghìn, vạn

(a)  

18.

56472

(a)  

19.

bây giờ mấy giờ?

(a)  

20.

buổi sáng, buổi trưa, buổi chiều, buổi tối

(a)  

21.

ngày

(a)  

22.

bài, tiết (học)

(a)  

23.

có tiết

(a)  

24.

ngày mai

(a)  

25.

hôm nay

(a)  

26.

hôm qua

(a)  

27.

xe

(a)  

28.

kia là xe của bạn phải không?

(a)  

29.

xe đạp

(a)  

30.

nhà xe

(a)  

31.

chìa khóa

(a)  

32.

thời gian

(a)  

33.

tối mai bạn có thời gian không?

(a)  

34.

phim

(a)  

35.

rạp chiếu phim

(a)  

36.

phim Việt Nam

(a)  

37.

xem, nhìn, thăm..

(a)  

38.

trên, dưới, trong, ngoài

(a)  

39.

nghe nói

(a)  

40.

nghe nhạc/ nói tiếng Hán

(a)  

41.

nổi tiếng

(a)  

42.

đương nhiên

(a)  

43.

nhưng (a)  

44.

phía sau

(a)  

45.

số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

(a)  

46.

cuối tuần

(a)  

47.

xe bus công cộng

(a)  

48.

đường/ tuyến

(a)  

49.

sân trường

(a)  

50.

căn phòng

(a)  

51.

đây là căn phòng của tôi

(a)  

52.

số, mã số

(a)  

53.

bao nhiêu

(a)  

54.

điện thoại

(a)  

55.

số điện thoại của tôi là (a)  

56.

di động

(a)  

57.

phút

(a)  

58.

đi, đi bộ

(a)  

59.

thế

(a)  

60.

đến

(a)  

61.

đi, cưỡi, (a)  

62.

đợi

(a)  

63.

nhanh

(a)  

64.

nhưng

(a)  

65.



(a)  

66.

đều

(a)  

67.

chúng mình đi thư viện đi

(a)  

68.

sư phụ

(a)  

69.

người bán hàng

(a)  

70.

cô, chị, gọi xã giao

(a)  

71.

tiền

(a)  

72.

tôi không có tiền

(a)  

73.

tiền lẻ (a)  

74.

VND

(a)  

75.

NDT

(a)  

76.

USD

(a)  

77.

bia

(a)  

78.

rượu

(a)  

79.

nước lọc

(a)  

80.

chai, lọ,

(a)  

81.

cốc

(a)  

82.

cái, chiếc, chỉ xe cộ

(a)  

83.

mua/ bán

(a)  

84.

đưa

(a)  

85.

muốn/ cần

(a)  

86.

tổng cộng

(a)  

87.

những cái này

(a)  

88.

số lượng 2

(a)  

89.

ông nội, bà nội

(a)  

90.

bố, mẹ

(a)  

91.

anh, chị

(a)  

92.

em trai, em gái

(a)  

93.

ảnh, tấm ảnh

(a)  

94.

nhà

(a)  

95.

người, nhân khẩu

(a)  

96.

gia đình

(a)  

97.

thông thường

(a)  

98.

chỉ

(a)  

99.

trẻ con, đứa bé

(a)  

100.

còn, vẫn

(a)  

101.

con, lượng từ chỉ con vật

(a)  

102.

chó

(a)  

103.

như vậy (giống kiểu ồ hóa ra là như vậy à)

(a)